Gói thầu: Gói thầu só 2: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200428497-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng và thương mại Tường Lâm
Tên gói thầu Gói thầu só 2: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200428328
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 17:36:00 đến ngày 2020-04-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,125,567,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Cổng + tường rào
1 Tháo dỡ cánh cổng chính 1 bộ
2 Tháo dỡ cổng phụ 1 bộ
3 Phá dỡ hàng rào song sắt 74,1732 m2
4 Phá dỡ cột trụ gạch đá 1,4261 m3
5 Phá dỡ bê tông giằng 5,6222 m3
6 Phá dỡ tường rào 6,3639 m3
7 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 17,4359 m3
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 17,4359 m3
9 Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T 17,4359 m3
10 Ván khuôn gia cố giằng 36 m2
11 Cốt thép dầm, giằng , Đường kính cốt thép <=10mm 0,8523 100kg
12 Cốt thép dầm, giằng , Đường kính cốt thép <=18mm 5,0218 100kg
13 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 3,96 m3
14 Ván khuôn gia cố cột trụ 43,472 m2
15 Cốt thép cột , Đường kính cốt thép <=10mm 0,6037 100kg
16 Cốt thép cột , Đường kính cốt thép <=18mm 4,4761 100kg
17 Bê tông cột, Tiết diện <=0.1m2, vữa BT M200 2,3909 m3
18 Xây tường thẳng bằng không nung (6.5 x 10,5 x 22), Chiều dày <=33cm, vữa XM M75 4,9317 m3
19 Xây tường biển hiệu bằng gạch chỉ (6.5 x 10,5 x 22), Chiều dày <=33cm, vữa XM M75 0,5156 m3
20 Xây cột, trụ bằng gạch không nung (6.5 x 10,5 x 22), vữa XM M75 5,6721 m3
21 Ván khuôn gia cố giằng 15,8421 m2
22 Cốt thép dầm, giằng , Đường kính cốt thép <=10mm 0,3293 100kg
23 Cốt thép dầm, giằng , Đường kính cốt thép <=18mm 1,4932 100kg
24 Bê tông xà dầm, giằng, vữa BT M200 1,7098 m3
25 Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, vữa XM M75 79,2577 m2
26 Trát, đắp phào kép, gờ chỉ, vữa XM M50 154 m
27 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 4,2911 m2
28 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ 30,7766 m2
29 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 44,19 m2
30 Chữ Alumec màu đồng 1 bộ
31 Cửa xếp tự động (sản xuất và lắp đặt) 6,5 m
32 Bộ mô tơ cổng 1 bộ
33 Sản xuất cổng sắt bằng sắt hộp 0,0943 tấn
34 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép 0,0943 tấn
35 Bu lông M12 12 cái
36 Sơn sắt thép các loại 3 nước 7,4852 m2
37 Phụ kiện cánh cổng (Bản lề, then cổng, khóa...) 1 bộ
38 Sản xuất hoa sắt hàng rào bằng sắt vuông đặc 14x14 mm 1,0728 tấn
39 Lắp dựng hoa sắt tường rào 57,288 m2
40 Sơn sắt thép các loại 3 nước 39,0484 m2
41 Mũi giáo 15 cái
42 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A 1 cái
43 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A 2 cái
44 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 35 m
45 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 150 m
46 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 300m, đường kính ống 20mm 1,5 100m
47 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 240 m
48 Đèn đầu trụ - bóng nhỏ 22 bộ
49 Đèn đầu trụ - bóng to 2 bộ
50 Đèn chiếu biển+khung đồng bộ 3 bộ
B Hạng mục 2: Sân
1 Di chuyển 2 cây d200 2 cây
2 Phá dỡ kết cấu vỉa hè 12 m3
3 Tháo dỡ bó vỉa 26,5 cấu kiện
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 15,6 m3
5 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 15,6 m3
6 Rải ni lông lót nền 138 m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 13,8 m3
8 Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 25 m2
9 Lát gạch vỉa hè bằng gạch TEZZARRO 68 m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,3447 m3
11 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,4281 m3
12 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 9,0072 m2
13 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 5,1152 m2
14 Phá lớp vữa trát tường bồn hoa 45,036 m2
15 Trát vữa xi măng cát tường rào vữa XM M75 45,036 m2
16 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 5,1152 m2
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 0,84 m3
18 Lớp vữa XM lót dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 8,4 m2
19 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 250x260x990, vữa XM M100 28 m
C Hạng mục 3: Tường rào đặc
1 Cạo lớp toàn bộ lớp vôi ve trụ, tường rào hiện trạng 1.201,7389 m2
2 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ 1.201,7389 m2
D Hạng mục 4: Cải tạo nhà bảo vệ
1 Đục tẩy lớp vữa xi măng láng trên mái 14,5583 m2
2 Láng nền sàn không đánh màu, Chiều dày 2cm, vữa XM M75 14,5583 m2
3 Dán khò sàn mái 14,5583 m2
4 Láng sê nô mái bảo vệ lớp dán khò Chiều dày 2,0 cm, vữa XM M75 14,5583 m2
5 Cạo bỏ, vệ sinh tường 77,82 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần 6,5536 m2
7 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ 28,8766 m2
8 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ 55,497 m2
E Hạng mục 5: Nhà xe
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 0,0859 100m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 1,0973 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,1817 100m2
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,04 tấn
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm 0,1815 tấn
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 3,2328 m3
7 Bulong D16, L=550 28 bộ
8 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 4,2599 m3
9 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II 0,0433 100m3
10 Đắp cát nền móng công trình 15,19 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 7,8663 m3
12 Sản xuất cột thép 0,2431 tấn
13 Sản xuất kèo thép 0,4408 tấn
14 Lắp dựng cột thép 0,2431 tấn
15 Lắp dựng vì kèo thép 0,4408 tấn
16 Sản xuất xà gồ thép 0,5197 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép 0,5179 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước 99,6004 m2
19 Lợp mái tôn mạ màu dày 0,45mm 1,0646 100m2
20 Máng tôn thu nước 10,85 md
21 Lập là đỡ máng nước 30x3 5,544 kg
22 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 4 bộ
23 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 1 cái
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 52 m
25 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=16A 1 cái
26 Ống sun d20 28 m
27 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm 22 m
28 Lắp đặt ống nhựa PVC d90 0,08 100m
29 Măng sông pvc d90 2 cái
30 Cút nhựa pvc d90 2 cái
31 Ke chống bão 74 cái
F Hạng mục 6: Cải tạo nhà 2 tầng
1 Phá lớp vữa trát tường chân móng hiện trạng (cao 0.9m) 61,182 m2
2 Phá lớp vữa trát tường trong nhà 862,333 m2
3 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà 648,8846 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn dầm, trần 642,4433 m2
5 Trát vữa xi măng cát vàng Tường, cột, trong nhà vữa XM M75 862,333 m2
6 Trát vữa xi măng cát vàng Tường ngoài vữa XM M75 648,8846 m2
7 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ 648,8846 m2
8 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ 1.504,7763 m2
9 Ốp tường Gạch 20x30cm, vữa XM M75 61,182 m2
10 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại 36,7724 m3
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T 36,7724 m3
12 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T 36,7724 m3
G Hạng mục 7: Hạng mục chung
1 Chi phí hạng mục chung 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->