Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200427910-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý đầu tư xây dựng huyện Hóc Môn |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200338466 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 17:36:00 đến ngày 2020-04-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,240,416,792 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | 2% x Chi phí hạng mục xây lắp | 1 | khoản |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 2% x Chi phí hạng mục xây lắp | 1 | khoản |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70 cm | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | cái |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5 | cái |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 40x127.5 cm (VT*3.4) | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 60x160 cm (VT*6.4) | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Cung cấp tôn dày 0.3 mm | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 132 | m2 |
| 8 | Cung cấp thép hộp 25x25x2 | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,398 | tấn |
| 9 | Cung cấp bulong D5, L=5cm | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 264 | cái |
| 10 | Sơn phản quang | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 16,5 | m2 |
| 11 | Thép hộp chân cột 40x40x1.6 | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,017 | tấn |
| 12 | Ván khuôn chân cột | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,053 | 100m2 |
| 13 | Bê tông chân cột, đá 1x2, mác 300 | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,396 | m3 |
| 14 | Lắp dựng chân cột | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 484 | cái |
| 15 | Lắp dựng hàng rào tôn (xóa VL) | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1.452 | m |
| 16 | Sản xuất lan can | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,058 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 5,72 | m2 |
| 18 | Nhân công 3,0/7, nhóm 1 điều tiết giao thông (30*3 tháng) | Biển báo, Lan can, Hàng rào chi phí tổ chức giao thông thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 90 | ca |
| B | HẠNG MỤC 2: HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Nền đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14,318 | 100m3 |
| 2 | Bù vênh cấp phối đá dăm | Nền đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,03 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 10T, đất cấp II | Nền đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 8,118 | 100m3 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương CSS-1h, 0,5 kg/m2 | Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,752 | 100m2 |
| 5 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,752 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98, dày 30cm (tận dụng) | Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,475 | 100m3 |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,685 | 100m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,536 | 100m3 |
| 9 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng MC70, 1,0 kg/m2 | Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14,915 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bê tông nhựa C12.5, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 14,915 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98, dày 30cm (tận dụng) | Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,87 | 100m3 |
| 12 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,522 | 100m3 |
| 13 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,493 | 100m3 |
| 14 | Tưới lớp thấm bám mặt đường bằng MC70, 1,0 kg/m2 | Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,901 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa, bê tông nhựa hạt mịn C12.5, chiều dày đã lèn ép 7cm | Kết cấu áo đường Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,901 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn bó vỉa | Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,495 | 100m2 |
| 17 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 300 | Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 109,25 | m3 |
| 18 | Bê tông bó vỉa, đá 1x2, mác 150 | Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 42,684 | m3 |
| 19 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,576 | 100m3 |
| 20 | Bê tông đá 1x2 M200 dày 6cm | Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 34,547 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bó lề | Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,202 | 100m2 |
| 22 | Bê tông đá 1x2, M200 | Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,346 | m3 |
| 23 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | Vỉa hè, Bó vỉa, Bó nền Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,009 | m3 |
| 24 | Sơn kẻ đường màu vàng phản quang, chiều dày 2mm | An toàn giao thông Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 29,64 | m2 |
| 25 | Sơn kẻ đường màu trắng phản quang, chiều dày 2mm | An toàn giao thông Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 58,88 | m2 |
| 26 | Sơn kẻ đường màu vàng phản quang, chiều dày 6mm | An toàn giao thông Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 30 | m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo, D80mm | An toàn giao thông Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10 | cái |
| 28 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 120x65cm | An toàn giao thông Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12 | cái |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | An toàn giao thông Hạng mục giao thông Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D800mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 31 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D800mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 24 | đoạn ống |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D600mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | đoạn ống |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính D600mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4 | đoạn ống |
| 34 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D600mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 118 | đoạn ống |
| 35 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính D400mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 27 | đoạn ống |
| 36 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 21 | mối nối |
| 37 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 101 | mối nối |
| 38 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1 | mối nối |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gối cống | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,764 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép gối cống, đường kính <=10 mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,662 | tấn |
| 41 | Sản xuất cấu kiện bê gối cống, đá 1x2, mác 200 | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 11,442 | m3 |
| 42 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đạn ống, đường kính ống D400mm (bỏ vật liệu) | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đạn ống, đường kính ống D600mm (bỏ vật liệu) | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 202 | cái |
| 44 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đạn ống, đường kính ống D800mm (bỏ vật liệu) | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 42 | cái |
| 45 | Cắt mặt đường bê tông asphalt <=7 | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 12,994 | 100m |
| 46 | Đào móng cống, đất cấp II | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 13,161 | 100m3 |
| 47 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,179 | 100m2 |
| 48 | Bê tông lót đá 1x2 M150 (Chèn cống) | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 108,428 | m3 |
| 49 | Bê tông lót đá 1x2 M150 (Lót móng) | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 59,761 | m3 |
| 50 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,992 | 100m3 |
| 51 | Đắp cát 2 bên cống, K=0,95 | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,888 | 100m3 |
| 52 | Đào móng hố ga, đất cấp II | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10,051 | 100m3 |
| 53 | Ván khuôn móng hố ga | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,562 | 100m2 |
| 54 | Bê tông móng cống, đá 1x2, mác 150 (đổ tại chỗ) | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 25,688 | m3 |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,794 | 100m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng hố, ván khuôn kim loại | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,495 | 100m2 |
| 57 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép D<=10mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,228 | tấn |
| 58 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép D>10mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,24 | tấn |
| 59 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông đáy cống, đá 1x2, mác 200 | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 33,86 | m3 |
| 60 | Lắp đặt đáy đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 26 | cấu kiện |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ thân hố ga, ván khuôn kim loại | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 2,334 | 100m2 |
| 62 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thân hố ga, đường kính <=10 mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,17 | tấn |
| 63 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép thân hố ga, đường kính <=18 mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,136 | tấn |
| 64 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 (máy trộn) | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 28,28 | m3 |
| 65 | Ván khuôn cổ hố ga, ván khuôn kim loại | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 3,999 | 100m2 |
| 66 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 35,764 | m3 |
| 67 | Ván khuôn cửa thu | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,267 | 100m2 |
| 68 | Bê tông lót cửa thu, đá 1x2, mác 150 | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,902 | m3 |
| 69 | Bê tông cửa thu, đá 1x2, mác 200 | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 10,535 | m3 |
| 70 | Ván khuôn cấu kiện đúc sẵn khác | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,732 | 100m2 |
| 71 | Bê tông cấu kiện đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,748 | m3 |
| 72 | Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,311 | tấn |
| 73 | Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=18mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,062 | tấn |
| 74 | Cung cấp thép hình L50x50x5cm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,415 | tấn |
| 75 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 1,415 | tấn |
| 76 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL>250kg (khuôn) | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 52 | cái |
| 77 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,74 | m3 |
| 78 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ cổ hố ga, ván khuôn kim loại | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,31 | 100m2 |
| 79 | Cung cấp tấm nhựa PVC, dày 5mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,88 | m2 |
| 80 | Tấm cao su dày 5mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 6,88 | m2 |
| 81 | Tấm Inox | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,126 | tấn |
| 82 | Bulong + đai ốc inox M10, L=120mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 86 | bộ |
| 83 | Bulong + đai ốc inox M10, L=50mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 344 | bộ |
| 84 | Vít nở M10x80 | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 172 | cái |
| 85 | Sản xuất cấu kiện khay ngăn mùi (xóa vật liệu chính) | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,126 | tấn |
| 86 | Lắp đặt cấu kiện khay ngăn mùi (xóa thép tròn) | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,126 | tấn |
| 87 | Bê tông cấu kiện đúc sẵn, đá 1x2, mác 200 | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 4,212 | m3 |
| 88 | Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=10mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,028 | tấn |
| 89 | Cốt thép cấu kiện đúc sẵn D<=18mm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,757 | tấn |
| 90 | Cung cấp thép tấm | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,735 | tấn |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông (bỏ thép tròn) | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 0,735 | tấn |
| 92 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẵn, TL<=250kg (nắp đan đan) | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 52 | cái |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt lưới chắn rác | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 43 | cái |
| 94 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 27T, đất cấp II | Thoát nước mưa Hạng mục thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V và HSTK được duyệt | 7,633 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi