Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công (nhà xe giáo viên, nhà bảo vệ, nhà để máy bơm chữa cháy, cổng hàng rào, tường chắn đất, sân đường nội bộ, cột cờ, đường dẫn vào trường, hệ thống điện, cấp thoát nước)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200364065-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công (nhà xe giáo viên, nhà bảo vệ, nhà để máy bơm chữa cháy, cổng hàng rào, tường chắn đất, sân đường nội bộ, cột cờ, đường dẫn vào trường, hệ thống điện, cấp thoát nước) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200358621 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 15:02:00 đến ngày 2020-04-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,227,694,399 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) | 1 | khoản |
| 2 | + Chi phí xây dựng lán trại | + Chi phí xây dựng lán trại | 1 | khoản |
| B | CỔNG HÀNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ - NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | 25,9 | M3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột | 2,74 | 100M2 |
| 3 | Nilong lót chống mất nước bê tông (luôn công) | Nilong lót chống mất nước bê tông (luôn công) | 137 | M2 |
| 4 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm | 0,7208 | Tấn |
| 5 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm | 2,6107 | Tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài >4m, đất cấp I | Ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài >4m, đất cấp I | 5,35 | 100M |
| 7 | Ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài <=4m, đất cấp I | Ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài <=4m, đất cấp I | 2 | 100M |
| 8 | Phá dỡ bê tông cột | Phá dỡ bê tông cột | 1,9933 | M3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 31,5333 | M3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | 2,5415 | 100M2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | 1,1714 | 100M2 |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,8543 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,2382 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm | 0,1998 | Tấn |
| 15 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 1,6218 | Tấn |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | 0,7325 | Tấn |
| 17 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 11,548 | M3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 2,3096 | 100M2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,525 | Tấn |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 1,152 | Tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,5324 | M3 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m | 0,0827 | 100M2 |
| 23 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0163 | Tấn |
| 24 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0103 | Tấn |
| 25 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0314 | Tấn |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm | 0,0152 | Tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,3693 | M3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,0897 | 100M2 |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0093 | Tấn |
| 30 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0139 | Tấn |
| 31 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0143 | Tấn |
| 32 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 9,0732 | M3 |
| 33 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 21,7307 | M3 |
| 34 | Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 31,2595 | M3 |
| 35 | Xây tường gạch thông gió 20x20 , vữa XM mác 75 | Xây tường gạch thông gió 20x20 , vữa XM mác 75 | 2,736 | M2 |
| 36 | Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) câu gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa) h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) câu gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa) h<=4m, vữa XM mác 75 | 4,0544 | M3 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 18 | M2 |
| 38 | Cửa cổng song thép vuông 12x12x1,2 và thép vuông 40x40x2,0 (dưới bọc tole phẳng 1mm) | Cửa cổng song thép vuông 12x12x1,2 và thép vuông 40x40x2,0 (dưới bọc tole phẳng 1mm) | 18 | M2 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 18 | M2 |
| 40 | Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 250 | Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 250 | 8 | Chữ |
| 41 | Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 125 | Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 125 | 12 | Chữ |
| 42 | Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 60 | Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 60 | 42 | Chữ |
| 43 | Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 50 | Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 50 | 33 | Chữ |
| 44 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (không bả) | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (không bả) | 217,3072 | M2 |
| 45 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 822,0318 | M2 |
| 46 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 72,548 | M2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 259,308 | M2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 173,0418 | M2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 388,07 | Mét |
| 50 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 822,032 | M2 |
| 51 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 432,35 | M2 |
| 52 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.254,382 | M2 |
| 53 | Thép V50x50x5 (luôn công) | Thép V50x50x5 (luôn công) | 166,42 | Kg |
| 54 | Ống thoát nước PVC D60 dài 300 đầu ống bịt vải địa kỹ thuật cách khoảng 6m (luôn công) | Ống thoát nước PVC D60 dài 300 đầu ống bịt vải địa kỹ thuật cách khoảng 6m (luôn công) | 24 | Cái |
| 55 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,056 | M3 |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,135 | M3 |
| 57 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 2,0516 | M3 |
| 58 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 5,44 | M2 |
| 59 | Cửa đi, cửa sổ nhôm kính 4,7mm hệ 700 (luôn công + ổ khoá) | Cửa đi, cửa sổ nhôm kính 4,7mm hệ 700 (luôn công + ổ khoá) | 5,44 | M2 |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt, vữa XM mác 75 | Lắp dựng hoa sắt, vữa XM mác 75 | 4,72 | M2 |
| 61 | Khung bảo vệ cửa sắt vuông 14x14x1,2 (luôn công + sơn) | Khung bảo vệ cửa sắt vuông 14x14x1,2 (luôn công + sơn) | 4,72 | M2 |
| 62 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 1,05 | M3 |
| 63 | Nilong lót chống mất nước ximang (luôn công) | Nilong lót chống mất nước ximang (luôn công) | 7,34 | M2 |
| 64 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,644 | M3 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm | 6,44 | M2 |
| 66 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | 1,44 | M2 |
| 67 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm, vữa XM mác 75 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm, vữa XM mác 75 | 3,6 | Mét |
| 68 | Láng granitô tam cấp | Láng granitô tam cấp | 1,44 | M2 |
| 69 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 1,26 | M2 |
| 70 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 25,925 | M2 |
| 71 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 25,375 | M2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 8,28 | M2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trát ngoài) | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trát ngoài) | 4,901 | M2 |
| 74 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trát không bả) | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trát không bả) | 4,394 | M2 |
| 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | 8,968 | M2 |
| 76 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 15,4928 | Mét |
| 77 | Trần Prima nhựa khung kim loại nổi (luôn công) | Trần Prima nhựa khung kim loại nổi (luôn công) | 6,44 | M2 |
| 78 | Lợp tole mạ màu dày 4,5 zem | Lợp tole mạ màu dày 4,5 zem | 0,093 | 100M2 |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0377 | Tấn |
| 80 | Xà gồ thép tráng kẽm C100x50x2 (luôn công) | Xà gồ thép tráng kẽm C100x50x2 (luôn công) | 12 | Md |
| 81 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 | 0,924 | M2 |
| 82 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 2,168 | M2 |
| 83 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 51,3 | M2 |
| 84 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 22,149 | M2 |
| 85 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 36,666 | M2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ | 36,783 | M2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m | 0,4104 | 100M2 |
| 88 | Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ 6way | Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ 6way | 1 | Hộp |
| 89 | MCB 2P 20A | MCB 2P 20A | 1 | Cái |
| 90 | MCB 1P 6A | MCB 1P 6A | 2 | Cái |
| 91 | MCB 1P 10A | MCB 1P 10A | 1 | Cái |
| 92 | Công tắc 2 chiều 16A | Công tắc 2 chiều 16A | 2 | Cái |
| 93 | Ổ cắm đôi 2 chấu lắp âm | Ổ cắm đôi 2 chấu lắp âm | 2 | Cái |
| 94 | Mặt nạ và khung 3 | Mặt nạ và khung 3 | 1 | Cái |
| 95 | Hộp nhựa chìm | Hộp nhựa chìm | 3 | Hộp |
| 96 | Quạt treo tường | Quạt treo tường | 1 | Cái |
| 97 | Đèn neon led 1x18W siêu mỏng | Đèn neon led 1x18W siêu mỏng | 1 | Bộ |
| 98 | Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV - 1,5mm2 | Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV - 1,5mm2 | 60 | Mét |
| 99 | Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV - 2,5mm2 | Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV - 2,5mm2 | 20 | Mét |
| 100 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC - 2x4,0mm2 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC - 2x4,0mm2 | 20 | Mét |
| 101 | Ống trắng cứng chống cháy đặt chìm D16 | Ống trắng cứng chống cháy đặt chìm D16 | 15 | Mét |
| 102 | Ống xoắn TFP40 | Ống xoắn TFP40 | 20 | Mét |
| 103 | Cọc thép mạ đồng M16x2400 + kẹp | Cọc thép mạ đồng M16x2400 + kẹp | 1 | Cọc |
| 104 | Hộp kiểm tra nối đất bằng xi măng | Hộp kiểm tra nối đất bằng xi măng | 1 | Hộp |
| 105 | Mối hàn cadweld | Mối hàn cadweld | 1 | Mối |
| 106 | Cáp đồng trần M22 | Cáp đồng trần M22 | 3 | Kg |
| 107 | Hộp đấu dây | Hộp đấu dây | 3 | Hộp |
| 108 | Tắc kê nhựa | Tắc kê nhựa | 2 | Bịt |
| 109 | Băng keo điện | Băng keo điện | 2 | Cuộn |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,205 | M3 |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1205 | 100M2 |
| 112 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0863 | Tấn |
| 113 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0973 | Tấn |
| 114 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 8,215 | M3 |
| 115 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 (luôn xoa nền) | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 (luôn xoa nền) | 8,215 | M3 |
| 116 | Nilong lót chống mất nước ximang (luôn công) | Nilong lót chống mất nước ximang (luôn công) | 82,15 | M2 |
| 117 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4474 | Tấn |
| 118 | Xà gồ thép tráng kẽm C100x50x2,0 | Xà gồ thép tráng kẽm C100x50x2,0 | 125,6 | Md |
| 119 | Lắp dựng cột thép | Lắp dựng cột thép | 0,0606 | Tấn |
| 120 | Thép ống STK d90 dày 2,0mm | Thép ống STK d90 dày 2,0mm | 60,57 | Kg |
| 121 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | 0,3326 | Tấn |
| 122 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | 0,3326 | Tấn |
| 123 | Bulong D14 L=500 | Bulong D14 L=500 | 72 | Cái |
| 124 | Bulong D14 L=200 | Bulong D14 L=200 | 24 | Cái |
| 125 | Bulong D10 L=50 | Bulong D10 L=50 | 24 | Cái |
| 126 | Bulong D8 L=120 | Bulong D8 L=120 | 12 | Cái |
| 127 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu 4,5Zem | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu 4,5Zem | 1,0817 | 100M2 |
| 128 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | 23,711 | M2 |
| 129 | Ống nhựa PVC D60 dày 2,8 | Ống nhựa PVC D60 dày 2,8 | 0,324 | 100M |
| 130 | Co PVC D60mm loại dày | Co PVC D60mm loại dày | 24 | Cái |
| 131 | Cầu chắn rác D90 | Cầu chắn rác D90 | 12 | Cái |
| 132 | Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ 2way | Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ 2way | 1 | Hộp |
| 133 | Taplo nhựa 200x300 | Taplo nhựa 200x300 | 1 | Cái |
| 134 | MCB 2P 6A | MCB 2P 6A | 1 | Cái |
| 135 | Công tắc 1 chiều 16A có đèn báo | Công tắc 1 chiều 16A có đèn báo | 3 | Cái |
| 136 | Mặt nạ và khung 3 | Mặt nạ và khung 3 | 1 | Cái |
| 137 | Hộp nhựa nổi | Hộp nhựa nổi | 1 | Hộp |
| 138 | Đèn neon led 1x18W siêu mỏng | Đèn neon led 1x18W siêu mỏng | 3 | Bộ |
| 139 | Cáp đồng bọc PVC đi nổi CV-1,5mm2 | Cáp đồng bọc PVC đi nổi CV-1,5mm2 | 60 | Mét |
| 140 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC -2x2,5mm2 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC -2x2,5mm2 | 15 | Mét |
| 141 | Ống trắng cứng đặt chìm D16 | Ống trắng cứng đặt chìm D16 | 40 | Mét |
| 142 | Ống xoắn TFP40 | Ống xoắn TFP40 | 15 | Mét |
| 143 | Hộp đấu dây | Hộp đấu dây | 3 | Hộp |
| 144 | Cọc thép mạ đồng M16x2400 + kẹp | Cọc thép mạ đồng M16x2400 + kẹp | 1 | Cọc |
| 145 | Cáp đồng trần M22 | Cáp đồng trần M22 | 2 | Kg |
| 146 | Tắc kê nhựa | Tắc kê nhựa | 2 | Bịt |
| 147 | Móc bắt ống D16 | Móc bắt ống D16 | 3 | Bịt |
| 148 | Băng keo điện | Băng keo điện | 2 | Cuộn |
| C | SÂN DƯỜNG NỘI BỘ - ĐƯỜNG DẪN VÀO TRƯỜNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,786 | 100M3 |
| 2 | Nilong chống mất nước ximang (luôn công) | Nilong chống mất nước ximang (luôn công) | 2.712,58 | M2 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 (luôn công xoa) | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 (luôn công xoa) | 278,615 | M3 |
| 4 | Cắt ron sân đan sâu 40mm rộng 5mm | Cắt ron sân đan sâu 40mm rộng 5mm | 273,36 | 10m |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng bó nền | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng bó nền | 2,867 | 100M2 |
| 6 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | 6,877 | M3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 0,361 | M3 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,361 | M3 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,984 | M3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,04 | 100M2 |
| 11 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,005 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,027 | Tấn |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | 0,025 | Tấn |
| 14 | Bulong D16 L=350 | Bulong D16 L=350 | 3 | Bộ |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 | 5,172 | M3 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,382 | M3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,138 | 100M2 |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,037 | Tấn |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | 0,203 | Tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 1,287 | M3 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,049 | Tấn |
| 22 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 3,962 | M3 |
| 23 | Nilong lót chống mất nước (luôn công) | Nilong lót chống mất nước (luôn công) | 15,347 | M2 |
| 24 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,492 | M3 |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,223 | 100M2 |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | 0,595 | M3 |
| 27 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | 14,62 | M2 |
| 28 | Láng granitô nền sàn | Láng granitô nền sàn | 15,499 | M2 |
| 29 | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm | 4,6 | M2 |
| 30 | Phụ kiện cột cờ (bao gồm lá cờ bulong quả cầu,... luôn công ) | Phụ kiện cột cờ (bao gồm lá cờ bulong quả cầu,... luôn công ) | 1 | Bộ |
| 31 | Lắp đặt ống Inox D114,3mm dày 3,05mm | Lắp đặt ống Inox D114,3mm dày 3,05mm | 0,04 | 100M |
| 32 | Lắp đặt ống Inox D88,9mm dày 3,05mm | Lắp đặt ống Inox D88,9mm dày 3,05mm | 0,04 | 100M |
| D | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC - NHÀ ĐỂ MÁY BƠM CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 5,9782 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 4,7803 | 100M3 |
| 3 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,85 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,85 | 10,3 | M3 |
| 4 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | 2,256 | 100M |
| 5 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | 0,168 | M3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 5,488 | M3 |
| 7 | Nilon lót chống mất nước bê tông (luôn công) | Nilon lót chống mất nước bê tông (luôn công) | 31,69 | M2 |
| 8 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,105 | M3 |
| 9 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 5,528 | M3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,2935 | 100M2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 2,2904 | M3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,4256 | 100M2 |
| 13 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0432 | Tấn |
| 14 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,1307 | Tấn |
| 15 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 | 4,1623 | M3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | 0,3098 | 100M2 |
| 17 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 06mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 06mm | 0,0893 | Tấn |
| 18 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 08mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 08mm | 0,004 | Tấn |
| 19 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 10mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 10mm | 0,2763 | Tấn |
| 20 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 12mm | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 12mm | 0,0272 | Tấn |
| 21 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=20kg/cấu kiện | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=20kg/cấu kiện | 0,3037 | Tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, trọng lượng một cấu kiện =20 kg | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, trọng lượng một cấu kiện =20 kg | 0,3037 | Tấn |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | 70 | Cái |
| 24 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | 9 | Cái |
| 25 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 7,3962 | M3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 0,8147 | 100M2 |
| 27 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 12,5442 | M3 |
| 28 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 332,356 | M2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 61,92 | M2 |
| 30 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | 21,62 | M2 |
| 31 | Cống BTCT D300 (H.10) | Cống BTCT D300 (H.10) | 3,556 | 100M |
| 32 | Cống BTCT D400 (H.10) | Cống BTCT D400 (H.10) | 1,09 | 100M |
| 33 | Cống BTCT D800 (H.10) | Cống BTCT D800 (H.10) | 0,05 | 100M |
| 34 | Gối đỡ cống BTCT D300 (H.10) | Gối đỡ cống BTCT D300 (H.10) | 353 | Cái |
| 35 | Gối đỡ cống BTCT D400 (H.10) | Gối đỡ cống BTCT D400 (H.10) | 109 | Cái |
| 36 | Gối đỡ cống BTCT D800 (H.10) | Gối đỡ cống BTCT D800 (H.10) | 8 | Cái |
| 37 | Joint cao su nối cống BTCT D300 | Joint cao su nối cống BTCT D300 | 90 | Cái |
| 38 | Joint cao su nối cống BTCT D400 | Joint cao su nối cống BTCT D400 | 31 | Cái |
| 39 | Ống PVC D34 dày 2,0mm | Ống PVC D34 dày 2,0mm | 0,13 | 100M |
| 40 | Ống PVC D42 dày 2,1mm | Ống PVC D42 dày 2,1mm | 2,49 | 100M |
| 41 | Ống PVC D60 dày 2,8mm | Ống PVC D60 dày 2,8mm | 1,01 | 100M |
| 42 | Cống HDPE D250, 2 vách dày 12mm độ cứng vòng 1,2kg/cm2 | Cống HDPE D250, 2 vách dày 12mm độ cứng vòng 1,2kg/cm2 | 1,206 | 100M |
| 43 | Co PVC D34 loại dày | Co PVC D34 loại dày | 12 | Cái |
| 44 | Co PVC D42 loại dày | Co PVC D42 loại dày | 15 | Cái |
| 45 | Co PVC D60 loại dày | Co PVC D60 loại dày | 13 | Cái |
| 46 | Tê PVC D42 loại dày | Tê PVC D42 loại dày | 12 | Cái |
| 47 | Tê PVC D60 loại dày | Tê PVC D60 loại dày | 3 | Cái |
| 48 | Khâu rút PVC D42x34 loại dày | Khâu rút PVC D42x34 loại dày | 12 | Cái |
| 49 | Khâu rút PVC D60x42 loại dày | Khâu rút PVC D60x42 loại dày | 2 | Cái |
| 50 | Khâu nối răng thau D34 | Khâu nối răng thau D34 | 13 | Cái |
| 51 | Van thau D34 tưới cây | Van thau D34 tưới cây | 13 | Cái |
| 52 | Ống nhựa nềm PVC D34 | Ống nhựa nềm PVC D34 | 0,2 | 100M |
| 53 | Đồng hồ nước D49 (thuê cấp nước,..) | Đồng hồ nước D49 (thuê cấp nước,..) | 1 | Cái |
| 54 | Ống STK DN20 dày 2,6mm | Ống STK DN20 dày 2,6mm | 0,03 | 100 mét |
| 55 | Ống STK DN32 dày 3,2mm | Ống STK DN32 dày 3,2mm | 0,03 | 100 mét |
| 56 | Ống STK DN40 dày 3,2mm | Ống STK DN40 dày 3,2mm | 0,06 | 100 mét |
| 57 | Ống STK DN80 dày 4,0mm | Ống STK DN80 dày 4,0mm | 1,08 | 100 mét |
| 58 | Ống STK DN50 dày 3,6mm | Ống STK DN50 dày 3,6mm | 0,68 | 100 mét |
| 59 | Ống STK DN65 dày 3,6mm | Ống STK DN65 dày 3,6mm | 0,32 | 100 mét |
| 60 | Co 90ã STK DN20 | Co 90ã STK DN20 | 3 | Cái |
| 61 | Co 90ã STK DN40 | Co 90ã STK DN40 | 6 | Cái |
| 62 | Tê 90ã STK DN20 | Tê 90ã STK DN20 | 1 | Cái |
| 63 | Tê 90ã STK DN40 | Tê 90ã STK DN40 | 2 | Cái |
| 64 | Côn sắt tráng kẽm DN80/40 | Côn sắt tráng kẽm DN80/40 | 2 | Cái |
| 65 | Côn sắt tráng kẽm DN80/32 | Côn sắt tráng kẽm DN80/32 | 3 | Cái |
| 66 | Côn sắt tráng kẽm DN80/10 | Côn sắt tráng kẽm DN80/10 | 3 | Cái |
| 67 | Rac co STK DN20 | Rac co STK DN20 | 3 | Cái |
| 68 | Rac co STK DN40 | Rac co STK DN40 | 1 | Cái |
| 69 | Chống rung DN40 (Khớp nối mềm nối ren) | Chống rung DN40 (Khớp nối mềm nối ren) | 2 | Cái |
| 70 | Chống rung DN80 (Khớp nối mềm mặt bích) | Chống rung DN80 (Khớp nối mềm mặt bích) | 4 | Cái |
| 71 | Van 3 chiều DN10 | Van 3 chiều DN10 | 3 | Cái |
| 72 | Van 1 chiều DN20 | Van 1 chiều DN20 | 2 | Cái |
| 73 | Van cổng DN20 | Van cổng DN20 | 1 | Cái |
| 74 | Van cổng DN32 | Van cổng DN32 | 3 | Cái |
| 75 | Van cổng DN40 | Van cổng DN40 | 2 | Cái |
| 76 | Van 1 chiều DN40 | Van 1 chiều DN40 | 1 | Cái |
| 77 | Van bi DN80 | Van bi DN80 | 2 | Cái |
| 78 | Van bướm DN80 | Van bướm DN80 | 3 | Cái |
| 79 | Van xã khí tự động | Van xã khí tự động | 1 | Cái |
| 80 | Rupbê thau D40 (nối ren) | Rupbê thau D40 (nối ren) | 1 | Cái |
| 81 | Rupbê D80 (nối mặt bích) | Rupbê D80 (nối mặt bích) | 2 | Cái |
| 82 | Đồng hồ áp lực 0-10kg/cm2 | Đồng hồ áp lực 0-10kg/cm2 | 1 | Cái |
| 83 | Công tắc áp lực 0-10kg/cm2 | Công tắc áp lực 0-10kg/cm2 | 3 | Cái |
| 84 | Mặt bích thép DN80 | Mặt bích thép DN80 | 4 | Cặp |
| 85 | Cáp ngầm 3x25+1x16 | Cáp ngầm 3x25+1x16 | 100 | Mét |
| 86 | Ống PVC D90 -3,8mm | Ống PVC D90 -3,8mm | 0,5 | 100M |
| 87 | Co PVC D90 loại dày | Co PVC D90 loại dày | 8 | Cái |
| 88 | Phụ kiện lắp đồng hồ - công tắc áp lực (luôn công) | Phụ kiện lắp đồng hồ - công tắc áp lực (luôn công) | 1 | Bộ |
| 89 | Trụ tiếp nước chữa cháy STK đầu vào D100-2D65, áp lực 16BAR (luôn phụ kiện) | Trụ tiếp nước chữa cháy STK đầu vào D100-2D65, áp lực 16BAR (luôn phụ kiện) | 1 | Cái |
| 90 | Sơn sắt dẹt 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt dẹt 3 nước bằng sơn tổng hợp | 45,6556 | M2 |
| 91 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính < 100mm | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính < 100mm | 4,25 | 100M |
| 92 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 1,0389 | 100M3 |
| 93 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 6,888 | M3 |
| 94 | Nilon lót chống mất nước bê tông (luôn công) | Nilon lót chống mất nước bê tông (luôn công) | 34,44 | M2 |
| 95 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 3,444 | M3 |
| 96 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | 17,8181 | M3 |
| 97 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 1,2926 | 100M2 |
| 98 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm | 0,2189 | Tấn |
| 99 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm | 0,7484 | Tấn |
| 100 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm | 0,4691 | Tấn |
| 101 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm | 0,1641 | Tấn |
| 102 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 16mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 16mm | 0,2817 | Tấn |
| 103 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 18mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 18mm | 0,1296 | Tấn |
| 104 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,2957 | 100M3 |
| 105 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 88,8 | M2 |
| 106 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | 57,92 | M2 |
| 107 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 146,09 | M2 |
| 108 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,528 | M3 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,1056 | 100M2 |
| 110 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0196 | Tấn |
| 111 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0561 | Tấn |
| 112 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,5342 | M3 |
| 113 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1092 | 100M2 |
| 114 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0302 | Tấn |
| 115 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0367 | Tấn |
| 116 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,361 | M3 |
| 117 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,0817 | 100M2 |
| 118 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0098 | Tấn |
| 119 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0145 | Tấn |
| 120 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0158 | Tấn |
| 121 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 3,096 | M3 |
| 122 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 38,7 | M2 |
| 123 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 38,7 | M2 |
| 124 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 10,92 | M2 |
| 125 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 7,92 | M2 |
| 126 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 | 7,954 | M2 |
| 127 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | 2,2 | M2 |
| 128 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... | 2,2 | M2 |
| 129 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 7,4 | Mét |
| 130 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Lắp dựng cửa khung nhôm | 2,64 | M2 |
| 131 | Cửa đi Lambri nhôm kính 4,7 li hệ 700 có khung bảo vệ sắt 14x14x1,2 (ổ khoá) | Cửa đi Lambri nhôm kính 4,7 li hệ 700 có khung bảo vệ sắt 14x14x1,2 (ổ khoá) | 2,64 | M2 |
| 132 | Lợp tole sóng vuông mạ màu 4,5 zem | Lợp tole sóng vuông mạ màu 4,5 zem | 0,1344 | 100M2 |
| 133 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0362 | Tấn |
| 134 | Xà gồ thép C 40x80x1,8 mạ kẽm | Xà gồ thép C 40x80x1,8 mạ kẽm | 16 | M |
| 135 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 77,4 | M2 |
| 136 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | 18,84 | M2 |
| 137 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,98 | M2 |
| 138 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 52,26 | M2 |
| 139 | Tủ điện tole KT: 300x400x160 + phụ kiện | Tủ điện tole KT: 300x400x160 + phụ kiện | 1 | Hộp |
| 140 | MCCB 3P 40A | MCCB 3P 40A | 1 | Cái |
| 141 | MCB 1P 6A | MCB 1P 6A | 1 | Cái |
| 142 | Công tắc 1 chiều 16A | Công tắc 1 chiều 16A | 2 | Cái |
| 143 | Ổ cắm đôi 2 chấu 16A, lắp âm | Ổ cắm đôi 2 chấu 16A, lắp âm | 2 | Cái |
| 144 | Mặt nạ và khung 2 | Mặt nạ và khung 2 | 1 | Cái |
| 145 | Mặt nạ và khung 3 | Mặt nạ và khung 3 | 1 | Cái |
| 146 | Hộp nhựa chìm | Hộp nhựa chìm | 4 | Hộp |
| 147 | Đèn neon led 1x18W siêu mỏng lắp nổi | Đèn neon led 1x18W siêu mỏng lắp nổi | 2 | Bộ |
| 148 | Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV-1,5mm2 | Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV-1,5mm2 | 30 | Mét |
| 149 | Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV-2,5mm2 | Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV-2,5mm2 | 15 | Mét |
| 150 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC -3x16+1x10mm2 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC -3x16+1x10mm2 | 40 | Mét |
| 151 | Ống trắng cứng chống cháy đặt chìm D16 | Ống trắng cứng chống cháy đặt chìm D16 | 15 | Mét |
| 152 | Ống xoắn TFP 40 | Ống xoắn TFP 40 | 40 | Mét |
| 153 | Cọc thép mạ đồng M16x2400 | Cọc thép mạ đồng M16x2400 | 3 | Cọc |
| 154 | Hộp kiểm tra nối đất bằng ximang | Hộp kiểm tra nối đất bằng ximang | 1 | Hộp |
| 155 | Mối hàn Cadweld | Mối hàn Cadweld | 3 | Mối |
| 156 | Cáp đồng trần M22 | Cáp đồng trần M22 | 6 | Kg |
| 157 | Hộp đấu dây | Hộp đấu dây | 3 | Hộp |
| 158 | Tắc kê nhựa | Tắc kê nhựa | 2 | Bịt |
| 159 | Băng keo điện | Băng keo điện | 2 | Cuộn |
| 160 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,087 | 100M3 |
| 161 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 0,648 | M3 |
| 162 | Nilon lót chống mất nước bê tông (luôn công) | Nilon lót chống mất nước bê tông (luôn công) | 3,24 | M2 |
| 163 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,0783 | 100M3 |
| 164 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,225 | M3 |
| 165 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | 1,4094 | M3 |
| 166 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm | 0,1879 | 100M2 |
| 167 | Nắp bằng tấm thép không rỉ 0,85x0,85m dày 2li | Nắp bằng tấm thép không rỉ 0,85x0,85m dày 2li | 22,6865 | Kg |
| 168 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 1,5561 | 100M3 |
| 169 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 1,2067 | 100M3 |
| 170 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 4,25 | M3 |
| 171 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | 4,25 | M3 |
| 172 | Nilon lót tránh mất nước bê tông (luôn công) | Nilon lót tránh mất nước bê tông (luôn công) | 21,25 | M2 |
| 173 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 12mm | 0,2 | Tấn |
| 174 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,1439 | 100M3 |
| 175 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | 4,88 | 100M |
| 176 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện | 0,488 | M3 |
| 177 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 0,488 | M3 |
| 178 | Nilon chống mất nước bê tông (luôn công) | Nilon chống mất nước bê tông (luôn công) | 4,88 | M2 |
| 179 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,488 | M3 |
| 180 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,8696 | M3 |
| 181 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | 0,0656 | 100M2 |
| 182 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm | 0,0044 | Tấn |
| 183 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | 0,0307 | Tấn |
| 184 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm | 0,0297 | Tấn |
| 185 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | 0,1304 | 100M3 |
| 186 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,342 | M3 |
| 187 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | 0,0837 | 100M2 |
| 188 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0199 | Tấn |
| 189 | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,054 | Tấn |
| 190 | Nilon lót tránh mất nước bê tông (luôn công) | Nilon lót tránh mất nước bê tông (luôn công) | 2,6 | M2 |
| 191 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,9234 | M3 |
| 192 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1237 | 100M2 |
| 193 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0329 | Tấn |
| 194 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,1151 | Tấn |
| 195 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,7635 | M3 |
| 196 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | 0,1487 | 100M2 |
| 197 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | 0,0363 | Tấn |
| 198 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm | 0,0438 | Tấn |
| 199 | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm | 0,0215 | Tấn |
| 200 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | 0,189 | M3 |
| 201 | Xây móng gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Xây móng gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | 0,3195 | M3 |
| 202 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 1,4952 | M3 |
| 203 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,8795 | M3 |
| 204 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | 0,747 | M3 |
| 205 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | 10,0586 | M2 |
| 206 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | 2,075 | M3 |
| 207 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 35,975 | M2 |
| 208 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 31,781 | M2 |
| 209 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 trát trong | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 trát trong | 6,6606 | M2 |
| 210 | Trát trần, vữa XM mác 75 ngoài nhà | Trát trần, vữa XM mác 75 ngoài nhà | 3,546 | M2 |
| 211 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | 3,104 | M2 |
| 212 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 2,562 | M2 |
| 213 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | 2,65 | Mét |
| 214 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | 9,3 | Mét |
| 215 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 7,56 | M2 |
| 216 | Cửa đi khung sắt kính dày 4,7 li (luôn ổ khoá luôn công) | Cửa đi khung sắt kính dày 4,7 li (luôn ổ khoá luôn công) | 3,24 | M2 |
| 217 | Cửa sổ khung sắt kính dày 4,7 li (luôn phụ kiện) | Cửa sổ khung sắt kính dày 4,7 li (luôn phụ kiện) | 4,32 | M2 |
| 218 | Sơn sắt dẹt 3 nước bằng sơn tổng hợp | Sơn sắt dẹt 3 nước bằng sơn tổng hợp | 15,12 | M2 |
| 219 | Trần lambris nhựa khung kim loại chìm (luôn công) | Trần lambris nhựa khung kim loại chìm (luôn công) | 6,862 | M2 |
| 220 | Lắp dựng xà gồ thép | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0314 | Tấn |
| 221 | Xà gồ thép tráng kẽm C 100x50x2 | Xà gồ thép tráng kẽm C 100x50x2 | 10 | M |
| 222 | Lợp tole sóng vuốg mạ màu 4,5zem | Lợp tole sóng vuốg mạ màu 4,5zem | 0,0822 | 100M2 |
| 223 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | 25,32 | M2 |
| 224 | Bả bằng ma tít vào tường | Bả bằng ma tít vào tường | 35,975 | M2 |
| 225 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | 2,562 | M2 |
| 226 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | 7,9965 | M2 |
| 227 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 43,971 | M2 |
| 228 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | 27,882 | M2 |
| 229 | Lắp đặt ống PVC D60 dày 2,8mm | Lắp đặt ống PVC D60 dày 2,8mm | 0,044 | 100M |
| 230 | Lắp đặt co nhựa PVC D60 loại dày | Lắp đặt co nhựa PVC D60 loại dày | 1 | Cái |
| 231 | Tủ điện KT: 400x600x220 tole sơn tỉnh điện: phụ kiện tủ | Tủ điện KT: 400x600x220 tole sơn tỉnh điện: phụ kiện tủ | 1 | Hộp |
| 232 | MCCB 3P 40A 10kA | MCCB 3P 40A 10kA | 2 | Cái |
| 233 | MCB 2P 16A 4,5kA | MCB 2P 16A 4,5kA | 1 | Cái |
| 234 | Công tắc 1 chiều 16A | Công tắc 1 chiều 16A | 2 | Cái |
| 235 | Mặt 2 lổ | Mặt 2 lổ | 1 | Cái |
| 236 | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A (luôn mặt) | Ổ cắm đôi 3 chấu 16A (luôn mặt) | 3 | Cái |
| 237 | Đế chìm chống cháy, chống va đập | Đế chìm chống cháy, chống va đập | 4 | Cái |
| 238 | Đèn neon led 1x18W siêu mỏng lắp nổi | Đèn neon led 1x18W siêu mỏng lắp nổi | 2 | Bộ |
| 239 | Cáp đồng bọc PVC CV-1,5mm2 | Cáp đồng bọc PVC CV-1,5mm2 | 24 | Mét |
| 240 | Cáp đồng bọc PVC CV-3,5mm2 | Cáp đồng bọc PVC CV-3,5mm2 | 30 | Mét |
| 241 | Ống PVC D20 chống cháy luồn cáp đồng bọc PVC | Ống PVC D20 chống cháy luồn cáp đồng bọc PVC | 24 | Mét |
| 242 | Hộp đấu dây | Hộp đấu dây | 1 | Hộp |
| 243 | Ống PVC D21 dày 1,6mm dẫm nước cấp pha hoá chất | Ống PVC D21 dày 1,6mm dẫm nước cấp pha hoá chất | 0,56 | 100M |
| E | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Điện kế 3 pha 80A | Điện kế 3 pha 80A | 1 | Cái |
| 2 | Thùng tole KT 400x600x250 + Collier + ổ khoá + bảng gỗ + đèn báo pha,.. | Thùng tole KT 400x600x250 + Collier + ổ khoá + bảng gỗ + đèn báo pha,.. | 1 | Hộp |
| 3 | Thùng tole KT 300x400x160 + Collier + ổ khoá + bảng gỗ + đèn báo pha,.. | Thùng tole KT 300x400x160 + Collier + ổ khoá + bảng gỗ + đèn báo pha,.. | 1 | Hộp |
| 4 | Mạch đóng mở tự động 2 pha 16A (bao gồm MCB 2P 16A, timer, Selector, khởi động từ) | Mạch đóng mở tự động 2 pha 16A (bao gồm MCB 2P 16A, timer, Selector, khởi động từ) | 1 | Cái |
| 5 | MCCB 3P 150A | MCCB 3P 150A | 1 | Cái |
| 6 | MCCB 3P 40A | MCCB 3P 40A | 1 | Cái |
| 7 | MCB 2 pha 16A | MCB 2 pha 16A | 1 | Cái |
| 8 | Trụ bêtông ly tâm 8,5m, lực đầu trục 200kg (luôn công) | Trụ bêtông ly tâm 8,5m, lực đầu trục 200kg (luôn công) | 13 | Trụ |
| 9 | Đà cản BTCT 1,2m | Đà cản BTCT 1,2m | 18 | Cái |
| 10 | Đèn Indu bóng tiết kiệm 4U/70W | Đèn Indu bóng tiết kiệm 4U/70W | 11 | Bộ |
| 11 | Cần đèn đơn D60, cao 2m, vươn xa 1,5m | Cần đèn đơn D60, cao 2m, vươn xa 1,5m | 11 | Cái |
| 12 | Cáp ABC 4x35mm2 | Cáp ABC 4x35mm2 | 52 | Mét |
| 13 | Cáp đồng bọc PVC 70mm2 | Cáp đồng bọc PVC 70mm2 | 80 | Mét |
| 14 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 3x35 + 1x16,0mm2 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 3x35 + 1x16,0mm2 | 30 | Mét |
| 15 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 | 28 | Mét |
| 16 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 2x4,0mm2 | Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 2x4,0mm2 | 30 | Mét |
| 17 | Cáp đồng bọc PVC - CV -8mm2 | Cáp đồng bọc PVC - CV -8mm2 | 597 | Mét |
| 18 | Cáp 2 ruột CVV-2x2,5mm2 | Cáp 2 ruột CVV-2x2,5mm2 | 44 | Mét |
| 19 | Cáp đồng trần M22 | Cáp đồng trần M22 | 12 | Kg |
| 20 | Cọc tiếp đất M16x2400 + kẹp | Cọc tiếp đất M16x2400 + kẹp | 4 | Cọc |
| 21 | Cầu chì trời 20A | Cầu chì trời 20A | 11 | Cái |
| 22 | Bulon M22x600 VR 2 đầu + đai ốc mạ kẽm | Bulon M22x600 VR 2 đầu + đai ốc mạ kẽm | 20 | Con |
| 23 | Bulon M16x250 + đai ốc mạ kẽm | Bulon M16x250 + đai ốc mạ kẽm | 15 | Con |
| 24 | Bulon M16x300 + đai ốc mạ kẽm | Bulon M16x300 + đai ốc mạ kẽm | 11 | Con |
| 25 | Bulon móc M16x250 + đai ốc mạ kẽm | Bulon móc M16x250 + đai ốc mạ kẽm | 3 | Con |
| 26 | Bulon móc M16x450 + đai ốc mạ kẽm | Bulon móc M16x450 + đai ốc mạ kẽm | 2 | Con |
| 27 | Kẹp đỡ cáp ABC | Kẹp đỡ cáp ABC | 3 | Cái |
| 28 | Kẹp dừng cáp ABC | Kẹp dừng cáp ABC | 5 | Cái |
| 29 | Kẹp dừng, rẽ cáp CU cở thích hợp (8mm2) | Kẹp dừng, rẽ cáp CU cở thích hợp (8mm2) | 32 | Cái |
| 30 | Kẹp rẻ, nối cáp ABC | Kẹp rẻ, nối cáp ABC | 12 | Cái |
| 31 | UCLEVIC | UCLEVIC | 15 | Cái |
| 32 | Rack 2 sứ | Rack 2 sứ | 15 | Cái |
| 33 | Sứ ống chỉ | Sứ ống chỉ | 30 | Cái |
| 34 | Collier | Collier | 2 | Cái |
| 35 | Hộp phân phối 3 cực + 3 MCB 1P 60A | Hộp phân phối 3 cực + 3 MCB 1P 60A | 2 | Hộp |
| 36 | Rondell vuông DK24 | Rondell vuông DK24 | 40 | Cái |
| 37 | Rondell vuông DK18 | Rondell vuông DK18 | 124 | Cái |
| 38 | Ống PVC D90 dày 3,8 | Ống PVC D90 dày 3,8 | 0,08 | 100M |
| 39 | Ống xoắn TFP 40 | Ống xoắn TFP 40 | 0,3 | Mét |
| 40 | Ống xoắn TFP 65 | Ống xoắn TFP 65 | 0,58 | Mét |
| 41 | Băng keo điện | Băng keo điện | 20 | Cuộn |
| 42 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,3879 | 100M3 |
| 43 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | 1,296 | M3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng | 0,0648 | 100M2 |
| 45 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | 0,27 | 100M3 |
| 46 | Đắp cát nền móng công trình | Đắp cát nền móng công trình | 7,2 | M3 |
| 47 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | 0,5731 | 100M3 |
| F | HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI SINH HOẠT (CÔNG SUẤT 20M3/NGÀY ĐÊM; SAU XỬ LÝ ĐẠT CỘT A QCVN 14: 2008/BTNMT CÔNG NGHỆ AO-MBR; LOẠI BỂ CHÔN NGẦM) | |||
| 1 | Thiết bị hệ thống xử lý nước (bao gồm bể điều lưu, bơm nước thải, máy thổi khí,... và công nghệ men vi sinh,tủ điều khiển,...):<br/>I. BỂ ĐIỀU LƯU KỴ KHÍ, HUỶ BÙN, BỂ ANOXIC, BỂ BIO MBR VÀ BỀ RỬA MÀNG<br/>Bể điều lưu, bể huỷ bùn, bể Bio MBR và bể Anoxic (KT: DxL=2,2x8,5<br/>VL: composite; dày 5-7mm có gân gia cường;<br/>Loại bể chôn ngầm): 01 cái<br/>Neo cố định bể (KT: La 40 dầy 4mm<br/>VL: inox SUS304<br/>Các phụ kiện): 03 bộ<br/>Giá thể vi sinh cố định (VL: nhựa PE;<br/>Dạng lưới dệt<br/>Phụ kiện cố định giá thể): 01 bộ<br/>Bơm nước thải chìm (Lưu lượng max: 4m3/h<br/>Cột áp: 6m<br/>Công suất hoạt động: 100W<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz): 02 cái<br/>Máy thổi khí (Lưu lượng: 1,3 m3/phút<br/>Cột áp: 3m<br/>Công suất hoạt động: 2Hp<br/>Nguồn điện: 3pha/380V/50Hz): 02 cái<br/>Dĩa thổi khí (Loại đĩa: cao su;<br/>Đường kính: 270mm;<br/>Lưu lượng: 2-6m3/h): 10 cái<br/>Hệ thống màng lọc MBR và phụ kiện (VL: PVDF<br/>Công suất: 1.000L/h<br/>Phụ kiện: inox SUS 304): 01 cái<br/>Bơm hút màng và rửa màng (Lưu lượng: 1-2m3/h<br/>Cột áp:20-30m<br/>Công suất hoạt động: 1/2Hp<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz): 02 cái<br/>Bơm bùn chìm (Lưu lượng: 3-8m3/h<br/>Cột áp: 3-8m<br/>Công suất hoạt động: 1/3Hp<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz): 01 cái<br/>Bồn chứa hoá chất và chứa nước rửa màng (Thể tích: 0,5m3/cái<br/>VL: composite): 02 cái<br/>Bơm định lượng (Dạng bơm màng<br/>Công suất: 15L/h<br/>Cột áp: 10bar<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz<br/>Công suất hoạt động: 42W): 01 cái<br/>Ống trộn sát khuẩn (KT: DxH=0,2x1,8m<br/>VL: composite): 1 cái<br/>II. PHẦN CÔNG NGHỆ<br/>Men vi sinh hiếu khí (Dạng nước đặc chủng<br/>Hoạt lực cao): 80 lít<br/>Men vi sinh kỵ khí (Dạng bột đặc chủng<br/>Hoạt lực cao):10kg<br/>Tủ điện điều khiển và cáp động lực nội bộ khu xử lý (Vỏ tủ: sắt sơn tĩnh điện<br/>Dây điện Cadivi<br/>Linh kiện điều khiển tự động và chống quá tải<br/>Lắp ráp Việt Nam): 01 cái<br/>Đường ống công nghệ và phụ kiện nội bộ khu xử lý (Đường ống phụ kiện)<br/>(sắt tráng kẽm, PVC, inox…van, co, tê, van 01 chiều, luppe, val điện từ, phao điều khiển,...): 01 HT<br/>Chi phí kiểm mẫu (Kiểm mẫu test công nghệ và mẫu nghiệm thu): 01 trọn gói<br/>Chi phí vận chuyển (Vật tư thiết bị): 01 chuyến<br/>Chi phí lắp đặt và hướng dẫn vận hành (Lắp đặt, vận hành thử,<br/>hướng dẫn vận hành chuyển giao công nghệ): 01 trọn gói | Thiết bị hệ thống xử lý nước (bao gồm bể điều lưu, bơm nước thải, máy thổi khí,... và công nghệ men vi sinh,tủ điều khiển,...):<br/>I. BỂ ĐIỀU LƯU KỴ KHÍ, HUỶ BÙN, BỂ ANOXIC, BỂ BIO MBR VÀ BỀ RỬA MÀNG<br/>Bể điều lưu, bể huỷ bùn, bể Bio MBR và bể Anoxic (KT: DxL=2,2x8,5<br/>VL: composite; dày 5-7mm có gân gia cường;<br/>Loại bể chôn ngầm): 01 cái<br/>Neo cố định bể (KT: La 40 dầy 4mm<br/>VL: inox SUS304<br/>Các phụ kiện): 03 bộ<br/>Giá thể vi sinh cố định (VL: nhựa PE;<br/>Dạng lưới dệt<br/>Phụ kiện cố định giá thể): 01 bộ<br/>Bơm nước thải chìm (Lưu lượng max: 4m3/h<br/>Cột áp: 6m<br/>Công suất hoạt động: 100W<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz): 02 cái<br/>Máy thổi khí (Lưu lượng: 1,3 m3/phút<br/>Cột áp: 3m<br/>Công suất hoạt động: 2Hp<br/>Nguồn điện: 3pha/380V/50Hz): 02 cái<br/>Dĩa thổi khí (Loại đĩa: cao su;<br/>Đường kính: 270mm;<br/>Lưu lượng: 2-6m3/h): 10 cái<br/>Hệ thống màng lọc MBR và phụ kiện (VL: PVDF<br/>Công suất: 1.000L/h<br/>Phụ kiện: inox SUS 304): 01 cái<br/>Bơm hút màng và rửa màng (Lưu lượng: 1-2m3/h<br/>Cột áp:20-30m<br/>Công suất hoạt động: 1/2Hp<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz): 02 cái<br/>Bơm bùn chìm (Lưu lượng: 3-8m3/h<br/>Cột áp: 3-8m<br/>Công suất hoạt động: 1/3Hp<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz): 01 cái<br/>Bồn chứa hoá chất và chứa nước rửa màng (Thể tích: 0,5m3/cái<br/>VL: composite): 02 cái<br/>Bơm định lượng (Dạng bơm màng<br/>Công suất: 15L/h<br/>Cột áp: 10bar<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz<br/>Công suất hoạt động: 42W): 01 cái<br/>Ống trộn sát khuẩn (KT: DxH=0,2x1,8m<br/>VL: composite): 1 cái<br/>II. PHẦN CÔNG NGHỆ<br/>Men vi sinh hiếu khí (Dạng nước đặc chủng<br/>Hoạt lực cao): 80 lít<br/>Men vi sinh kỵ khí (Dạng bột đặc chủng<br/>Hoạt lực cao):10kg<br/>Tủ điện điều khiển và cáp động lực nội bộ khu xử lý (Vỏ tủ: sắt sơn tĩnh điện<br/>Dây điện Cadivi<br/>Linh kiện điều khiển tự động và chống quá tải<br/>Lắp ráp Việt Nam): 01 cái<br/>Đường ống công nghệ và phụ kiện nội bộ khu xử lý (Đường ống phụ kiện)<br/>(sắt tráng kẽm, PVC, inox…van, co, tê, van 01 chiều, luppe, val điện từ, phao điều khiển,...): 01 HT<br/>Chi phí kiểm mẫu (Kiểm mẫu test công nghệ và mẫu nghiệm thu): 01 trọn gói<br/>Chi phí vận chuyển (Vật tư thiết bị): 01 chuyến<br/>Chi phí lắp đặt và hướng dẫn vận hành (Lắp đặt, vận hành thử,<br/>hướng dẫn vận hành chuyển giao công nghệ): 01 trọn gói | 1 | HT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi