Gói thầu: CM:06-XD:01 – Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200427598-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án 6 |
| Tên gói thầu | CM:06-XD:01 – Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200138491 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay WB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 09 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 17:47:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,991,991,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 239,000,000 VNĐ ((Hai trăm ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Dầm BTCT DƯL |
|||
| 1 | BTXM 40MPa <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 67,5 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 10,042 | tấn |
| 3 | Cáp thép dự ứng lực dầm chủ kéo trước | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 5,087 | tấn |
| 4 | Thép bản | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 0,717 | tấn |
| B | Dầm ngang |
|||
| 1 | BTXM 28MPa dầm ngang <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 8,316 | m3 |
| 2 | Cốt thép dầm ngang | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 1,321 | tấn |
| C | Bản mặt cầu, gờ lan can |
|||
| 1 | BTXM 28MPa mặt cầu và gờ lan can <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 219,171 | m3 |
| 2 | Cốt thép Bản mặt cầu, gờ lan can | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 19,328 | tấn |
| D | Gối cầu |
|||
| 1 | Gối cầu <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 84 | cái |
| E | Ụ chống xô |
|||
| 1 | Ụ chống xô <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 42 | cái |
| F | Lan can mặt cầu |
|||
| 1 | Lan can mặt cầu <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 516 | md |
| G | Ống thoát nước |
|||
| 1 | Ống thoát nước <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 56 | cái |
| H | Khe co giãn |
|||
| 1 | Khe co giãn <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 84 | md |
| I | Phần mố M1, M2 |
|||
| 1 | BTXM 25MPa mố cầu <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 140,012 | m3 |
| 2 | BTXM 8MPa lót móng | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 9,842 | m3 |
| 3 | Cốt thép mố | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 10,39 | tấn |
| 4 | Đào đất mố | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 121,82 | m3 |
| 5 | Hoàn trả đất hố móng K =0.95 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 86,78 | m3 |
| J | Gia cố chân taluy |
|||
| 1 | Đóng cọc cừ tràm <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 234 | md |
| 2 | Đắp cát K95 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 80,627 | m3 |
| 3 | Đắp đất K90 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 100,306 | m3 |
| 4 | Rọ đá | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 39 | cái |
| 5 | Vải địa kỹ thuật | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 312 | m2 |
| K | Phần trụ |
|||
| 1 | BTXM 25MPa trụ cầu <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 60,214 | m3 |
| 2 | Cốt thép trụ | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 4,901 | tấn |
| L | Giằng trụ cầu |
|||
| 1 | Giằng trụ cầu <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 7 | toàn bộ |
| M | Cọc BTCT trụ chống va xô |
|||
| 1 | Cọc BTCT trụ chống va xô <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 5 | toàn bộ |
| N | Cọc đóng 35x35 |
|||
| 1 | Cọc đóng 35x35 <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 5.642 | md |
| O | Bản quá độ |
|||
| 1 | BTXM 25MPa bản quá độ <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 37,296 | m3 |
| 2 | Cốt thép bản quá độ | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 4,832 | tấn |
| 3 | BTXM 8MPa lót móng | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 12,432 | m3 |
| P | Nền đường |
|||
| 1 | Đào nền <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 1.195,517 | m3 |
| 2 | Đắp đất sét bao K90 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 919,573 | m3 |
| 3 | Đắp cát K95 | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 2.174,407 | m3 |
| Q | Mặt đường BTMX bao gồm cả móng |
|||
| 1 | Mặt đường BTMX bao gồm cả móng <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 1.350,307 | m2 |
| R | An toàn giao thông |
|||
| 1 | Biển báo <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 70 | cái |
| 2 | Trụ đỡ biển báo | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 14 | cái |
| 3 | Cọc tiêu BTCT | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 502 | cái |
| 4 | BTXM 20Mpa gờ chắn bánh | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 24,09 | m3 |
| 5 | Sơn | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN | 109,19 | m2 |
| S | Chi phí dự phòng |
|||
| 1 | Chi phí dự phòng <br/> | Hồ sơ TKBVTC được phê duyệt tại Quyết định số 963/QĐ-TCĐBVN ngày 06/4/2020 của Tổng cục ĐBVN<br/> | 5 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi