Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200426702-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng và Thiết bị Minh Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200375216 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ (Sự nghiệp kinh tế) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 50 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 11:25:00 đến ngày 2020-04-20 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,089,355,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí nhà tạm phục vụ thi công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | % |
| B | PHẦN ĐƯỜNG DÂY CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Móng 8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | móng |
| 2 | Móng trụ 8,5m betong đôi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | móng |
| 3 | Móng 12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 4 | Móng trụ 12m beotong đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | móng |
| 5 | Trụ BTLT 8,5m - F300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | Trụ |
| 6 | Trụ BTLT 12m - F540 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Trụ |
| 7 | Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: (dọc tuyến) x 1,02 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,02 | m |
| 8 | Cáp LV-ABC 3x35mm2 - 0,6/1KV: đấu lèo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m |
| 9 | Dây CVV 2x2,5mm2- 0,6/1KV-đấu nối bộ đèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,53 | m |
| 10 | Kẹp treo cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | cái |
| 11 | Kẹp dừng cáp LV-ABC 3x35 /Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 12 | Móc đôi cáp (móc chữ A)/ Zn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 13 | Bulon móc treo cáp D16x250: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 14 | Bulon móc treo cáp D16x300: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 15 | Bulon VRS 16x400: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 16 | Bulon VRS 16x500: Zn mạ nhúng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 17 | Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82 | Cái |
| 18 | Nắp bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 19 | Ghip nối dây lên đèn 35/2,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92 | cái |
| 20 | Cần đèn đơn 150 - 1 nhánh - D60; Dài 3m; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42 | cái |
| 21 | Cần đèn đôi 150 - 2 nhánh - D60; Dài 3m; Dày 2,6mm/Zn ốp trụ BTLT 8,5m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 22 | Bộ đèn LED-105W-220V-IP=66 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46 | Bộ |
| 23 | Ghip nối IPC đấu nối cáp LV-ABC 25/35 vào dây tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | Cái |
| 24 | Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cái |
| 25 | Kẹp cọc bằng đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | Cái |
| 26 | Đồng trần Cu 25mm2 ( 0,224kg/m) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,112 | Kg |
| 27 | Coss ép 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 28 | Cáp LV-ABC 3x35mm2 - 0,6/1KV - 10m/01 lộ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 29 | Cosse ép Cu-Al - 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 30 | Nắp chụp đầu Cosse | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cái |
| 31 | Ống nhựa PVC D90 dày 3,8mm, luồn cáp xuất (8m/lộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16 | m |
| 32 | Co nối thẳng PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 33 | Co lơi (1350 ) PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 34 | Co lơi (900 ) PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Cái |
| 35 | Collier kẹp ống PVC 90 vào trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | Bộ |
| 36 | Băng keo màu cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cuộn |
| 37 | Keo Silicon bịt miệng ống PVC-200g / ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | ống |
| 38 | Keo dán ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Tuýp |
| 39 | Tủ điện điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Tủ |
| 40 | Dây CV25mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) (5m/tủ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | m |
| 41 | Dây CV2,5mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 42 | Hộp đomino đấu nối 50A-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Bộ |
| 43 | Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino: 4cái/hộp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 44 | công tắc chuyển Auto-Manual = 01 cái/Tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 45 | + Đèn báo = 03 cái/Tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 46 | Băng keo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | Cuộn |
| 47 | + Phụ kiện tủ điều khiển = 01 bộ/tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 48 | PLC Logo 230RC | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 49 | Contactor- 3 pha 220 V - 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 50 | CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC - 1 cái / tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 51 | Điện kế 1 P 220V-5A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| C | PHẦN TRẠM BIẾN ÁP VÀ ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | MBA 1 PHA 12,7/0,22-0,44KV -15KVA ( TC Amorphous) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Máy |
| 2 | FCO-27KV-100A + dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Chống sét van LA-18KV-10KA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 4 | MCCB - 3P-400V-63A-25KA Icu=Ics | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Điện kế trực tiếp 1P-2dây 220V-(20-80)A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Đà compozit O110x80x800 + Chống I compozit | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 7 | Bass LL bắt FCO, LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Boulon Þ16x250/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Boulon Þ16x300/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Cáp đồng trần M25m: (0,224kg/1m) ( 2x17m dọc trụ +3x12m lưới dưới đất) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8 | Kg |
| 11 | Cọc tiếp đất Þ16x2400-Fe/Cu +kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 12 | Cosse Cu 25mm² + Boulon Þ12x40/Zn + 2 long đền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 13 | Collier ốp ống PVC Þ21 vào trụ + Boulon Þ16x50/Zn+ 2long đền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 14 | Ống STK Þ21, dày 2,1mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m |
| 15 | Ốc siết cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | Cái |
| 16 | Tủ TBA 2 ngăn dày 2mm, khóa, boulon, giá nới | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 17 | Bakelit 400x500x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 18 | Chụp đầu FCO (chụp trên) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | Chụp đầu FCO (chụp dưới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Chụp đầu LA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Chụp đầu Bushing MBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Cáp đồng bọc 24KV-CXV-25mm² | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 23 | Kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 24 | Cáp đồng bọc CV35mm²-0,6/1KV -10m/pha | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 25 | Cáp đồng bọc CV35mm²-0,6/1KV -10m/trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 26 | Cáp đồng bọc CVV-4x2,5mm²-0,6/1KV -4m/tủ- đấu nối tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | m |
| 27 | Cosse Cu 35mm² + mũ chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 28 | Cosse Cu 35mm² + mũ chụp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 29 | Ống PVCÞ90, dày 2,9mm - 8m/tủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | m |
| 30 | Coliier 30x3 - Þ(290-320) + bulon D16x50+2 long đền D18x50x50x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 31 | Co L (90độ )PVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Cái |
| 32 | Nối thẳng PVCÞ90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 33 | Keo dán ống PVC (ống 500g) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ống |
| 34 | Keo Silicon bịt miệng ống (ống 190g) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ống |
| 35 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 36 | Bảng tên TBA+ Cảnh Báo nguy hiểm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Cáp đồng bọc 24KV-CXV-25mm² cò đấu nối lên lưới hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 38 | Kéo rãi dây đồng bọc CXV 24KV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 39 | Kẹp quai 4/0 + hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 40 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | Cái |
| 41 | Chụp kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Cáp bọc 24KV-CXV-25mm² (bảng kê x 1.02) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,06 | m |
| 43 | Kéo rãi dây đồng bọc 24KV trong phạm vi TBA | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,06 | m |
| 44 | Cáp đồng trần M25m: (0,224kg/1m) ( 3,06m từ trụ hiện hữu qua trụ trạm mới) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | Kg |
| 45 | Kéo rãi và lắp tiếp địa cột điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0306 | 100kg |
| 46 | Lắp đặt kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | Cái |
| 47 | Sứ treo polymer | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | chuỗi |
| 48 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | cái |
| 49 | Kẹp dừng dây 3U trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 50 | Giáp níu dây bọc cỡ dây 25-50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 51 | Kẹp ép WR cỡ dây 50-70mm2 trung hòa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 52 | Bulon mắt 16x300/Zn + Longden vuông D18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 53 | Bulon mắt 16x350/Zn + Longden vuông D18 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi