Gói thầu: XL.01: Chi phí xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200427519-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/04/2020 15:40:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan
Tên gói thầu XL.01: Chi phí xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200427402
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 15:38:00 đến ngày 2020-04-26 15:40:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,944,853,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA UBND XÃ CẨM TRUNG
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 2,685 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 21,576 m3
3 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 8,278 m3
4 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 30,258 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả KT theo chương V 26,312 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Mô tả KT theo chương V 46,808 m3
7 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 21,849 m3
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 1,908 100m2
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 0,129 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả KT theo chương V 2,243 tấn
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả KT theo chương V 0,73 tấn
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả KT theo chương V 49,917 m3
13 Xây móng bằng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 77,331 m3
14 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50 Mô tả KT theo chương V 68,665 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,984 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,209 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả KT theo chương V 0,706 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả KT theo chương V 0,668 tấn
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 (chiều cao ≤ 4m) Mô tả KT theo chương V 10,803 m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cầu thang thường Mô tả KT theo chương V 1,035 100m2
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả KT theo chương V 0,404 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mô tả KT theo chương V 0,173 tấn
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 10,12 m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 7,886 100m3
25 Mua đất tại mỏ Cẩm Trung về đắp nền tính trên phương tiện Mô tả KT theo chương V 5,389 100m3
26 Vận chuyển đất, ôtô10T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 5,389 100m3
27 Vận chuyển đất 3km tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=4km, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 5,389 100m3
28 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả KT theo chương V 9,228 m3
29 Mua đất mùn đổ bồn cây Mô tả KT theo chương V 9,228 m3
30 Lát đá bậc tam cấp Mô tả KT theo chương V 139,847 m2
31 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Mô tả KT theo chương V 89,839 m2
32 Công tác ốp đá rối tự nhiên Mô tả KT theo chương V 103,061 m2
33 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch thẻ Mô tả KT theo chương V 27,145 m2
34 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 2,5 100m2
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 0,38 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 1,528 tấn
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 1,461 tấn
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 Mô tả KT theo chương V 15,071 m3
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 2,316 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,636 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Mô tả KT theo chương V 3,991 tấn
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 21,135 m3
43 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Mô tả KT theo chương V 4,345 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Mô tả KT theo chương V 3,654 tấn
45 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 41,597 m3
46 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,894 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,153 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,625 tấn
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả KT theo chương V 7,6 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 87,965 m3
51 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung 6,0x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 13,589 m3
52 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=12m Mô tả KT theo chương V 3,607 tấn
53 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả KT theo chương V 1,7 tấn
54 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả KT theo chương V 5,307 tấn
55 Sản xuất giằng mái thép Mô tả KT theo chương V 0,169 tấn
56 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả KT theo chương V 0,169 tấn
57 Sản xuất xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,888 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả KT theo chương V 1,888 tấn
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 388,911 m2
60 Bu Lông D14 Mô tả KT theo chương V 108 cái
61 Bu Lông D20 Mô tả KT theo chương V 80 cái
62 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả KT theo chương V 4,12 100m2
63 Tôn úp nóc mái Mô tả KT theo chương V 54,6 m
64 Ke chống bão Mô tả KT theo chương V 1.155 cái
65 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 320,64 m2
66 Quét 2 lớp phụ gia chống thấm Best seal AC400 (hoặc tương đương); định mức 1,6kg/m2 Mô tả KT theo chương V 320,64 m2
67 Láng vữa Sika latex R114 (hoặc tương đương); định mức 1,3kg/m2 Mô tả KT theo chương V 320,64 m2
68 Sản xuất, lắp đặt khẩu hiệu sân khấu Mô tả KT theo chương V 6,948 m2
69 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả KT theo chương V 135,6 m2
70 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 290,173 m2
71 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 529,511 m2
72 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 360,34 m2
73 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 245,378 m2
74 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 180,252 m2
75 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 330,604 m2
76 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 567,3 m
77 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 71,8 m
78 Bả matít vào tường Mô tả KT theo chương V 819,684 m2
79 Bả matít vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 1.116,574 m2
80 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.315,481 m2
81 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 620,777 m2
82 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả KT theo chương V 447,017 m2
83 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xương Vĩnh Tường Mô tả KT theo chương V 354,966 m2
84 Khuôn cửa 50x250 (gỗ lim) cửa đi Mô tả KT theo chương V 88,9 m
85 Khuôn cửa 50x250 gỗ lim cửa sổ (đã sơn và lắp dựng) Mô tả KT theo chương V 105 m
86 Nẹp khuôn gỗ lim Mô tả KT theo chương V 306,8 m
87 Sản xuất cửa đi Pa nô ván 3cm huỳnh 2 mặt gỗ lim Mô tả KT theo chương V 36,344 m2
88 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 72,688 m2
89 Sản xuất cửa sổ pa nô kính loại thường ô kính nhỏ gỗ lim Mô tả KT theo chương V 41,58 m2
90 Sản xuất ô kính thoáng mạ gỗ lim Mô tả KT theo chương V 17,28 m2
91 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả KT theo chương V 117,72 m2
92 Lắp dựng cửa vào khuôn Mô tả KT theo chương V 77,924 m2
93 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả KT theo chương V 17,28 m2
94 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép vuông 16x16 Mô tả KT theo chương V 53,781 m2
95 Sơn tĩnh điện hoa sắt Mô tả KT theo chương V 53,781 m2
96 Lắp dựng hoa sắt cửa, M75, PC30 Mô tả KT theo chương V 53,781 m2
97 Lắp ke cửa đi Mô tả KT theo chương V 72 Cái
98 Lắp ke cửa sổ Mô tả KT theo chương V 392 Cái
99 Lắp chốt cửa đi Mô tả KT theo chương V 11 Cái
100 Lắp chốt cửa sổ Mô tả KT theo chương V 30 Cái
101 Lắp khoá cửa Việt Tiệp Mô tả KT theo chương V 9 Cái
102 Lắp bản lề cửa đi Mô tả KT theo chương V 54 Cái
103 Lắp bản lề cửa sổ Mô tả KT theo chương V 80 Cái
104 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m (dự kiến công trình thi công 4 tháng) Mô tả KT theo chương V 10,832 100m2
105 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Mô tả KT theo chương V 4,325 100m2
106 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Mô tả KT theo chương V 8,65 100m2
107 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=300x400x180mm Mô tả KT theo chương V 1 hộp
108 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=200x180x80mm Mô tả KT theo chương V 2 hộp
109 Lắp đặt các automat 1 pha <=200A Mô tả KT theo chương V 1 cái
110 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
111 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A Mô tả KT theo chương V 3 cái
112 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 14 bộ
113 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả KT theo chương V 16 bộ
114 Lắp đặt đèn áp trần bằng nhựa Mô tả KT theo chương V 10 bộ
115 Lắp đặt quạt trần Mô tả KT theo chương V 6 cái
116 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả KT theo chương V 15 cái
117 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả KT theo chương V 18 cái
118 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả KT theo chương V 3 cái
119 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mô tả KT theo chương V 15 cái
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả KT theo chương V 100 m
121 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả KT theo chương V 50 m
122 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả KT theo chương V 790 m
123 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả KT theo chương V 880 m
124 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả KT theo chương V 550 m
125 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Mô tả KT theo chương V 690 m
126 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mô tả KT theo chương V 25 hộp
127 Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 1m Mô tả KT theo chương V 7 cái
128 Gia công và đóng cọc chống sét Mô tả KT theo chương V 6 cọc
129 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=12mm Mô tả KT theo chương V 45,5 m
130 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Mô tả KT theo chương V 21,5 m
131 Bật sắt chẻ đuôi cá, giá đỡ trên mái d12 Mô tả KT theo chương V 50 cái
132 Má kiểm tra, đệm chì, bu lông Mô tả KT theo chương V 1 bộ
133 Đo điện trở chống sét Mô tả KT theo chương V 1 lần
134 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1 m, sâu <= 1 m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 8,6 m3
135 Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 8,6 m3
136 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,24 m3
137 Bình chữa cháy khí CO2 Mô tả KT theo chương V 5 bình
138 Bình bột chữa cháy MFZ4 Mô tả KT theo chương V 5 bình
139 Hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180 Mô tả KT theo chương V 5 hộp
140 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Mô tả KT theo chương V 5 bộ
141 Rọ chắn rác Mô tả KT theo chương V 32 cái
142 Lắp đặt phễu thu, đường kính D= 100 mm Mô tả KT theo chương V 32 cái
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng phương pháp dán keo, dài 6m, đường kính 76mm Mô tả KT theo chương V 1,47 100m
144 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm Mô tả KT theo chương V 0,295 100m
145 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 89mm Mô tả KT theo chương V 84 cái
146 Đai giữ ống Mô tả KT theo chương V 140 cái
B SÂN LÁT GẠCH, BỒN CÂY:
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp 3 Mô tả KT theo chương V 1,77 m3
2 Bê tông lót móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,725 m3
3 Xây móng bằng gạch chỉ 6,0x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 1,632 m3
4 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,59 m3
5 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả KT theo chương V 13,518 m2
6 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 13,518 m2
7 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 1,141 100m3
8 Lót bạt xác rắn nền sân Mô tả KT theo chương V 380,2 m2
9 Bê tông nền sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 38,02 m3
10 Lát gạch nền bằng gạch Tezaro Mô tả KT theo chương V 380,2 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->