Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị (mới 100%)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200427985-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị (mới 100%) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200347811 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020, giai đoạn 2021-2025 và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 16:30:00 đến ngày 2020-04-27 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,397,893,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỌC (82CK), PHẦN MÓNG, BỂ PHỐT (2 CÁI): | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 102,875 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | Chương V-E-HSMT | 13,037 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =6mm | Chương V-E-HSMT | 2,945 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =14+16mm | Chương V-E-HSMT | 11,12 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =20mm | Chương V-E-HSMT | 0,121 | tấn |
| 6 | Mua thép tấm dày 6 mm làm bản mã đầu cọc và bản mã nối cọc | Chương V-E-HSMT | 1.395,788 | kg |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện-Thép bản mã đầu cọc | Chương V-E-HSMT | 1,329 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện-Thép bản mã đầu cọc | Chương V-E-HSMT | 1,329 | tấn |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 11,361 | 100m |
| 10 | Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 11 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Chương V-E-HSMT | 82 | mối nối |
| 12 | Cọc dẫn ép âm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 2,106 | m3 |
| 14 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,5 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 46,233 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 1,088 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 2,057 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 9,95 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =(6+8)mm | Chương V-E-HSMT | 0,622 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,171 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14+18mm | Chương V-E-HSMT | 1,651 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm | Chương V-E-HSMT | 1,925 | tấn |
| 23 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 41,574 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 16,199 | m3 |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,418 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất tân nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,29 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 20,751 | m3 |
| 28 | Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,227 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,09 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,4 | m³ |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, bể DK=6+8mm | Chương V-E-HSMT | 0,019 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,172 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | Chương V-E-HSMT | 0,112 | tấn |
| 34 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,192 | m3 |
| 35 | Xây bể chứa bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 7,429 | m3 |
| 36 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 41,536 | m2 |
| 37 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 6,757 | m2 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,25 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D=6mm | Chương V-E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,06 | tấn |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kgván khuôn | Chương V-E-HSMT | 12 | 1cấu kiện |
| 43 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 44 | Cút nhựa PVC D110 | Chương V-E-HSMT | 4 | md |
| B | PHẦN THÂN: | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,456 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,92 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,726 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,976 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 17,095 | m3 |
| 6 | ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 4,497 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6+8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,241 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18+16mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 6,907 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, | Chương V-E-HSMT | 43,659 | m3 |
| 10 | ván khuôn sàn mái | Chương V-E-HSMT | 6,055 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 5,975 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 53,257 | m3 |
| 13 | ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 1,898 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6+8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,212 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,513 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 6,727 | m3 |
| 17 | ván khuôn cầu thang thường | Chương V-E-HSMT | 0,641 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6+8mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,765 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,391 | tấn |
| 21 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 6,085 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 1,936 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, | Chương V-E-HSMT | 187,337 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x13x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, | Chương V-E-HSMT | 21,441 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 19,849 | m3 |
| 26 | Mua thép U80x40x3 mm mạ kẽm làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 1.143,777 | kg |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,116 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,116 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 2,785 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nóc rộng 300 mm dày 0,4 mm | Chương V-E-HSMT | 56,16 | md |
| 31 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, khung nhôm kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V-E-HSMT | 79,92 | m2 |
| 32 | Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Kinlong đồng bộ - tay cài + bản lề A | Chương V-E-HSMT | 29 | bộ |
| 33 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V-E-HSMT | 9 | m2 |
| 34 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất Kinlong đồng bộ - tay cài + bản lề A | Chương V-E-HSMT | 21 | bộ |
| 35 | Vách kính cố định hệ Xingfa (DAXF) có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 55,193 | m2 |
| 36 | Cửa đi mở quay 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V-E-HSMT | 23,38 | m2 |
| 37 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 38 | Cửa đi mở trượt kết hợp Vách kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V-E-HSMT | 19,176 | m2 |
| 39 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh mở trượt (Gồm: 04 bánh xe, tay nắm+khóa đa điểm, chốt sập | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi KT 60x80 mm | Chương V-E-HSMT | 121,5 | md |
| 41 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V-E-HSMT | 121,5 | m |
| 42 | Cửa đi Pa nô kính gỗ lim Nam Phi kính dày 8 mm | Chương V-E-HSMT | 38,775 | m2 |
| 43 | Mua kính dày 8 mm lắp cửa thoáng trên cửa đi D1 | Chương V-E-HSMT | 4,388 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-E-HSMT | 43,163 | m2 |
| 45 | Phụ trội kính cho cửa đi D1 (từ kình 5mm lên 8mm) | Chương V-E-HSMT | 10,523 | m2 |
| 46 | Bản lề cửa đi - bản lề cối mạ 160 | Chương V-E-HSMT | 90 | cái |
| 47 | Khóa cho cửa D1-Khóa tay bẻ | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 48 | Chốt cửa đi | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 49 | Nẹp cửa KT 10x40 mm | Chương V-E-HSMT | 99 | md |
| 50 | Hoa sắt cửa+lan can hành lang bằng Inox 304 | Chương V-E-HSMT | 801,465 | kg |
| 51 | Đắp móng đường ống | Chương V-E-HSMT | 0,194 | m3 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 57,522 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | Chương V-E-HSMT | 488,772 | m2 |
| 54 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Chương V-E-HSMT | 27,562 | m2 |
| 55 | Mua thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá | Chương V-E-HSMT | 126,176 | kg |
| 56 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ bàn đá | Chương V-E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 57 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể | Chương V-E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 58 | Tay vịn Inox 304 khu WC cho người khuyết tật | Chương V-E-HSMT | 4,31 | kg |
| 59 | Lát đá mặt bàn đá bằng đá Kim sa Bắc | Chương V-E-HSMT | 5,491 | m2 |
| 60 | Ốp tường WC, gạch Ceramic kích thước 300x600mm | Chương V-E-HSMT | 249,646 | m2 |
| 61 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch Granite kích thước 150x600mm | Chương V-E-HSMT | 62,751 | m2 |
| 62 | Ốp chân tường móng, kích thước gạch Inax 225 KT 45x95 | Chương V-E-HSMT | 22,66 | m2 |
| 63 | Hệ trần Clip-in 600x600mm, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V-E-HSMT | 55,78 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 311,49 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 580,276 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 285,452 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 301,401 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 473,272 | m2 |
| 69 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 138,264 | m2 |
| 70 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V-E-HSMT | 59,514 | m2 |
| 71 | Chống thấm bằng màng dán màng tự dính Bitumex dày 1,5mm; nhập khảu Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm cả hoàn thiện | Chương V-E-HSMT | 92,434 | m2 |
| 72 | Láng sênô, dày 2cm, vữa M100 | Chương V-E-HSMT | 59,514 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 47,49 | m |
| 74 | Đắp con bọ | Chương V-E-HSMT | 5 | Công 4/7 |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Chương V-E-HSMT | 671,077 | m2 |
| 76 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 671,077 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V-E-HSMT | 838,803 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Chương V-E-HSMT | 580,303 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 1.419,106 | m2 |
| 80 | Gia công, lắp dựng bảng tên, huy hiệu | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Lát đá Kim sa Bắc bậc cầu thang | Chương V-E-HSMT | 52,531 | m2 |
| 82 | Trụ cầu thang gỗ lim Nam phi KT160x160x1060 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Tay vịn cầu thang gỗ lim Nam Phi KT 60x80 mm | Chương V-E-HSMT | 16,173 | md |
| 84 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 6x8c | Chương V-E-HSMT | 16,173 | m |
| 85 | Đánh vecni tay vịn cầu thang | Chương V-E-HSMT | 2,264 | m2 |
| 86 | Lan can cầu thang bằng Inox 304 | Chương V-E-HSMT | 335,269 | kg |
| 87 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 3,692 | m3 |
| 88 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,605 | m3 |
| 89 | Xây bậc ngũ cấp bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 11,166 | m3 |
| 90 | Lát đá Kim sa Bắc bậc tam cấp | Chương V-E-HSMT | 28,442 | m2 |
| 91 | Đắp cát tân nền đường dốc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,04 | 100m3 |
| 92 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, | Chương V-E-HSMT | 1,22 | m3 |
| 93 | Ốp chân đường dốc, kích thước gạch Inax 225 KT 45x95 | Chương V-E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 94 | Nắp tôn cửa lên mái | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 95 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 1,642 | m3 |
| 96 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,617 | m3 |
| 97 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 0,417 | m3 |
| 98 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25 | Chương V-E-HSMT | 0,436 | m2 |
| 99 | Ốp đá hoa cương Granite đen Huế vào bồn hoa | Chương V-E-HSMT | 1,869 | m2 |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 8,679 | 100m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN, PCCC, TTLL | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P 50A 14kA | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 1P 40A 10kA | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 1P 40A 10kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt MCB 1P 25A 6kA | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCB 1P 16+20A 6kA | Chương V-E-HSMT | 51 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6kA | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 7 | Lắp đặt tủ điện 600x400x200 | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150 | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 9 | Lắp đặt tủ điện 2-4 module âm tường | Chương V-E-HSMT | 12 | hộp |
| 10 | Lắp đặt tủ điện 3-6 module âm tường | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 11 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 26 | cái |
| 12 | Mặt công tắc 1 lỗ - 3 lỗ | Chương V-E-HSMT | 26 | cái |
| 13 | Hạt công tắc 10A 1 chiều | Chương V-E-HSMT | 52 | cái |
| 14 | Đế âm nhựa chống cháy | Chương V-E-HSMT | 26 | hộp |
| 15 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Mặt công tắc 1 lỗ - 3 lỗ | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Hạt công tắc 10A 1 chiều | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 18 | Đế âm nhựa chống cháy | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 19 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Mặt công tắc 4 lỗ | Chương V-E-HSMT | 0 | cái |
| 21 | Hạt công tắc 10A 1 chiều | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Đế âm nhựa chống cháy | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 23 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Mặt công tắc 1 lỗ - 3 lỗ | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Hạt công tắc 10A 2 chiều | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Đế âm nhựa chống cháy | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 27 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 chiều | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 28 | Mặt công tắc 1 lỗ - 3 lỗ | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 29 | Hạt công tắc 10A 2 chiều | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Đế âm nhựa chống cháy | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 31 | Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu đa năng 16A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu đa năng 16A | Chương V-E-HSMT | 45 | cái |
| 33 | Đế âm nhựa chống cháy | Chương V-E-HSMT | 48 | hộp |
| 34 | Lắp đặt quạt trần điều khiển từ xa 75W | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 35 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 24W | Chương V-E-HSMT | 9 | cái |
| 36 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V-E-HSMT | 14 | máy |
| 37 | Lắp đặt đèn sát trần 230x230,18W | Chương V-E-HSMT | 34 | bộ |
| 38 | Đèn LED ốp trần D270, 14W | Chương V-E-HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Đèn LED panel 300x1200, 36W | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 40 | Đèn LED panel 300x1200, 36W | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Máng nổi 2x18W | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 42 | Máng đèn lắp LED tube 1200mm | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 43 | Đèn LED tube 1200mm | Chương V-E-HSMT | 40 | cái |
| 44 | Đèn LED downlight D90, 5W | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 45 | Lắp đặt đèn Led dây | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 46 | Đèn LED dây | Chương V-E-HSMT | 21 | m |
| 47 | Đèn LED panel 600x600, 36W | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 48 | Đèn LED panel 600x600, 36W | Chương V-E-HSMT | 4 | bộ |
| 49 | Lắp cần đèn cao áp gắn tường | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 50 | Đèn LED cao áp 150W | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 51 | Lắp đặt hộp chia ngả D20 | Chương V-E-HSMT | 82 | hộp |
| 52 | Khớp nối ren D20 | Chương V-E-HSMT | 164 | cái |
| 53 | Khớp nối trơn D20 | Chương V-E-HSMT | 41 | cái |
| 54 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16 mm2 | Chương V-E-HSMT | 90,5 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 12,6 | m |
| 56 | Lắp đặt đơn Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 12,6 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 | Chương V-E-HSMT | 6,8 | m |
| 58 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V-E-HSMT | 6,8 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 218,3 | m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 973,2 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 704,9 | m |
| 62 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 1.572,3 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm | Chương V-E-HSMT | 536,6 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm | Chương V-E-HSMT | 407,8 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 6,3 | m |
| 66 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 67 | Kim thu sét D16, dài 1,5m | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 68 | Mạ kẽm nhúng nóng | Chương V-E-HSMT | 14,198 | kg |
| 69 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V-E-HSMT | 45 | m |
| 70 | Mạ kẽm nhúng nóng | Chương V-E-HSMT | 27,73 | kg |
| 71 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V-E-HSMT | 18 | m |
| 72 | Mạ kẽm nhúng nóng | Chương V-E-HSMT | 11,092 | kg |
| 73 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,072 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 74 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V-E-HSMT | 4 | cọc |
| 75 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,072 | 100m3 |
| 76 | Hồ lô sứ | Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 77 | Mũ tôn chống dột | Chương V-E-HSMT | 6 | Cái |
| 78 | Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 79 | Hộp kiểm tra điện trở đất | Chương V-E-HSMT | 2 | hộp |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 15 | m |
| 81 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V-E-HSMT | 11 | m |
| 82 | Mạ kẽm nhúng nóng | Chương V-E-HSMT | 6,778 | kg |
| 83 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V-E-HSMT | 4 | cọc |
| 84 | Cọc tiếp địa mạ đồng D15, L-2400mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cọc |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 2 | m |
| 86 | Ổ cắm mạng đơn RJ45 | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 87 | Ổ cắm internet 8 cực | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 88 | Ổ cắm mạng đôi RJ45+RJ11 | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 89 | Ổ cắm internet 8 cực+ổ cắm điện thoại 4 cực | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 90 | Lắp đặt thiết bị Mạng, loại thiết bị Bộ chuyển mạch (Switch) . | Chương V-E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 91 | Lắp đặt bộ phát sóng không dây | Chương V-E-HSMT | 3 | 1 thiết bị |
| 92 | Switch gigabit 8 cổng | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 93 | Bộ phát sóng không dây (wifi) | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt tủ điện 400x300x150 | Chương V-E-HSMT | 1 | hộp |
| 95 | Kéo rải dây CAT6 | Chương V-E-HSMT | 209,9 | m |
| 96 | Dây CAT6 | Chương V-E-HSMT | 209,9 | m |
| 97 | Kéo rải dây CAT3 | Chương V-E-HSMT | 189,8 | m |
| 98 | Dây CAT3 | Chương V-E-HSMT | 189,8 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V-E-HSMT | 42 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Chương V-E-HSMT | 122 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 12 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 21 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 18,3 | m |
| 104 | Lắp đặt hộp chia ngả D20 | Chương V-E-HSMT | 25 | hộp |
| 105 | Khớp nối ren D20 | Chương V-E-HSMT | 50 | cái |
| 106 | Khớp nối trơn D20 | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 107 | Lắp đặt bộ nội quy chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 108 | Lắp đặt bộ tiờu lệnh chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 109 | Lắp đặt hộp chữa cháy 500*600 | Chương V-E-HSMT | 9 | hộp |
| 110 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 | Chương V-E-HSMT | 9 | chiếc |
| 111 | Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 | Chương V-E-HSMT | 9 | chiếc |
| 112 | Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3 | Chương V-E-HSMT | 9 | chiếc |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 14 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Dây cấp nước mềm chậu rửa | Chương V-E-HSMT | 14 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 6 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 7 | Lắp đặt kệ gương | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V-E-HSMT | 5 | bộ |
| 11 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 13 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V-E-HSMT | 2 | bể |
| 14 | Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 60mm, chiều dày 5,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,36 | 100m |
| 17 | Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính60mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co D60 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê PPR, ĐK 60mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 60-40mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa PPR. ống dài 6m đường kính D40mm | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 22 | Lắp đặt cút PPR, ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê PPR, ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V-E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V-E-HSMT | 1,1 | 100m |
| 27 | Lắp đặt van 2 chiều, ĐK25mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van 1 chiều, ĐK25mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt zắc co D25 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V-E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V-E-HSMT | 0,56 | 100m |
| 33 | Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 40-32mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 40-25mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 32-25mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 32-25mm | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 27 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 76 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 28 | cái |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,41 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 0,42 | 100m |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 65mm | Chương V-E-HSMT | 25 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 47 | Lắp đặt nút bịt, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 33 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 51 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,96 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 24 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| E | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn họp quây rỗng sơn PU cao cấp (W5500 x D5200 x H760mm) dành cho 18-20 người | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Ghế cho phòng họp bằng gỗ tự nhiên sơn PU cao cấp W405mm x D500mm x H1050mm | Chương V-E-HSMT | 25 | bộ |
| 3 | Bàn làm việc W1400 x D600 x H750 mm gỗ công nghiệp | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 4 | Ghế làm việc W550 x D530 x H(865-990) mm đệm tựa bọc vải, chân bằng nhựa | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 5 | Tủ tài liệu bằng sắt chiều cao 1830mm, chiều rộng 1000mm và sâu 450mm | Chương V-E-HSMT | 15 | tủ |
| F | CHI PHÍ DỰ PHÒNG (1,66%*(I+II+...+V) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi