Gói thầu: Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200424594-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Định Quán_Công ty TNHH Một Thành viên Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191253218 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Tín dụng thương mại + Khấu hao cơ bản |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 16:12:00 đến ngày 2020-04-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,926,535,381 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,800,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG DÂY XÂY DỰNG MỚI | |||
| B | Móng M8 phá đá | |||
| 1 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3, Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | Trọn bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đôi 8,4m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 162,6 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 0,3 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 0,6 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 5 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | Trọn bộ | |
| 6 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 0,661 | m3 | |
| D | Móng M10 phá đá | |||
| 1 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | Trọn bộ | |
| E | Móng M12 | |||
| 1 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu >1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| F | Móng M12 phá đá | |||
| 1 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | Trọn bộ | |
| G | Móng bê tông trụ đơn 12m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 889,5 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 1,79 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 3,22 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 5 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | Trọn bộ | |
| 6 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 3,615 | m3 | |
| H | Móng bê tông trụ đôi 12m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 1.784,7 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 3,591 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 6,462 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 5 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | Trọn bộ | |
| 6 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm | 7,254 | m3 | |
| I | Móng bê tông trụ đơn 12m | |||
| 1 | Ximăng | 1.505,7 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 3,033 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 5,454 | m3 | |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 6,12 | m3 | |
| J | Móng bê tông trụ đôi 12m | |||
| 1 | Ximăng | 2.519 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 5,071 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 9,13 | m3 | |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 10,241 | m3 | |
| K | Móng M14 | |||
| 1 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| L | Móng M14 phá đá | |||
| 1 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 2 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | Trọn bộ | |
| M | Móng bê tông trụ đôi 14m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 6.206,4 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 12,496 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 22,48 | m3 | |
| 4 | Đào đất móng cột, thủ công, rộng >1m, sâu <=1m, đất C3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 5 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | Trọn bộ | |
| 6 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 25,232 | m3 | |
| N | Móng bê tông trụ đơn 14m phá đá | |||
| 1 | Ximăng | 3.593,7 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 7,227 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 13,013 | m3 | |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 5 | Đào đá chiều dày <=0,5m, bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1 | Trọn bộ | |
| 6 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 14,608 | m3 | |
| O | Móng bê tông trụ đơn 14m | |||
| 1 | Ximăng | 1.828,8 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 3,681 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 6,624 | m3 | |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 7,434 | m3 | |
| P | Móng bê tông trụ đôi 14m | |||
| 1 | Ximăng | 3.696 | kg | |
| 2 | Cát vàng | 7,434 | m3 | |
| 3 | Đá 1x2 | 13,384 | m3 | |
| 4 | Đào hố móng đất cấp 3 sâu >1m, rộng <=1m. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 5 | Đổ bê tông móng chiều rộng <250cm, M150 | 15,022 | m3 | |
| Q | Tiếp địa lặp lại trụ có dây TE | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 41,6 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 64 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 32 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 32 | cái | |
| 5 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 32 | bộ | |
| 6 | Kéo dây tiếp địa | 41,6 | kg | |
| 7 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| 8 | Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 dài 2,4m | 64 | cọc | |
| R | Trụ bê tông ly tâm 8.5m | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,5m F300 dự ứng lực (K=2) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 4 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT <8m thủ công +cơ giới (cẩu) | 4 | trụ | |
| S | Trụ bê tông ly tâm 10.5m | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m F350 dự ứng lực (K=2) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 6 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 10,5m thủ công + cơ giới (cẩu) | 6 | trụ | |
| T | Trụ bê tông ly tâm 12m có dây TE | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực có dây tiếp địa trong thân trụ (K=2) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 12 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 12 | trụ | |
| U | Trụ bê tông ly tâm 12m | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (K=2) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 49 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 12m thủ công + cơ giới (cẩu) | 49 | trụ | |
| V | Trụ bê tông ly tâm 14m có dây TE | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực có dây tiếp địa trong thân trụ (K=2) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 16 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 16 | trụ | |
| W | Trụ bê tông ly tâm 14m | |||
| 1 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (K=2) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 67 | trụ |
| 2 | Dựng trụ BTLT 14m thủ công + cơ giới (cẩu) | 67 | trụ | |
| X | Phần xà, néo | |||
| Y | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,2m đơn (29,759kg) | 2 | bộ | |
| Z | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-Đ - C810 (lắp trụ đơn) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 14 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 28 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 28 | bộ | |
| 6 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,628kg | 7 | bộ | |
| AA | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K-K - C810 (hướng trụ ghép) | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2200 (04 ốp) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 48 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 96 | cây |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x600+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 24 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 48 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 96 | bộ | |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2.2m trụ BTLT néo - 58,628kg | 24 | bộ | |
| AB | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x800 (01 ốp) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 6 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 6 | cây |
| 3 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| 6 | Lắp xà đỡ 0,8m kép (23,084kg) | 3 | bộ | |
| AC | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 43 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 43 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 43 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 43 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 43 | bộ | |
| 6 | Lắp xà đỡ 2,1m đơn (29,425kg) | 43 | bộ | |
| AD | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2100 (03 ốp) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 52 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1990 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 52 | cây |
| 3 | Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 78 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 26 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 26 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 52 | bộ | |
| 7 | Lắp xà đỡ 2,1m kép (58,889kg) | 26 | bộ | |
| AE | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2m: X-20ĐL2/3 | |||
| 1 | Sắt góc L75x75x8x2000 (03 ốp) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | cây |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x1150 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 2,0m đơn, trụ BTLT (25,356kg) | 2 | bộ | |
| AF | Bộ xà đơn composite dài 2.4m: X-24DCP | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 8 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 16 | cây |
| 3 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 8 | bộ | |
| 6 | Lắp xà đỡ composite dài 2400mm (7,5kg) | 8 | bộ | |
| AG | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| AH | Phân trung thế 3 pha XD mới | |||
| 1 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 607,7 | kg |
| 2 | Cáp 24KV AC/XLPE 50mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 9.367,8 | mét |
| AI | Bộ đỡ dây trung hòa trụ đơn: Đth-U | |||
| 1 | Uclevis (loại gân)+ sứ ống chỉ (CD ≥ 50mm) | 44 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 44 | bộ | |
| AJ | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ đơn: Nth-T | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | 13 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 13 | bộ | |
| AK | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ ghép: Nth-T-g | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50(kẹp dừng dây 3U-3mm) | 30 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x550+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 30 | bộ | |
| AL | Bộ cách điện đứng: SĐU | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV (ty bọc chì) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 349 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 (bọc chì) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 349 | cái |
| AM | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV đơn lắp vào xà : CSĐT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 105 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 | 210 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mắc nối yếm giap + yếm móng U | 105 | bộ | |
| AN | Chuỗi sứ treo Polymer 24kV kép lắp vào xà : CSKT ply-X | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 54 | chuỗi |
| 2 | Móc treo chữ U F16 | 81 | cái | |
| 3 | Khánh treo chuỗi polymer kép | 54 | cái | |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc 50mm2+mắc nối yếm giap + yếm móng U | 27 | bộ | |
| AO | Phụ kiện đấu nối đầu đường dây xây dựng mới | |||
| 1 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 110 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 70mm2 | 12 | cái | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | 6 | cái | |
| 4 | Kẹp ép WR cỡ dây 185mm2 | 38 | cái | |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 48 | cái | |
| AP | Bộ boulon ghép trụ BTLT 12m | |||
| 1 | Boulon 16x450VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 9 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 9 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x750VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 9 | bộ | |
| AQ | Bộ boulon ghép trụ BTLT 14m | |||
| 1 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x800VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| AR | Vật tư khác | |||
| 1 | Bass LI bắt FCO | 24 | Bộ | |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | 24 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 4/0 | 24 | cái | |
| 4 | Chụp cách điện kẹp quai | 24 | Cái | |
| 5 | Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) | 24 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 8 | cái | |
| 7 | Băng keo cách điện trung thế | 23 | cuộn | |
| 8 | Dây buộc cổ sứ đỡ thẳng TTF 1202 (70-95mm2) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 181 | Sợi |
| 9 | Dây buộc cổ sứ đỡ góc SSF 2202 (70-95mm2) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 156 | Sợi |
| 10 | Dây nhôm buộc ( A70: 0,189kg/m sứ Ống chỉ/dây Thòa) | 1,7 | kg | |
| 11 | Bảng báo pha | 30 | cái | |
| 12 | Bảng báo độ cao | 17 | cái | |
| 13 | Bảng tên chỉ danh FCO | 4 | cái | |
| 14 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 <10m | 3,056 | km | |
| 15 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc XLPE cỡ dây 50mm2 <10m | 9,167 | km | |
| 16 | Lắp sứ đứng 24KV | 349 | bộ | |
| 17 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer đơn | 105 | chuỗi | |
| 18 | Lắp chuỗi sứ néo Polymer kép | 27 | chuỗi | |
| 19 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | 44 | bộ | |
| AS | Phần hạ thế độc lập | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 439 | mét |
| 2 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 23 | bộ | |
| 5 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 22 | bộ | |
| 6 | Ghíp nối IPC 120-35(25) | 20 | cái | |
| 7 | Nắp bịt đầu cáp ABC120mm2 | 8 | cái | |
| 8 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | 2 | cái | |
| 9 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | 43 | cái | |
| 10 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 6 | cái | |
| 11 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 180 | cái | |
| 12 | Kéo dây ABC 4(3)x120mm2 | 0,4302 | km | |
| 13 | Lắp rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| AT | Phần thiết bị đường dây nổi 3 pha 1 mạch | |||
| 1 | FCO 27kV - 100A | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 24 | cái |
| 2 | Lắp FCO 27kV - 100A | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 24 | cái |
| 3 | Dây chảy 20K | 24 | Sợi | |
| AU | PHẦN THÁO LẮP ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Nhổ trụ 8,4m | 4 | Trụ | |
| AV | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP CẤY MỚI | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 25kVA | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 3 | máy |
| 2 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 8 | máy |
| 3 | Máy biến áp 12,7/0,23kV 50kVA (Amorphous) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 15 | máy |
| 4 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 100kVA (Amorphous) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 1 | máy |
| 5 | Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 8 | máy |
| 6 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA (Amorphous) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | máy |
| 7 | FCO 27kV - 100A | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 56 | cái |
| 8 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 56 | cái |
| 9 | MCCB 3 cực 400V - 100/125A - 36KA | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 1 | cái |
| 10 | MCCB 3 cực 400V -160/400A - 50KA | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 17 | cái |
| 11 | MCCB 3 cực 400V - 252/630A - 50KA(chỉnh định dòng) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | cái |
| 12 | Lắp Máy biến áp 25kVA | 3 | máy | |
| 13 | Lắp Máy biến áp 37,5kVA | 8 | máy | |
| 14 | Lắp Máy biến áp 50kVA | 15 | máy | |
| 15 | Lắp Máy biến áp 100kVA | 1 | máy | |
| 16 | Lắp Máy biến áp 160kVA | 8 | máy | |
| 17 | Lắp Máy biến áp 250kVA | 2 | máy | |
| 18 | Lắp FCO 27kV - 100A | 56 | cái | |
| 19 | Lắp LA 18kV 10kA | 56 | cái | |
| AW | PHẦN THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP DI DỜI | |||
| 1 | Tháo MBA 1 pha 75kVA | 6 | máy | |
| 2 | Lắp lại máy biến áp 1P -75kVA | 6 | máy | |
| 3 | Lắp lại FCO 27kV - 100A | 6 | cái | |
| 4 | Tháo FCO 24KV | 6 | cái | |
| 5 | Lắp lại LA 18kV 10kA | 6 | cái | |
| 6 | Tháo LA 18kV | 6 | cái | |
| AX | PHẦN VẬT LIỆU TBA CẤY MỚI | |||
| 1 | Dây chảy 3K | 9 | Sợi | |
| 2 | Dây chảy 6K | 46 | Sợi | |
| 3 | Dây chảy 8K | 1 | Sợi | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 6 | bộ | |
| AY | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp 3x50 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 3 | bô |
| 2 | Gía chùm treo máy biến áp 3x100 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 5 | bô |
| 3 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 48 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 5 | Lắp Gía chùm treo máy biến áp | 8 | bộ | |
| AZ | Bộ đà L75x75x8 dài 2,2m đỡ sứ tại trạm ngồi | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 8 | thanh |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 16 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 25kg, trụ BTLT | 8 | bộ | |
| BA | Bộ đà L75x75x8 dài 2,2m đỡ sứ làm thanh cái trạm giàn | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2200 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | thanh |
| 2 | Thanh chống L50x50x5x810 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 4 | cây |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 5 | Lắp xà đỡ 25kg, trụ BTLT | 2 | bộ | |
| BB | Bộ đà L75x75x8 dài 2,6m đỡ sứ tại trạm giàn | |||
| 1 | Sắt góc L75 x75 x8x2600 | 2 | thanh | |
| 2 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp xà đỡ 25kg, trụ BTLT | 2 | bộ | |
| BC | Giá đỡ FCO, LA 1 pha | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x800 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | cây |
| 2 | Chống Composite 40x10x720 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 2 | bộ | |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) | 2 | cái | |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | 2 | cái | |
| 6 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 7 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 8 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 9 | Lắp xà đỡ composite dài 800mm (3kg) | 2 | bộ | |
| BD | Đà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2600 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | cây |
| 2 | Bass LL bắt FCO và LA | 6 | bộ | |
| 3 | Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) | 6 | cái | |
| 4 | Nắp che đầu cực LA | 6 | cái | |
| 5 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp xà đỡ composite dài 2600mm (<=15kg), trụ BTLT | 2 | bộ | |
| BE | Đà COMPOSITE 2400 -X-24DCP bắt FCO, LA | |||
| 1 | Đà Composite 110x80x5x2400 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 16 | cây |
| 2 | Chống Composite 60x10x920 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 32 | cây |
| 3 | Bass LL bắt FCO và LA | 48 | bộ | |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) | 48 | cái | |
| 5 | Nắp che đầu cực LA | 48 | cái | |
| 6 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 7 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 16 | bộ | |
| 8 | Boulon 16x150+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 32 | bộ | |
| 9 | Lắp xà đỡ composite dài 2400mm (7,5kg) | 16 | bộ | |
| BF | Bộ đà trạm ngồi | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi đến 560kVA | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 8 | bộ |
| 2 | Boulon 16x650VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 48 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 32 | bộ | |
| 4 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 32 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 144 | bộ | |
| 6 | Lắp xà cột Pi loại trạm ngồi (trọn Bộ) | 8 | bộ | |
| BG | Bộ đà trạm giàn | |||
| 1 | Đà U160x68x5x2800 đỡ MBA | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | thanh |
| 2 | Đà U100x46x4,5x800 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | thanh |
| 3 | Đà U100x46x4,5x400 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 4 | thanh |
| 4 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 10 | bộ | |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 6 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 12 | bộ | |
| 7 | Lắp xà cột Pi loại trạm giàn (113,1kg) | 1 | bộ | |
| BH | Bộ tiếp địa trạm 1 pha, 3 pha | |||
| 1 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất cấp III | 880 | m | |
| 2 | Hóa chất giảm điện trở cách điện 11.34 Kg/bao(GEM) | 80 | Bao | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 82 | cái | |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 57 | cái | |
| 5 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 287,7 | kg |
| 6 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 60 | bộ | |
| 7 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 40 | cái | |
| 8 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 20 | bộ | |
| 9 | Ống PVC D21x1,6mm | 80 | m | |
| 10 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 40 | bộ | |
| 11 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 40 | cái | |
| 12 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA, cọc tròn | 20 | cọc | |
| 13 | Kéo dây tiếp địa TBA | 1.284,4 | mét | |
| 14 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| BI | Tủ điện năng kế và CB 1 pha, 3 pha trạm treo | |||
| 1 | Tủ MCCB +ĐK trạm treo 1 pha (gồm: bộ ốp tủ + bakelit +khóa) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 2 | cái |
| 2 | Tủ MCCB+ĐK trạm treo 3 pha (gồm: bộ ốp tủ +bakelit+khóa) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 8 | cái |
| 3 | Lắp tủ MCCB+ điện kế 1 pha | 2 | cái | |
| 4 | Lắp tủ MCCB+ điện kế 3 pha | 8 | cái | |
| BJ | Tủ điện năng kế và CB 3 pha trạm ngồi và trạm giàn | |||
| 1 | Tủ MCCB trạm ngồi | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 10 | cái |
| 2 | Tủ điện kế (400x300x200) dày 2mm | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 10 | cái |
| 3 | Lắp Tủ MCCB trạm ngồi | 10 | cái | |
| BK | Bộ dây dẫn 22kV xuống thiết bị | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC- 25mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 315,5 | mét |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 112 | cái | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 70mm2 | 56 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | 56 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 4/0 | 56 | cái | |
| 6 | Chụp cách điện kẹp quai | 56 | Cái | |
| 7 | Sứ đứng 24KV (ty bọc chì) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 36 | cái |
| 8 | Chân sứ đứng D20 (bọc chì) | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 36 | cái |
| 9 | Lắp sứ đứng 24KV | 36 | bộ | |
| 10 | Lắp cáp đồng xuống thiết bị D ≤ 95mm2 | 315,5 | m | |
| BL | Bộ dây dẫn hạ thế | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV240 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 240 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV185 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 191,8 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 186 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV25 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 70 | mét |
| 5 | Ống PVC D114x4,9mm | 88 | m | |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | 10 | cái | |
| 7 | Co sừng 90 độ PVC 114 | 10 | cái | |
| 8 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 40 | bộ | |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 | 60 | cái | |
| 10 | Đầu cosse ép Cu 185mm2 | 36 | cái | |
| 11 | Đầu cosse ép Cu 150mm2 | 33 | cái | |
| 12 | Đầu cosse ép Cu 25mm2 | 19 | cái | |
| 13 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 152 | mét |
| 14 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 32 | mét |
| 15 | Cáp nhôm ABC 3x120mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 192 | mét |
| 16 | Tiếp địa cố định cáp ABC 120mm2 | 40 | cái | |
| 17 | Tiếp địa cố định cáp ABC 95mm2 | 48 | cái | |
| 18 | Đầu cosse ép Cu-Al 120mm2 | 124 | cái | |
| 19 | Đầu cosse ép Cu-Al 95mm2 | 21 | cái | |
| 20 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 190 | cái | |
| 21 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | 48 | cái | |
| 22 | Ống PVC D114x4,9mm | 135 | m | |
| 23 | Ống đàn hồi 90 (Ruột gà) | 39 | m | |
| 24 | Co 90 độ PVC 114 | 28 | cái | |
| 25 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 60 | bộ | |
| 26 | Khâu ven răng trong D114 | 27 | cái | |
| 27 | Khâu ven răng ngoài D114 | 27 | cái | |
| 28 | Keo dán ống PVC (100gr) | 28 | tuýp | |
| 29 | Keo silicon bít miệng ống | 46 | chai | |
| 30 | Băng keo cách điện hạ thế | 56 | cuộn | |
| BM | Bộ đo đếm | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 229 | mét |
| 2 | Ống PVC D42x2,1mm | 50,5 | m | |
| 3 | Co 90 độ PVC 42 | 30 | cái | |
| 4 | Khâu ven răng trong D42 | 10 | cái | |
| 5 | Khâu ven răng ngoài D42 | 10 | cái | |
| 6 | Bảng tên trạm + bảng báo nguy hiểm | 20 | bộ | |
| BN | Phần xử lý cắt dừng tại từng TBA | |||
| BO | TBA Khu Hành Chinh 3A | |||
| BP | Cắt dừng HT tại trụ 1260/01/10-1260/01/11 | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 2 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| BQ | Cắt dừng HT tại trụ 1260/04/10-1260/04/11 | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 2 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| BR | Cắt dừng tại trụ 1260/03/49-1260/03/65 | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 2 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | cuộn | |
| BS | Cắt dừng tại trụ 1260/03/45-1260/03/58 | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 2 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 4 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | cuộn | |
| BT | Cắt dừng tại trụ 1260/03/36, 1260/03/37, 1260/03/38 | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 6 | cái | |
| 2 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 2 | cái | |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 3 | bộ | |
| 4 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | cuộn | |
| BU | TBA Cao Su 2A: | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV95 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 95mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 12 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| BV | TBA Cao Su 2B: | |||
| BW | Cắt dừng tại trụ 10/04-10/05 | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV95 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 95mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 12 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| BX | TBA Cư xá NMĐ 1B: | |||
| BY | Cắt dừng tại trụ 4445/02/02-4445/02/03 | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 2 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| BZ | TBA Cư xá NMĐ 1A: | |||
| CA | Cắt dừng tại trụ 4445/01/06-4445/01/07 | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 4 | cái | |
| 2 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| CB | TBA LT Tân Phú 1B | |||
| CC | Cắt dừng tại TBA | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 2 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 3 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | bộ | |
| 4 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| CD | Cắt dừng tại Trụ 255, 257 | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 4 | cái | |
| 2 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 3 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| CE | Cắt dừng tại Trụ 256/001 đến 1690/02/02 | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV95 | 4,5 | mét | |
| 5 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 95mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 7 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 8 | cái | |
| 9 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 24 | cái | |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| CF | Cắt dừng tại Trụ 255/001 đến 1690/01/01 | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV95 | 4,5 | mét | |
| 5 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 95mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 7 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 8 | cái | |
| 9 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 24 | cái | |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| CG | TBA Phú Cường 2A | |||
| CH | Cắt dừng tại TBA | |||
| 1 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 2 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 3 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 2 | bộ | |
| 4 | Băng keo cách điện hạ thế | 2 | cuộn | |
| CI | Cắt dừng tại trụ 01b-02b | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 4 | Cáp nhôm bọc AV95 | 4,5 | mét | |
| 5 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 95mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 7 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 8 | cái | |
| 9 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 24 | cái | |
| 10 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| CJ | Cắt dừng tại trụ 071-072: Không thu hồi cáp | |||
| 1 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 4 | cái | |
| 3 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 2 | bộ | |
| CK | TBA Hiệp Thuận 1 | |||
| CL | Cắt dừng tại trụ 145-146 | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV95 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 95mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 8 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 120mm2 | 24 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| CM | Cắt dừng tại trụ 1520/01/17-1520/01/18 | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 70mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 8 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 24 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| CN | TBA Phú Ngọc 4B | |||
| CO | Cắt dừng tại trụ 1775/03/04-1775/03/05 | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV95 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 95mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 8 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 120mm2 | 24 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| CP | TBA La Ngà 3A | |||
| CQ | Cắt dừng tại trụ TBA | |||
| 1 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| CR | Cắt dừng tại trụ 285A-286 | |||
| 1 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | 4 | cái | |
| 3 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| 5 | Băng keo cách điện hạ thế | 1 | cuộn | |
| CS | Cắt dừng tại trụ 4335/02/07-4335/02/08 | |||
| 1 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 4 | cái | |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| CT | TBA Phú Túc 1B | |||
| CU | Cắt dừng tại TBA | |||
| 1 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 3 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 0,3 | bộ | |
| 5 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| CV | Cắt dừng tại trụ 7735/02/07-7735/02/08 | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 2 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 4 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 70mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 8 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 24 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| CW | Cắt dừng tại trụ 7735/01/08-7735/01/09 | |||
| 1 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| CX | TBA Phú Túc 1C | |||
| CY | Cắt dừng tại trụ 4120/03/11-4120/01/20 | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 70mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 12 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| CZ | TBA Phú Túc 2B | |||
| DA | Cắt dừng tại trụ 4220/03/18-4220/03/19 | |||
| 1 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 4 | cái | |
| 3 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 1 | bộ | |
| 4 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| DB | TBA Phú Ngọc 3B | |||
| DC | Cắt dừng tại TBA | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 70mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 12 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| DD | Cắt dừng tại trụ 1705/01/12-1705/01/13 | |||
| 1 | Rack 4 sứ + sứ ống chỉ | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 | 4,5 | mét | |
| 4 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 0,3 | kg | |
| 5 | Ống nối dây cỡ 70mm2 (có lõi thép) | 3 | cái | |
| 6 | Ống nối dây cỡ 50mm2 (có lõi thép) | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp U bolt dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 8 | Kẹp U bolt dây 95mm2 | 12 | cái | |
| 9 | Băng keo cách điện hạ thế | 4 | cuộn | |
| DE | TBA Phú Vinh 2D | |||
| DF | Cắt dừng tại trụ 027A-1030/01/11 | |||
| 1 | Thanh nối mạ nhúng: 6x60x410 | 1 | cái | |
| 2 | Kẹp ngừng cáp ABC4x50-95 | 2 | cái | |
| 3 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | 1 | bộ | |
| DG | PHẦN VẬT LIỆU TBA DI DỜI | |||
| 1 | Dây chảy 6K | 6 | Sợi | |
| 2 | Nắp che đầu sứ MBA | 6 | cái | |
| 3 | Nắp che đầu cực LA | 6 | cái | |
| 4 | Nắp che đầu cực FCO (trên và dưới) | 6 | cái | |
| DH | TIẾP ĐỊA TRẠM | |||
| 1 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan <=50 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm, đất cấp III | 88 | m | |
| 2 | Hóa chất giảm điện trở cách điện 11.34 Kg/bao(GEM) | 8 | Bao | |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | 10 | cái | |
| 4 | Cáp đồng trần M25mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 19,4 | kg |
| 5 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 6 | bộ | |
| 6 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | 4 | cái | |
| 7 | Boulon 12x40+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 2 | bộ | |
| 8 | Ống PVC D21x1,6mm | 8 | m | |
| 9 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 21 | 4 | bộ | |
| 10 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | 4 | cái | |
| 11 | Đóng cọc tiếp địa trong TBA, cọc tròn | 2 | cọc | |
| 12 | Kéo dây tiếp địa TBA | 86,6 | mét | |
| 13 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 3. Đắp đất công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70 kg (độ chặt k = 0,85) | 1 | Trọn bộ | |
| DI | Tủ CB + ĐK dạng tủ đứng bằng tôn dày 2mm | |||
| 1 | Lắp Tủ MCCB+ĐK trạm treo 3 pha | 2 | cái | |
| 2 | Tháo tủ MCCB+ĐK 3 pha | 2 | cái | |
| DJ | Lộ lên | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp, nhà thầu không chào hạng mục này | 8 | mét |
| 2 | Kẹp ép WR cỡ dây 120mm2 | 12 | cái | |
| 3 | Kẹp ép WR cỡ dây 95mm2 | 12 | cái | |
| 4 | Ống PVC D114x4,9mm | 5 | m | |
| 5 | Ống đàn hồi 90 (Ruột gà) | 1,5 | m | |
| 6 | Co 90 độ PVC 114 | 1 | cái | |
| 7 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ 114 | 2 | bộ | |
| 8 | Khâu ven răng trong D114 | 1 | cái | |
| 9 | Khâu ven răng ngoài D114 | 1 | cái | |
| 10 | Keo dán ống PVC (100gr) | 1 | tuýp | |
| 11 | Keo silicon bít miệng ống | 2 | chai | |
| 12 | Băng keo cách điện hạ thế | 6 | cuộn | |
| DK | PHẦN THI CÔNG HOTLINE | |||
| DL | Thi công thay trụ 085 Tuyến 474 Suối Nho | |||
| 1 | Thay thế trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 1 | 1 trụ | |
| 2 | Thay xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch | 2 | 1 xà | |
| 3 | Thay bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng (trên đường dây 2 mạch) | 2 | 3 sứ | |
| 4 | Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch | 1 | 1 xà | |
| 5 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 6 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| DM | Thi công đấu nối tại trụ 269 tuyến 475 La Ngà, 477 Phú Ngọc | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| DN | Thi công trồng trụ 027A tuyến 475 La Ngà, 477 Phú Ngọc | |||
| 1 | Lắp mới trụ đỡ đường dây 3 pha (trên lưới trung, hạ thế hỗn hợp) | 1 | 1 trụ | |
| 2 | Lắp mới xà lắp lệch trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch | 2 | 1 xà | |
| 3 | Lắp mới bộ 3 sứ đứng đường dây 3 pha, xà đối xứng | 2 | 3 sứ | |
| 4 | Lắp mới xà lắp đối xứng trên trụ đường dây 3 pha - 2 mạch | 1 | 1 xà | |
| 5 | Lắp mới 3 sứ treo trên đường dây 3 pha (3 sứ cùng ở 1 xà) | 1 | 3 sứ | |
| 6 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| DO | Thi công trồng trụ 005A tuyến 475 La Ngà, 477 Phú Ngọc | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| DP | Thi công đấu nối tại trụ 285 tuyến 475 La ngà, 477 Phú Ngọc | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| DQ | Thi công đấu nối trụ 080 tuyến 474 Suối Nho, 472 Thành Đồng | |||
| 1 | Lắp mới 3 cò lèo, đấu nối đường dây 3 pha (3 cò lèo ở cùng vị trí trụ) | 1 | 3 cò | |
| DR | PHẦN THÍ NGHIỆM | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại | 16 | vị trí | |
| 2 | Tiếp địa TBA | 22 | vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi