Gói thầu: XL.01: Chi phí xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200427519-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/04/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | XL.01: Chi phí xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200427402 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 15:38:00 đến ngày 2020-04-26 15:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,944,853,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA UBND XÃ CẨM TRUNG | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 2,685 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 21,576 | m3 |
| 3 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 8,278 | m3 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 30,258 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 26,312 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Mô tả KT theo chương V | 46,808 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 21,849 | m3 |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 1,908 | 100m2 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,129 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả KT theo chương V | 2,243 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả KT theo chương V | 0,73 | tấn |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 49,917 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 77,331 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 | Mô tả KT theo chương V | 68,665 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 0,984 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Mô tả KT theo chương V | 0,209 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,706 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả KT theo chương V | 0,668 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) | Mô tả KT theo chương V | 10,803 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường | Mô tả KT theo chương V | 1,035 | 100m2 |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả KT theo chương V | 0,404 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Mô tả KT theo chương V | 0,173 | tấn |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 10,12 | m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 7,886 | 100m3 |
| 25 | Mua đất tại mỏ Cẩm Trung về đắp nền tính trên phương tiện | Mô tả KT theo chương V | 5,389 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 5,389 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=4km, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 5,389 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả KT theo chương V | 9,228 | m3 |
| 29 | Mua đất mùn đổ bồn cây | Mô tả KT theo chương V | 9,228 | m3 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả KT theo chương V | 139,847 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Mô tả KT theo chương V | 89,839 | m2 |
| 32 | Công tác ốp đá rối tự nhiên | Mô tả KT theo chương V | 103,061 | m2 |
| 33 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ | Mô tả KT theo chương V | 27,145 | m2 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả KT theo chương V | 2,5 | 100m2 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 0,38 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 1,528 | tấn |
| 37 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 1,461 | tấn |
| 38 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 15,071 | m3 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả KT theo chương V | 2,316 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,636 | tấn |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Mô tả KT theo chương V | 3,991 | tấn |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 21,135 | m3 |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Mô tả KT theo chương V | 4,345 | 100m2 |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Mô tả KT theo chương V | 3,654 | tấn |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 41,597 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả KT theo chương V | 0,894 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,153 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Mô tả KT theo chương V | 0,625 | tấn |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả KT theo chương V | 7,6 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 87,965 | m3 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 13,589 | m3 |
| 52 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m | Mô tả KT theo chương V | 3,607 | tấn |
| 53 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả KT theo chương V | 1,7 | tấn |
| 54 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả KT theo chương V | 5,307 | tấn |
| 55 | Sản xuất giằng mái thép | Mô tả KT theo chương V | 0,169 | tấn |
| 56 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả KT theo chương V | 0,169 | tấn |
| 57 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,888 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả KT theo chương V | 1,888 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 388,911 | m2 |
| 60 | Bu Lông D14 | Mô tả KT theo chương V | 108 | cái |
| 61 | Bu Lông D20 | Mô tả KT theo chương V | 80 | cái |
| 62 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả KT theo chương V | 4,12 | 100m2 |
| 63 | Tôn úp nóc mái | Mô tả KT theo chương V | 54,6 | m |
| 64 | Ke chống bão | Mô tả KT theo chương V | 1.155 | cái |
| 65 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 320,64 | m2 |
| 66 | Quét 2 lớp phụ gia chống thấm Best seal AC400 (hoặc tương đương); định mức 1,6kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 320,64 | m2 |
| 67 | Láng vữa Sika latex R114 (hoặc tương đương); định mức 1,3kg/m2 | Mô tả KT theo chương V | 320,64 | m2 |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt khẩu hiệu sân khấu | Mô tả KT theo chương V | 6,948 | m2 |
| 69 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả KT theo chương V | 135,6 | m2 |
| 70 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 290,173 | m2 |
| 71 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 529,511 | m2 |
| 72 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 360,34 | m2 |
| 73 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 245,378 | m2 |
| 74 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 180,252 | m2 |
| 75 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 330,604 | m2 |
| 76 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 567,3 | m |
| 77 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 71,8 | m |
| 78 | Bả matít vào tường | Mô tả KT theo chương V | 819,684 | m2 |
| 79 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Mô tả KT theo chương V | 1.116,574 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 1.315,481 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 620,777 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả KT theo chương V | 447,017 | m2 |
| 83 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường | Mô tả KT theo chương V | 354,966 | m2 |
| 84 | Khuôn cửa 50x250 (gỗ lim) cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 88,9 | m |
| 85 | Khuôn cửa 50x250 gỗ lim cửa sổ (đã sơn và lắp dựng) | Mô tả KT theo chương V | 105 | m |
| 86 | Nẹp khuôn gỗ lim | Mô tả KT theo chương V | 306,8 | m |
| 87 | Sản xuất cửa đi Pa nô ván 3cm huỳnh 2 mặt gỗ lim | Mô tả KT theo chương V | 36,344 | m2 |
| 88 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 72,688 | m2 |
| 89 | Sản xuất cửa sổ pa nô kính loại thường ô kính nhỏ gỗ lim | Mô tả KT theo chương V | 41,58 | m2 |
| 90 | Sản xuất ô kính thoáng mạ gỗ lim | Mô tả KT theo chương V | 17,28 | m2 |
| 91 | Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả KT theo chương V | 117,72 | m2 |
| 92 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả KT theo chương V | 77,924 | m2 |
| 93 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả KT theo chương V | 17,28 | m2 |
| 94 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 16x16 | Mô tả KT theo chương V | 53,781 | m2 |
| 95 | Sơn tĩnh điện hoa sắt | Mô tả KT theo chương V | 53,781 | m2 |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa, M75, PC30 | Mô tả KT theo chương V | 53,781 | m2 |
| 97 | Lắp ke cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 72 | Cái |
| 98 | Lắp ke cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 392 | Cái |
| 99 | Lắp chốt cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 11 | Cái |
| 100 | Lắp chốt cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 30 | Cái |
| 101 | Lắp khoá cửa Việt Tiệp | Mô tả KT theo chương V | 9 | Cái |
| 102 | Lắp bản lề cửa đi | Mô tả KT theo chương V | 54 | Cái |
| 103 | Lắp bản lề cửa sổ | Mô tả KT theo chương V | 80 | Cái |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (dự kiến công trình thi công 4 tháng) | Mô tả KT theo chương V | 10,832 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mô tả KT theo chương V | 4,325 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Mô tả KT theo chương V | 8,65 | 100m2 |
| 107 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400x180mm | Mô tả KT theo chương V | 1 | hộp |
| 108 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=200x180x80mm | Mô tả KT theo chương V | 2 | hộp |
| 109 | Lắp đặt các automat 1 pha <=200A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 110 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Mô tả KT theo chương V | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 112 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả KT theo chương V | 14 | bộ |
| 113 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả KT theo chương V | 16 | bộ |
| 114 | Lắp đặt đèn áp trần bằng nhựa | Mô tả KT theo chương V | 10 | bộ |
| 115 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả KT theo chương V | 6 | cái |
| 116 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 117 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả KT theo chương V | 18 | cái |
| 118 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả KT theo chương V | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Mô tả KT theo chương V | 15 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả KT theo chương V | 100 | m |
| 121 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả KT theo chương V | 50 | m |
| 122 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 790 | m |
| 123 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả KT theo chương V | 880 | m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả KT theo chương V | 550 | m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Mô tả KT theo chương V | 690 | m |
| 126 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Mô tả KT theo chương V | 25 | hộp |
| 127 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m | Mô tả KT theo chương V | 7 | cái |
| 128 | Gia công và đóng cọc chống sét | Mô tả KT theo chương V | 6 | cọc |
| 129 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm | Mô tả KT theo chương V | 45,5 | m |
| 130 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | Mô tả KT theo chương V | 21,5 | m |
| 131 | Bật sắt chẻ đuôi cá, giá đỡ trên mái d12 | Mô tả KT theo chương V | 50 | cái |
| 132 | Má kiểm tra, đệm chì, bu lông | Mô tả KT theo chương V | 1 | bộ |
| 133 | Đo điện trở chống sét | Mô tả KT theo chương V | 1 | lần |
| 134 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 | Mô tả KT theo chương V | 8,6 | m3 |
| 135 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 8,6 | m3 |
| 136 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 0,24 | m3 |
| 137 | Bình chữa cháy khí CO2 | Mô tả KT theo chương V | 5 | bình |
| 138 | Bình bột chữa cháy MFZ4 | Mô tả KT theo chương V | 5 | bình |
| 139 | Hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180 | Mô tả KT theo chương V | 5 | hộp |
| 140 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Mô tả KT theo chương V | 5 | bộ |
| 141 | Rọ chắn rác | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 142 | Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm | Mô tả KT theo chương V | 32 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 76mm | Mô tả KT theo chương V | 1,47 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | Mô tả KT theo chương V | 0,295 | 100m |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm | Mô tả KT theo chương V | 84 | cái |
| 146 | Đai giữ ống | Mô tả KT theo chương V | 140 | cái |
| B | SÂN LÁT GẠCH, BỒN CÂY: | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 | Mô tả KT theo chương V | 1,77 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả KT theo chương V | 0,725 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Mô tả KT theo chương V | 1,632 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 0,59 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả KT theo chương V | 13,518 | m2 |
| 6 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả KT theo chương V | 13,518 | m2 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Mô tả KT theo chương V | 1,141 | 100m3 |
| 8 | Lót bạt xác rắn nền sân | Mô tả KT theo chương V | 380,2 | m2 |
| 9 | Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả KT theo chương V | 38,02 | m3 |
| 10 | Lát gạch nền bằng gạch Tezaro | Mô tả KT theo chương V | 380,2 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi