Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422422-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo thành phố Phan Rang Tháp Chàm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402712 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí sự nghiệp giáo dục năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-10 15:27:00 đến ngày 2020-04-20 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,522,630,872 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM: SỬA CHỮA TRƯỜNG MẪU GIÁO ANH ĐÀO (CƠ SỞ TẤN TÀI) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 6,856 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 12,064 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,064 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 137,11 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 14,025 | m2 |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 151,135 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 66,24 | m2 |
| 8 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 66,24 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 66,24 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ mái ngói cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 329,865 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,672 | m3 |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,241 | tấn |
| 13 | Xà gồ thép C45x100x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 395,1 | m |
| 14 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,431 | 100m2 |
| 15 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 39,084 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,391 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,563 | 100m3 |
| 18 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 6,144 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,048 | m3 |
| 20 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,024 | m3 |
| 21 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,395 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,135 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,081 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,073 | tấn |
| 25 | Sản xuất kết cấu thép khung kèo thép đỡ mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,706 | tấn |
| 26 | Lắp đặt khung kèo thép đỡ mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,706 | tấn |
| 27 | Bulong D14; L180 | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | cái |
| 28 | Bulong D14; L300 | Theo HSTK được phê duyệt | 64 | cái |
| 29 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,335 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,335 | tấn |
| 31 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,485 | 100m2 |
| 32 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 98,741 | m2 |
| B | HM: TRƯỜNG MẪU GIÁO BẢO AN (LÀM TƯỜNG RÀO CƠ SỞ CHÍNH; SỬA CHỮA MÁI VÀ TRẦN CƠ SỞ 2) | |||
| 1 | Làm tường rào cơ sở chính<br/>Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo HSTK được phê duyệt | 70,4 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 3 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,88 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,088 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,038 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | tấn |
| 7 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 55,2 | m2 |
| 9 | Quét vôi 3 nước trắng trong nhà, ngoài nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 55,2 | m2 |
| 10 | Đục lỗ thông tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm, tiết diện lỗ <=0,04m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | lỗ |
| 11 | Lắp đặt thép V50x5 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,158 | tấn |
| 12 | SX Thép V50x5 | Theo HSTK được phê duyệt | 158,34 | kg |
| 13 | Kéo lưới thép B40 | Theo HSTK được phê duyệt | 44 | m |
| 14 | SX Lưới thép B40 khổ 1,2m x3ly | Theo HSTK được phê duyệt | 44 | m |
| 15 | Sản xuất cửa lưới thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,62 | 1m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa lưới thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,62 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 11,82 | m2 |
| 18 | Sửa chữa mái và trần cơ sở 2 Tháo dỡ mái ngói cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 81,34 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,919 | m3 |
| 20 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 66,42 | m2 |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,313 | tấn |
| 22 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,863 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất kết cấu thép khung trần | Theo HSTK được phê duyệt | 0,258 | tấn |
| 24 | Đóng trần tôn kẽm sóng vuông dày 0,22mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,664 | 100m2 |
| 25 | SX Nẹp trần nhôm V25 | Theo HSTK được phê duyệt | 48,8 | m |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện nhựa 200x300 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện nhựa 80x120 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuyt led 1x1,2m 18W gắn nổi | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | bộ |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt quạt đảo 76W-220VAC + bộ điều tốc | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt 1 chiều 16A | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt cầu dao tự động 1 pha 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 280 | m |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa luồn dây d16 | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | m |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt nẹp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| C | HM: THAY MÁI TÔN VÀ CHỐNG THẤM SÊNÔ TRƯỜNG MẦM NON 16-4 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 898,706 | m2 |
| 2 | Phá dỡ móng xây bằng thủ công móng xây gạch | Theo HSTK được phê duyệt | 4,788 | m3 |
| 3 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 10,805 | 100m2 |
| 4 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,603 | tấn |
| 5 | Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,603 | tấn |
| 6 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,205 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 184,5 | m2 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 184,5 | m2 |
| 9 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 184,5 | m2 |
| 10 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 36,9 | m3 |
| 11 | Khoan lấy lối xuyên qua bê tông cốt thép, góc khoan nghiêng bất kỳ, mũi khoan Ф>70mm, chiều sâu khoan >40cm | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | lỗ khoan |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,35 | 100m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=40mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,045 | 100m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 36 | Cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác inox D120 | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | Cái |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,109 | 100m2 |
| 17 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 49,723 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,497 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,989 | 100m3 |
| D | HM: SỬA CHỮA KHU VỆ SINH HỌC SINH VÀ GIÁO VIÊN CƠ SỞ CHÍNH TRƯỜNG MẦM NON ĐÔ VINH | |||
| 1 | SỬA CHỮA KHU VỆ SINH HỌC SINH<br/>Phá dỡ nền gạch gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 2,365 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 4,73 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 47,3 | m2 |
| 6 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,73 | m3 |
| 7 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 47,3 | m2 |
| 8 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 23,65 | m2 |
| 9 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,73 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,106 | m3 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,16 | 100m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D42 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | Cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 37 | Cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 27 | Theo HSTK được phê duyệt | 56 | Cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | Bộ |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu sàn 200x200 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu sàn 120x120 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt lavabo + vòi rửa | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | Bộ |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt vòi xả inox | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | Bộ |
| 24 | SỬA CHỮA KHU VỆ SINH GIÁO VIÊN Phá dỡ nền gạch gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 25 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | m2 |
| 27 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | m2 |
| 29 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | m2 |
| 30 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 31 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 2,775 | m2 |
| 32 | Cung cấp, lắp dựng cửa nhôm tĩnh điện hệ 700 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,775 | m2 |
| 33 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn kim loại | Theo HSTK được phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D42 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,005 | 100m |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | Cái |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 27 | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | Cái |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | Cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu sàn 200x200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt lavabo + vòi rửa | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 46 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 8,895 | m3 |
| 47 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,089 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,356 | 100m3 |
| E | HM: SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH NAM TRƯỜNG THCS TRẦN THI | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 1,505 | m3 |
| 2 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,01 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 30,47 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 30,47 | m2 |
| 5 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,146 | m3 |
| 6 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,164 | m3 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,108 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,004 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,018 | m3 |
| 11 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6,988 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 27,75 | m2 |
| 13 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,75 | m2 |
| 14 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 27,75 | m2 |
| 15 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 147,01 | m2 |
| 16 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 10,92 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 92,93 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 63,5 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 20 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,584 | m3 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 22 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 9,72 | m2 |
| 24 | Sản xuất kết cấu thép khung trần | Theo HSTK được phê duyệt | 0,043 | tấn |
| 25 | Đóng trần tôn sóng vuông dày 0,22mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,124 | 100m2 |
| 26 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 9,065 | m2 |
| 27 | Cung cấp, lắp dựng cửa nhôm tĩnh điện hệ 700 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,065 | m2 |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện nhựa 80x120 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuyt led 1x9W | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt đèn 16A | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt cầu dao tự động 1 pha 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt dây lõi đồng CV 1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt dây lõi đồng CV 4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 70 | m |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt nẹp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt bộ rắc sứ đón điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | Cái |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | Cái |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 27 | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | Cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 21 | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | Cái |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Bộ |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | Cái |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu sàn 200x200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Cái |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu sàn 100x100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt vòi xả inox | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | Bộ |
| 51 | SX Xô chứa nước 20l + ca nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 52 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 6,394 | m3 |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,256 | 100m3 |
| 55 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,152 | m3 |
| 56 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,192 | m3 |
| 57 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,517 | m3 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,034 | 100m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,014 | tấn |
| 61 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,443 | m3 |
| 62 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,184 | tấn |
| 63 | Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,184 | tấn |
| 64 | SX Bulong d14; L150 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 65 | SX Bulong d14; L300 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 66 | SX Bulong d14; L100 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 17,529 | m2 |
| 68 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,252 | 100m2 |
| 69 | SXLD Máng xối tôn | Theo HSTK được phê duyệt | 7,1 | m |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,054 | 100m |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 65mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác thép D120 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| F | HM: SỬA CHỮA LAN CAN LẦU 1, LẦU 2 TRƯỜNG THCS NGUYỄN VĂN TRỖI | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 188,16 | m2 |
| 2 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x19 h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,92 | m3 |
| 3 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 78,4 | m2 |
| 4 | Quét vôi 3 nước trắng trong nhà, ngoài nhà | Theo HSTK được phê duyệt | 78,4 | m2 |
| 5 | Sản xuất lan can | Theo HSTK được phê duyệt | 1,663 | tấn |
| 6 | Lắp dựng lan can sắt, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 144,48 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 180,566 | m2 |
| 8 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 18,816 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,188 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,753 | 100m3 |
| G | HM: CHỐNG THẤM SÊ NÔ, SỬA CHỮA TRẦN, HỆ THỐNG ĐIỆN TẦNG LẦU KHỐI LỚP HỌC 06 PHÒNG TRƯỜNG TIỂU HỌC MỸ HƯƠNG | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 109,08 | m2 |
| 2 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 109,08 | m2 |
| 3 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 109,08 | m2 |
| 4 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 12,192 | m3 |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,42 | 100m |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 89mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác inox D120 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 8 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 211,16 | m2 |
| 9 | Sản xuất kết cấu thép khung trần | Theo HSTK được phê duyệt | 0,728 | tấn |
| 10 | Đóng trần tôn kẽm sóng vuông dày 0,22mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,112 | 100m2 |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp trần nhôm V25 | Theo HSTK được phê duyệt | 162,4 | m |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện nhựa 200x300 | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện nhựa 80x120 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuyt led 1x1,2m 18W gắn nổi | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | bộ |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuyt led 1x1,2m 18W gắn nổi + máng và cần đèn | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | bộ |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt đèn led tròn D200, 1x9W | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | bộ |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt quạt đảo 76W-220VAC + bộ điều tốc | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt 1 chiều 16A | Theo HSTK được phê duyệt | 35 | cái |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt 2 chiều 16A | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt cầu dao tự động 1 pha 40A, 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 22 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 760 | m |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 55 | m |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa luồn dây d16 | Theo HSTK được phê duyệt | 250 | m |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt nẹp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 50 | m |
| H | HM: THAY MÁI KHỐI LỚP HỌC 08 PHÒNG VÀ THAY TRẦN 01 PHÒNG HỌC TRƯỜNG TIỂU HỌC MỸ ĐÔNG | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 47,58 | m2 |
| 2 | Sản xuất kết cấu thép khung trần | Theo HSTK được phê duyệt | 0,174 | tấn |
| 3 | Đóng trần tôn kẽm sóng vuông dày 0,22mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,476 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp trần nhôm V25 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,8 | m |
| 5 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 373,042 | m2 |
| 6 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,96 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,298 | m3 |
| 8 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,443 | tấn |
| 9 | SX Xà gồ thép C45x100x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 459,6 | m |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện nhựa 200x300 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện nhựa 80x120 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuyt led 1x1,2m 18W gắn nổi | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuyt led 1x1,2m 18W gắn nổi + máng và cần đèn | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt quạt đảo 76W-220VAC + bộ điều tốc | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt 1 chiều 16A | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt cầu dao tự động 1 pha 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 220 | m |
| 19 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 16 | m |
| 20 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa luồn dây d16 | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 21 | Cung cấp, lắp đặt nẹp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | m |
| 22 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 25,708 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,257 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Hệ số Máy TC:1;) | Theo HSTK được phê duyệt | 1,028 | 100m3 |
| I | HM: SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH HỌC SINH, TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐẠO LONG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 1,654 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,308 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,308 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 33,075 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 33,075 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,096 | m3 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,135 | m3 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 100,5 | m2 |
| 9 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 100,5 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 103,959 | m2 |
| 11 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 125,225 | m2 |
| 12 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 10,535 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 86,065 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 47,275 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 9,6 | m2 |
| 16 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,359 | m3 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,795 | m2 |
| 18 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 6,795 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 33,075 | m2 |
| 20 | Sản xuất kết cấu thép khung trần | Theo HSTK được phê duyệt | 0,113 | tấn |
| 21 | Đóng trần tôn sóng vuông dày 0,22mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,331 | 100m2 |
| 22 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 23 | Cung cấp, lắp dựng cửa nhôm tĩnh điện hệ 700 | Theo HSTK được phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 24 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 25 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuyt led 1x9W | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | bộ |
| 26 | Cung cấp, lắp đặt đèn 16A | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt cầu dao tự động 1 pha 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Cung cấp, lắp đặt dây lõi đồng CV 1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt dây lõi đồng CV 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 35 | m |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt nẹp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 45 | m |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,44 | 100m |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,24 | 100m |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | Cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 32 | Cái |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 27 | Theo HSTK được phê duyệt | 44 | Cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 21 | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | Cái |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt lavabo + vòi rửa | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Cái |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu sàn 200x200 | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Cái |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu sàn 100x100 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt vòi xả inox | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | Bộ |
| 46 | Cung cấp Xô chứa nước 20l + ca nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 47 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 8,27 | m3 |
| 48 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,083 | 100m3 |
| 49 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,331 | 100m3 |
| J | HM: SỬA CHỮA MÁI KHỐI LỚP HỌC 10 PHÒNG, KHỐI PHÒNG BAN GIÁM HIỆU, TRƯỜNG TIỂU HỌC TẤN TÀI 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 360 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,4 | m3 |
| 3 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,84 | 100m2 |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,507 | tấn |
| 5 | SX Xà gồ thép C45x100x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 480 | m |
| 6 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 183,643 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,17 | m3 |
| 8 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,976 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,735 | tấn |
| 10 | SX Xà gồ thép C45x100x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 234 | m |
| 11 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 30,752 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,308 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,23 | 100m3 |
| K | HM: SỬA CHỮA TRẦN VÀ ĐIỆN 05 PHÒNG TẦNG LẦU KHỐI LỚP HỌC 10 PHÒNG, TRƯỜNG TIỂU HỌC PHƯỚC MỸ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 333,07 | m2 |
| 2 | Sản xuất kết cấu thép khung trần | Theo HSTK được phê duyệt | 1,143 | tấn |
| 3 | Đóng trần tôn sóng vuông dày 0,22mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3,33 | 100m2 |
| 4 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp nhôm V25 | Theo HSTK được phê duyệt | 246,4 | m |
| 5 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện nhựa 200x300 | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 6 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện nhựa 80x120 | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 7 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuyt led 1x1,2m 18W gắn nổi | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | bộ |
| 8 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuyt led 1x1,2m 18W gắn nổi + máng và cần đèn | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | bộ |
| 9 | Cung cấp, lắp đặt đèn tròn D200 1x9W | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | bộ |
| 10 | Cung cấp, lắp đặt quạt trần 80W + bộ điều tốc | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | cái |
| 11 | Cung cấp, lắp đặt 1 chiều 16A | Theo HSTK được phê duyệt | 57 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba 2 chấu | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 13 | Cung cấp, lắp đặt cầu dao tự động 1 pha 40A, 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 14 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.200 | m |
| 15 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 85 | m |
| 16 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 90 | m |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa luồn dây d16 | Theo HSTK được phê duyệt | 400 | m |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt nẹp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 90 | m |
| 19 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 33,307 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,333 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III (Hệ số Máy TC:1;) | Theo HSTK được phê duyệt | 1,332 | 100m3 |
| L | HM: SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH HỌC SINH VÀ NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN, TRƯỜNG TH VĂN HẢI 1 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 1,505 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,01 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,01 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 30,47 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 30,47 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,146 | m3 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,164 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,216 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,008 | tấn |
| 11 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,036 | m3 |
| 12 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 13,976 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 27,75 | m2 |
| 14 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 27,75 | m2 |
| 15 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 27,75 | m2 |
| 16 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 145,51 | m2 |
| 17 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 10,92 | m2 |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 92,93 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 63,5 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 21 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,584 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 23 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 9,72 | m2 |
| 25 | Sản xuất kết cấu thép khung trần | Theo HSTK được phê duyệt | 0,043 | tấn |
| 26 | Đóng trần tôn sóng vuông dày 0,22mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,124 | 100m2 |
| 27 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 9,065 | m2 |
| 28 | Cung cấp, lắp dựng cửa nhôm tĩnh điện hệ 700 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,865 | m2 |
| 29 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện nhựa 80x120 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 30 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuyt led 1x9W | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 31 | Cung cấp, lắp đặt đèn 16A | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 32 | Cung cấp, lắp đặt cầu dao tự động 1 pha 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt dây lõi đồng CV 1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt dây lõi đồng CV 4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt nẹp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt bộ rắc sứ đón điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | Cái |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | Cái |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 27 | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | Cái |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 21 | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | Cái |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Bộ |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Cái |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu sàn 200x200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu sàn 100x100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt vòi xả inox | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | Bộ |
| 52 | Cung cấp Xô chứa nước 20l + ca nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 53 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 6,394 | m3 |
| 54 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 55 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,256 | 100m3 |
| 56 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 2,304 | m3 |
| 57 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,384 | m3 |
| 58 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,033 | m3 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,068 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,018 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,028 | tấn |
| 62 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,886 | m3 |
| 63 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,369 | tấn |
| 64 | Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,369 | tấn |
| 65 | SX Bulong d14; L150 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 66 | SX Bulong d14; L300 | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | cái |
| 67 | SX Bulong d14; L100 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 68 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 35,057 | m2 |
| 69 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,504 | 100m2 |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt Máng xối tôn | Theo HSTK được phê duyệt | 14,2 | m |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,108 | 100m |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 65mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | Cái |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác thép D120 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 74 | Phá dỡ nền gạch gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 1,505 | m3 |
| 75 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,01 | m3 |
| 76 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,01 | m3 |
| 77 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 30,1 | m2 |
| 78 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 30,1 | m2 |
| 79 | Phá dỡ xà, dầm bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo HSTK được phê duyệt | 0,214 | m3 |
| 80 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 32,7 | m2 |
| 81 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 32,7 | m2 |
| 82 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 32,7 | m2 |
| 83 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 144,11 | m2 |
| 84 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 10,92 | m2 |
| 85 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 71,51 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 83,52 | m2 |
| 87 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 88 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,584 | m3 |
| 89 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 90 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 91 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 9,72 | m2 |
| 92 | Sản xuất kết cấu thép khung trần | Theo HSTK được phê duyệt | 0,043 | tấn |
| 93 | Đóng trần tôn sóng vuông dày 0,22mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,124 | 100m2 |
| 94 | Cạo bá lớp sơn cũ lớp sơn gỗ | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | m2 |
| 95 | Sơn gỗ 3 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | m2 |
| 96 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 16,8 | m2 |
| 97 | Cung cấp, lắp dựng cửa nhôm tĩnh điện hệ 700 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,8 | m2 |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện nhựa 80x120 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuyt led 1x9W | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt đèn 16A | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt cầu dao tự động 1 pha 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 102 | Cung cấp, lắp đặt dây lõi đồng CV 1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 103 | Cung cấp, lắp đặt dây lõi đồng CV 4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 104 | Cung cấp, lắp đặt nẹp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 105 | Cung cấp, lắp đặt bộ rắc sứ đón điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 106 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 107 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | Cái |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | Cái |
| 112 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 27 | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | Cái |
| 113 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 21 | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | Cái |
| 114 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 115 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 116 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu sàn 200x200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Cái |
| 117 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu sàn 100x100 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 118 | Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 119 | Cung cấp, lắp đặt vòi xả inox | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | Bộ |
| 120 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 121 | SX Xô chứa nước 20l + ca nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 122 | Cung cấp, lắp đặt lavabo + vòi rửa | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 123 | Cung cấp, lắp đặt gương soi + kệ kính | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 124 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 5,487 | m3 |
| 125 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,055 | 100m3 |
| 126 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,219 | 100m3 |
| M | HM: SỬA CHỮA NHÀ VỆ SINH HỌC SINH TRƯỜNG TH THÀNH HẢI 2 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 1,505 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,01 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,01 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo HSTK được phê duyệt | 30,47 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 30,47 | m2 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,146 | m3 |
| 7 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,164 | m3 |
| 8 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,108 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,019 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,004 | tấn |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,352 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng gạch block bê tông 4 lỗ 18x8x8cm, chiều dày ≤ 10cm, chiều cao ≤4m vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,37 | m3 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6,988 | m2 |
| 14 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 55,07 | m2 |
| 15 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 55,07 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 27,75 | m2 |
| 17 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi tường cột, trụ | Theo HSTK được phê duyệt | 147,01 | m2 |
| 18 | Cạo bá lớp vôi cũ lớp vôi xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 10,92 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 94,43 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 63,5 | m2 |
| 21 | Tháo dỡ mái tôn cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 14,578 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,111 | m3 |
| 23 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,146 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,07 | tấn |
| 25 | SX Xà gồ thép C45x100x2 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,2 | m |
| 26 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 27 | Ngâm nước ximăng 5kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,584 | m3 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 29 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HSTK được phê duyệt | 7,92 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK được phê duyệt | 9,72 | m2 |
| 31 | Sản xuất kết cấu thép khung trần | Theo HSTK được phê duyệt | 0,043 | tấn |
| 32 | Đóng trần tôn sóng vuông dày 0,22mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,124 | 100m2 |
| 33 | Tháo dỡ cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 9,065 | m2 |
| 34 | Cung cấp, lắp dựng cửa nhôm tĩnh điện hệ 700 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,865 | m2 |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt bảng điện nhựa 80x120 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt đèn tuyt led 1x9W | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt đèn 16A | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt cầu dao tự động 1 pha 20A | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt dây lõi đồng CV 1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 60 | m |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt dây lõi đồng CV 4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt nẹp nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 20 | m |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt bộ rắc sứ đón điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 44 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 45 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D60 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D27 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,32 | 100m |
| 47 | Cung cấp, lắp đặt ống uPVC D21 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 48 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC D114 | Theo HSTK được phê duyệt | 13 | Cái |
| 49 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 90 | Theo HSTK được phê duyệt | 24 | Cái |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 27 | Theo HSTK được phê duyệt | 17 | Cái |
| 51 | Cung cấp, lắp đặt co, tê PVC 21 | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | Cái |
| 52 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí xổm | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 53 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Cái |
| 54 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu sàn 200x200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | Cái |
| 55 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu sàn 100x100 | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | Cái |
| 56 | Cung cấp, lắp đặt van 2 chiều | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| 57 | Cung cấp, lắp đặt vòi xả inox | Theo HSTK được phê duyệt | 15 | Bộ |
| 58 | Cung cấp Xô chứa nước 20l + ca nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 59 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 10,472 | m3 |
| 60 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,52 | m3 |
| 61 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,128 | m3 |
| 62 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,304 | m3 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 64 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,346 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,013 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,037 | tấn |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,052 | tấn |
| 68 | Làm tầng lọc đá dăm 4x6 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,033 | 100m3 |
| 69 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 6,394 | m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,064 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,256 | 100m3 |
| 72 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp II | Theo HSTK được phê duyệt | 1,152 | m3 |
| 73 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,192 | m3 |
| 74 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,517 | m3 |
| 75 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,034 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,009 | tấn |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,014 | tấn |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,443 | m3 |
| 79 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,184 | tấn |
| 80 | Lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,184 | tấn |
| 81 | SX Bulong d14; L150 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 82 | SX Bulong d14; L300 | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 83 | SX Bulong d14; L100 | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 84 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HSTK được phê duyệt | 17,529 | m2 |
| 85 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 0,252 | 100m2 |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt Máng xối tôn | Theo HSTK được phê duyệt | 7,1 | m |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đk=60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,054 | 100m |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát đường kính 65mm bằng phương pháp dán keo | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | Cái |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt cầu chắn rác thép D120 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | Cái |
| N | HM: SỬA CHỮA NỀN TẦNG TRỆT KHỐI HIỆU BỘ TRƯỜNG TIỂU HỌC MỸ BÌNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo HSTK được phê duyệt | 10,055 | m3 |
| 2 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo HSTK được phê duyệt | 20,11 | m3 |
| 3 | Bê tông gạch vỡ (lót đá 4x6) mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 20,11 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Theo HSTK được phê duyệt | 201,1 | m2 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 201,1 | m2 |
| 6 | Bốc xếp các loại phế thải | Theo HSTK được phê duyệt | 30,165 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,309 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển tiếp cự ly <=4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 1,236 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi