Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị (mới 100%)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200427985-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp + thiết bị (mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20200347811
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020, giai đoạn 2021-2025 và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 16:30:00 đến ngày 2020-04-27 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,397,893,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CỌC (82CK), PHẦN MÓNG, BỂ PHỐT (2 CÁI):
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 102,875 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột Chương V-E-HSMT 13,037 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =6mm Chương V-E-HSMT 2,945 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =14+16mm Chương V-E-HSMT 11,12 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =20mm Chương V-E-HSMT 0,121 tấn
6 Mua thép tấm dày 6 mm làm bản mã đầu cọc và bản mã nối cọc Chương V-E-HSMT 1.395,788 kg
7 Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện-Thép bản mã đầu cọc Chương V-E-HSMT 1,329 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện-Thép bản mã đầu cọc Chương V-E-HSMT 1,329 tấn
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm, đất C1 Chương V-E-HSMT 11,361 100m
10 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,44 100m
11 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Chương V-E-HSMT 82 mối nối
12 Cọc dẫn ép âm Chương V-E-HSMT 1 cái
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 2,106 m3
14 Đào móng, rộng <=6m, đất C1 Chương V-E-HSMT 0,5 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 46,233 m3
16 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 1,088 100m2
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 2,057 100m2
18 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 9,95 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =(6+8)mm Chương V-E-HSMT 0,622 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 0,171 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14+18mm Chương V-E-HSMT 1,651 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm Chương V-E-HSMT 1,925 tấn
23 Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 41,574 m3
24 Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 16,199 m3
25 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,418 100m3
26 Đắp đất tân nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,29 100m3
27 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 20,751 m3
28 Đào móng, rộng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,227 100m3
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,09 100m2
30 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,4
31 Lắp dựng cốt thép móng, bể DK=6+8mm Chương V-E-HSMT 0,019 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 0,172 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm Chương V-E-HSMT 0,112 tấn
34 Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,192 m3
35 Xây bể chứa bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 7,429 m3
36 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 41,536 m2
37 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 6,757 m2
38 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,25 m3
39 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,06 100m2
40 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D=6mm Chương V-E-HSMT 0,016 tấn
41 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D=10mm Chương V-E-HSMT 0,06 tấn
42 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kgván khuôn Chương V-E-HSMT 12 1cấu kiện
43 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,05 100m3
44 Cút nhựa PVC D110 Chương V-E-HSMT 4 md
B PHẦN THÂN:
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,456 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,92 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,726 tấn
4 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,976 100m2
5 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 17,095 m3
6 ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 4,497 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6+8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,241 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18+16mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 6,907 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, Chương V-E-HSMT 43,659 m3
10 ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 6,055 100m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 5,975 tấn
12 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 53,257 m3
13 ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 1,898 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6+8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,212 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,513 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 6,727 m3
17 ván khuôn cầu thang thường Chương V-E-HSMT 0,641 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6+8mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,074 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,765 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =18mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,391 tấn
21 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 6,085 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,936 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, Chương V-E-HSMT 187,337 m3
24 Xây tường thẳng gạch xi măng kích thước gạch 10,5x13x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, Chương V-E-HSMT 21,441 m3
25 Xây cột, trụ bằng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 19,849 m3
26 Mua thép U80x40x3 mm mạ kẽm làm xà gồ Chương V-E-HSMT 1.143,777 kg
27 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,116 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,116 tấn
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 2,785 100m2
30 Tôn úp nóc rộng 300 mm dày 0,4 mm Chương V-E-HSMT 56,16 md
31 Cửa sổ mở quay 2 cánh, khung nhôm kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 79,92 m2
32 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Kinlong đồng bộ - tay cài + bản lề A Chương V-E-HSMT 29 bộ
33 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 9 m2
34 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất Kinlong đồng bộ - tay cài + bản lề A Chương V-E-HSMT 21 bộ
35 Vách kính cố định hệ Xingfa (DAXF) có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V-E-HSMT 55,193 m2
36 Cửa đi mở quay 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 23,38 m2
37 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V-E-HSMT 15 bộ
38 Cửa đi mở trượt kết hợp Vách kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 19,176 m2
39 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh mở trượt (Gồm: 04 bánh xe, tay nắm+khóa đa điểm, chốt sập Chương V-E-HSMT 3 bộ
40 Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi KT 60x80 mm Chương V-E-HSMT 121,5 md
41 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V-E-HSMT 121,5 m
42 Cửa đi Pa nô kính gỗ lim Nam Phi kính dày 8 mm Chương V-E-HSMT 38,775 m2
43 Mua kính dày 8 mm lắp cửa thoáng trên cửa đi D1 Chương V-E-HSMT 4,388 m2
44 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E-HSMT 43,163 m2
45 Phụ trội kính cho cửa đi D1 (từ kình 5mm lên 8mm) Chương V-E-HSMT 10,523 m2
46 Bản lề cửa đi - bản lề cối mạ 160 Chương V-E-HSMT 90 cái
47 Khóa cho cửa D1-Khóa tay bẻ Chương V-E-HSMT 15 bộ
48 Chốt cửa đi Chương V-E-HSMT 15 cái
49 Nẹp cửa KT 10x40 mm Chương V-E-HSMT 99 md
50 Hoa sắt cửa+lan can hành lang bằng Inox 304 Chương V-E-HSMT 801,465 kg
51 Đắp móng đường ống Chương V-E-HSMT 0,194 m3
52 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 57,522 m2
53 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Chương V-E-HSMT 488,772 m2
54 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Chương V-E-HSMT 27,562 m2
55 Mua thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá Chương V-E-HSMT 126,176 kg
56 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ bàn đá Chương V-E-HSMT 0,123 tấn
57 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, nắp bể Chương V-E-HSMT 0,123 tấn
58 Tay vịn Inox 304 khu WC cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 4,31 kg
59 Lát đá mặt bàn đá bằng đá Kim sa Bắc Chương V-E-HSMT 5,491 m2
60 Ốp tường WC, gạch Ceramic kích thước 300x600mm Chương V-E-HSMT 249,646 m2
61 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch Granite kích thước 150x600mm Chương V-E-HSMT 62,751 m2
62 Ốp chân tường móng, kích thước gạch Inax 225 KT 45x95 Chương V-E-HSMT 22,66 m2
63 Hệ trần Clip-in 600x600mm, độ dày nhôm 0,6mm Chương V-E-HSMT 55,78 m2
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 311,49 m2
65 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 580,276 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 285,452 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 301,401 m2
68 Trát trần, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 473,272 m2
69 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 138,264 m2
70 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 59,514 m2
71 Chống thấm bằng màng dán màng tự dính Bitumex dày 1,5mm; nhập khảu Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm cả hoàn thiện Chương V-E-HSMT 92,434 m2
72 Láng sênô, dày 2cm, vữa M100 Chương V-E-HSMT 59,514 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 47,49 m
74 Đắp con bọ Chương V-E-HSMT 5 Công 4/7
75 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Chương V-E-HSMT 671,077 m2
76 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 671,077 m2
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V-E-HSMT 838,803 m2
78 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Chương V-E-HSMT 580,303 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.419,106 m2
80 Gia công, lắp dựng bảng tên, huy hiệu Chương V-E-HSMT 1 bộ
81 Lát đá Kim sa Bắc bậc cầu thang Chương V-E-HSMT 52,531 m2
82 Trụ cầu thang gỗ lim Nam phi KT160x160x1060 Chương V-E-HSMT 1 cái
83 Tay vịn cầu thang gỗ lim Nam Phi KT 60x80 mm Chương V-E-HSMT 16,173 md
84 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 6x8c Chương V-E-HSMT 16,173 m
85 Đánh vecni tay vịn cầu thang Chương V-E-HSMT 2,264 m2
86 Lan can cầu thang bằng Inox 304 Chương V-E-HSMT 335,269 kg
87 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 3,692 m3
88 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,605 m3
89 Xây bậc ngũ cấp bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 11,166 m3
90 Lát đá Kim sa Bắc bậc tam cấp Chương V-E-HSMT 28,442 m2
91 Đắp cát tân nền đường dốc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,04 100m3
92 Bê tông nền, M200, đá 1x2, Chương V-E-HSMT 1,22 m3
93 Ốp chân đường dốc, kích thước gạch Inax 225 KT 45x95 Chương V-E-HSMT 12,6 m2
94 Nắp tôn cửa lên mái Chương V-E-HSMT 1 cái
95 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 1,642 m3
96 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,617 m3
97 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 0,417 m3
98 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M25 Chương V-E-HSMT 0,436 m2
99 Ốp đá hoa cương Granite đen Huế vào bồn hoa Chương V-E-HSMT 1,869 m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V-E-HSMT 8,679 100m2
C PHẦN ĐIỆN, PCCC, TTLL
1 Lắp đặt MCCB 3P 50A 14kA Chương V-E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt MCB 1P 40A 10kA Chương V-E-HSMT 3 cái
3 Lắp đặt MCB 1P 40A 10kA Chương V-E-HSMT 2 cái
4 Lắp đặt MCB 1P 25A 6kA Chương V-E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt MCB 1P 16+20A 6kA Chương V-E-HSMT 51 cái
6 Lắp đặt MCB 1P 10A 6kA Chương V-E-HSMT 15 cái
7 Lắp đặt tủ điện 600x400x200 Chương V-E-HSMT 1 hộp
8 Lắp đặt tủ điện 400x300x150 Chương V-E-HSMT 2 hộp
9 Lắp đặt tủ điện 2-4 module âm tường Chương V-E-HSMT 12 hộp
10 Lắp đặt tủ điện 3-6 module âm tường Chương V-E-HSMT 1 hộp
11 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 26 cái
12 Mặt công tắc 1 lỗ - 3 lỗ Chương V-E-HSMT 26 cái
13 Hạt công tắc 10A 1 chiều Chương V-E-HSMT 52 cái
14 Đế âm nhựa chống cháy Chương V-E-HSMT 26 hộp
15 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
16 Mặt công tắc 1 lỗ - 3 lỗ Chương V-E-HSMT 2 cái
17 Hạt công tắc 10A 1 chiều Chương V-E-HSMT 6 cái
18 Đế âm nhựa chống cháy Chương V-E-HSMT 2 hộp
19 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V-E-HSMT 1 cái
20 Mặt công tắc 4 lỗ Chương V-E-HSMT 0 cái
21 Hạt công tắc 10A 1 chiều Chương V-E-HSMT 4 cái
22 Đế âm nhựa chống cháy Chương V-E-HSMT 1 hộp
23 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều Chương V-E-HSMT 2 cái
24 Mặt công tắc 1 lỗ - 3 lỗ Chương V-E-HSMT 2 cái
25 Hạt công tắc 10A 2 chiều Chương V-E-HSMT 2 cái
26 Đế âm nhựa chống cháy Chương V-E-HSMT 2 hộp
27 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 chiều Chương V-E-HSMT 1 cái
28 Mặt công tắc 1 lỗ - 3 lỗ Chương V-E-HSMT 1 cái
29 Hạt công tắc 10A 2 chiều Chương V-E-HSMT 2 cái
30 Đế âm nhựa chống cháy Chương V-E-HSMT 1 hộp
31 Lắp đặt ổ cắm đơn 3 chấu đa năng 16A Chương V-E-HSMT 3 cái
32 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu đa năng 16A Chương V-E-HSMT 45 cái
33 Đế âm nhựa chống cháy Chương V-E-HSMT 48 hộp
34 Lắp đặt quạt trần điều khiển từ xa 75W Chương V-E-HSMT 13 cái
35 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 24W Chương V-E-HSMT 9 cái
36 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V-E-HSMT 14 máy
37 Lắp đặt đèn sát trần 230x230,18W Chương V-E-HSMT 34 bộ
38 Đèn LED ốp trần D270, 14W Chương V-E-HSMT 2 bộ
39 Đèn LED panel 300x1200, 36W Chương V-E-HSMT 6 bộ
40 Đèn LED panel 300x1200, 36W Chương V-E-HSMT 6 bộ
41 Máng nổi 2x18W Chương V-E-HSMT 20 bộ
42 Máng đèn lắp LED tube 1200mm Chương V-E-HSMT 20 bộ
43 Đèn LED tube 1200mm Chương V-E-HSMT 40 cái
44 Đèn LED downlight D90, 5W Chương V-E-HSMT 16 bộ
45 Lắp đặt đèn Led dây Chương V-E-HSMT 1 bộ
46 Đèn LED dây Chương V-E-HSMT 21 m
47 Đèn LED panel 600x600, 36W Chương V-E-HSMT 4 bộ
48 Đèn LED panel 600x600, 36W Chương V-E-HSMT 4 bộ
49 Lắp cần đèn cao áp gắn tường Chương V-E-HSMT 3 bộ
50 Đèn LED cao áp 150W Chương V-E-HSMT 3 bộ
51 Lắp đặt hộp chia ngả D20 Chương V-E-HSMT 82 hộp
52 Khớp nối ren D20 Chương V-E-HSMT 164 cái
53 Khớp nối trơn D20 Chương V-E-HSMT 41 cái
54 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x25+1x16 mm2 Chương V-E-HSMT 90,5 m
55 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V-E-HSMT 12,6 m
56 Lắp đặt đơn Cu/PVC 1x10mm2 Chương V-E-HSMT 12,6 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 Chương V-E-HSMT 6,8 m
58 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V-E-HSMT 6,8 m
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 218,3 m
60 Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 Chương V-E-HSMT 973,2 m
61 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 704,9 m
62 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 1.572,3 m
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm Chương V-E-HSMT 536,6 m
64 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính =20mm Chương V-E-HSMT 407,8 m
65 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 6,3 m
66 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V-E-HSMT 6 cái
67 Kim thu sét D16, dài 1,5m Chương V-E-HSMT 6 cái
68 Mạ kẽm nhúng nóng Chương V-E-HSMT 14,198 kg
69 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V-E-HSMT 45 m
70 Mạ kẽm nhúng nóng Chương V-E-HSMT 27,73 kg
71 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V-E-HSMT 18 m
72 Mạ kẽm nhúng nóng Chương V-E-HSMT 11,092 kg
73 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V-E-HSMT 0,072 100m3 đất nguyên thổ
74 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V-E-HSMT 4 cọc
75 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,072 100m3
76 Hồ lô sứ Chương V-E-HSMT 6 Cái
77 Mũ tôn chống dột Chương V-E-HSMT 6 Cái
78 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Chương V-E-HSMT 2 hộp
79 Hộp kiểm tra điện trở đất Chương V-E-HSMT 2 hộp
80 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 15 m
81 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V-E-HSMT 11 m
82 Mạ kẽm nhúng nóng Chương V-E-HSMT 6,778 kg
83 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V-E-HSMT 4 cọc
84 Cọc tiếp địa mạ đồng D15, L-2400mm Chương V-E-HSMT 4 cọc
85 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 2 m
86 Ổ cắm mạng đơn RJ45 Chương V-E-HSMT 4 cái
87 Ổ cắm internet 8 cực Chương V-E-HSMT 4 cái
88 Ổ cắm mạng đôi RJ45+RJ11 Chương V-E-HSMT 11 cái
89 Ổ cắm internet 8 cực+ổ cắm điện thoại 4 cực Chương V-E-HSMT 11 cái
90 Lắp đặt thiết bị Mạng, loại thiết bị Bộ chuyển mạch (Switch) . Chương V-E-HSMT 1 1 thiết bị
91 Lắp đặt bộ phát sóng không dây Chương V-E-HSMT 3 1 thiết bị
92 Switch gigabit 8 cổng Chương V-E-HSMT 1 cái
93 Bộ phát sóng không dây (wifi) Chương V-E-HSMT 3 cái
94 Lắp đặt tủ điện 400x300x150 Chương V-E-HSMT 1 hộp
95 Kéo rải dây CAT6 Chương V-E-HSMT 209,9 m
96 Dây CAT6 Chương V-E-HSMT 209,9 m
97 Kéo rải dây CAT3 Chương V-E-HSMT 189,8 m
98 Dây CAT3 Chương V-E-HSMT 189,8 m
99 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V-E-HSMT 42 m
100 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Chương V-E-HSMT 122 m
101 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 12 m
102 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 21 m
103 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 18,3 m
104 Lắp đặt hộp chia ngả D20 Chương V-E-HSMT 25 hộp
105 Khớp nối ren D20 Chương V-E-HSMT 50 cái
106 Khớp nối trơn D20 Chương V-E-HSMT 15 cái
107 Lắp đặt bộ nội quy chữa cháy Chương V-E-HSMT 3 bộ
108 Lắp đặt bộ tiờu lệnh chữa cháy Chương V-E-HSMT 3 bộ
109 Lắp đặt hộp chữa cháy 500*600 Chương V-E-HSMT 9 hộp
110 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4 Chương V-E-HSMT 9 chiếc
111 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4 Chương V-E-HSMT 9 chiếc
112 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3 Chương V-E-HSMT 9 chiếc
D PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 12 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V-E-HSMT 12 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 14 bộ
4 Lắp đặt Dây cấp nước mềm chậu rửa Chương V-E-HSMT 14 bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 6 bộ
6 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 14 cái
7 Lắp đặt kệ gương Chương V-E-HSMT 14 cái
8 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V-E-HSMT 14 cái
9 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V-E-HSMT 12 cái
10 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V-E-HSMT 5 bộ
11 Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm Chương V-E-HSMT 15 cái
12 Lắp đặt vòi rửa Chương V-E-HSMT 6 bộ
13 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
14 Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
15 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 60mm, chiều dày 5,8mm Chương V-E-HSMT 0,36 100m
17 Lắp đặt van 2 chiều - Đường kính60mm Chương V-E-HSMT 4 cái
18 Lắp đặt rắc co D60 Chương V-E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt tê PPR, ĐK 60mm Chương V-E-HSMT 6 cái
20 Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 60-40mm Chương V-E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt ống nhựa PPR. ống dài 6m đường kính D40mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
22 Lắp đặt cút PPR, ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 8 cái
23 Lắp đặt tê PPR, ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 6 cái
24 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Chương V-E-HSMT 4 cái
25 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V-E-HSMT 0,15 100m
26 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 1,1 100m
27 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
29 Lắp đặt zắc co D25 Chương V-E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 15 cái
31 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V-E-HSMT 0,1 100m
32 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V-E-HSMT 0,56 100m
33 Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 40-32mm Chương V-E-HSMT 6 cái
34 Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 40-25mm Chương V-E-HSMT 6 cái
35 Lắp đặt côn thu PPR, ĐK 32-25mm Chương V-E-HSMT 6 cái
36 Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 32-25mm Chương V-E-HSMT 18 cái
37 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 27 cái
38 Lắp đặt cút nhựa ren trong - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 76 cái
39 Lắp đặt tê, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 28 cái
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 0,41 100m
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 0,26 100m
42 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 75mm Chương V-E-HSMT 0,3 100m
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 0,42 100m
44 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 100mm Chương V-E-HSMT 16 cái
45 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 65mm Chương V-E-HSMT 25 cái
46 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 42mm Chương V-E-HSMT 18 cái
47 Lắp đặt nút bịt, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 6 cái
48 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 18 cái
49 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 75mm Chương V-E-HSMT 33 cái
50 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 24 cái
51 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 8 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 0,96 100m
53 Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 24 cái
54 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 8 cái
E PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn họp quây rỗng sơn PU cao cấp (W5500 x D5200 x H760mm) dành cho 18-20 người Chương V-E-HSMT 1 cái
2 Ghế cho phòng họp bằng gỗ tự nhiên sơn PU cao cấp W405mm x D500mm x H1050mm Chương V-E-HSMT 25 bộ
3 Bàn làm việc W1400 x D600 x H750 mm gỗ công nghiệp Chương V-E-HSMT 15 bộ
4 Ghế làm việc W550 x D530 x H(865-990) mm đệm tựa bọc vải, chân bằng nhựa Chương V-E-HSMT 15 bộ
5 Tủ tài liệu bằng sắt chiều cao 1830mm, chiều rộng 1000mm và sâu 450mm Chương V-E-HSMT 15 tủ
F CHI PHÍ DỰ PHÒNG (1,66%*(I+II+...+V)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->