Gói thầu: Gói thầu số 04 thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200428473-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 04 thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200425505
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 18:03:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,704,011,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây mới nhà học 2 tầng
1 Đào đất móng, đất cấp 3 3,2886 100m3
2 Bê tông lót móng M100, đá 4x6 24,561 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2 M250# 45,3272 m3
4 Bê tông cổ móng, đá 1x2 M250# 5,1915 m3
5 Bê tông giằng móng, đá 1x2 M250# 13,472 m3
6 Ván khuôn gỗ móng cột 0,642 100m2
7 Ván khuôn gỗ cổ móng 0,6155 100m2
8 Ván khuôn gỗ giằng móng 1,3472 100m2
9 Cốt thép móng D<=18 1,5339 tấn
10 Cốt thép cổ cột D<=10 0,0835 tấn
11 Cốt thép cổ cột D<=18 0,3116 tấn
12 Cốt thép cổ cột D>18 1,0772 tấn
13 Cốt thép dầm giằng móng D<=10 0,3382 tấn
14 Cốt thép dầm giằng móng D<=18 2,0815 tấn
15 Cốt thép dầm giằng móng D>18 0,121 tấn
16 Xây móng đá hộc vữa XMM75# 72,748 m3
17 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 3,4157 100m3
18 Bê tông nền M100# đá 4x6 49,717 m3
19 Vận chuyển đất đổ đi 0,1297 100m3
20 Bê tông cột, đá 1x2 M250# 17,7292 m3
21 Bê tông dầm, đá 1x2 M250# 46,5516 m3
22 Bê tông sàn, đá 1x2 M250# 120,48 m3
23 Ván khuôn gỗ cột 3,3752 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 5,1489 100m2
25 Ván khuôn gỗ sàn 11,2209 100m2
26 Cốt thép cột D<=10 0,3598 tấn
27 Cốt thép cột D<=18 0,9912 tấn
28 Cốt thép cột D>18 3,4648 tấn
29 Cốt thép dầm D<=10 1,9846 tấn
30 Cốt thép dầm D<=18 0,1826 tấn
31 Cốt thép dầm D>18 10,5824 tấn
32 Cốt thép sàn D<=10 11,5453 tấn
33 Bê tông lanh tô đá 1x2 M200# 11,85 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô 2,1907 100m2
35 Cốt thép lanh tô D<=10 0,6372 tấn
36 Cốt thép lanh tô D<=18 0,769 tấn
37 Bê tông cầu thang đá 1x2 M200# 3,2866 m3
38 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,3696 100m2
39 Cốt thép cầu thang D<=10 0,3109 tấn
40 Cốt thép cầu thang D<=18 0,0413 tấn
41 Cốt thép cầu thang D>18 0,0552 tấn
42 Xây tường 200 không nung 400x200x200 vữa XMM75# 116,6 m3
43 Xây tường 100 gạch không nung 200x95x60 vữa XMM75# cao 35,65 m3
44 Xây cột trụ gạch không nung 200x95x60 vữa XMM75# 14,79 m3
45 Xây bậc thang gạch đặc không nung vữa XMM75# 1,2105 m3
46 Xây bậc tam cấp đặc không nung vữa XMM75# 19,7175 m3
47 Bê tông đá 2x4 M150 cửa lên mái 0,0238 m3
48 Trát tường ngoài nhà vữa XMM75#, dày 15 577,495 m2
49 Trát tường trong nhà vữa XMM75#, dày 15 265,2548 m2
50 Trát xà dầm vữa XMM75# 514,89 m2
51 Trát trụ cột, cầu thang vữa XMM75# dày 15 203,7112 m2
52 Trát trần vữa XMM75# 866,77 m2
53 SX xà gồ thép 2,3166 tấn
54 Lắp dựng xà gồ thép hình 2,3166 tấn
55 Ốp chống bão 193,276 cái
56 SX cầu thang lên mái 0,018 tấn
57 LD thang sắt 1,62 m2
58 Nắp cửa mái tôn dày 8ly 0,5184 m2
59 SX hoa sắt cửa sổ thép đặc 14x14 0,3775 tấn
60 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ 17,28 m2
61 Sơn sắt thép 3 lớp, sơn tổng hợp 70,2688 1m2
62 SX +LD tôn mái dày 0,4mm 3,2213 100m2
63 Láng sê nô vữa XMM75# đánh màu dày 20 có trộn phụ gia sika 291,42 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600 804,55 m2
65 Lát nền, sàn gạch chống trơn 250x250 90 m2
66 Lớp chống thấm sika 2 lớp, vén thành cao 200 58,08 m2
67 Ốp chân tường gạch 120x600 31,272 m2
68 Ốp tường gạch 250x400 241,35 m2
69 Lát bậc cầu thang đá granite màu ghi 33,8527 m2
70 Lát bậc tam cấp đá granit màu ghi 14,256 m2
71 SX lan can inox 0,1733 tấn
72 LD lan can inox 14,7718 m2
73 SX lan can sắt mạ kẽm 0,4437 tấn
74 LD lan can sắt 54,72 m2
75 Làm trần thạch cao khung thép khu WC 90 m2
76 Sơn ngoài nhà không bả 3 lớp 720,101 m2
77 Sơn trong nhà không bả 3 lớp 1.708,0201 m2
78 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 191,7 m
79 Ống thoát nước hành lang D50 0,126 100m
80 Ống thoát nước PVC D50 thoát nước mái sảnh 0,006 100m
81 Ống thoát nước mái PVC D110 0,612 100m
82 Rọ chắn rác Inox D150 8 cái
83 Ống thép D110 có hàn mặt bích 8 cái
84 Phễu đón ( côn thu) D100/110 8 cái
85 Đai giữ ống a1500 48,8 bộ
86 Cút nhựa nối ống D100 16 cái
87 Giàn giáo ngoài nhà cao <16m 8,2161 100m2
88 Đào hè rãnh ngoài nhà đất cấp 3 bằng mày đào 1,25m3 0,5347 100m3
89 Bê tông lót rãnh, M100, đá 4x6 6,308 m3
90 Xây rãnh thoát nước, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 9,4923 m3
91 Trát thành rãnh, dày 1,5cm, vữa XM M75 104,5487 m2
92 Láng rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 30,98 m2
93 Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, M200 3,8357 m3
94 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan 0,1927 tấn
95 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan 0,2411 100m2
96 Lắp dựng tấm đan 129,75 cái
97 Đắp đất k=0,85 0,1842 100m3
98 Đào đất cấp 3 0,3415 100m3
99 Bê tông lót móng đá 4x6 M100# 1,3133 m3
100 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200# 1,7131 m3
101 Bê tông dầm bể đá 1x2 M200# 1,386 m3
102 Ván khuôn đáy bể 0,0251 100m2
103 Ván khuôn dầm bể 0,18 100m2
104 Cốt thép đáy bể fi<=10 0,1154 tấn
105 Cốt thép dầm bể fi<=10 0,0276 tấn
106 Cốt thép dầm bể fi<=18 0,188 tấn
107 Xây bể gạch đặc vữa XMM75# 6,186 m3
108 Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2 M200# 0,876 m3
109 Ván khuôn tấm đan 0,0496 100m2
110 Cốt thép tấm đan fi<=10 0,0686 tấn
111 Lắp dựng tấm đan 14 cái
112 Trát bể dày 20 vữa XMM75# có đánh màu 48,272 m2
113 Láng vữa XMM75# dày 30 có đánh màu 7,1168 m2
114 Láng vữa XMM75# dày 30 không đánh màu 11,0768 m2
115 Đắp đất đầm chặt bằng đầm cóc k=0,85 0,0846 100m3
B Hạng mục: Cửa
1 Cửa đi pano nhôm kính (tương đương hệ cửa Việt Pháp, kính dày 5mm) 71,28 m2
2 Cửa sổ nhôm kính mở quay (tương đương hệ cửa Việt Pháp, kính dày 5mm) 76,08 m2
3 Vách nhôm kính cố định (tương đương hệ cửa Việt Pháp, kính dày 5mm) 54,6 m2
C Hạng mục: Điện nhà học 2 tầng
1 Đèn tuýp led đôi có chóa chống lóa lắp nổi 1,2m; P=2x18W + phụ kiện 36 bộ
2 Đèn led ốp trần 230x230, P=18W 50 bộ
3 Đèn led ốp trần wc D270, P=14W 24 bộ
4 Quạt trần L=1400; P=80W + móc treo 24 cái
5 Quạt thông gió âm tường 300x300 12 cái
6 Quạt thông gió âm trần 300x300-35W 6 cái
7 Ống gió mềm D100 + ty treo 18 m
8 Mặt nan chắn 250x250 + đai kẹp + phụ kiện 6 bộ
9 Công tắc bình nóng lạnh 20A-250V 6 cái
10 Công tắc đèn đơn 10 cái
11 Công tắc đèn 2 hạt 2 cái
12 Công tắc đèn 3 hạt 26 cái
13 Công tắc cầu thang đơn 2 cái
14 Ổ cắm đôi 3 chấu 40 cái
15 Aptomat 3 pha 100A 1 cái
16 Aptomat 1 pha 16A 3 cái
17 Aptomat 1 pha 10A 18 cái
18 Đế nhựa âm tường 86 bộ
19 Hộp nối dây ngầm tường 110x110 10 hộp
20 Dây đơn CU/PVC 1x10mm2 476 m
21 Dây CU/PVC 1x4mm2 1.520 m
22 Dây CU/PVC 1x2.5mm2 1.680 m
23 Dây CU/PVC 1x1.5mm2 2.640 m
24 Ống nhựa mềm luồn dây D32 20 m
25 Ống nhựa mềm luồn dây D25 200 m
26 Ống nhựa mềm luồn dây D20 1.360 m
27 Ống nhựa mềm luồn dây D16 1.200 m
28 Hộp tủ điện ngầm tường 300x400x150 (ABS-BX) 1 hộp
29 Hộp tủ điện ngầm tường 350x250x150 (ABS-BX) 1 hộp
30 Hộp tủ điện 5-12 modul ngầm tường 6 hộp
31 Đầu cốt đồng M25 8 cái
32 Đầu cốt đồng M10 20 cái
33 Cáp CU/PVC 1x25 nối tiếp đất 10 m
34 Bản đồng tiếp đất 2 cái
35 Cọc tiếp địa mạ đồng D16; H=2.4m 2 cọc
36 Băng đồng tiếp đất 25x3 5 m
37 Khuy+ ốc siết bắt tiếp địa 4 bộ
38 Đào đất 5 m3
39 Đắp đất 5 m3
40 Kim thu sét CT3-fi16, dài 1m + đế sứ 5 cái
41 Dây dẫn sét CT3-fi10 tròn gai 245 m
42 Bật sắt CT3-fi12 dài 150 che chân 190 cái
43 Chi tiết nối + bu long M18-50/50 3 cái
44 Dây nối cọc CT-3 fi 16 tròn gai 76 m
45 Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2.5m 12 cọc
46 Hộp đo kiểm tra tiếp địa 3 hộp
47 Đào móng đất cấp III 0,31 100m3
48 Đắp đất K=0,85 0,31 100m3
49 Ống PVC D25+đai giữ ống 7,2 m
D Hạng mục: Nước nhà học 2 tầng
1 Ống PPR (PN10) D40 0,45 100m
2 Ống PPR (PN10) D32 0,12 100m
3 Ống PPR (PN10) D25 2,35 100m
4 Ống PPR (PN10) D20 0,24 100m
5 Ống PPR (PN20) D20 0,3 100m
6 Tê PPR (PN10) D40x40 2 cái
7 Tê PPR (PN10) D40x32 1 cái
8 Tê PPR (PN10) D32x25 3 cái
9 Tê PPR (PN10) D25x25 1 cái
10 Tê PPR (PN10) D25x20 54 cái
11 Tê PPR (PN10) D20x20 54 cái
12 Cút PPR D40 13 cái
13 Cút PPR D32 8 cái
14 Cút PPR D25 43 cái
15 Cút PPR D20 144 cái
16 Van 2 chiều D40 4 cái
17 Van 2 chiều D25 9 cái
18 Côn PPR D40x32 2 cái
19 Côn PPR D32x25 3 cái
20 Côn PPR D25x20 6 cái
21 Rắc co D40 2 cái
22 Măng sông PN10 D40 3 cái
23 Măng sông PN10 D32 3 cái
24 Măng sông PN10 D25 14 cái
25 Măng sông PN10 D20 24 cái
26 Kép đồng D20 102 cái
27 Ống nhựa PVC (CL2) D110 1,08 100m
28 Ống nhựa PVC (CL2) D90 0,75 100m
29 Ống nhựa PVC (CL2) D76 0,84 100m
30 Ống nhựa PVC (CL2) D34 0,12 100m
31 Tê nhựa xiên 45* D110x110 10 cái
32 Tê nhựa xiên 45* D110x90 20 cái
33 Tê nhựa xiên 45* D110x76 6 cái
34 Tê nhựa xiên 45* D90x90 1 cái
35 Tê nhựa xiên 45* D90x76 6 cái
36 Tê nhựa xiên 45* D76x76 24 cái
37 Tê nhựa xiên 45* D76x34 12 cái
38 Cút PVC 135* D110 33 cái
39 Cút PVC 135* D90 31 cái
40 Cút PVC 135* D76 66 cái
41 Cút PVC 135* D34 36 cái
42 Cút PVC 90* D34 108 cái
43 Côn PVC D110x76 3 cái
44 Côn PVC D90x76 3 cái
45 Măng sông D110 10 cái
46 Măng sông D90 10 cái
47 Măng sông D76 16 cái
48 Măng sông D34 6 cái
49 Lavabo sứ trẻ em 24 bộ
50 Vòi lavabo 24 bộ
51 Xi phông 24 cái
52 Dây mềm 102 cái
53 Chậu xí bệt 6 bộ
54 Vòi rửa vệ sinh 6 cái
55 Chậu xí bệt trẻ em 12 bộ
56 Vòi rửa vệ sinh 12 cái
57 Chậu tiểu nam 12 bộ
58 Phễu thu Inox D76 12 cái
59 Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen 12 bộ
60 Bình đun nước nóng dung tích 30L 3 bộ
61 Gương soi 12 cái
62 kệ kính 12 cái
63 hộp giấy 18 cái
64 Kệ xà phòng 12 cái
65 Thanh treo khăn 12 cái
66 Van phao cầu D25 2 cái
67 Téc nước INOX 2m3 nằm ngang 2 bể
E Hạng mục: Cải tạo nhà công vụ
1 Phá tường bằng máy khoan 0,0764 m3
2 Xây tường gạch đặc không nung vữa XMM75# 1,3068 m3
3 Bê tông dầm, đá 1x2 M250# 0,6591 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0703 100m2
5 Cốt thép dầm D<=10 0,0208 tấn
6 Cốt thép dầm D<=18 0,0323 tấn
7 Cốt thép dầm D>18 0,0444 tấn
8 SX khung đỡ gia cường 0,2109 tấn
9 LD khung gia cường 0,2109 tấn
10 Ốp gạch men kính 300x450 cao 1,8m 35,2224 m2
11 Cạo sơn tường, trần cũ 122,0784 m2
12 Trát tường vữa XMM75# 4,788 m2
13 Sơn tường trong nhà 3 nước 126,8664 m2
14 SX tấm đan bàn bếp đá 1x2 M200# 1,1759 m3
15 Ván khuôn tấm đan 2,9864 100m2
16 Cốt thép tấm đan D<=10 0,0848 tấn
17 Ốp mặt bàn đá granite màu đen 16,0386 m2
18 Tháo dỡ gạch nền cũ 5 m2
19 Lát nền gạch LD 400x400 5 m2
20 Xây bậc tam cấp đặc không nung vữa XMM75# 0,0981 m3
21 Ốp gạch ceramic bậc tam cấp 0,981 m2
22 Tháo dỡ mái tôn cũ 62,9169 m2
23 LD mái tôn mới 0,6292 100m2
24 Cửa đi pano gỗ dẻ nhóm 3 6,48 m2
25 Cửa đi nhựa lõi thép kính mờ dày 5ly 1,8 m2
26 Khóa cửa gỗ 2 cái
27 Ống PPR (PN10) D25 0,05 100m
28 Ống PPR (PN10) D20 0,01 100m
29 Tê PPR (PN10) D25x25 1 cái
30 Tê PPR (PN10) D25x20 1 cái
31 Côn PPR D25x20 1 cái
32 Cút PPR D25 3 cái
33 Cút PPR D20 2 cái
34 Van 2 chiều D25 1 cái
35 Rắc co D25 1 cái
36 Măng sông PN10 D25 2 cái
37 Măng sông PN10 D20 1 cái
38 Kép đồng D20 2 cái
39 Ống nhựa PVC (CL2) D110 0,24 100m
40 Ống nhựa PVC (CL2) D90 0,03 100m
41 Ống nhựa PVC (CL2) D42 0,02 100m
42 Tê nhựa xiên 45* D110x90 2 cái
43 Tê nhựa xiên 45* D110x76 1 cái
44 Tê nhựa xiên 45* D90x90 1 cái
45 Tê nhựa xiên 45* D90x42 1 cái
46 Tê nhựa xiên 45* D76x76 1 cái
47 Cút PVC 135* D90 5 cái
48 Cút PVC 135* D76 1 cái
49 Cút PVC 135* D42 1 cái
50 Cút PVC 90* D42 3 cái
51 Măng sông D90 3 cái
52 Măng sông D76 1 cái
53 Măng sông D42 1 cái
54 Vòi quay chậu rửa bếp 1 bộ
55 Chậu bếp inox đôi 1 bộ
56 Phễu thu Inox D90 2 cái
57 Vòi nước inox 1 bộ
F Hạng mục: Phá dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn (nhà học 1 tầng) 198,3766 m2
2 Tháo dỡ xà gồ thép (nhà học 1 tầng) 0,9919 tấn
3 Tháo dỡ cửa (nhà học 1 tầng) 48,42 m2
4 Phá nhà (nhà học 1 tầng) 1,2224 100m3
5 Đào phá nền, móng (nhà học 1 tầng) 1,2413 100m3
6 Xúc phế thải (nhà học 1 tầng) 1,2224 100m3
7 Vận chuyển phế thải đổ đi (nhà học 1 tầng) 2,4637 100m3
8 Tháo dỡ cửa (nhà bếp) 12,24 m2
9 Phá nhà (nhà bếp) 0,3451 100m3
10 Đào phá nền, móng (nhà bếp) 0,2232 100m3
11 Xúc phế thải (nhà bếp) 0,3451 100m3
12 Vận chuyển phế thải đổ đi (nhà bếp) 0,5683 100m3
13 Tháo dỡ mái tôn (nhà bếp) 141,6852 m2
14 Tháo dỡ kết cấu sắt thép (nhà bếp) 6,6128 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->