Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công Nâng cấp nền, rải đá cấp phối và kết hợp làm cống
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422775-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 - Thi công Nâng cấp nền, rải đá cấp phối và kết hợp làm cống |
| Số hiệu KHLCNT | 20200422665 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ sản xuất lúa nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-12 14:21:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,357,662,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thi công Nâng cấp nề, rải đá cấp phối | |||
| 1 | Đào nền đường bằng, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I | AB.31121 | 41,7324 | 100M3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt K = 0,90 | AB.64112 | 34,1837 | 100M3 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá 0x4 (loại II) | AD.11212 | 10,2261 | 100M3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá 0x4 (loại I) | AD.11222 | 10,2261 | 100M3 |
| 5 | Đóng cọc tràm bằng thủ công, chiều dài cọc >2,5m, đất cấp I (Dngọn>=4cm, L=3,7m) | AC.11121 | 142,45 | 100M |
| 6 | Giằng cừ tràm Dngọn>=4cm, L=3,7m | TT | 550 | M |
| 7 | Thép buộc đầu cừ, d =6mm | TT | 61,05 | KG |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông - trụ đỡ sắt ốngD=90 | AD.32131 | 6 | Cái |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tròn D=70cm | AD.32421 | 4 | Cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển tam giác cạnh 70cm | AD.32431 | 4 | Cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Biển chữ nhật 30x50cm | AD.32441 | 2 | Cái |
| 12 | Làm cọc tiêu BTCT | AD.31111 | 14 | Cái |
| B | Hạng mục 2: Thi công Cống Thanh Bình | |||
| 1 | Tháo dỡ đường nước hiện trạng | BB.11242 | 3,3333 | Đoạn ống |
| 2 | Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I | AB.24121 | 0,3416 | 100M3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,7911 | 100M3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.65120 | 0,6982 | 100M3 |
| 5 | Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | AC.11121 | 14,1843 | 100M |
| 6 | Vét bùn đầu cừ | AB.11114 | 3,431 | M3 |
| 7 | Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | AC.11121 | 4,185 | 100M |
| 8 | Giằng dọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | TT | 62 | M |
| 9 | Thép buộc giằng f=6mm | TT | 30,5472 | KG |
| 10 | Mê bồ tấn đê quay | TT | 66 | M2 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 3,431 | M3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 | AF.11214 | 8,1587 | M3 |
| 13 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 | AF.12114 | 6,3631 | M3 |
| 14 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 0,4 | M3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 0,176 | M3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm | AF.61110 | 0,2797 | Tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=18mm | AF.61120 | 0,0776 | Tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d <=10mm, cao <=4m | AF.61311 | 0,4175 | Tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,0307 | Tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,0405 | Tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=100kg | AI.64241 | 0,1707 | Tấn |
| 22 | Thép tấm dày 5mm | TT | 170,74 | Kg |
| 23 | Ván khuôn đáy móng | AF.82511 | 0,1514 | 100M2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường | AF.82111 | 0,6077 | 100M2 |
| 25 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | AB.11411 | 0,54 | M3 |
| 26 | Làm cọc tiêu BTCT TD120x120x1000 | AD.31111 | 12 | Cái |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | AF.11213 | 0,4709 | M3 |
| 28 | Gia công lắp dựng tấm phai thép | AI.11911 | 0,1979 | Tấn |
| 29 | Lắp đặt cửa van thép, độ cao đóng mở <=5m | AI.66111 | 0,1979 | Tấn |
| 30 | Thép U100x46x4.5 | TT | 104,98 | Kg |
| 31 | Thép tấm dày 5mm | TT | 88,82 | Kg |
| 32 | Thép tấm dày 10mm | TT | 4,14 | Kg |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 4,526 | M2 |
| 34 | Ốc xiếc cáp | TT | 4 | Cái |
| 35 | Cáp dẻo D=10 | TT | 10 | M |
| 36 | Palang sức nâng 2 tấn | TT | 1 | Cái |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đường kính ống D=1000mm | BB.11242 | 3 | Đoạn ống |
| 38 | Bơm nước hố móng (tạm tính) | TT | 2 | Ca |
| C | Hạng mục 3: Thi công Cống Thủy Lợi 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ đường nước hiện trạng | BB.11242 | 2,6667 | Đoạn ống |
| 2 | Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I | AB.24121 | 0,415 | 100M3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,6675 | 100M3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.65120 | 0,6526 | 100M3 |
| 5 | Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | AC.11121 | 16,2267 | 100M |
| 6 | Vét bùn đầu cừ | AB.11114 | 3,431 | M3 |
| 7 | Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | AC.11121 | 5,265 | 100M |
| 8 | Giằng dọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | TT | 78 | M |
| 9 | Thép buộc giằng f=6mm | TT | 35,8752 | KG |
| 10 | Mê bồ tấn đê quay | TT | 78 | M2 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 3,431 | M3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 | AF.11214 | 8,1587 | M3 |
| 13 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 | AF.12114 | 6,3631 | M3 |
| 14 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 0,4 | M3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 0,176 | M3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm | AF.61110 | 0,3001 | Tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=18mm | AF.61120 | 0,0776 | Tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d <=10mm, cao <=4m | AF.61311 | 0,5178 | Tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,0307 | Tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,0405 | Tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=100kg | AI.64241 | 0,1707 | Tấn |
| 22 | Thép tấm dày 5mm | TT | 170,74 | Kg |
| 23 | Ván khuôn đáy móng | AF.82511 | 0,1514 | 100M2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường | AF.82111 | 0,6077 | 100M2 |
| 25 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | AB.11411 | 0,54 | M3 |
| 26 | Làm cọc tiêu BTCT TD120x120x1000 | AD.31111 | 12 | Cái |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | AF.11213 | 0,4709 | M3 |
| 28 | Gia công lắp dựng tấm phai thép | AI.11911 | 0,1979 | Tấn |
| 29 | Lắp đặt cửa van thép, độ cao đóng mở <=5m | AI.66111 | 0,1979 | Tấn |
| 30 | Thép U100x46x4.5 | TT | 104,98 | Kg |
| 31 | Thép tấm dày 5mm | TT | 88,82 | Kg |
| 32 | Thép tấm dày 10mm | TT | 4,14 | Kg |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 4,526 | M2 |
| 34 | Ốc siết cáp | TT | 4 | Cái |
| 35 | Cáp dẻo D=10 | TT | 10 | M |
| 36 | Palang sức nâng 2 tấn | TT | 1 | Cái |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đường kính ống D=1000mm | BB.11242 | 3 | Đoạn ống |
| 38 | Bơm nước hố móng (tạm tính) | TT | 2 | Ca |
| D | Hạng mục 4: Thi công Cống Thủy Lợi 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ đường nước hiện trạng | BB.11242 | 4,3333 | Đoạn ống |
| 2 | Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I | AB.24121 | 0,6418 | 100M3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,6756 | 100M3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.65120 | 0,7713 | 100M3 |
| 5 | Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | AC.11121 | 16,2267 | 100M |
| 6 | Vét bùn đầu cừ | AB.11114 | 2,919 | M3 |
| 7 | Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | AC.11121 | 5,049 | 100M |
| 8 | Giằng dọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | TT | 74,8 | M |
| 9 | Thép buộc giằng f=6mm | TT | 33,3888 | KG |
| 10 | Mê bồ tấn đê quay | TT | 74,8 | M2 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 3,431 | M3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 | AF.11214 | 8,1587 | M3 |
| 13 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 | AF.12114 | 6,3631 | M3 |
| 14 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 0,4 | M3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 0,176 | M3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm | AF.61110 | 0,3001 | Tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=18mm | AF.61120 | 0,0776 | Tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d <=10mm, cao <=4m | AF.61311 | 0,5178 | Tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,0307 | Tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,0405 | Tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=100kg | AI.64241 | 0,1077 | Tấn |
| 22 | Thép tấm dày 5mm | TT | 107,74 | Kg |
| 23 | Ván khuôn đáy móng | AF.82511 | 0,1514 | 100M2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường | AF.82111 | 0,6077 | 100M2 |
| 25 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | AB.11411 | 0,54 | M3 |
| 26 | Làm cọc tiêu BTCT TD120x120x1000 | AD.31111 | 12 | Cái |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | AF.11213 | 0,4709 | M3 |
| 28 | Gia công lắp dựng tấm phai thép | AI.11911 | 0,1979 | Tấn |
| 29 | Lắp đặt cửa van thép, độ cao đóng mở <=5m | AI.66111 | 0,1979 | Tấn |
| 30 | Thép U100x46x4.5 | TT | 104,98 | Kg |
| 31 | Thép tấm dày 5mm | TT | 88,82 | Kg |
| 32 | Thép tấm dày 10mm | TT | 4,14 | Kg |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 4,526 | M2 |
| 34 | Ốc xiếc cáp | TT | 4 | Cái |
| 35 | Cáp dẻo D=10 | TT | 10 | M |
| 36 | Palang sức nâng 2 tấn | TT | 1 | Cái |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đường kính ống 1000mm | BB.11242 | 3 | Đoạn ống |
| 38 | Bơm nước hố móng (tạm tính) | TT | 2 | Ca |
| E | Hạng mục 5: Thi công Cống Thủy Lợi 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ đường nước hiện trạng | BB.11242 | 2,6667 | Đoạn ống |
| 2 | Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I | AB.24121 | 0,2644 | 100M3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 1,1441 | 100M3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.65120 | 0,8949 | 100M3 |
| 5 | Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | AC.11121 | 16,1675 | 100M |
| 6 | Vét bùn đầu cừ | AB.11114 | 2,741 | M3 |
| 7 | Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | AC.11121 | 4,0743 | 100M |
| 8 | Giằng dọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | TT | 60,36 | M |
| 9 | Thép buộc giằng f=6mm | TT | 28,043 | Kg |
| 10 | Mê bồ tấn đê quay | TT | 60,36 | M2 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 3,411 | M3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 | AF.11214 | 8,1587 | M3 |
| 13 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 | AF.12114 | 6,3631 | M3 |
| 14 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 0,4 | M3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 0,176 | M3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm | AF.61110 | 0,2797 | Tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=18mm | AF.61120 | 0,0776 | Tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d <=10mm, cao <=4m | AF.61311 | 0,5178 | Tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,0307 | Tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,0405 | Tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=100kg | AI.64241 | 0,1707 | Tấn |
| 22 | Thép tấm dày 5mm | TT | 170,74 | Kg |
| 23 | Ván khuôn đáy móng | AF.82511 | 0,1056 | 100M2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường | AF.82111 | 0,6077 | 100M2 |
| 25 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | AB.11411 | 0,54 | M3 |
| 26 | Làm cọc tiêu BTCT TD120x120x1000 | AD.31111 | 12 | Cái |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | AF.11213 | 0,4709 | M3 |
| 28 | Gia công lắp dựng tấm phai thép | AI.11911 | 0,1979 | Tấn |
| 29 | Lắp đặt cửa van thép, độ cao đóng mở <=5m | AI.66111 | 0,1979 | Tấn |
| 30 | Thép U100x46x4.5 | TT | 104,98 | Kg |
| 31 | Thép tấm dày 5mm | TT | 88,82 | Kg |
| 32 | Thép tấm dày 10mm | TT | 4,14 | Kg |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 4,526 | M2 |
| 34 | Ốc siết cáp | TT | 4 | Cái |
| 35 | Cáp dẻo D=10 | TT | 10 | M |
| 36 | Palang sức nâng 2 tấn | TT | 1 | Cái |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đường kính ống D=1000mm | BB.11242 | 3 | Đoạn ống |
| 38 | Bơm nước hố móng (tạm tính) | TT | 2 | Ca |
| F | Hạng mục 6: Thi công Cống Sườn Thủy Lợi 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ đường nước hiện trạng | BB.11242 | 1,6667 | Đoạn ống |
| 2 | Đào xúc đất, bằng máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất cấp I | AB.24121 | 0,2206 | 100M3 |
| 3 | Đào móng chiều rộng <=6m, bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp I | AB.25111 | 0,2936 | 100M3 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | AB.65120 | 0,3 | 100M3 |
| 5 | Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | AC.11121 | 11,3735 | 100M |
| 6 | Vét bùn đầu cừ | AB.11114 | 2,4912 | M3 |
| 7 | Đóng cọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | AC.11121 | 4,32 | 100M |
| 8 | Giằng dọc tràm gia cố L=3,7m, Þngọn >=3,8cm | TT | 64 | M |
| 9 | Thép buộc giằng f=6mm | TT | 29,6592 | KG |
| 10 | Mê bồ tấn đê quay | TT | 64 | M2 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 200 | AF.11213 | 2,4912 | M3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, rộng <=250cm, vữa mác 250 | AF.11214 | 5,4919 | M3 |
| 13 | Bê tông tường, đá 1x2, dày <=45cm, cao <=4m, vữa mác 250 | AF.12114 | 6,3631 | M3 |
| 14 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200 | AF.12213 | 0,4 | M3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa mác 200 | AF.12313 | 0,176 | M3 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=10mm | AF.61110 | 0,192 | Tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, d <=18mm | AF.61120 | 0,0531 | Tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, d <=10mm, cao <=4m | AF.61311 | 0,2671 | Tấn |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=10mm, cao <=4m | AF.61411 | 0,0307 | Tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, d <=18mm, cao <=4m | AF.61421 | 0,0405 | Tấn |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, trọng lượng <=100kg | AI.64241 | 0,1707 | Tấn |
| 22 | Thép tấm dày 5mm | TT | 170,74 | Kg |
| 23 | Ván khuôn đáy móng | AF.82511 | 0,1066 | 100M2 |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, ván khuôn tường | AF.82111 | 0,6077 | 100M2 |
| 25 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp I | AB.11411 | 0,54 | M3 |
| 26 | Làm cọc tiêu BTCT TD120x120x1000 | AD.31111 | 12 | Cái |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | AF.11213 | 0,4709 | M3 |
| 28 | Gia công lắp dựng tấm phai thép | AI.11911 | 0,1979 | Tấn |
| 29 | Lắp đặt cửa van thép, độ cao đóng mở <=5m | AI.66111 | 0,1979 | Tấn |
| 30 | Thép U100x46x4.5 | TT | 104,98 | Kg |
| 31 | Thép tấm dày 5mm | TT | 88,82 | Kg |
| 32 | Thép tấm dày 10mm | TT | 4,14 | Kg |
| 33 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | AK.83422 | 4,526 | M2 |
| 34 | Ốc siết cáp | TT | 4 | Cái |
| 35 | Cáp dẻo D=10 | TT | 10 | M |
| 36 | Palang sức nâng 2 tấn | TT | 1 | Cái |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đường kính ống D= 600mm | BB.11241 | 3 | Đoạn ống |
| 38 | Bơm nước hố móng (tạm tính) | TT | 2 | Ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi