Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200426442-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Lục Ngạn
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200401593
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 11:27:00 đến ngày 2020-04-23 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,320,984,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN NỀN ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào hữu cơ, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Theo Yêu cầu HSMT 1,9184 100m3
2 Đào nền đường, đào khuôn, đào rãnh, đánh cấp, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 27,0593 100m3
3 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 11,6801 100m3
4 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Theo Yêu cầu HSMT 1,0539 100m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo Yêu cầu HSMT 0,6896 100m2
6 Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 133,18 m3
7 Đào móng, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 0,5142 100m3
8 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Theo Yêu cầu HSMT 2,22 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,1634 100m2
10 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 6,34 m3
11 Xây tường đầu, tường cánh cống gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 Theo Yêu cầu HSMT 4,19 m3
12 Trát tường đầu, tường cánh cống, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Yêu cầu HSMT 20,77 m2
13 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK <=800mm Theo Yêu cầu HSMT 11 đoạn
14 Nối ống bê tông bằng vữa xi măng, ĐK 800mm Theo Yêu cầu HSMT 10 mối nối
15 Đắp đất hoàn trả móng cống bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 0,1714 100m3
B PHẦN NGẦM TRÀN
1 Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông, búa căn Theo Yêu cầu HSMT 10,332 m3
2 Đào hữu cơ, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C2 Theo Yêu cầu HSMT 0,2827 100m3
3 Đào nền đường, đào khuôn, đào rãnh, đánh cấp, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 1,0797 100m3
4 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 1,6449 100m3
5 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Theo Yêu cầu HSMT 0,3173 100m3
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Theo Yêu cầu HSMT 0,2079 100m2
7 Bê tông mặt đường sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, vữa mác 250, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 54,457 m3
8 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 16,524 m3
9 Đắp cát nền móng công trình, thủ công Theo Yêu cầu HSMT 0,9396 m3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,0731 100m2
11 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 3,0276 m3
12 Xây thành rãnh gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M100 Theo Yêu cầu HSMT 3,2076 m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mũ mố Theo Yêu cầu HSMT 0,1624 100m2
14 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0585 tấn
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo Yêu cầu HSMT 12,96 m2
16 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo Yêu cầu HSMT 0,0122 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo Yêu cầu HSMT 0,2778 tấn
18 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa mác 250, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 1,68 m3
19 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg Theo Yêu cầu HSMT 16 cái
20 Đắp đất hoàn trả móng rãnh, tính 1/3 khối lượng đào bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 0,0551 100m3
21 Đào móng mố, trụ, móng tường cánh, chân khay, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 6,1842 100m3
22 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Theo Yêu cầu HSMT 25,65 m3
23 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng, thân, mố trụ Theo Yêu cầu HSMT 0,484 100m2
24 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, ĐK <=18mm Theo Yêu cầu HSMT 1,0489 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng tường cánh, chân khay Theo Yêu cầu HSMT 2,9752 100m2
26 Lắp dựng cốt thép móng tường cánh, ĐK <=18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,6823 tấn
27 Bê tông móng, mố, trụ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 28,46 m3
28 Bê tông móng tường cánh, chân khay sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 93,75 m3
29 Bê tông sân cống, gia cố lòng cống sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 22,57 m3
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ Theo Yêu cầu HSMT 0,8281 100m2
31 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, ĐK <=10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,184 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ ĐK <=18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,7696 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tường cánh Theo Yêu cầu HSMT 0,4836 100m2
34 Bê tông móng, mố, trụ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 29,33 m3
35 Bê tông tường cánh cống sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 14,51 m3
36 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ, gối đỡ Theo Yêu cầu HSMT 0,1559 100m2
37 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ, gối đỡ, ĐK <=10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0347 tấn
38 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ, gối đỡ, ĐK <=18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1582 tấn
39 Bê tông mũ mố, mũ trụ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 3,52 m3
40 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản mặt ngầm Theo Yêu cầu HSMT 0,308 100m2
41 Lắp dựng cốt thép bản mặt ngầm, ĐK <=10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,016 tấn
42 Lắp dựng cốt thép bản mặt ngầm, ĐK >10mm Theo Yêu cầu HSMT 1,2231 tấn
43 Bê tông mặt ngầm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 250, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 8,55 m3
44 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo Yêu cầu HSMT 1,2382 100m3
C PHẦN MÁI TA LUY
1 Đào móng chân khay mái taluy, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 39,072 m3
2 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=4 Theo Yêu cầu HSMT 2,442 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móngchân khay mái taluy Theo Yêu cầu HSMT 0,9768 100m2
4 Bê tông móng chân khay mái taluy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 19,536 m3
5 Đắp đất hoàn trả hố móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95, tính 1/3 khối lượng đào móng Theo Yêu cầu HSMT 0,1302 100m3
6 Bê tông mái taluy sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 25,57 m3
7 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 0,0055 m3
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,08 100m2
9 Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 0,5 m3
10 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
11 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm Theo Yêu cầu HSMT 2 cái
12 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo Yêu cầu HSMT 0,0018 100m3
13 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Theo Yêu cầu HSMT 0,0072 100m2
14 Lắp dựng cốt thép cột thủy chí, ĐK <=10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0024 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột thủy chí, ĐK <=18mm Theo Yêu cầu HSMT 0,0091 tấn
16 Bê tông cột sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, tiết diện <=0,1m2, cao <=4m, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 0,036 m3
17 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg Theo Yêu cầu HSMT 1 cái
18 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ ghờ chắn Theo Yêu cầu HSMT 0,1918 100m2
19 Bê tông ghờ chắn sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 2x4 Theo Yêu cầu HSMT 1,475 m3
20 Đào kênh dẫn dòng thi công, máy đào <=1,25m3, rộng <=6m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 0,5397 100m3
21 Đắp bờ bao thi công, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9, tận dụng đất đào nền, đào khuôn, đào rãnh của tuyến đường giao thông, đất đào móng chân khay mái taluy Theo Yêu cầu HSMT 2,6474 100m3
22 Lắp đặt ống bê tông, nối bằng vành đai, dài 1m, ĐK 600mm Theo Yêu cầu HSMT 0,06 100m
23 Phá dỡ bờ bao thi công, máy đào <=1,25m3, máy ủi <=110CV, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 2,6474 100m3
24 Đắp hoàn trả kênh dẫn dòng máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo Yêu cầu HSMT 0,5397 100m3
D PHẦN GIA CỐ RÃNH RỌC TUYẾN
1 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ đáy rãnh, tấm đan lắp ghép Theo Yêu cầu HSMT 0,2677 100m2
2 Lắp dựng cốt thép tấm lắp ghép, ĐK <=10mm Theo Yêu cầu HSMT 0,1214 tấn
3 Bê tông móng rãnh, tấm lắp ghép sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 Theo Yêu cầu HSMT 3,4509 m3
4 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg Theo Yêu cầu HSMT 119 cái
E PHẦN VẬN CHUYỂN ĐẤT KHÔNG TẬN DỤNG
1 Vận chuyển kết cấu phá dỡ mặt đường bê tông xi măng bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m Theo Yêu cầu HSMT 0,1033 100m3
2 Vận chuyển đất không tận dụng từ khối lượng đào hữu cơ, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Theo Yêu cầu HSMT 0,6244 100m3
3 Vận chuyển đất không tận dụng từ khối lượng đào, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Theo Yêu cầu HSMT 31,8022 100m3
F DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng Theo Yêu cầu HSMT 5 %
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->