Gói thầu: Xây lắp công trình Cầu Bình Hiệp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200424145-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án - Đô thị huyện Thăng Bình |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình Cầu Bình Hiệp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200421279 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-11 10:59:00 đến ngày 2020-04-21 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,286,926,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây dựng | |||
| 1 | Bê tông bản mặt cầu 30Mpa đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 69,525 | m3 |
| 2 | Cốt thép mặt cầu d>18mm | Theo Chương V, HSMT | 8,199 | Tấn |
| 3 | Cốt thép mặt cầu d<=18mm | Theo Chương V, HSMT | 4,029 | Tấn |
| 4 | Cốt thép mặt cầu d<=10mm | Theo Chương V, HSMT | 0,04 | Tấn |
| 5 | Ván khuôn thép mặt cầu | Theo Chương V, HSMT | 166,68 | m2 |
| 6 | Đường hàn 8mm | Theo Chương V, HSMT | 1,8 | 10m |
| 7 | Bê tông lan can, tay vịn 25Mpa đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 1,777 | m3 |
| 8 | Ván khuôn lan can, tay vịn | Theo Chương V, HSMT | 43,472 | m2 |
| 9 | Quét vôi lan can, tay vịn | Theo Chương V, HSMT | 51,05 | m2 |
| 10 | Cốt thép d<=18mm | Theo Chương V, HSMT | 0,58 | Tấn |
| 11 | Cọc tiêu KT(12x12x120)cm | Theo Chương V, HSMT | 20 | Cái |
| 12 | Bê tông bản dẫn 25Mpa đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 16,8 | m3 |
| 13 | Ván khuôn | Theo Chương V, HSMT | 16,32 | m2 |
| 14 | Cốt thép bản dẫn d<=10mm | Theo Chương V, HSMT | 0,821 | Tấn |
| 15 | Cốt thép bản dẫn d<=18mm | Theo Chương V, HSMT | 0,579 | Tấn |
| 16 | Dăm sạn đệm dày TB 50cm | Theo Chương V, HSMT | 32,2 | m3 |
| 17 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 12,8 | m3 |
| 18 | Ván khuôn | Theo Chương V, HSMT | 38,048 | m2 |
| 19 | Cốt thép d<=10mm | Theo Chương V, HSMT | 0,529 | Tấn |
| 20 | Cốt thép d>18mm | Theo Chương V, HSMT | 0,197 | Tấn |
| 21 | Bê tông 16Mpa đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 63 | m3 |
| 22 | Ván khuôn | Theo Chương V, HSMT | 54 | m2 |
| 23 | Dăm sạn đệm móng mố và tường cánh | Theo Chương V, HSMT | 7,598 | m3 |
| 24 | Bê tông 20Mpa đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 84,24 | m3 |
| 25 | Ván khuôn | Theo Chương V, HSMT | 186,48 | m2 |
| 26 | Cốt thép d<=10mm | Theo Chương V, HSMT | 0,041 | Tấn |
| 27 | Cốt thép thân mố d<=18mm | Theo Chương V, HSMT | 3,068 | Tấn |
| 28 | Bê tông móng 16Mpa đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 43,496 | m3 |
| 29 | Ván khuôn | Theo Chương V, HSMT | 65,804 | m2 |
| 30 | Bê tông thân tường 16Mpa đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 74,185 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thân tường | Theo Chương V, HSMT | 207,521 | m2 |
| 32 | Cốt thép d<=10mm | Theo Chương V, HSMT | 0,216 | Tấn |
| 33 | Cốt thép thân mố d<=18mm | Theo Chương V, HSMT | 0,996 | Tấn |
| 34 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 5,421 | m3 |
| 35 | Ván khuôn | Theo Chương V, HSMT | 13,348 | m2 |
| 36 | Cốt thép d<=10mm | Theo Chương V, HSMT | 0,22 | Tấn |
| 37 | Cốt thép d>18mm | Theo Chương V, HSMT | 0,087 | Tấn |
| 38 | Bê tông 20Mpa đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 45,383 | m3 |
| 39 | Ván khuôn | Theo Chương V, HSMT | 55,98 | m2 |
| 40 | Cốt thép d<=10mm | Theo Chương V, HSMT | 0,409 | Tấn |
| 41 | Cốt thép thân trụ d<=18mm | Theo Chương V, HSMT | 1,36 | Tấn |
| 42 | Bê tông 16Mpa đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 33,3 | m3 |
| 43 | Ván khuôn | Theo Chương V, HSMT | 28,2 | m2 |
| 44 | Dăm sạn đệm móng trụ | Theo Chương V, HSMT | 3,33 | m3 |
| 45 | Sản xuất hệ sàn thép hình thi công móng mố, trụ (khấu hao 1,5%*2+5%*3= 18%) | Theo Chương V, HSMT | 4,792 | Tấn |
| 46 | Lắp dựng tháo dỡ khung thép hình | Theo Chương V, HSMT | 4,792 | Tấn |
| 47 | Thi công hạ cọc thép hình I100 trên cạn bằng búa rung, chiều dài cọc 5m | Theo Chương V, HSMT | 44 | m |
| 48 | Đào đất cấp 2 bằng máy đào | Theo Chương V, HSMT | 2.104,126 | m3 |
| 49 | Đào khơi dòng thượng, hạ lưu đất cấp 2 bằng máy đào | Theo Chương V, HSMT | 561 | m3 |
| 50 | Đắp đất hố móng bằng đầm cóc | Theo Chương V, HSMT | 1.768,924 | m3 |
| 51 | Bê tông sân cầu 12Mpa đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 263,08 | m3 |
| 52 | Bê tông chân khay 12Mpa đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 18,232 | m3 |
| 53 | Ván khuôn | Theo Chương V, HSMT | 91,16 | m2 |
| 54 | Dăm sạn đệm | Theo Chương V, HSMT | 248,058 | m3 |
| 55 | Bê tông 20Mpa đá 1x2 | Theo Chương V, HSMT | 9,72 | m3 |
| 56 | Ván khuôn | Theo Chương V, HSMT | 64,8 | m2 |
| 57 | Cốt thép d<=10mm | Theo Chương V, HSMT | 0,192 | Tấn |
| 58 | Cốt thép d<=18mm | Theo Chương V, HSMT | 0,416 | Tấn |
| 59 | Bê tông gia cố máI taluy M150 đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 29,253 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gia cố máI taluy | Theo Chương V, HSMT | 5,449 | m2 |
| 61 | Bê tông chân khay M150 đá 4x6 | Theo Chương V, HSMT | 29,54 | m3 |
| 62 | Ván khuôn chân khay | Theo Chương V, HSMT | 118,16 | m2 |
| 63 | Dăm sạn đệm chân khay | Theo Chương V, HSMT | 5,908 | m3 |
| 64 | Bê tông gia cố lề M150 đá 2x4 | Theo Chương V, HSMT | 8,862 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gia cố lề | Theo Chương V, HSMT | 1,65 | m2 |
| 66 | Dăm sạn đệm gia cố lề | Theo Chương V, HSMT | 5,908 | m3 |
| 67 | Đào đất chân khay bằng máy, đất cấp 2 | Theo Chương V, HSMT | 168,969 | m3 |
| 68 | Đắp đất hố móng K95 bằng đầm cóc | Theo Chương V, HSMT | 133,521 | m3 |
| 69 | Biển báo tải trọng D70cm | Theo Chương V, HSMT | 2 | Cái |
| 70 | Biển báo tên cầu KT(40x60)cm | Theo Chương V, HSMT | 2 | Cái |
| 71 | Cột biển báo | Theo Chương V, HSMT | 2 | Cái |
| 72 | BTXM mặt đường M300 đá 1x2 dày 24cm | Theo Chương V, HSMT | 24,829 | m3 |
| 73 | Lát giấy dầu | Theo Chương V, HSMT | 103,455 | m2 |
| 74 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Theo Chương V, HSMT | 89,813 | m2 |
| 75 | Thép truyền lực khe dọc d=12mm | Theo Chương V, HSMT | 0,028 | Tấn |
| 76 | Thép truyền lực khe co d=25mm | Theo Chương V, HSMT | 0,162 | Tấn |
| 77 | Cấp phối đá dăm dày 15cm | Theo Chương V, HSMT | 16,815 | m3 |
| 78 | Vét hữu cơ bằng máy đào | Theo Chương V, HSMT | 74,759 | m3 |
| 79 | Đắp đất đầm chặt K95 bằng máy đầm 16T | Theo Chương V, HSMT | 552,146 | m3 |
| 80 | Đắp đất đầm chặt K98 bằng máy đầm 25T | Theo Chương V, HSMT | 50,129 | m3 |
| 81 | Đắp nền đường Đất cấp 3 | Theo Chương V, HSMT | 777,566 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi