Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200428793-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200407864 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 05:26:00 đến ngày 2020-04-30 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,320,230,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường |
|||
| 1 | Đào nền đường mở rộng, vận chuyển đất đổ ra bãi thải<br/> | Theo TKBVTC được duyệt<br/> | 48,36 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường | Theo TKBVTC được duyệt | 594 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được duyệt | 976,86 | m3 |
| 4 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 8.059,1 | m3 |
| 5 | Móng đường lớp trên bằng đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép dày 14cm | Theo TKBVTC được duyệt | 8.059,1 | m2 |
| 6 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 28cm (chia 2 lớp thi công) | Theo TKBVTC được duyệt | 2.521,08 | m2 |
| 7 | Làm mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 10cm | Theo TKBVTC được duyệt | 252,45 | m2 |
| 8 | Tạo nhám, vệ sinh mặt đường: | Theo TKBVTC được duyệt | 5.538,1 | m2 |
| B | Vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | Vệ sinh mặt đường | Theo TKBVTC được duyệt<br/> | 157,26 | m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường, M250, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 39,32 | m3 |
| C | Rãnh thoát nước dọc |
|||
| 1 | Đào rãnh thoát nước<br/> | Theo TKBVTC được duyệt<br/> | 2.811,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.173,36 | m3 |
| 3 | Bê tông mũ mố rãnh, M250, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 160,09 | m3 |
| 4 | Cốt thép mũ mố rãnh, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 17.779,4 | kg |
| 5 | Xây tường rãnh bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 480,26 | m3 |
| 6 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 2.183 | m2 |
| 7 | Bê tông móng rãnh, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 342 | m3 |
| 8 | Lớp đá đệm móng rãnh, ĐK đá Dmax <=6 | Theo TKBVTC được duyệt | 228 | m3 |
| 9 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa mối nối rãnh | Theo TKBVTC được duyệt | 166,64 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan chịu lực, đá 1x2, M300 (bao gồm chi phí ván khuôn và chi phí lắp đặt tấm đan) | Theo TKBVTC được duyệt | 348,17 | m3 |
| 11 | Cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 21.029,6 | kg |
| 12 | Cốt thép tấm đan, ĐK <=18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 18.046,2 | kg |
| 13 | Bê tông hố van, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 12,41 | m3 |
| 14 | Lớp đá đệm móng hố van, ĐK đá Dmax <=6 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,27 | m3 |
| 15 | Bê tông mái bờ kênh mương, M200, đá 1x2 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 5,81 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép ĐK <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 645 | kg |
| 17 | Xây tường hố van bằng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 34,85 | m3 |
| 18 | Trát tường hố van, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 316,8 | m2 |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan hố van đá 1x2, M300 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 11,53 | m3 |
| 20 | Cốt thép tấm đan ĐK <=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 763 | kg |
| 21 | Cốt thép tấm đan ĐK <=18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 654,7 | kg |
| 22 | Lớp đá đệm móng cửa xả, ĐK đá Dmax <=6 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,18 | m3 |
| 23 | Bê tông móng cửa xả, M150, đá 2x4 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,88 | m3 |
| 24 | Bê tông tường cửa xả, M150, đá 2x4 (bao gồm chi phí ván khuôn) | Theo TKBVTC được duyệt | 4,62 | m3 |
| 25 | Lớp đá đệm móng bãi đúc cấu kiện, ĐK đá Dmax <=6 | Theo TKBVTC được duyệt | 15 | m3 |
| 26 | Láng nền bãi đúc cấu kiện không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 150 | m2 |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK <=600mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | đoạn |
| D | Di dời đường ống cấp nước sạch | |||
| 1 | Di dời đường ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 90mm<br/> | Theo TKBVTC được duyệt<br/> | 3.391 | m |
| 2 | Vật tư ống HDPE D90 PE100, PN8 (hao hụt 10%) | Theo TKBVTC được duyệt | 339,1 | m |
| 3 | Di chuyển, lắp đặt vật tư hố đồng hồ, hố van chặn (trọn gói) | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Khoản |
| 4 | Di chuyển, lắp đặt vật tư hố van chặn (trọn gói) | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Khoản |
| 5 | Di chuyển đồng hồ D15 (trọn gói) | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi