Gói thầu: Thi công xây lắp + Thiết bị công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200426331-01
Thời điểm đóng mở thầu 23/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG TRUNG LONG
Tên gói thầu Thi công xây lắp + Thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20200405655
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thường xuyên BCA
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 10:58:00 đến ngày 2020-04-23 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,433,583,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 36,000,000 VNĐ ((Ba mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí chung Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
2 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
3 Chi phí một số công việc thuộc hạng mục chung nhưng không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Khoản
B Hạng mục 1: PHẦN XÂY LẮP
1 Tháo dỡ nhà sắt hiện trạng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 129,6 m3
3 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,191 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,979 100m3
5 Mua đất đắp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 197,9 m3
6 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,64 m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,19 m3
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35,003 m3
9 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31,914 m3
10 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,409 m3
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,834 m3
12 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,292 m3
13 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,079 m3
14 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,432 100m2
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,766 100m2
16 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,235 100m2
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,334 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,185 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,708 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,27 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,061 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng, dầm mái đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,47 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,965 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bậc cấp đường kính <=10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,639 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bậc cấp đường kính >10mm, chiều cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,38 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái nhà để máy đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,019 tấn
28 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,99 m3
29 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dày 8cm h<=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,368 m2
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=100m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,264 m3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,741 m3
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,712 m2
33 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,8 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170,744 m2
35 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 68,86 m2
36 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 149,736 m
37 Bả bằng ma tít vào tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 433,116 m2
38 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 158,712 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 274,404 m2
40 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 559,064 m2
41 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 322,884 m2
42 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 94,788 m2
43 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 236,18 m2
44 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,34 m2
45 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,857 tấn
46 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,857 tấn
47 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,969 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,969 tấn
49 Tấm lót DitaFlec 12 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 581,814 m2
50 Lợp mái ngói 10 v/m2, chiều cao <= 16 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,818 100m2
51 Ngói úp nóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 176,333 viên
52 Khung trang trí inox 304 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,798 m2
53 CCLD Con tiện lục bình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120 cái
54 Thi công trần nhôm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 571,694 m2
55 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 373,24 m2
56 CCLD huy hiệu Công an Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
C Hạng mục 2: PHẦN ĐIỆN NƯỚC
1 Lắp đặt đèn Led âm trần 60W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52 bộ
2 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18 cái
3 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 823 m
4 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 228 m
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
8 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống <=27mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,5 m
9 Đế âm tường (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 cái
10 Lắp đặt automat loại 1 pha, cường độ dòng điện ≤100A (Sino hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
11 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 90 m
12 Lắp đặt dây đơn, tiết diện 1x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 166 m
13 Ống ruột gà bảo hộ dân dẩn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300 m
14 Tủ điện 500x700x200mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
15 Cung cắp lắp đặt bàn trộn Nanomax Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
16 Cung cắp, lắp đặt đầu micro không dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
17 Cung cắp, lắp đặt Micro không dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
18 Vang cơ chống hú Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
19 Cục đẩy âm thanh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
20 Loa âm trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 bộ
21 Dây truyền tính hiệu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 265 m
22 Cung cắp, lắp đặt màn hình (Smart TV 4K 65 inch ) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
23 Tủ đựng máy bằng gỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
24 Cưa cây, đào gốc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->