Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công sân, đường nội bộ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200421638-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án ODA và NGO tỉnh Cà Mau |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công sân, đường nội bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200362685 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh thuộc trong Kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016 - 2020 và giai đoạn 2021 - 2025. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 15:32:00 đến ngày 2020-04-29 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,584,485,638 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3-Cấp đất I | Mục 2, Chương V | 23,41 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 228,69 | 100m |
| 3 | Bơm san cát lấp mặt bằng, cự ly >2,0 km | Mục 2, Chương V | 45,19 | 100m3 |
| 4 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 2, Chương V | 45,19 | 100m3 |
| 5 | Cừ tràm dài 5m, ngọn >=42 | Mục 2, Chương V | 40.565 | m |
| 6 | Mê bồ | Mục 2, Chương V | 2.341 | m2 |
| 7 | Trải vải địa | Mục 2, Chương V | 2.888 | m2 |
| 8 | Thép neo fi 6 | Mục 2, Chương V | 550 | kg |
| B | MƯƠNG, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Mục 2, Chương V | 169,54 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, Chương V | 50,86 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp, rãnh nước đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mục 2, Chương V | 50,91 | m3 |
| 4 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 8,99 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 128 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 131,68 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tường đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Mục 2, Chương V | 4,08 | tấn |
| 8 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Mục 2, Chương V | 6,38 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mục 2, Chương V | 12,03 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Mục 2, Chương V | 0,65 | 100m2 |
| 11 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 335 | cái |
| 12 | Bơm san cát lấp mặt bằng, cự ly >2,0 km | Mục 2, Chương V | 25,27 | 100m3 |
| 13 | San đầm cát bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục 2, Chương V | 25,27 | 100m3 |
| 14 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mục 2, Chương V | 17,51 | m3 |
| 15 | Đắp đá bụi dày 100 | Mục 2, Chương V | 265,29 | m3 |
| 16 | Trải vải địa | Mục 2, Chương V | 2.711,3 | m2 |
| 17 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm | Mục 2, Chương V | 2.711,3 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi