Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình Hoa viên đường Quang Trung
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200421842-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý đô thị thị xã Hoài Nhơn |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây dựng công trình Hoa viên đường Quang Trung |
| Số hiệu KHLCNT | 20200421457 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 08:11:00 đến ngày 2020-04-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,499,041,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 42,2458 | m3 |
| 2 | Đào nền bê tông, máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C4 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,94 | 100m3 |
| 3 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2,025 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 4,3875 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 9,54 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng dài | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2,862 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 14,31 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 143,1 | m2 |
| 9 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 1 nước phủ | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 143,1 | m2 |
| 10 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,053 | 100m3 |
| 11 | Lát nền, sàn đá granit màu xám 30x60cm, dày 3cm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 53 | m2 |
| 12 | Đắp cát phù sa để trồng cây | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 6,1903 | 100m3 |
| 13 | Rải lớp phân vi sinh trên bề mặt 0.05kg/m2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 164,5 | Kg |
| 14 | Trồng cây xanh: Hoa giấy - xác pháo | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 105 | cây |
| 15 | Trồng cây xanh: Tùng Tháp cao 3.5-4.5m, táng gốc rộng Min= 2m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1 | cây |
| 16 | Trồng cây Ắc ó: cây giống đạt độ cao 25 cm, | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 320 | m2 |
| 17 | Trồng cỏ Đậu phụng , trồng ca rô a20cm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2.612 | m2 |
| 18 | Trồng cây Chuỗi Ngọc, cây giống cao 25cm, | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 232 | m2 |
| 19 | Trồng cây Mắt Nai tím, cây giống cao 25cm, | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 19,8 | m2 |
| 20 | Chăm sóc bảo dưỡng tỷ lệ sống 100% cây xanh thảm cỏ, | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 3.290 | m2 |
| 21 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,323 | 100m |
| 22 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, thủ công | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,969 | m3 |
| 23 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2,1803 | m3 |
| 24 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2,1803 | m3 |
| 25 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,0485 | 100m2 |
| 26 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M200, PC40, đá 2x4 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,969 | m3 |
| 27 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu <=50m, ĐK <200mm, cấp đất đá I-III | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 200 | m |
| 28 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 31,08 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 49mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2,87 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 7,49 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,58 | 100m |
| 34 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 49mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 74 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 278 | cái |
| 37 | Van 1 chiều, van khóa D49 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 12 | cái |
| 38 | Béc phun nước bằng nhựa (béc bướm) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 208 | cái |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt đầu gai ngoài 21/16 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 208 | cái |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm chìm hút sâu 50m, Panasonic - 3HP (Bơm nước từ giếng lên bể chứa) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 4 | cái |
| 41 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm chìm đẩy xa 65-75m, Panasonic - 2HP (Bơm nước từ bể vận hành tưới tự động) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 4 | cái |
| 42 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 31,08 | m3 |
| 43 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,96 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng gạch ống 6 lỗ cốt liệu xi măng 9,5x13,5x20cm, dày <=10cm, cao <=4m, vữa M75 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,44 | m3 |
| 45 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,192 | m3 |
| 46 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,96 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 22,4 | m2 |
| 48 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 1 nước phủ | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 22,4 | m2 |
| 49 | Gia công lắp dựng nắp đậy bệ đặt máy bơm (cả sơn, lề và móc khoá) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 8 | nắp |
| 50 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 1,0301 | 100m3 |
| 51 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,6048 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,1012 | 100m2 |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2,688 | m3 |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 3,42 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=10mm, cao <=4m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,0278 | tấn |
| 56 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,9936 | 100m2 |
| 57 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC40, đá 1x2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 7,452 | m3 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 46,44 | m2 |
| 59 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 17,28 | m2 |
| 60 | Quét nước xi măng 2 nước | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 46,44 | m2 |
| 61 | Quét Flinkote chống thấm bể nước | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 63,72 | m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,2026 | tấn |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,1 | 100m2 |
| 64 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2,28 | m3 |
| 65 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng >250kg | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 20 | cái |
| 66 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,6424 | 100m3 |
| 67 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,388 | 100m3 |
| 68 | Cung cấp lắp đặt van phao điện đóng ngắt nước tự động: | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 4 | cái |
| 69 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm (Theo ĐM235/2017/QĐ-BXD) | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,3 | 100m |
| 70 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng, thủ công | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,9 | m3 |
| 71 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 2,025 | m3 |
| 72 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,045 | 100m2 |
| 73 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M200, PC40, đá 2x4 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,9012 | m3 |
| 74 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 38,61 | m3 |
| 75 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 4,939 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 0,53 | 100m2 |
| 77 | Sản xuất lắp đặt bu lông M12-300 cột đèn | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 24 | cái |
| 78 | Sản xuất lắp đặt bu lông M20-500 cột đèn | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 152 | Cái |
| 79 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 6,445 | m3 |
| 80 | Lắp đặt đèn nấm MFUHAllight CT08: Cao 800mm, dk 105mm/210mm -Bang compact 20w | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 6 | bộ |
| 81 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng thủ công MFUHAIlight FH09-CH- HOA LA/ 4 - D300 Compact 20w: | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 38 | cột |
| 82 | Làm tiếp địa cho cột điện | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 44 | bộ |
| 83 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 9 | bộ |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 5,73 | 100m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 483 | m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 240 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 45 | m |
| 88 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=60x80mm | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 52 | hộp |
| 89 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 39,681 | m3 |
| 90 | Lắp đặt tủ điều khiển điện tự động (Aptomat, timer, bộ khởi từ, role,....), chiều cao lắp đặt >=2m | Thi công đúng theo hồ sơ thiết kế được duyệt và các tiêu chuẩn hiện hành | 4 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi