Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công Nâng cấp nền, rải đá cấp phối và kết hợp làm cống

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200422775-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng
Tên gói thầu Gói thầu số 1 - Thi công Nâng cấp nền, rải đá cấp phối và kết hợp làm cống
Số hiệu KHLCNT 20200422665
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn hỗ trợ sản xuất lúa nước năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-12 14:21:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,357,662,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Thi công Nâng cấp nề, rải đá cấp phối
1 Đào nền đường bằng, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I AB.31121 41,7324 100M3
2 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt K = 0,90 AB.64112 34,1837 100M3
3 Làm móng cấp phối đá 0x4 (loại II) AD.11212 10,2261 100M3
4 Làm móng cấp phối đá 0x4 (loại I) AD.11222 10,2261 100M3
5 Đóng cọc tràm bằng thủ công, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I (Dngọn>=4cm, L=3,7m) AC.11121 142,45 100M
6 Giằng cừ tràm Dngọn>=4cm, L=3,7m TT 550 M
7 Thép buộc đầu cừ, d =6mm TT 61,05 KG
8 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông - trụ đỡ sắt ốngD=90 AD.32131 6 Cái
9 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tròn D=70cm AD.32421 4 Cái
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tam giác cạnh 70cm AD.32431 4 Cái
11 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển chữ nhật 30x50cm AD.32441 2 Cái
12 Làm cọc tiêu BTCT AD.31111 14 Cái
B Hạng mục 2: Thi công Cống Thanh Bình
1 Tháo dỡ đường nước hiện trạng BB.11242 3,3333 Đoạn ống
2 Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I AB.24121 0,3416 100M3
3 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 0,7911 100M3
4 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 AB.65120 0,6982 100M3
5 Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm AC.11121 14,1843 100M
6 Vét bùn đầu cừ AB.11114 3,431 M3
7 Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm AC.11121 4,185 100M
8 Giằng dọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm TT 62 M
9 Thép buộc giằng f=6mm TT 30,5472 KG
10 Mê bồ tấn đê quay TT 66 M2
11 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 3,431 M3
12 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 AF.11214 8,1587 M3
13 Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 AF.12114 6,3631 M3
14 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 AF.12213 0,4 M3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 0,176 M3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm AF.61110 0,2797 Tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=18mm AF.61120 0,0776 Tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d <=10mm, cao <=4m AF.61311 0,4175 Tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=4m AF.61411 0,0307 Tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=4m AF.61421 0,0405 Tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=100kg AI.64241 0,1707 Tấn
22 Thép tấm dày 5mm TT 170,74 Kg
23 Ván khuôn đáy móng AF.82511 0,1514 100M2
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường AF.82111 0,6077 100M2
25 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I AB.11411 0,54 M3
26 Làm cọc tiêu BTCT TD120x120x1000 AD.31111 12 Cái
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 AF.11213 0,4709 M3
28 Gia công lắp dựng tấm phai thép AI.11911 0,1979 Tấn
29 Lắp đặt cửa van thép, độ cao đóng mở <=5m AI.66111 0,1979 Tấn
30 Thép U100x46x4.5 TT 104,98 Kg
31 Thép tấm dày 5mm TT 88,82 Kg
32 Thép tấm dày 10mm TT 4,14 Kg
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 4,526 M2
34 Ốc xiếc cáp TT 4 Cái
35 Cáp dẻo D=10 TT 10 M
36 Palang sức nâng 2 tấn TT 1 Cái
37 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đường kính ống D=1000mm BB.11242 3 Đoạn ống
38 Bơm nước hố móng (tạm tính) TT 2 Ca
C Hạng mục 3: Thi công Cống Thủy Lợi 1
1 Tháo dỡ đường nước hiện trạng BB.11242 2,6667 Đoạn ống
2 Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I AB.24121 0,415 100M3
3 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 0,6675 100M3
4 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 AB.65120 0,6526 100M3
5 Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm AC.11121 16,2267 100M
6 Vét bùn đầu cừ AB.11114 3,431 M3
7 Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm AC.11121 5,265 100M
8 Giằng dọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm TT 78 M
9 Thép buộc giằng f=6mm TT 35,8752 KG
10 Mê bồ tấn đê quay TT 78 M2
11 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 3,431 M3
12 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 AF.11214 8,1587 M3
13 Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 AF.12114 6,3631 M3
14 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 AF.12213 0,4 M3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 0,176 M3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm AF.61110 0,3001 Tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=18mm AF.61120 0,0776 Tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d <=10mm, cao <=4m AF.61311 0,5178 Tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=4m AF.61411 0,0307 Tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=4m AF.61421 0,0405 Tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=100kg AI.64241 0,1707 Tấn
22 Thép tấm dày 5mm TT 170,74 Kg
23 Ván khuôn đáy móng AF.82511 0,1514 100M2
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường AF.82111 0,6077 100M2
25 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I AB.11411 0,54 M3
26 Làm cọc tiêu BTCT TD120x120x1000 AD.31111 12 Cái
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 AF.11213 0,4709 M3
28 Gia công lắp dựng tấm phai thép AI.11911 0,1979 Tấn
29 Lắp đặt cửa van thép, độ cao đóng mở <=5m AI.66111 0,1979 Tấn
30 Thép U100x46x4.5 TT 104,98 Kg
31 Thép tấm dày 5mm TT 88,82 Kg
32 Thép tấm dày 10mm TT 4,14 Kg
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 4,526 M2
34 Ốc siết cáp TT 4 Cái
35 Cáp dẻo D=10 TT 10 M
36 Palang sức nâng 2 tấn TT 1 Cái
37 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đường kính ống D=1000mm BB.11242 3 Đoạn ống
38 Bơm nước hố móng (tạm tính) TT 2 Ca
D Hạng mục 4: Thi công Cống Thủy Lợi 2
1 Tháo dỡ đường nước hiện trạng BB.11242 4,3333 Đoạn ống
2 Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I AB.24121 0,6418 100M3
3 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 0,6756 100M3
4 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 AB.65120 0,7713 100M3
5 Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm AC.11121 16,2267 100M
6 Vét bùn đầu cừ AB.11114 2,919 M3
7 Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm AC.11121 5,049 100M
8 Giằng dọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm TT 74,8 M
9 Thép buộc giằng f=6mm TT 33,3888 KG
10 Mê bồ tấn đê quay TT 74,8 M2
11 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 3,431 M3
12 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 AF.11214 8,1587 M3
13 Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 AF.12114 6,3631 M3
14 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 AF.12213 0,4 M3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 0,176 M3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm AF.61110 0,3001 Tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=18mm AF.61120 0,0776 Tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d <=10mm, cao <=4m AF.61311 0,5178 Tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=4m AF.61411 0,0307 Tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=4m AF.61421 0,0405 Tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=100kg AI.64241 0,1077 Tấn
22 Thép tấm dày 5mm TT 107,74 Kg
23 Ván khuôn đáy móng AF.82511 0,1514 100M2
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường AF.82111 0,6077 100M2
25 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I AB.11411 0,54 M3
26 Làm cọc tiêu BTCT TD120x120x1000 AD.31111 12 Cái
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 AF.11213 0,4709 M3
28 Gia công lắp dựng tấm phai thép AI.11911 0,1979 Tấn
29 Lắp đặt cửa van thép, độ cao đóng mở <=5m AI.66111 0,1979 Tấn
30 Thép U100x46x4.5 TT 104,98 Kg
31 Thép tấm dày 5mm TT 88,82 Kg
32 Thép tấm dày 10mm TT 4,14 Kg
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 4,526 M2
34 Ốc xiếc cáp TT 4 Cái
35 Cáp dẻo D=10 TT 10 M
36 Palang sức nâng 2 tấn TT 1 Cái
37 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đường kính ống 1000mm BB.11242 3 Đoạn ống
38 Bơm nước hố móng (tạm tính) TT 2 Ca
E Hạng mục 5: Thi công Cống Thủy Lợi 3
1 Tháo dỡ đường nước hiện trạng BB.11242 2,6667 Đoạn ống
2 Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I AB.24121 0,2644 100M3
3 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 1,1441 100M3
4 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 AB.65120 0,8949 100M3
5 Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm AC.11121 16,1675 100M
6 Vét bùn đầu cừ AB.11114 2,741 M3
7 Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm AC.11121 4,0743 100M
8 Giằng dọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm TT 60,36 M
9 Thép buộc giằng f=6mm TT 28,043 Kg
10 Mê bồ tấn đê quay TT 60,36 M2
11 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 3,411 M3
12 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 AF.11214 8,1587 M3
13 Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 AF.12114 6,3631 M3
14 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 AF.12213 0,4 M3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 0,176 M3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm AF.61110 0,2797 Tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=18mm AF.61120 0,0776 Tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d <=10mm, cao <=4m AF.61311 0,5178 Tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=4m AF.61411 0,0307 Tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=4m AF.61421 0,0405 Tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=100kg AI.64241 0,1707 Tấn
22 Thép tấm dày 5mm TT 170,74 Kg
23 Ván khuôn đáy móng AF.82511 0,1056 100M2
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường AF.82111 0,6077 100M2
25 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I AB.11411 0,54 M3
26 Làm cọc tiêu BTCT TD120x120x1000 AD.31111 12 Cái
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 AF.11213 0,4709 M3
28 Gia công lắp dựng tấm phai thép AI.11911 0,1979 Tấn
29 Lắp đặt cửa van thép, độ cao đóng mở <=5m AI.66111 0,1979 Tấn
30 Thép U100x46x4.5 TT 104,98 Kg
31 Thép tấm dày 5mm TT 88,82 Kg
32 Thép tấm dày 10mm TT 4,14 Kg
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 4,526 M2
34 Ốc siết cáp TT 4 Cái
35 Cáp dẻo D=10 TT 10 M
36 Palang sức nâng 2 tấn TT 1 Cái
37 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đường kính ống D=1000mm BB.11242 3 Đoạn ống
38 Bơm nước hố móng (tạm tính) TT 2 Ca
F Hạng mục 6: Thi công Cống Sườn Thủy Lợi 1
1 Tháo dỡ đường nước hiện trạng BB.11242 1,6667 Đoạn ống
2 Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I AB.24121 0,2206 100M3
3 Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I AB.25111 0,2936 100M3
4 Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 AB.65120 0,3 100M3
5 Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm AC.11121 11,3735 100M
6 Vét bùn đầu cừ AB.11114 2,4912 M3
7 Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm AC.11121 4,32 100M
8 Giằng dọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm TT 64 M
9 Thép buộc giằng f=6mm TT 29,6592 KG
10 Mê bồ tấn đê quay TT 64 M2
11 Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 AF.11213 2,4912 M3
12 Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 AF.11214 5,4919 M3
13 Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 AF.12114 6,3631 M3
14 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 AF.12213 0,4 M3
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 AF.12313 0,176 M3
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm AF.61110 0,192 Tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=18mm AF.61120 0,0531 Tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d <=10mm, cao <=4m AF.61311 0,2671 Tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=4m AF.61411 0,0307 Tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=4m AF.61421 0,0405 Tấn
21 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=100kg AI.64241 0,1707 Tấn
22 Thép tấm dày 5mm TT 170,74 Kg
23 Ván khuôn đáy móng AF.82511 0,1066 100M2
24 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường AF.82111 0,6077 100M2
25 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I AB.11411 0,54 M3
26 Làm cọc tiêu BTCT TD120x120x1000 AD.31111 12 Cái
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 AF.11213 0,4709 M3
28 Gia công lắp dựng tấm phai thép AI.11911 0,1979 Tấn
29 Lắp đặt cửa van thép, độ cao đóng mở <=5m AI.66111 0,1979 Tấn
30 Thép U100x46x4.5 TT 104,98 Kg
31 Thép tấm dày 5mm TT 88,82 Kg
32 Thép tấm dày 10mm TT 4,14 Kg
33 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp AK.83422 4,526 M2
34 Ốc siết cáp TT 4 Cái
35 Cáp dẻo D=10 TT 10 M
36 Palang sức nâng 2 tấn TT 1 Cái
37 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đường kính ống D= 600mm BB.11241 3 Đoạn ống
38 Bơm nước hố móng (tạm tính) TT 2 Ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->