Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công (nhà xe giáo viên, nhà bảo vệ, nhà để máy bơm chữa cháy, cổng hàng rào, tường chắn đất, sân đường nội bộ, cột cờ, đường dẫn vào trường, hệ thống điện, cấp thoát nước)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200364065-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Cái Bè
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công (nhà xe giáo viên, nhà bảo vệ, nhà để máy bơm chữa cháy, cổng hàng rào, tường chắn đất, sân đường nội bộ, cột cờ, đường dẫn vào trường, hệ thống điện, cấp thoát nước)
Số hiệu KHLCNT 20200358621
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 15:02:00 đến ngày 2020-04-24 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,227,694,399 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) + Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế (Chi phí di chuyển máy, chi phí bơm nước, vét bùn không thường xuyên, chi phí di chuyển máy…) 1 khoản
2 + Chi phí xây dựng lán trại + Chi phí xây dựng lán trại 1 khoản
B CỔNG HÀNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ - NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Sản xuất bê tông cọc, cột đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 25,9 M3
2 SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột SXLD, tháo dỡ ván khuôn kim loại cho cấu kiện BT đúc sẵn - ván khuôn cọc, cột 2,74 100M2
3 Nilong lót chống mất nước bê tông (luôn công) Nilong lót chống mất nước bê tông (luôn công) 137 M2
4 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 06mm 0,7208 Tấn
5 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính cốt thép 12mm 2,6107 Tấn
6 Ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài >4m, đất cấp I Ép trước cọc BTCT 20x20cm, cọc dài >4m, đất cấp I 5,35 100M
7 Ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài <=4m, đất cấp I Ép trước cọc BTCT 15x15cm, cọc dài <=4m, đất cấp I 2 100M
8 Phá dỡ bê tông cột Phá dỡ bê tông cột 1,9933 M3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 31,5333 M3
10 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng 2,5415 100M2
11 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m 1,1714 100M2
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,8543 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,2382 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 10mm 0,1998 Tấn
15 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 1,6218 Tấn
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm 0,7325 Tấn
17 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 11,548 M3
18 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 2,3096 100M2
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,525 Tấn
20 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 1,152 Tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 0,5324 M3
22 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m 0,0827 100M2
23 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0163 Tấn
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0103 Tấn
25 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 12mm 0,0314 Tấn
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, đường kính cốt thép 14mm 0,0152 Tấn
27 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 0,3693 M3
28 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan 0,0897 100M2
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0093 Tấn
30 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0139 Tấn
31 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0143 Tấn
32 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Xây cột, trụ gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 9,0732 M3
33 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 21,7307 M3
34 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 31,2595 M3
35 Xây tường gạch thông gió 20x20 , vữa XM mác 75 Xây tường gạch thông gió 20x20 , vữa XM mác 75 2,736 M2
36 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) câu gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa) h<=4m, vữa XM mác 75 Xây tường gạch ống XMCL 8x8x18 (7,5MPa) câu gạch thẻ XMCL 4x8x18 (7,5MPa) h<=4m, vữa XM mác 75 4,0544 M3
37 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 18 M2
38 Cửa cổng song thép vuông 12x12x1,2 và thép vuông 40x40x2,0 (dưới bọc tole phẳng 1mm) Cửa cổng song thép vuông 12x12x1,2 và thép vuông 40x40x2,0 (dưới bọc tole phẳng 1mm) 18 M2
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp 18 M2
40 Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 250 Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 250 8 Chữ
41 Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 125 Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 125 12 Chữ
42 Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 60 Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 60 42 Chữ
43 Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 50 Bảng tên trường bằng Inox chữ cao 50 33 Chữ
44 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (không bả) Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 (không bả) 217,3072 M2
45 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 822,0318 M2
46 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 72,548 M2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 259,308 M2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 173,0418 M2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 388,07 Mét
50 Bả bằng ma tít vào tường Bả bằng ma tít vào tường 822,032 M2
51 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 432,35 M2
52 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 1.254,382 M2
53 Thép V50x50x5 (luôn công) Thép V50x50x5 (luôn công) 166,42 Kg
54 Ống thoát nước PVC D60 dài 300 đầu ống bịt vải địa kỹ thuật cách khoảng 6m (luôn công) Ống thoát nước PVC D60 dài 300 đầu ống bịt vải địa kỹ thuật cách khoảng 6m (luôn công) 24 Cái
55 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 0,056 M3
56 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 0,135 M3
57 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 2,0516 M3
58 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 5,44 M2
59 Cửa đi, cửa sổ nhôm kính 4,7mm hệ 700 (luôn công + ổ khoá) Cửa đi, cửa sổ nhôm kính 4,7mm hệ 700 (luôn công + ổ khoá) 5,44 M2
60 Lắp dựng hoa sắt, vữa XM mác 75 Lắp dựng hoa sắt, vữa XM mác 75 4,72 M2
61 Khung bảo vệ cửa sắt vuông 14x14x1,2 (luôn công + sơn) Khung bảo vệ cửa sắt vuông 14x14x1,2 (luôn công + sơn) 4,72 M2
62 Đắp cát nền móng công trình Đắp cát nền móng công trình 1,05 M3
63 Nilong lót chống mất nước ximang (luôn công) Nilong lót chống mất nước ximang (luôn công) 7,34 M2
64 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 0,644 M3
65 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 500x500mm 6,44 M2
66 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 1,44 M2
67 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm, vữa XM mác 75 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm, vữa XM mác 75 3,6 Mét
68 Láng granitô tam cấp Láng granitô tam cấp 1,44 M2
69 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 1,26 M2
70 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 25,925 M2
71 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 25,375 M2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 8,28 M2
73 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trát ngoài) Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trát ngoài) 4,901 M2
74 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trát không bả) Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (trát không bả) 4,394 M2
75 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 8,968 M2
76 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 15,4928 Mét
77 Trần Prima nhựa khung kim loại nổi (luôn công) Trần Prima nhựa khung kim loại nổi (luôn công) 6,44 M2
78 Lợp tole mạ màu dày 4,5 zem Lợp tole mạ màu dày 4,5 zem 0,093 100M2
79 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,0377 Tấn
80 Xà gồ thép tráng kẽm C100x50x2 (luôn công) Xà gồ thép tráng kẽm C100x50x2 (luôn công) 12 Md
81 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 75 0,924 M2
82 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... 2,168 M2
83 Bả bằng ma tít vào tường Bả bằng ma tít vào tường 51,3 M2
84 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 22,149 M2
85 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 36,666 M2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ 36,783 M2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <=16m 0,4104 100M2
88 Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ 6way Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ 6way 1 Hộp
89 MCB 2P 20A MCB 2P 20A 1 Cái
90 MCB 1P 6A MCB 1P 6A 2 Cái
91 MCB 1P 10A MCB 1P 10A 1 Cái
92 Công tắc 2 chiều 16A Công tắc 2 chiều 16A 2 Cái
93 Ổ cắm đôi 2 chấu lắp âm Ổ cắm đôi 2 chấu lắp âm 2 Cái
94 Mặt nạ và khung 3 Mặt nạ và khung 3 1 Cái
95 Hộp nhựa chìm Hộp nhựa chìm 3 Hộp
96 Quạt treo tường Quạt treo tường 1 Cái
97 Đèn neon led 1x18W siêu mỏng Đèn neon led 1x18W siêu mỏng 1 Bộ
98 Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV - 1,5mm2 Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV - 1,5mm2 60 Mét
99 Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV - 2,5mm2 Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV - 2,5mm2 20 Mét
100 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC - 2x4,0mm2 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC - 2x4,0mm2 20 Mét
101 Ống trắng cứng chống cháy đặt chìm D16 Ống trắng cứng chống cháy đặt chìm D16 15 Mét
102 Ống xoắn TFP40 Ống xoắn TFP40 20 Mét
103 Cọc thép mạ đồng M16x2400 + kẹp Cọc thép mạ đồng M16x2400 + kẹp 1 Cọc
104 Hộp kiểm tra nối đất bằng xi măng Hộp kiểm tra nối đất bằng xi măng 1 Hộp
105 Mối hàn cadweld Mối hàn cadweld 1 Mối
106 Cáp đồng trần M22 Cáp đồng trần M22 3 Kg
107 Hộp đấu dây Hộp đấu dây 3 Hộp
108 Tắc kê nhựa Tắc kê nhựa 2 Bịt
109 Băng keo điện Băng keo điện 2 Cuộn
110 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 1,205 M3
111 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,1205 100M2
112 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0863 Tấn
113 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0973 Tấn
114 Đắp cát nền móng công trình Đắp cát nền móng công trình 8,215 M3
115 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 (luôn xoa nền) Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 (luôn xoa nền) 8,215 M3
116 Nilong lót chống mất nước ximang (luôn công) Nilong lót chống mất nước ximang (luôn công) 82,15 M2
117 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,4474 Tấn
118 Xà gồ thép tráng kẽm C100x50x2,0 Xà gồ thép tráng kẽm C100x50x2,0 125,6 Md
119 Lắp dựng cột thép Lắp dựng cột thép 0,0606 Tấn
120 Thép ống STK d90 dày 2,0mm Thép ống STK d90 dày 2,0mm 60,57 Kg
121 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m 0,3326 Tấn
122 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m 0,3326 Tấn
123 Bulong D14 L=500 Bulong D14 L=500 72 Cái
124 Bulong D14 L=200 Bulong D14 L=200 24 Cái
125 Bulong D10 L=50 Bulong D10 L=50 24 Cái
126 Bulong D8 L=120 Bulong D8 L=120 12 Cái
127 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu 4,5Zem Lợp mái tole sóng vuông mạ màu 4,5Zem 1,0817 100M2
128 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp 23,711 M2
129 Ống nhựa PVC D60 dày 2,8 Ống nhựa PVC D60 dày 2,8 0,324 100M
130 Co PVC D60mm loại dày Co PVC D60mm loại dày 24 Cái
131 Cầu chắn rác D90 Cầu chắn rác D90 12 Cái
132 Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ 2way Tủ điện kim loại có nắp bảo hộ 2way 1 Hộp
133 Taplo nhựa 200x300 Taplo nhựa 200x300 1 Cái
134 MCB 2P 6A MCB 2P 6A 1 Cái
135 Công tắc 1 chiều 16A có đèn báo Công tắc 1 chiều 16A có đèn báo 3 Cái
136 Mặt nạ và khung 3 Mặt nạ và khung 3 1 Cái
137 Hộp nhựa nổi Hộp nhựa nổi 1 Hộp
138 Đèn neon led 1x18W siêu mỏng Đèn neon led 1x18W siêu mỏng 3 Bộ
139 Cáp đồng bọc PVC đi nổi CV-1,5mm2 Cáp đồng bọc PVC đi nổi CV-1,5mm2 60 Mét
140 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC -2x2,5mm2 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC -2x2,5mm2 15 Mét
141 Ống trắng cứng đặt chìm D16 Ống trắng cứng đặt chìm D16 40 Mét
142 Ống xoắn TFP40 Ống xoắn TFP40 15 Mét
143 Hộp đấu dây Hộp đấu dây 3 Hộp
144 Cọc thép mạ đồng M16x2400 + kẹp Cọc thép mạ đồng M16x2400 + kẹp 1 Cọc
145 Cáp đồng trần M22 Cáp đồng trần M22 2 Kg
146 Tắc kê nhựa Tắc kê nhựa 2 Bịt
147 Móc bắt ống D16 Móc bắt ống D16 3 Bịt
148 Băng keo điện Băng keo điện 2 Cuộn
C SÂN DƯỜNG NỘI BỘ - ĐƯỜNG DẪN VÀO TRƯỜNG
1 Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Đắp cát công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 0,786 100M3
2 Nilong chống mất nước ximang (luôn công) Nilong chống mất nước ximang (luôn công) 2.712,58 M2
3 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 (luôn công xoa) Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 (luôn công xoa) 278,615 M3
4 Cắt ron sân đan sâu 40mm rộng 5mm Cắt ron sân đan sâu 40mm rộng 5mm 273,36 10m
5 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng bó nền Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng bó nền 2,867 100M2
6 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I 6,877 M3
7 Đắp cát nền móng công trình Đắp cát nền móng công trình 0,361 M3
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 0,361 M3
9 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 0,984 M3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,04 100M2
11 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,005 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,027 Tấn
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,025 Tấn
14 Bulong D16 L=350 Bulong D16 L=350 3 Bộ
15 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,90 5,172 M3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 1,382 M3
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,138 100M2
18 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,037 Tấn
19 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm 0,203 Tấn
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 1,287 M3
21 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,049 Tấn
22 Đắp cát nền móng công trình Đắp cát nền móng công trình 3,962 M3
23 Nilong lót chống mất nước (luôn công) Nilong lót chống mất nước (luôn công) 15,347 M2
24 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 2,492 M3
25 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan 0,223 100M2
26 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 0,595 M3
27 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 14,62 M2
28 Láng granitô nền sàn Láng granitô nền sàn 15,499 M2
29 Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm Lát nền, sàn, vữa xi măng mác 75, kích thước gạch 400x400mm 4,6 M2
30 Phụ kiện cột cờ (bao gồm lá cờ bulong quả cầu,... luôn công ) Phụ kiện cột cờ (bao gồm lá cờ bulong quả cầu,... luôn công ) 1 Bộ
31 Lắp đặt ống Inox D114,3mm dày 3,05mm Lắp đặt ống Inox D114,3mm dày 3,05mm 0,04 100M
32 Lắp đặt ống Inox D88,9mm dày 3,05mm Lắp đặt ống Inox D88,9mm dày 3,05mm 0,04 100M
D HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC - NHÀ ĐỂ MÁY BƠM CHỮA CHÁY
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 5,9782 100M3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 4,7803 100M3
3 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,85 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,85 10,3 M3
4 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I 2,256 100M
5 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện 0,168 M3
6 Đắp cát nền móng công trình Đắp cát nền móng công trình 5,488 M3
7 Nilon lót chống mất nước bê tông (luôn công) Nilon lót chống mất nước bê tông (luôn công) 31,69 M2
8 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 0,105 M3
9 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 5,528 M3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,2935 100M2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 2,2904 M3
12 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,4256 100M2
13 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0432 Tấn
14 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,1307 Tấn
15 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 250 4,1623 M3
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp 0,3098 100M2
17 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 06mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 06mm 0,0893 Tấn
18 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 08mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 08mm 0,004 Tấn
19 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 10mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 10mm 0,2763 Tấn
20 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 12mm SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn pa nen, đường kính cốt thép 12mm 0,0272 Tấn
21 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=20kg/cấu kiện Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=20kg/cấu kiện 0,3037 Tấn
22 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, trọng lượng một cấu kiện =20 kg Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, trọng lượng một cấu kiện =20 kg 0,3037 Tấn
23 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 70 Cái
24 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 9 Cái
25 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 7,3962 M3
26 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm 0,8147 100M2
27 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 12,5442 M3
28 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 332,356 M2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 61,92 M2
30 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 21,62 M2
31 Cống BTCT D300 (H.10) Cống BTCT D300 (H.10) 3,556 100M
32 Cống BTCT D400 (H.10) Cống BTCT D400 (H.10) 1,09 100M
33 Cống BTCT D800 (H.10) Cống BTCT D800 (H.10) 0,05 100M
34 Gối đỡ cống BTCT D300 (H.10) Gối đỡ cống BTCT D300 (H.10) 353 Cái
35 Gối đỡ cống BTCT D400 (H.10) Gối đỡ cống BTCT D400 (H.10) 109 Cái
36 Gối đỡ cống BTCT D800 (H.10) Gối đỡ cống BTCT D800 (H.10) 8 Cái
37 Joint cao su nối cống BTCT D300 Joint cao su nối cống BTCT D300 90 Cái
38 Joint cao su nối cống BTCT D400 Joint cao su nối cống BTCT D400 31 Cái
39 Ống PVC D34 dày 2,0mm Ống PVC D34 dày 2,0mm 0,13 100M
40 Ống PVC D42 dày 2,1mm Ống PVC D42 dày 2,1mm 2,49 100M
41 Ống PVC D60 dày 2,8mm Ống PVC D60 dày 2,8mm 1,01 100M
42 Cống HDPE D250, 2 vách dày 12mm độ cứng vòng 1,2kg/cm2 Cống HDPE D250, 2 vách dày 12mm độ cứng vòng 1,2kg/cm2 1,206 100M
43 Co PVC D34 loại dày Co PVC D34 loại dày 12 Cái
44 Co PVC D42 loại dày Co PVC D42 loại dày 15 Cái
45 Co PVC D60 loại dày Co PVC D60 loại dày 13 Cái
46 Tê PVC D42 loại dày Tê PVC D42 loại dày 12 Cái
47 Tê PVC D60 loại dày Tê PVC D60 loại dày 3 Cái
48 Khâu rút PVC D42x34 loại dày Khâu rút PVC D42x34 loại dày 12 Cái
49 Khâu rút PVC D60x42 loại dày Khâu rút PVC D60x42 loại dày 2 Cái
50 Khâu nối răng thau D34 Khâu nối răng thau D34 13 Cái
51 Van thau D34 tưới cây Van thau D34 tưới cây 13 Cái
52 Ống nhựa nềm PVC D34 Ống nhựa nềm PVC D34 0,2 100M
53 Đồng hồ nước D49 (thuê cấp nước,..) Đồng hồ nước D49 (thuê cấp nước,..) 1 Cái
54 Ống STK DN20 dày 2,6mm Ống STK DN20 dày 2,6mm 0,03 100 mét
55 Ống STK DN32 dày 3,2mm Ống STK DN32 dày 3,2mm 0,03 100 mét
56 Ống STK DN40 dày 3,2mm Ống STK DN40 dày 3,2mm 0,06 100 mét
57 Ống STK DN80 dày 4,0mm Ống STK DN80 dày 4,0mm 1,08 100 mét
58 Ống STK DN50 dày 3,6mm Ống STK DN50 dày 3,6mm 0,68 100 mét
59 Ống STK DN65 dày 3,6mm Ống STK DN65 dày 3,6mm 0,32 100 mét
60 Co 90ã STK DN20 Co 90ã STK DN20 3 Cái
61 Co 90ã STK DN40 Co 90ã STK DN40 6 Cái
62 Tê 90ã STK DN20 Tê 90ã STK DN20 1 Cái
63 Tê 90ã STK DN40 Tê 90ã STK DN40 2 Cái
64 Côn sắt tráng kẽm DN80/40 Côn sắt tráng kẽm DN80/40 2 Cái
65 Côn sắt tráng kẽm DN80/32 Côn sắt tráng kẽm DN80/32 3 Cái
66 Côn sắt tráng kẽm DN80/10 Côn sắt tráng kẽm DN80/10 3 Cái
67 Rac co STK DN20 Rac co STK DN20 3 Cái
68 Rac co STK DN40 Rac co STK DN40 1 Cái
69 Chống rung DN40 (Khớp nối mềm nối ren) Chống rung DN40 (Khớp nối mềm nối ren) 2 Cái
70 Chống rung DN80 (Khớp nối mềm mặt bích) Chống rung DN80 (Khớp nối mềm mặt bích) 4 Cái
71 Van 3 chiều DN10 Van 3 chiều DN10 3 Cái
72 Van 1 chiều DN20 Van 1 chiều DN20 2 Cái
73 Van cổng DN20 Van cổng DN20 1 Cái
74 Van cổng DN32 Van cổng DN32 3 Cái
75 Van cổng DN40 Van cổng DN40 2 Cái
76 Van 1 chiều DN40 Van 1 chiều DN40 1 Cái
77 Van bi DN80 Van bi DN80 2 Cái
78 Van bướm DN80 Van bướm DN80 3 Cái
79 Van xã khí tự động Van xã khí tự động 1 Cái
80 Rupbê thau D40 (nối ren) Rupbê thau D40 (nối ren) 1 Cái
81 Rupbê D80 (nối mặt bích) Rupbê D80 (nối mặt bích) 2 Cái
82 Đồng hồ áp lực 0-10kg/cm2 Đồng hồ áp lực 0-10kg/cm2 1 Cái
83 Công tắc áp lực 0-10kg/cm2 Công tắc áp lực 0-10kg/cm2 3 Cái
84 Mặt bích thép DN80 Mặt bích thép DN80 4 Cặp
85 Cáp ngầm 3x25+1x16 Cáp ngầm 3x25+1x16 100 Mét
86 Ống PVC D90 -3,8mm Ống PVC D90 -3,8mm 0,5 100M
87 Co PVC D90 loại dày Co PVC D90 loại dày 8 Cái
88 Phụ kiện lắp đồng hồ - công tắc áp lực (luôn công) Phụ kiện lắp đồng hồ - công tắc áp lực (luôn công) 1 Bộ
89 Trụ tiếp nước chữa cháy STK đầu vào D100-2D65, áp lực 16BAR (luôn phụ kiện) Trụ tiếp nước chữa cháy STK đầu vào D100-2D65, áp lực 16BAR (luôn phụ kiện) 1 Cái
90 Sơn sắt dẹt 3 nước bằng sơn tổng hợp Sơn sắt dẹt 3 nước bằng sơn tổng hợp 45,6556 M2
91 Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính < 100mm Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép đường kính < 100mm 4,25 100M
92 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 1,0389 100M3
93 Đắp cát nền móng công trình Đắp cát nền móng công trình 6,888 M3
94 Nilon lót chống mất nước bê tông (luôn công) Nilon lót chống mất nước bê tông (luôn công) 34,44 M2
95 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 3,444 M3
96 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 17,8181 M3
97 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm 1,2926 100M2
98 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 06mm 0,2189 Tấn
99 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 08mm 0,7484 Tấn
100 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao<=4m đường kính cốt thép 10mm 0,4691 Tấn
101 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 12mm 0,1641 Tấn
102 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 16mm Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 16mm 0,2817 Tấn
103 Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 18mm Sản xuất lắp dựng cốt thép tường, cao <=4m đường kính cốt thép 18mm 0,1296 Tấn
104 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 0,2957 100M3
105 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 88,8 M2
106 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 57,92 M2
107 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... 146,09 M2
108 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 0,528 M3
109 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,1056 100M2
110 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0196 Tấn
111 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0561 Tấn
112 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 0,5342 M3
113 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,1092 100M2
114 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0302 Tấn
115 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0367 Tấn
116 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 0,361 M3
117 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan 0,0817 100M2
118 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0098 Tấn
119 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0145 Tấn
120 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0158 Tấn
121 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 3,096 M3
122 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 38,7 M2
123 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 38,7 M2
124 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 10,92 M2
125 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 7,92 M2
126 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 7,954 M2
127 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 2,2 M2
128 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng... 2,2 M2
129 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 7,4 Mét
130 Lắp dựng cửa khung nhôm Lắp dựng cửa khung nhôm 2,64 M2
131 Cửa đi Lambri nhôm kính 4,7 li hệ 700 có khung bảo vệ sắt 14x14x1,2 (ổ khoá) Cửa đi Lambri nhôm kính 4,7 li hệ 700 có khung bảo vệ sắt 14x14x1,2 (ổ khoá) 2,64 M2
132 Lợp tole sóng vuông mạ màu 4,5 zem Lợp tole sóng vuông mạ màu 4,5 zem 0,1344 100M2
133 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,0362 Tấn
134 Xà gồ thép C 40x80x1,8 mạ kẽm Xà gồ thép C 40x80x1,8 mạ kẽm 16 M
135 Bả bằng ma tít vào tường Bả bằng ma tít vào tường 77,4 M2
136 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần 18,84 M2
137 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 43,98 M2
138 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 52,26 M2
139 Tủ điện tole KT: 300x400x160 + phụ kiện Tủ điện tole KT: 300x400x160 + phụ kiện 1 Hộp
140 MCCB 3P 40A MCCB 3P 40A 1 Cái
141 MCB 1P 6A MCB 1P 6A 1 Cái
142 Công tắc 1 chiều 16A Công tắc 1 chiều 16A 2 Cái
143 Ổ cắm đôi 2 chấu 16A, lắp âm Ổ cắm đôi 2 chấu 16A, lắp âm 2 Cái
144 Mặt nạ và khung 2 Mặt nạ và khung 2 1 Cái
145 Mặt nạ và khung 3 Mặt nạ và khung 3 1 Cái
146 Hộp nhựa chìm Hộp nhựa chìm 4 Hộp
147 Đèn neon led 1x18W siêu mỏng lắp nổi Đèn neon led 1x18W siêu mỏng lắp nổi 2 Bộ
148 Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV-1,5mm2 Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV-1,5mm2 30 Mét
149 Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV-2,5mm2 Cáp đồng bọc PVC đặt chìm CV-2,5mm2 15 Mét
150 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC -3x16+1x10mm2 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC -3x16+1x10mm2 40 Mét
151 Ống trắng cứng chống cháy đặt chìm D16 Ống trắng cứng chống cháy đặt chìm D16 15 Mét
152 Ống xoắn TFP 40 Ống xoắn TFP 40 40 Mét
153 Cọc thép mạ đồng M16x2400 Cọc thép mạ đồng M16x2400 3 Cọc
154 Hộp kiểm tra nối đất bằng ximang Hộp kiểm tra nối đất bằng ximang 1 Hộp
155 Mối hàn Cadweld Mối hàn Cadweld 3 Mối
156 Cáp đồng trần M22 Cáp đồng trần M22 6 Kg
157 Hộp đấu dây Hộp đấu dây 3 Hộp
158 Tắc kê nhựa Tắc kê nhựa 2 Bịt
159 Băng keo điện Băng keo điện 2 Cuộn
160 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,087 100M3
161 Đắp cát nền móng công trình Đắp cát nền móng công trình 0,648 M3
162 Nilon lót chống mất nước bê tông (luôn công) Nilon lót chống mất nước bê tông (luôn công) 3,24 M2
163 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 0,0783 100M3
164 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 0,225 M3
165 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 Bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 1,4094 M3
166 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường thẳng dày <=45cm 0,1879 100M2
167 Nắp bằng tấm thép không rỉ 0,85x0,85m dày 2li Nắp bằng tấm thép không rỉ 0,85x0,85m dày 2li 22,6865 Kg
168 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 1,5561 100M3
169 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 1,2067 100M3
170 Đắp cát nền móng công trình Đắp cát nền móng công trình 4,25 M3
171 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 4,25 M3
172 Nilon lót tránh mất nước bê tông (luôn công) Nilon lót tránh mất nước bê tông (luôn công) 21,25 M2
173 Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép 12mm 0,2 Tấn
174 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,1439 100M3
175 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I 4,88 100M
176 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện 0,488 M3
177 Đắp cát nền móng công trình Đắp cát nền móng công trình 0,488 M3
178 Nilon chống mất nước bê tông (luôn công) Nilon chống mất nước bê tông (luôn công) 4,88 M2
179 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 0,488 M3
180 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 0,8696 M3
181 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật 0,0656 100M2
182 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 06mm 0,0044 Tấn
183 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm 0,0307 Tấn
184 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính cốt thép 12mm 0,0297 Tấn
185 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 0,1304 100M3
186 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 200 0,342 M3
187 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,0837 100M2
188 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0199 Tấn
189 Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,054 Tấn
190 Nilon lót tránh mất nước bê tông (luôn công) Nilon lót tránh mất nước bê tông (luôn công) 2,6 M2
191 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 0,9234 M3
192 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng 0,1237 100M2
193 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0329 Tấn
194 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,1151 Tấn
195 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 200 0,7635 M3
196 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan 0,1487 100M2
197 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm 0,0363 Tấn
198 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 08mm 0,0438 Tấn
199 Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm Sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước cao <=4m, đường kính cốt thép 12mm 0,0215 Tấn
200 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 0,189 M3
201 Xây móng gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Xây móng gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 0,3195 M3
202 Đắp cát nền móng công trình Đắp cát nền móng công trình 1,4952 M3
203 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 0,8795 M3
204 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 0,747 M3
205 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 10,0586 M2
206 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 2,075 M3
207 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 35,975 M2
208 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 31,781 M2
209 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 trát trong Trát xà dầm, vữa XM mác 75 trát trong 6,6606 M2
210 Trát trần, vữa XM mác 75 ngoài nhà Trát trần, vữa XM mác 75 ngoài nhà 3,546 M2
211 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 3,104 M2
212 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 2,562 M2
213 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 2,65 Mét
214 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 9,3 Mét
215 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 7,56 M2
216 Cửa đi khung sắt kính dày 4,7 li (luôn ổ khoá luôn công) Cửa đi khung sắt kính dày 4,7 li (luôn ổ khoá luôn công) 3,24 M2
217 Cửa sổ khung sắt kính dày 4,7 li (luôn phụ kiện) Cửa sổ khung sắt kính dày 4,7 li (luôn phụ kiện) 4,32 M2
218 Sơn sắt dẹt 3 nước bằng sơn tổng hợp Sơn sắt dẹt 3 nước bằng sơn tổng hợp 15,12 M2
219 Trần lambris nhựa khung kim loại chìm (luôn công) Trần lambris nhựa khung kim loại chìm (luôn công) 6,862 M2
220 Lắp dựng xà gồ thép Lắp dựng xà gồ thép 0,0314 Tấn
221 Xà gồ thép tráng kẽm C 100x50x2 Xà gồ thép tráng kẽm C 100x50x2 10 M
222 Lợp tole sóng vuốg mạ màu 4,5zem Lợp tole sóng vuốg mạ màu 4,5zem 0,0822 100M2
223 Bả bằng ma tít vào tường trong nhà Bả bằng ma tít vào tường trong nhà 25,32 M2
224 Bả bằng ma tít vào tường Bả bằng ma tít vào tường 35,975 M2
225 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà 2,562 M2
226 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà 7,9965 M2
227 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 43,971 M2
228 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 27,882 M2
229 Lắp đặt ống PVC D60 dày 2,8mm Lắp đặt ống PVC D60 dày 2,8mm 0,044 100M
230 Lắp đặt co nhựa PVC D60 loại dày Lắp đặt co nhựa PVC D60 loại dày 1 Cái
231 Tủ điện KT: 400x600x220 tole sơn tỉnh điện: phụ kiện tủ Tủ điện KT: 400x600x220 tole sơn tỉnh điện: phụ kiện tủ 1 Hộp
232 MCCB 3P 40A 10kA MCCB 3P 40A 10kA 2 Cái
233 MCB 2P 16A 4,5kA MCB 2P 16A 4,5kA 1 Cái
234 Công tắc 1 chiều 16A Công tắc 1 chiều 16A 2 Cái
235 Mặt 2 lổ Mặt 2 lổ 1 Cái
236 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A (luôn mặt) Ổ cắm đôi 3 chấu 16A (luôn mặt) 3 Cái
237 Đế chìm chống cháy, chống va đập Đế chìm chống cháy, chống va đập 4 Cái
238 Đèn neon led 1x18W siêu mỏng lắp nổi Đèn neon led 1x18W siêu mỏng lắp nổi 2 Bộ
239 Cáp đồng bọc PVC CV-1,5mm2 Cáp đồng bọc PVC CV-1,5mm2 24 Mét
240 Cáp đồng bọc PVC CV-3,5mm2 Cáp đồng bọc PVC CV-3,5mm2 30 Mét
241 Ống PVC D20 chống cháy luồn cáp đồng bọc PVC Ống PVC D20 chống cháy luồn cáp đồng bọc PVC 24 Mét
242 Hộp đấu dây Hộp đấu dây 1 Hộp
243 Ống PVC D21 dày 1,6mm dẫm nước cấp pha hoá chất Ống PVC D21 dày 1,6mm dẫm nước cấp pha hoá chất 0,56 100M
E HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Điện kế 3 pha 80A Điện kế 3 pha 80A 1 Cái
2 Thùng tole KT 400x600x250 + Collier + ổ khoá + bảng gỗ + đèn báo pha,.. Thùng tole KT 400x600x250 + Collier + ổ khoá + bảng gỗ + đèn báo pha,.. 1 Hộp
3 Thùng tole KT 300x400x160 + Collier + ổ khoá + bảng gỗ + đèn báo pha,.. Thùng tole KT 300x400x160 + Collier + ổ khoá + bảng gỗ + đèn báo pha,.. 1 Hộp
4 Mạch đóng mở tự động 2 pha 16A (bao gồm MCB 2P 16A, timer, Selector, khởi động từ) Mạch đóng mở tự động 2 pha 16A (bao gồm MCB 2P 16A, timer, Selector, khởi động từ) 1 Cái
5 MCCB 3P 150A MCCB 3P 150A 1 Cái
6 MCCB 3P 40A MCCB 3P 40A 1 Cái
7 MCB 2 pha 16A MCB 2 pha 16A 1 Cái
8 Trụ bêtông ly tâm 8,5m, lực đầu trục 200kg (luôn công) Trụ bêtông ly tâm 8,5m, lực đầu trục 200kg (luôn công) 13 Trụ
9 Đà cản BTCT 1,2m Đà cản BTCT 1,2m 18 Cái
10 Đèn Indu bóng tiết kiệm 4U/70W Đèn Indu bóng tiết kiệm 4U/70W 11 Bộ
11 Cần đèn đơn D60, cao 2m, vươn xa 1,5m Cần đèn đơn D60, cao 2m, vươn xa 1,5m 11 Cái
12 Cáp ABC 4x35mm2 Cáp ABC 4x35mm2 52 Mét
13 Cáp đồng bọc PVC 70mm2 Cáp đồng bọc PVC 70mm2 80 Mét
14 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 3x35 + 1x16,0mm2 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 3x35 + 1x16,0mm2 30 Mét
15 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 3x16+1x10mm2 28 Mét
16 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 2x4,0mm2 Cáp ngầm hạ thế CXV/DSTA/PVC 2x4,0mm2 30 Mét
17 Cáp đồng bọc PVC - CV -8mm2 Cáp đồng bọc PVC - CV -8mm2 597 Mét
18 Cáp 2 ruột CVV-2x2,5mm2 Cáp 2 ruột CVV-2x2,5mm2 44 Mét
19 Cáp đồng trần M22 Cáp đồng trần M22 12 Kg
20 Cọc tiếp đất M16x2400 + kẹp Cọc tiếp đất M16x2400 + kẹp 4 Cọc
21 Cầu chì trời 20A Cầu chì trời 20A 11 Cái
22 Bulon M22x600 VR 2 đầu + đai ốc mạ kẽm Bulon M22x600 VR 2 đầu + đai ốc mạ kẽm 20 Con
23 Bulon M16x250 + đai ốc mạ kẽm Bulon M16x250 + đai ốc mạ kẽm 15 Con
24 Bulon M16x300 + đai ốc mạ kẽm Bulon M16x300 + đai ốc mạ kẽm 11 Con
25 Bulon móc M16x250 + đai ốc mạ kẽm Bulon móc M16x250 + đai ốc mạ kẽm 3 Con
26 Bulon móc M16x450 + đai ốc mạ kẽm Bulon móc M16x450 + đai ốc mạ kẽm 2 Con
27 Kẹp đỡ cáp ABC Kẹp đỡ cáp ABC 3 Cái
28 Kẹp dừng cáp ABC Kẹp dừng cáp ABC 5 Cái
29 Kẹp dừng, rẽ cáp CU cở thích hợp (8mm2) Kẹp dừng, rẽ cáp CU cở thích hợp (8mm2) 32 Cái
30 Kẹp rẻ, nối cáp ABC Kẹp rẻ, nối cáp ABC 12 Cái
31 UCLEVIC UCLEVIC 15 Cái
32 Rack 2 sứ Rack 2 sứ 15 Cái
33 Sứ ống chỉ Sứ ống chỉ 30 Cái
34 Collier Collier 2 Cái
35 Hộp phân phối 3 cực + 3 MCB 1P 60A Hộp phân phối 3 cực + 3 MCB 1P 60A 2 Hộp
36 Rondell vuông DK24 Rondell vuông DK24 40 Cái
37 Rondell vuông DK18 Rondell vuông DK18 124 Cái
38 Ống PVC D90 dày 3,8 Ống PVC D90 dày 3,8 0,08 100M
39 Ống xoắn TFP 40 Ống xoắn TFP 40 0,3 Mét
40 Ống xoắn TFP 65 Ống xoắn TFP 65 0,58 Mét
41 Băng keo điện Băng keo điện 20 Cuộn
42 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,3879 100M3
43 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 1,296 M3
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng 0,0648 100M2
45 Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 0,27 100M3
46 Đắp cát nền móng công trình Đắp cát nền móng công trình 7,2 M3
47 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 0,5731 100M3
F HỆ THỐNG XỬ LÝ NƯỚC THẢI SINH HOẠT (CÔNG SUẤT 20M3/NGÀY ĐÊM; SAU XỬ LÝ ĐẠT CỘT A QCVN 14: 2008/BTNMT CÔNG NGHỆ AO-MBR; LOẠI BỂ CHÔN NGẦM)
1 Thiết bị hệ thống xử lý nước (bao gồm bể điều lưu, bơm nước thải, máy thổi khí,... và công nghệ men vi sinh,tủ điều khiển,...):<br/>I. BỂ ĐIỀU LƯU KỴ KHÍ, HUỶ BÙN, BỂ ANOXIC, BỂ BIO MBR VÀ BỀ RỬA MÀNG<br/>Bể điều lưu, bể huỷ bùn, bể Bio MBR và bể Anoxic (KT: DxL=2,2x8,5<br/>VL: composite; dày 5-7mm có gân gia cường;<br/>Loại bể chôn ngầm): 01 cái<br/>Neo cố định bể (KT: La 40 dầy 4mm<br/>VL: inox SUS304<br/>Các phụ kiện): 03 bộ<br/>Giá thể vi sinh cố định (VL: nhựa PE;<br/>Dạng lưới dệt<br/>Phụ kiện cố định giá thể): 01 bộ<br/>Bơm nước thải chìm (Lưu lượng max: 4m3/h<br/>Cột áp: 6m<br/>Công suất hoạt động: 100W<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz): 02 cái<br/>Máy thổi khí (Lưu lượng: 1,3 m3/phút<br/>Cột áp: 3m<br/>Công suất hoạt động: 2Hp<br/>Nguồn điện: 3pha/380V/50Hz): 02 cái<br/>Dĩa thổi khí (Loại đĩa: cao su;<br/>Đường kính: 270mm;<br/>Lưu lượng: 2-6m3/h): 10 cái<br/>Hệ thống màng lọc MBR và phụ kiện (VL: PVDF<br/>Công suất: 1.000L/h<br/>Phụ kiện: inox SUS 304): 01 cái<br/>Bơm hút màng và rửa màng (Lưu lượng: 1-2m3/h<br/>Cột áp:20-30m<br/>Công suất hoạt động: 1/2Hp<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz): 02 cái<br/>Bơm bùn chìm (Lưu lượng: 3-8m3/h<br/>Cột áp: 3-8m<br/>Công suất hoạt động: 1/3Hp<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz): 01 cái<br/>Bồn chứa hoá chất và chứa nước rửa màng (Thể tích: 0,5m3/cái<br/>VL: composite): 02 cái<br/>Bơm định lượng (Dạng bơm màng<br/>Công suất: 15L/h<br/>Cột áp: 10bar<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz<br/>Công suất hoạt động: 42W): 01 cái<br/>Ống trộn sát khuẩn (KT: DxH=0,2x1,8m<br/>VL: composite): 1 cái<br/>II. PHẦN CÔNG NGHỆ<br/>Men vi sinh hiếu khí (Dạng nước đặc chủng<br/>Hoạt lực cao): 80 lít<br/>Men vi sinh kỵ khí (Dạng bột đặc chủng<br/>Hoạt lực cao):10kg<br/>Tủ điện điều khiển và cáp động lực nội bộ khu xử lý (Vỏ tủ: sắt sơn tĩnh điện<br/>Dây điện Cadivi<br/>Linh kiện điều khiển tự động và chống quá tải<br/>Lắp ráp Việt Nam): 01 cái<br/>Đường ống công nghệ và phụ kiện nội bộ khu xử lý (Đường ống phụ kiện)<br/>(sắt tráng kẽm, PVC, inox…van, co, tê, van 01 chiều, luppe, val điện từ, phao điều khiển,...): 01 HT<br/>Chi phí kiểm mẫu (Kiểm mẫu test công nghệ và mẫu nghiệm thu): 01 trọn gói<br/>Chi phí vận chuyển (Vật tư thiết bị): 01 chuyến<br/>Chi phí lắp đặt và hướng dẫn vận hành (Lắp đặt, vận hành thử,<br/>hướng dẫn vận hành chuyển giao công nghệ): 01 trọn gói Thiết bị hệ thống xử lý nước (bao gồm bể điều lưu, bơm nước thải, máy thổi khí,... và công nghệ men vi sinh,tủ điều khiển,...):<br/>I. BỂ ĐIỀU LƯU KỴ KHÍ, HUỶ BÙN, BỂ ANOXIC, BỂ BIO MBR VÀ BỀ RỬA MÀNG<br/>Bể điều lưu, bể huỷ bùn, bể Bio MBR và bể Anoxic (KT: DxL=2,2x8,5<br/>VL: composite; dày 5-7mm có gân gia cường;<br/>Loại bể chôn ngầm): 01 cái<br/>Neo cố định bể (KT: La 40 dầy 4mm<br/>VL: inox SUS304<br/>Các phụ kiện): 03 bộ<br/>Giá thể vi sinh cố định (VL: nhựa PE;<br/>Dạng lưới dệt<br/>Phụ kiện cố định giá thể): 01 bộ<br/>Bơm nước thải chìm (Lưu lượng max: 4m3/h<br/>Cột áp: 6m<br/>Công suất hoạt động: 100W<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz): 02 cái<br/>Máy thổi khí (Lưu lượng: 1,3 m3/phút<br/>Cột áp: 3m<br/>Công suất hoạt động: 2Hp<br/>Nguồn điện: 3pha/380V/50Hz): 02 cái<br/>Dĩa thổi khí (Loại đĩa: cao su;<br/>Đường kính: 270mm;<br/>Lưu lượng: 2-6m3/h): 10 cái<br/>Hệ thống màng lọc MBR và phụ kiện (VL: PVDF<br/>Công suất: 1.000L/h<br/>Phụ kiện: inox SUS 304): 01 cái<br/>Bơm hút màng và rửa màng (Lưu lượng: 1-2m3/h<br/>Cột áp:20-30m<br/>Công suất hoạt động: 1/2Hp<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz): 02 cái<br/>Bơm bùn chìm (Lưu lượng: 3-8m3/h<br/>Cột áp: 3-8m<br/>Công suất hoạt động: 1/3Hp<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz): 01 cái<br/>Bồn chứa hoá chất và chứa nước rửa màng (Thể tích: 0,5m3/cái<br/>VL: composite): 02 cái<br/>Bơm định lượng (Dạng bơm màng<br/>Công suất: 15L/h<br/>Cột áp: 10bar<br/>Nguồn điện: 1pha/220V/50Hz<br/>Công suất hoạt động: 42W): 01 cái<br/>Ống trộn sát khuẩn (KT: DxH=0,2x1,8m<br/>VL: composite): 1 cái<br/>II. PHẦN CÔNG NGHỆ<br/>Men vi sinh hiếu khí (Dạng nước đặc chủng<br/>Hoạt lực cao): 80 lít<br/>Men vi sinh kỵ khí (Dạng bột đặc chủng<br/>Hoạt lực cao):10kg<br/>Tủ điện điều khiển và cáp động lực nội bộ khu xử lý (Vỏ tủ: sắt sơn tĩnh điện<br/>Dây điện Cadivi<br/>Linh kiện điều khiển tự động và chống quá tải<br/>Lắp ráp Việt Nam): 01 cái<br/>Đường ống công nghệ và phụ kiện nội bộ khu xử lý (Đường ống phụ kiện)<br/>(sắt tráng kẽm, PVC, inox…van, co, tê, van 01 chiều, luppe, val điện từ, phao điều khiển,...): 01 HT<br/>Chi phí kiểm mẫu (Kiểm mẫu test công nghệ và mẫu nghiệm thu): 01 trọn gói<br/>Chi phí vận chuyển (Vật tư thiết bị): 01 chuyến<br/>Chi phí lắp đặt và hướng dẫn vận hành (Lắp đặt, vận hành thử,<br/>hướng dẫn vận hành chuyển giao công nghệ): 01 trọn gói 1 HT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->