Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công lắp đặt thiết bị nội thất công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200362319-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Văn phòng Ủy ban nhân dân tỉnh Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công lắp đặt thiết bị nội thất công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20191140146 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-07 15:58:00 đến ngày 2020-04-17 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,029,411,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí công việc không xác định được khối lượng thiết kế | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | Khoản |
| B | Nội thất, âm thanh, ánh sáng | |||
| 1 | Bàn phòng ăn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 84 | cái |
| 2 | Ga bọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 84 | bộ |
| 3 | Ghế phòng ăn+bọc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 840 | cái |
| 4 | Bàn họp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 5 | Ghế đại biểu phòng họp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 36 | cái |
| 6 | Ghế phòng trình chiếu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 126 | cái |
| 7 | Sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 103,4 | m2 |
| 8 | Rèm cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 695,53 | m2 |
| 9 | Thảm sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 103,4 | m2 |
| 10 | Làm trần thạch cao Gyproc dày 9mm khung xương chìm sơn hoàn thiện màu trắng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 4.111,3 | m2 |
| 11 | Làm trần bằng tấm thạch cao chống ẩm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 281,45 | m2 |
| 12 | Đắp phào thạch cao + sơn vàng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 720 | m |
| 13 | MODEL ADSL | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 14 | Bộ chia tín hiệu 20 cổng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 15 | Tủ RACK 10U | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | tủ |
| 16 | Bộ phát sóng WIFI | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 4 | bộ |
| 17 | Bộ khuếch đại tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Bộ điều khiển trung tâm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 19 | Loa Line Array | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 10 | Chiếc |
| 20 | Loa Line Array subwoofer | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | Chiếc |
| 21 | Loa siêu trầm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | Chiếc |
| 22 | Loa kiểm tra sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | Chiếc |
| 23 | Bộ quản lý hệ thống loa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | Chiếc |
| 24 | Ampli công suất cho loa Bass | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | Chiếc |
| 25 | Ampli cho loa Line Array và loa kiểm tra | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 4 | Chiếc |
| 26 | Bàn trộn âm thanh 24 đường vào | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | Chiếc |
| 27 | Hộp tiếng In/Out | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | Chiếc |
| 28 | Micro không dây cầm tay | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 6 | Bộ |
| 29 | Micro không dây cài đầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | Bộ |
| 30 | Giá treo loa Line Array | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | Bộ |
| 31 | Tủ thiết bị cho ampli và thiết bị xử lý | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | Chiếc |
| 32 | Hộp đựng mixer | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | Chiếc |
| 33 | Hộp đựng hộp tiếng In/Out | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | Chiếc |
| 34 | Palăng xích treo loa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2 | Chiếc |
| 35 | Dây loa 2 x 2,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 450 | Mét |
| 36 | Phụ kiện đi dây loa và dây tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bộ |
| 37 | Dây CAT6 cho hộp tiếng trên sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 130 | Mét |
| 38 | Dây giắc đấu nối tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bộ |
| 39 | Đèn Moving Beam 350 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 10 | Chiếc |
| 40 | Đèn Pad Led 54x3w Full màu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 16 | Chiếc |
| 41 | Đèn chiếu ánh sáng COB | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 16 | Chiếc |
| 42 | Bàn điều khiển Controller 1024 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | Chiếc |
| 43 | Máy tạo khói Haze | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | Bộ |
| 44 | Dây truyền tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 3 | Cuộn |
| 45 | Khuếch đại tín hiệu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | Chiếc |
| 46 | Dây Điện 2x2.5 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 300 | M |
| 47 | Bộ khung treo đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 20 | M |
| 48 | Tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | M |
| 49 | Công lắp đặt, hướng dẫn sử dụng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt và Chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | Gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi