Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200417811-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ Phần Tư Vấn Xây Dựng Số 5 |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200414835 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 16:02:00 đến ngày 2020-04-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,716,201,835 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| C | NHÀ NƯỚC ĐẦU TƯ | |||
| D | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền (95%) + đào rãnh (90%) + đánh cấp (90%) bằng máy, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 54,411 | 100M3 |
| 2 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,859 | 100M3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50,552 | 100M3 |
| E | XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III (95% KL) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,298 | 100M3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III (5% KL) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,145 | M3 |
| 3 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 200# dày 16cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 507,12 | M3 |
| 4 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,17 | 100M3 |
| 5 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,106 | 100M2 |
| F | XÂY DỰNG CỐNG BẢN + RÃNH BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp III (90% KL) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,319 | 100M3 |
| 2 | Đào móng cống bằng thủ công đất cấp III (10% KL) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,66 | M3 |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,85 | M3 |
| 4 | Đào phá đá bằng búa căn, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,65 | M3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,41 | 100M3 |
| 6 | Xây móng đá hộc, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 47,51 | M3 |
| 7 | Xây đá hộc thân cống, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,5 | M3 |
| 8 | Đổ BT mũ mố cống bản 200# ( đá 2 x 4 ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,62 | M3 |
| 9 | Đổ BT bản cống 200# ( đá 1 x 2 ) đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,16 | M3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt CT mũ mố cống F <= 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,165 | TẤN |
| 11 | Gia công, lắp đặt CT mũ mố cống F > 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,05 | TẤN |
| 12 | Gia công, lắp đặt CT cống bản F > 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,577 | TẤN |
| 13 | Gia công, lắp đặt CT cống bản F <= 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,253 | TẤN |
| 14 | Lắp dựng, tháo dỡ VK mũ mố cống; | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,389 | 100M2 |
| 15 | Lắp dựng, tháo dỡ VK bản cống; | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,41 | 100M2 |
| 16 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 43,7 | M3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,07 | 100M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi