Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200428432-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200348192 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020, giai đoạn tiếp theo và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 17:30:00 đến ngày 2020-04-27 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,334,424,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG, BỂ PHỐT (2 CÁI): | |||
| 1 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 5,462 | 100m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,372 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 26,088 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 1,56 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 116,798 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =(6+8)mm | Chương V-E-HSMT | 1,114 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V-E-HSMT | 2,297 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =(20+25)mm | Chương V-E-HSMT | 9,727 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 33,328 | m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 4,128 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,591 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 21,314 | m3 |
| 14 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,741 | 100m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 2,873 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK =8mm | Chương V-E-HSMT | 0,1 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,373 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK =12mm | Chương V-E-HSMT | 0,118 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK =14mm | Chương V-E-HSMT | 0,139 | tấn |
| 21 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 4,468 | m3 |
| 22 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 12,383 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,103 | 100m2 |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,137 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 56,246 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 75,203 | m2 |
| 27 | Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 19,35 | m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,41 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,126 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể phốt D=(6+8)mm | Chương V-E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D=10mm | Chương V-E-HSMT | 0,077 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D=12mm | Chương V-E-HSMT | 0,096 | tấn |
| 33 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 30 | cấu kiện |
| 34 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,227 | 100m3 |
| 35 | Ống nhựa PVC D34 | Chương V-E-HSMT | 1 | md |
| 36 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V-E-HSMT | 6 | md |
| B | PHẦN THÂN: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=6mm, chiều cao ≤ 28m | Chương V-E-HSMT | 0,456 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=18mm, chiều cao ≤ 28m | Chương V-E-HSMT | 0,92 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,726 | tấn |
| 4 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,976 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 17,095 | m3 |
| 6 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 4,497 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6+8mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,241 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18+16mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 6,907 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 43,659 | m3 |
| 10 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Chương V-E-HSMT | 6,055 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 5,975 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 53,257 | m3 |
| 13 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 1,898 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =6+8mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,212 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =12mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,513 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 6,727 | m3 |
| 17 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Chương V-E-HSMT | 0,641 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6+8mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,074 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,765 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =18mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,391 | tấn |
| 21 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 6,085 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 1,936 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 187,337 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 21,387 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 19,849 | m3 |
| 26 | Mua thép U80x40x3mm mạ kẽm làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 1.143,777 | kg |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,116 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,116 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 2,785 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nóc rộng 300 mm dày 0,4 mm | Chương V-E-HSMT | 56,16 | md |
| 31 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, khung nhôm kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V-E-HSMT | 79,92 | m2 |
| 32 | Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Kinlong đồng bộ - tay cài + bản lề A | Chương V-E-HSMT | 29 | bộ |
| 33 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V-E-HSMT | 9 | m2 |
| 34 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất Kinlong đồng bộ - tay cài + bản lề A | Chương V-E-HSMT | 21 | bộ |
| 35 | Vách kính cố định hệ Xingfa (DAXF) có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 55,193 | m2 |
| 36 | Cửa đi mở quay 1 cánh hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V-E-HSMT | 23,38 | m2 |
| 37 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 38 | Cửa đi mở trượt kết hợp Vách kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V-E-HSMT | 19,176 | m2 |
| 39 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh mở trượt (Gồm: 04 bánh xe, tay nắm+khóa đa điểm, chốt sập | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi KT 60x80 mm | Chương V-E-HSMT | 121,5 | md |
| 41 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V-E-HSMT | 121,5 | 1m |
| 42 | Cửa đi Pa nô kính gỗ lim Nam Phi kính dày 8 mm | Chương V-E-HSMT | 38,775 | m2 |
| 43 | Mua kính dày 8 mm lắp cửa thoáng trên cửa đi D1 | Chương V-E-HSMT | 4,388 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-E-HSMT | 43,163 | 1m2 |
| 45 | Phụ trội kính cho cửa đi D1 (từ kính 5mm lên 8mm) | Chương V-E-HSMT | 10,523 | m2 |
| 46 | Bản lề cửa đi - bản lề cối mạ 160 | Chương V-E-HSMT | 90 | cái |
| 47 | Khóa cho cửa D1-Khóa tay bẻ | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 48 | Chốt cửa đi | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 49 | Nẹp cửa KT 10x40 mm | Chương V-E-HSMT | 99 | md |
| 50 | Hoa sắt cửa+lan can hành lang bằng Inox 304 | Chương V-E-HSMT | 801,465 | kg |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 0,194 | m3 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 57,522 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Chương V-E-HSMT | 488,772 | m2 |
| 54 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Chương V-E-HSMT | 27,562 | m2 |
| 55 | Mua thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá | Chương V-E-HSMT | 126,176 | kg |
| 56 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ bàn đá | Chương V-E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 57 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ bàn đá | Chương V-E-HSMT | 0,123 | tấn |
| 58 | Tay vịn Inox 304 khu WC cho người khuyết tật | Chương V-E-HSMT | 4,31 | kg |
| 59 | Lát đá mặt bàn đá bằng đá Kim sa Bắc | Chương V-E-HSMT | 5,491 | m2 |
| 60 | Ốp tường WC, gạch Cermic kích thước gạch 300x600mm | Chương V-E-HSMT | 249,646 | m2 |
| 61 | Ốp chân tường, viền tường, gạch Granite kích thước 150x600mm | Chương V-E-HSMT | 62,751 | m2 |
| 62 | Ốp chân tường móng, gạch Inax 225, kích thước 45x95mm | Chương V-E-HSMT | 22,66 | m2 |
| 63 | Hệ trần Clip-in 600x600mm, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V-E-HSMT | 55,78 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 311,49 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 580,353 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 285,452 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 301,401 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 473,272 | m2 |
| 69 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 138,264 | m2 |
| 70 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V-E-HSMT | 59,514 | m2 |
| 71 | Chống thấm bằng màng dán màng tự dính Bitumex dày 1,5mm; nhập khảu Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm cả hoàn thiện | Chương V-E-HSMT | 92,434 | m2 |
| 72 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V-E-HSMT | 59,514 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 47,49 | m |
| 74 | Đắp con bọ | Chương V-E-HSMT | 5 | ca |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V-E-HSMT | 671,077 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 671,077 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V-E-HSMT | 838,803 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V-E-HSMT | 580,303 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 1.419,106 | m2 |
| 80 | Gia công, lắp dựng bảng tên, huy hiệu | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Lát đá Kim sa Bắc bậc cầu thang | Chương V-E-HSMT | 52,531 | m2 |
| 82 | Trụ cầu thang gỗ lim Nam phi KT160x160x1060 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Tay vịn cầu thang gỗ lim Nam Phi KT 60x80 mm | Chương V-E-HSMT | 16,173 | md |
| 84 | Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 60x80mm | Chương V-E-HSMT | 16,173 | m |
| 85 | Đánh vecni tay vịn cầu thang | Chương V-E-HSMT | 2,264 | m2 |
| 86 | Lan can cầu thang bằng Inox 304 | Chương V-E-HSMT | 335,269 | kg |
| 87 | Đào móng tam cấp, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 3,338 | m3 |
| 88 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,459 | m3 |
| 89 | Xây móng bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 6,013 | m3 |
| 90 | Lát đá Kim sa Bắc bậc tam cấp | Chương V-E-HSMT | 16,767 | m2 |
| 91 | Lát đá hoa cương Granite đen Huế | Chương V-E-HSMT | 12,151 | m2 |
| 92 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 1,065 | m2 |
| 93 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,024 | 100m3 |
| 94 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 3,773 | m3 |
| 95 | Ốp chân đường dốc, kích thước gạch Inax 225 KT 45x95mm | Chương V-E-HSMT | 10 | m2 |
| 96 | Nắp tôn cửa lên mái | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 8,679 | 100m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN, PCCC. TTLL: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện âm tường tôn sơn tĩnh điện KT 400x300x150 mm | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện chửa 3-4 module | Chương V-E-HSMT | 9 | hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện chửa 4-6 module | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 60A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường | Chương V-E-HSMT | 11 | máy |
| 12 | Lắp đặt đèn Led tube 1.2 m, 2 bóng 2x18W | Chương V-E-HSMT | 30 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn ốp trần D230/7W | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn ốp trần D230/9W | Chương V-E-HSMT | 21 | bộ |
| 15 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 300/70W | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 200/31W | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt trần | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 21 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (hai chiều) | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V-E-HSMT | 54 | cái |
| 23 | Lắp đặt đế âm cho công tắc, ổ cắm | Chương V-E-HSMT | 99 | hộp |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC- 3x25+1x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 180 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC- 3x16+1x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC- 2x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 76 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC- 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 470 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC- 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 830 | m |
| 29 | Hộp chia ngả 1 đường D25 | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 30 | Khớp nối ren D20 | Chương V-E-HSMT | 220 | hộp |
| 31 | Khớp nối ren D25 | Chương V-E-HSMT | 24 | hộp |
| 32 | Khớp nối trơn D20 | Chương V-E-HSMT | 245 | hộp |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm | Chương V-E-HSMT | 70 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Chương V-E-HSMT | 710 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn HDPE, ĐK =50/40mm | Chương V-E-HSMT | 170 | m |
| 36 | Lắp cần đèn cao áp gắn tường | Chương V-E-HSMT | 3 | cần đèn |
| 37 | Lắp choá đèn 150W, đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Bình khí CO2 MT3 | Chương V-E-HSMT | 6 | bình |
| 39 | Bình bột MFZ4 | Chương V-E-HSMT | 6 | bình |
| 40 | Nội quy chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | Hộp đựng bình chữa cháy KT (40x50x18)mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 6 | hộp |
| 44 | Đào móng rãnh tiếp địa, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,125 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,125 | 100m3 |
| 46 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Chương V-E-HSMT | 25 | m |
| 47 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V-E-HSMT | 58 | m |
| 48 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L= 2.5m | Chương V-E-HSMT | 8 | cọc |
| 50 | Đo kiểm tra điện trở tiếp đất | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
| 51 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 450x350x180mm | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 52 | Hộp chia ngả 4 đường D20 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 53 | Ổ cắm mạng Internet 8 dây | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 54 | Cáp mạng LAN Golden Link, Cat 6e SFTP 4 Pair | Chương V-E-HSMT | 450 | m |
| 55 | Hộp chia ngả 1 đường D20 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 56 | Khớp nối ren D20 | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 57 | Khớp nối trơn D20 | Chương V-E-HSMT | 68 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Chương V-E-HSMT | 160 | m |
| 59 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V-E-HSMT | 2 | bể |
| 60 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, đường kính 15mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 63 | Khoan giếng | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Máy bơm nước (Q=6-27m3/h, H=36,4m, N=3KW) | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm | Chương V-E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 1,87 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 63mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 105 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 63mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 38 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR, ĐK 63/40mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR, ĐK 63/25mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR, ĐK 40/25mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 63/25mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 63mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 23 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 29 | cái |
| 86 | Lắp nút bịt nhựa PPR - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 41 | cái |
| 87 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 63mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 91 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá 1 chậu 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 14 | bộ |
| 93 | Vòi chậu (VG168- Viglacera hoặc tương đương) | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 94 | Siphon lật (VG-SP3- Viglacera hoặc tương đương) | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 95 | Dây cấp nước mềm inox 304 Foxis 70 | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 96 | Lắp đặt vòi rửa tay | Chương V-E-HSMT | 11 | bộ |
| 97 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 98 | Phụ kiện phòng tắm sứ (Viglacera hoặc tương đương) | Chương V-E-HSMT | 14 | bộ |
| 99 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 100 | Van xả tiểu cảm ứng (VGHXT1- Viglacera hoặc tương đương) | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 1,76 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống PVC, dài 6m, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 54 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 109 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 110 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 111 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 90/75mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 75/42mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 114 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 6 | 100m |
| 115 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 117 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 118 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 119 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 120 | Lắp đặt Măng xông nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 121 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 123 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 124 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 125 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 126 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 127 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 128 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 129 | Lắp đặt tê thu nhựa PVC, ĐK 110/75mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| D | PHẦN CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Diệt mối cho công trình xây dựng | Chương V-E-HSMT | 155,253 | m2 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 46,977 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài (Thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 17 lít/m3) | Chương V-E-HSMT | 23,1 | m3 |
| 4 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong (Thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 17 lít/m3:) | Chương V-E-HSMT | 23,877 | m3 |
| 5 | Phòng mối mặt nền nhà (Thuốc AGENDA 25EC, 2.5%: tỷ lệ 4 lít/m2) | Chương V-E-HSMT | 155,253 | m2 |
| 6 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ; phun, quét 1m2 gỗ (Thuốc CICLIN 2.5 EC, 1.2%, tỷ lệ 0.5 lít/m2) | Chương V-E-HSMT | 97,2 | 1m2 |
| E | PHÁ DỠ, SAN NỀN, THOÁT NƯỚC, TƯỜNG RÀO: | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V-E-HSMT | 9,317 | m3 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào hoa săt loại đơn giản | Chương V-E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 3 | Đào san đất - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 0,028 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 19,378 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 1,351 | 100m3 |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,696 | 100m3 |
| 7 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 12,425 | 100m |
| 8 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 6,327 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,186 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 44,118 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 43,79 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V-E-HSMT | 0,04 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V-E-HSMT | 0,255 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,28 | 100m2 |
| 15 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 4,193 | m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,192 | 100m3 |
| 17 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V-E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chương V-E-HSMT | 1,749 | m3 |
| 19 | Ống nhựa PVC D50 mm (Tiền phong) làm tầng lọc ngược | Chương V-E-HSMT | 26,5 | m |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 15,512 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 8,668 | m3 |
| 22 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 7,987 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 335,118 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 97,62 | m2 |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V-E-HSMT | 432,738 | m2 |
| 26 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,591 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,03 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,174 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 5,933 | m3 |
| 31 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 9,552 | m3 |
| 32 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 1,956 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,23 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D= 6+8 mm | Chương V-E-HSMT | 0,184 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=10 mm | Chương V-E-HSMT | 0,19 | tấn |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 3,919 | m3 |
| 37 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 93 | cấu kiện |
| 38 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,101 | m3 |
| 39 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,051 | 100m2 |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 83,074 | m2 |
| 41 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 26,1 | m2 |
| 42 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,285 | 100m3 |
| 43 | Ni lon chống mất nước xi măng | Chương V-E-HSMT | 897,645 | m2 |
| 44 | Bê tông nền, M100, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 89,765 | m3 |
| 45 | Lát gạch TERRAZZO | Chương V-E-HSMT | 897,645 | m2 |
| 46 | Đào móng BỒn hoa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 5,363 | m3 |
| 47 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,986 | m3 |
| 48 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,128 | 100m2 |
| 49 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 4,511 | m3 |
| 50 | Miết mạch tường gạch loại lồi | Chương V-E-HSMT | 14,098 | m2 |
| 51 | Đắp đất hoàn trả nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 3,111 | m3 |
| 52 | Đào móng rãnh thoát nước, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,06 | 100m3 |
| 53 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,011 | 100m3 |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V-E-HSMT | 0,367 | 100m |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 140mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 140mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0434 | 100m3 |
| F | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,007 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,378 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,038 | 100m2 |
| 6 | Hệ khung móng, Bulông M16, L750 chờ chân cột | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Mua thép tấm dày 10mm làm bản mã chờ chân cột | Chương V-E-HSMT | 33,432 | kg |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 0,032 | tấn |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát tân nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,052 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 5,246 | m3 |
| 13 | Mua thép ống mạ kẽm D76x2 mm làm cột nhà xe | Chương V-E-HSMT | 47,797 | kg |
| 14 | Mua thép tấm dày 6mm làm thép sườn gia cường chân cột | Chương V-E-HSMT | 7,424 | kg |
| 15 | Sản xuất cột nhà xe bằng thép D100x3 mm | Chương V-E-HSMT | 0,054 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Chương V-E-HSMT | 0,054 | tấn |
| 17 | Mua thép ống mạ kẽm D76x2 làm vì kèo nhà xe | Chương V-E-HSMT | 56,559 | kg |
| 18 | Mua thép ống mạ kẽm D48x1.5 làm vì kèo nhà xe | Chương V-E-HSMT | 28,234 | kg |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V-E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V-E-HSMT | 0,083 | tấn |
| 21 | Mua thép D16mm làm giằng mái nhà xe | Chương V-E-HSMT | 49,379 | kg |
| 22 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V-E-HSMT | 0,048 | tấn |
| 23 | Mua thép mạ kẽm U80x40x3mm làm xà gồ nhà xe | Chương V-E-HSMT | 315,526 | kg |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,308 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,308 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 0,529 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc, máng nước dày 0.45 rộng 600 mm | Chương V-E-HSMT | 31,8 | md |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| G | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn họp quây rỗng sơn PU cao cấp (W5500 x D5200 x H760mm) dành cho 18-20 người | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Ghế cho phòng họp bằng gỗ tự nhiên sơn PU cao cấp W405mm x D500mm x H1050mm | Chương V-E-HSMT | 25 | bộ |
| 3 | Bàn làm việc W1400 x D600 x H750 mm gỗ công nghiệp | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 4 | Ghế làm việc W550 x D530 x H(865-990) mm đệm tựa bọc vải, chân bằng nhựa | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 5 | Tủ tài liệu bằng sắt chiều cao 1830mm, chiều rộng 1000mm và sâu 450mm | Chương V-E-HSMT | 15 | tủ |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG (5%*(I+II+...+VII) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi