Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200428586-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20200347827
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020, giai đoạn tiếp theo và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 18:27:00 đến ngày 2020-04-27 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,851,239,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CỌC (90 cọc) + MÓNG + BỂ PHỐT (02 bể):
1 Bê tông cọc, M250, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 46,679 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn cọc Chương V-E-HSMT 5,556 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =6mm Chương V-E-HSMT 2,173 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =12mm Chương V-E-HSMT 0,502 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =16mm Chương V-E-HSMT 4,842 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =25mm Chương V-E-HSMT 0,312 tấn
7 Mua thép tấm dày 6mm làm bản mã đầu cọc và bản mã nối cọc Chương V-E-HSMT 1.957,083 kg
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 1,977 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 1,423 tấn
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm Chương V-E-HSMT 7,605 100m
11 Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm Chương V-E-HSMT 0,572 100m
12 Cọc dẫn ép âm Chương V-E-HSMT 1 cái
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V-E-HSMT 2,325 m3
14 Đào móng, rộng <=6m, đất cấp 1 Chương V-E-HSMT 0,12 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp 1 Chương V-E-HSMT 71,052 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 1,327 100m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 1,325 100m2
18 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 12,997 m3
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK = (6+8)mm Chương V-E-HSMT 0,383 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm Chương V-E-HSMT 0,928 tấn
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20mm Chương V-E-HSMT 3,793 tấn
22 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 52,794 m3
23 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 12,717 m3
24 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,315 100m3
25 Đắp đất tân nền, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V-E-HSMT 0,755 100m3
26 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 20,563 m3
27 Đào móng bể phốt, rộng <=6m, đất cấp 1 Chương V-E-HSMT 0,741 100m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,132 100m2
29 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 2,873 m3
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK =8mm Chương V-E-HSMT 0,1 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK =10mm Chương V-E-HSMT 0,373 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK =12mm Chương V-E-HSMT 0,118 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK =14mm Chương V-E-HSMT 0,139 tấn
34 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 4,468 m3
35 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 12,383 m3
36 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,103 100m2
37 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 1,137 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 56,246 m2
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 75,203 m2
40 Láng bể phốt dày 2cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 19,35 m2
41 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 2,41 m3
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,126 100m2
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể phốt D = (6+8)mm Chương V-E-HSMT 0,066 tấn
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D=10mm Chương V-E-HSMT 0,077 tấn
45 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D=12mm Chương V-E-HSMT 0,096 tấn
46 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 30 cấu kiện
47 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,227 100m3
48 Ống nhựa PVC D34 Chương V-E-HSMT 1 m
49 Ống nhựa PVC D90 Chương V-E-HSMT 6 m
B PHẦN THÂN:
1 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=6mm, chiều cao ≤ 28m Chương V-E-HSMT 0,456 tấn
2 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=18mm, chiều cao ≤ 28m Chương V-E-HSMT 0,92 tấn
3 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,726 tấn
4 Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V-E-HSMT 2,976 100m2
5 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 17,095 m3
6 Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Chương V-E-HSMT 4,497 100m2
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6+8mm, cao ≤28m Chương V-E-HSMT 1,241 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18+16mm, cao ≤28m Chương V-E-HSMT 6,907 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 43,659 m3
10 Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái Chương V-E-HSMT 6,055 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, cao ≤28m Chương V-E-HSMT 5,975 tấn
12 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 53,257 m3
13 Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V-E-HSMT 1,898 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =6+8mm, cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,212 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =12mm, cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,513 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 6,727 m3
17 Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Chương V-E-HSMT 0,641 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6+8mm, cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,074 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,765 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =18mm, cao ≤28m Chương V-E-HSMT 0,391 tấn
21 Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 6,085 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,936 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 187,337 m3
24 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 21,387 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao ≤28m, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 19,849 m3
26 Mua thép U80x40x3mm mạ kẽm làm xà gồ Chương V-E-HSMT 1.143,777 kg
27 Gia công xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,116 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 1,116 tấn
29 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 2,785 100m2
30 Tôn úp nóc rộng 300 mm dày 0.4mm Chương V-E-HSMT 56,16 md
31 Cửa sổ mở quay 2 cánh, khung nhôm kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 79,92 m2
32 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Kinlong đồng bộ - tay cài + bản lề A Chương V-E-HSMT 29 bộ
33 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 9 m2
34 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất Kinlong đồng bộ - tay cài + bản lề A Chương V-E-HSMT 21 bộ
35 Vách kính cố định hệ Xingfa (DAXF) có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V-E-HSMT 55,193 m2
36 Cửa đi mở quay 1 cánh hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 23,38 m2
37 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V-E-HSMT 15 bộ
38 Cửa đi mở trượt kết hợp Vách kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) Chương V-E-HSMT 19,176 m2
39 Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh mở trượt (Gồm: 04 bánh xe, tay nắm+khóa đa điểm, chốt sập Chương V-E-HSMT 3 bộ
40 Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi KT 60x80 mm Chương V-E-HSMT 121,5 md
41 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V-E-HSMT 121,5 m
42 Cửa đi Pa nô kính gỗ lim Nam Phi kính dày 8 mm Chương V-E-HSMT 38,775 m2
43 Mua kính dày 8 mm lắp cửa thoáng trên cửa đi D1 Chương V-E-HSMT 4,388 m2
44 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V-E-HSMT 43,163 m2
45 Phụ trội kính cho cửa đi D1 (từ 5mm lên 8mm) Chương V-E-HSMT 10,523 m2
46 Bản lề cửa đi Chương V-E-HSMT 90 cái
47 Khóa cho cửa D1-Khóa tay bẻ Chương V-E-HSMT 15 bộ
48 Chốt cửa đi Chương V-E-HSMT 15 cái
49 Nẹp cửa KT 10x40 mm Chương V-E-HSMT 99 md
50 Hoa sắt cửa + lan can hành lang bằng Inox 304 Chương V-E-HSMT 801,465 kg
51 Đắp đất nền móng công trình Chương V-E-HSMT 0,194 m3
52 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm Chương V-E-HSMT 57,522 m2
53 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Chương V-E-HSMT 488,772 m2
54 Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm Chương V-E-HSMT 27,562 m2
55 Mua thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá Chương V-E-HSMT 126,176 kg
56 Sản xuất kết cấu thép khung đỡ bàn đá Chương V-E-HSMT 0,123 tấn
57 Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ bàn đá Chương V-E-HSMT 0,123 tấn
58 Tay vịn Inox 304 khu WC cho người khuyết tật Chương V-E-HSMT 4,31 kg
59 Lát đá mặt bàn đá bằng đá Kim sa Bắc Chương V-E-HSMT 5,491 m2
60 Ốp tường WC, gạch Cermic kích thước gạch 300x600mm Chương V-E-HSMT 249,646 m2
61 Ốp chân tường, viền tường, gạch Granite kích thước 150x600mm Chương V-E-HSMT 62,751 m2
62 Ốp chân tường móng, gạch Inax 225, kích thước 45x95mm Chương V-E-HSMT 22,66 m2
63 Hệ trần Clip-in 600x600mm, độ dày nhôm 0,6mm Chương V-E-HSMT 55,78 m2
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 311,49 m2
65 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 580,353 m2
66 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 285,452 m2
67 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 301,401 m2
68 Trát trần, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 473,272 m2
69 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 138,264 m2
70 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 59,514 m2
71 Chống thấm bằng màng dán màng tự dính Bitumex dày 1,5mm Chương V-E-HSMT 92,434 m2
72 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 Chương V-E-HSMT 59,514 m2
73 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 47,49 m
74 Đắp con bọ Chương V-E-HSMT 5 ca
75 Bả bằng bột bả vào tường Chương V-E-HSMT 671,077 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 671,077 m2
77 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V-E-HSMT 838,803 m2
78 Bả bằng bột bả vào tường Chương V-E-HSMT 580,303 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V-E-HSMT 1.419,106 m2
80 Gia công, lắp dựng bảng tên, huy hiệu Chương V-E-HSMT 1 bộ
81 Lát đá Kim sa Bắc bậc cầu thang Chương V-E-HSMT 52,531 m2
82 Trụ cầu thang gỗ lim Nam phi KT160x160x1060 Chương V-E-HSMT 1 cái
83 Tay vịn cầu thang gỗ lim Nam Phi KT 60x80mm Chương V-E-HSMT 16,173 md
84 Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 60x80mm Chương V-E-HSMT 16,173 m
85 Đánh vecni tay vịn cầu thang Chương V-E-HSMT 2,264 m2
86 Lan can cầu thang bằng Inox 304 Chương V-E-HSMT 335,269 kg
87 Đào móng tam cấp, bồn hoa, rộng ≤3m, sâu ≤1m Chương V-E-HSMT 3,338 m3
88 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 1,459 m3
89 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 6,013 m3
90 Lát đá Kim sa Bắc bậc tam cấp Chương V-E-HSMT 16,767 m2
91 Lát đá hoa cương Granite đen Huế Chương V-E-HSMT 12,151 m2
92 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 1,065 m2
93 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,024 100m3
94 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 3,773 m3
95 Ốp chân đường dốc, kích thước gạch Inax 225 KT 45x95mm Chương V-E-HSMT 10 m2
96 Nắp tôn cửa lên mái Chương V-E-HSMT 1 cái
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V-E-HSMT 8,679 100m2
C PHẦN ĐIỆN, PCCC, TTLL:
1 Lắp đặt tủ điện âm tường tôn sơn tĩnh điện KT 400x300x150 mm Chương V-E-HSMT 3 hộp
2 Lắp đặt tủ điện chửa 3-4 module Chương V-E-HSMT 9 hộp
3 Lắp đặt tủ điện chửa 4-6 module Chương V-E-HSMT 3 hộp
4 Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 60A Chương V-E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Chương V-E-HSMT 3 cái
6 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Chương V-E-HSMT 6 cái
7 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V-E-HSMT 3 cái
8 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Chương V-E-HSMT 12 cái
9 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V-E-HSMT 11 cái
10 Lắp đặt các automat 2 pha 16A Chương V-E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường Chương V-E-HSMT 11 máy
12 Lắp đặt đèn Led tube 1.2 m, 2 bóng 2x18W Chương V-E-HSMT 30 bộ
13 Lắp đặt đèn ốp trần D230/7W Chương V-E-HSMT 16 bộ
14 Lắp đặt đèn ốp trần D230/9W Chương V-E-HSMT 21 bộ
15 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 300/70W Chương V-E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt quạt thông gió trên tường 200/31W Chương V-E-HSMT 15 cái
17 Lắp đặt quạt trần Chương V-E-HSMT 15 cái
18 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V-E-HSMT 18 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V-E-HSMT 21 cái
20 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V-E-HSMT 2 cái
21 Lắp đặt công tắc 1 hạt (hai chiều) Chương V-E-HSMT 4 cái
22 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V-E-HSMT 54 cái
23 Lắp đặt đế âm cho công tắc, ổ cắm Chương V-E-HSMT 99 hộp
24 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC- 3x25+1x16mm2 Chương V-E-HSMT 180 m
25 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC- 3x16+1x10mm2 Chương V-E-HSMT 10 m
26 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC- 2x10mm2 Chương V-E-HSMT 76 m
27 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC- 2x2,5mm2 Chương V-E-HSMT 470 m
28 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC- 2x1,5mm2 Chương V-E-HSMT 830 m
29 Hộp chia ngả 1 đường D25 Chương V-E-HSMT 15 cái
30 Khớp nối ren D20 Chương V-E-HSMT 220 hộp
31 Khớp nối ren D25 Chương V-E-HSMT 24 hộp
32 Khớp nối trơn D20 Chương V-E-HSMT 245 hộp
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm Chương V-E-HSMT 70 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Chương V-E-HSMT 710 m
35 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn HDPE, ĐK =50/40mm Chương V-E-HSMT 170 m
36 Lắp cần đèn cao áp gắn tường Chương V-E-HSMT 3 cần đèn
37 Lắp choá đèn 150W, đèn cao áp ở độ cao ≤12m Chương V-E-HSMT 3 bộ
38 Bình khí CO2 MT3 Chương V-E-HSMT 6 bình
39 Bình bột MFZ4 Chương V-E-HSMT 6 bình
40 Nội quy chữa cháy Chương V-E-HSMT 6 cái
41 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V-E-HSMT 6 cái
42 Hộp đựng bình chữa cháy KT (40x50x18)mm Chương V-E-HSMT 6 cái
43 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Chương V-E-HSMT 6 hộp
44 Đào móng rãnh tiếp địa, đất cấp 1 Chương V-E-HSMT 0,125 100m3
45 Đắp đất hoàn trả móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,125 100m3
46 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm Chương V-E-HSMT 25 m
47 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V-E-HSMT 58 m
48 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V-E-HSMT 4 cái
49 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L= 2.5m Chương V-E-HSMT 8 cọc
50 Đo kiểm tra điện trở tiếp đất Chương V-E-HSMT 1 ca
51 Lắp đặt tủ điện âm tường KT 450x350x180mm Chương V-E-HSMT 3 hộp
52 Hộp chia ngả 4 đường D20 Chương V-E-HSMT 3 cái
53 Ổ cắm mạng Internet 8 dây Chương V-E-HSMT 13 cái
54 Cáp mạng LAN Golden Link, Cat 6e SFTP 4 Pair Chương V-E-HSMT 450 m
55 Hộp chia ngả 1 đường D20 Chương V-E-HSMT 10 cái
56 Khớp nối ren D20 Chương V-E-HSMT 30 cái
57 Khớp nối trơn D20 Chương V-E-HSMT 68 cái
58 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm Chương V-E-HSMT 160 m
D PHẦN CẤP NƯỚC:
1 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V-E-HSMT 2 bể
2 Lắp đặt van phao cơ, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, đường kính 15mm Chương V-E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm Chương V-E-HSMT 0,46 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 0,12 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 0,11 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 1,87 100m
9 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 63mm Chương V-E-HSMT 6 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 40mm Chương V-E-HSMT 3 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 32mm Chương V-E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 105 cái
13 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 63mm Chương V-E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 3 cái
15 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 38 cái
16 Lắp đặt côn thu nhựa PPR, ĐK 63/40mm Chương V-E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt côn thu nhựa PPR, ĐK 63/25mm Chương V-E-HSMT 3 cái
18 Lắp đặt côn thu nhựa PPR, ĐK 40/25mm Chương V-E-HSMT 3 cái
19 Lắp đặt tê nhựa PPRn, ĐK 63/25mm Chương V-E-HSMT 2 cái
20 Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 63mm Chương V-E-HSMT 5 cái
21 Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 40mm Chương V-E-HSMT 3 cái
22 Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 2 cái
23 Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 4 cái
24 Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm Chương V-E-HSMT 23 cái
25 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 29 cái
26 Lắp nút bịt nhựa PPR - Đường kính 20mm Chương V-E-HSMT 41 cái
27 Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 63mm Chương V-E-HSMT 2 cái
28 Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V-E-HSMT 1 cái
29 Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V-E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt xí bệt Chương V-E-HSMT 12 bộ
31 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V-E-HSMT 6 bộ
32 Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá 1 chậu 1 vòi Chương V-E-HSMT 14 bộ
33 Vòi chậu (VG168- Viglacera hoặc tương đương) Chương V-E-HSMT 20 bộ
34 Siphon lật (VG-SP3- Viglacera hoặc tương đương) Chương V-E-HSMT 20 bộ
35 Dây cấp nước mềm inox 304 Foxis 70 Chương V-E-HSMT 20 bộ
36 Lắp đặt vòi rửa tay Chương V-E-HSMT 11 bộ
37 Lắp đặt gương soi Chương V-E-HSMT 14 cái
38 Phụ kiện phòng tắm sứ- (Viglacera hoặc tương đương) Chương V-E-HSMT 14 bộ
39 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V-E-HSMT 6 bộ
40 Van xả tiểu cảm ứng (VGHXT1- Viglacera hoặc tương đương) Chương V-E-HSMT 6 bộ
41 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 0,54 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 1,76 100m
43 Lắp đặt ống PVC, dài 6m, ĐK 75mm Chương V-E-HSMT 0,25 100m
44 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 0,26 100m
45 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 32 cái
46 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 54 cái
47 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 75mm Chương V-E-HSMT 12 cái
48 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 32 cái
49 Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 18 cái
50 Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 12 cái
51 Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 75mm Chương V-E-HSMT 6 cái
52 Lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 90/75mm Chương V-E-HSMT 12 cái
53 Lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 75/42mm Chương V-E-HSMT 14 cái
54 Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 6 100m
55 Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 10 cái
56 Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 75mm Chương V-E-HSMT 10 cái
57 Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 18 cái
58 Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 16 cái
59 Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 75mm Chương V-E-HSMT 8 cái
60 Lắp đặt Măng xông nhựa miệng bát, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 8 cái
61 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 16 cái
62 Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 75mm Chương V-E-HSMT 6 cái
63 Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 110mm Chương V-E-HSMT 12 cái
64 Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 20 cái
65 Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 75mm Chương V-E-HSMT 3 cái
66 Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 42mm Chương V-E-HSMT 14 cái
67 Lắp đặt phễu thu sàn Inox, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 15 cái
68 Lắp đặt cầu chắn rác Inox, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 12 cái
69 Lắp đặt tê thu nhựa PVC, ĐK 110/75mm Chương V-E-HSMT 4 cái
E PHẦN CHỐNG MỐI
1 Diệt mối cho công trình xây dựng Chương V-E-HSMT 155,253 m2
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 46,977 m3
3 Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài (thuốc Agenda 25EC, 2.5%, 17 lít/m3) Chương V-E-HSMT 23,1 m3
4 Phòng mối bằng hàng rào bên trong, (Thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 17 lít/m3) Chương V-E-HSMT 23,877 m3
5 Phòng mối mặt nền nhà, (Thuốc AGENDA 25EC, 2.5%: tỷ lệ 4 lít/m2) Chương V-E-HSMT 155,253 m2
6 Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ; phun, quét 1m2 gỗ (Thuốc CICLIN 2.5 EC, 1.2%, tỷ lệ 0.5 lít/m2) Chương V-E-HSMT 97,2 1m2
F PHẦN HẠ TẦNG NGOÀI NHÀ (SAN NỀN, SÂN BÊ TÔNG 881,31M2)
1 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 7,464 100m3
2 San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,298 100m3
3 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Chương V-E-HSMT 88,131 m3
4 Ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V-E-HSMT 0,092 100m2
5 Ni lon chống mất nước xi măng Chương V-E-HSMT 881,31 m2
6 Cắt khe bê tông nền, chiều dày ≤ 14cm Chương V-E-HSMT 2,724 100m
7 Nhựa đường chèn khe co giãn Chương V-E-HSMT 528,378 kg
8 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,055 100m3
9 Đệm cát công trình Chương V-E-HSMT 0,009 100m3
10 Lắp đặt ống nhựa PVC, Đường kính 140mm Chương V-E-HSMT 0,293 100m
11 Lắp đặt côn nhựa PVC, Đường kính 140mm Chương V-E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt tê nhựa PVC, Đường kính 140mm Chương V-E-HSMT 1 cái
13 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,041 100m3
14 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V-E-HSMT 0,754 100m3
15 Đệm cát công trình Chương V-E-HSMT 0,039 100m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V-E-HSMT 0,242 100m2
17 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,011 100m2
18 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 44,1611 m3
19 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 12,826 m3
20 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 1,113 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V-E-HSMT 0,306 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D= 6-8mm Chương V-E-HSMT 0,248 tấn
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=10mm Chương V-E-HSMT 0,255 tấn
24 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 5,234 m3
25 Bê tông giằng cổ ga, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,067 m3
26 Ván khuôn cổ ga Chương V-E-HSMT 0,034 100m2
27 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V-E-HSMT 122,475 m2
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V-E-HSMT 125 1cấu kiện
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,497 100m3
30 Đào móng bồn hoa, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 Chương V-E-HSMT 4,375
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,085 100m2
32 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,599 m3
33 Xây móng bằng gạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chương V-E-HSMT 3,007 m3
34 Miết mạch tường gạch loại lồi Chương V-E-HSMT 9,398 m2
35 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 1,708 100m3
G NHÀ XE
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V-E-HSMT 0,007 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V-E-HSMT 0,12 m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,008 100m2
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 0,378 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V-E-HSMT 0,038 100m2
6 Hệ khung móng, Bulông M16, L750 chờ chân cột Chương V-E-HSMT 6 cái
7 Mua thép tấm dày 10mm làm bản mã chờ chân cột Chương V-E-HSMT 33,432 kg
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 0,032 tấn
9 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V-E-HSMT 0,032 tấn
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,003 100m3
11 Đắp cát tân nền, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V-E-HSMT 0,052 100m3
12 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Chương V-E-HSMT 5,246 m3
13 Mua thép ống mạ kẽm D76x2 mm làm cột nhà xe Chương V-E-HSMT 47,797 kg
14 Mua thép tấm dày 6mm làm thép sườn gia cường chân cột Chương V-E-HSMT 7,424 kg
15 Sản xuất cột nhà xe bằng thép D100x3 mm Chương V-E-HSMT 0,054 tấn
16 Lắp cột thép các loại Chương V-E-HSMT 0,054 tấn
17 Mua thép ống mạ kẽm D76x2 làm vì kèo nhà xe Chương V-E-HSMT 56,559 kg
18 Mua thép ống mạ kẽm D48x1,5 làm vì kèo nhà xe Chương V-E-HSMT 28,234 kg
19 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V-E-HSMT 0,083 tấn
20 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V-E-HSMT 0,083 tấn
21 Mua thép D16mm làm giằng mái nhà xe Chương V-E-HSMT 49,379 kg
22 Sản xuất giằng mái thép Chương V-E-HSMT 0,048 tấn
23 Mua thép mạ kẽm U80x40x3mm làm xà gồ nhà xe Chương V-E-HSMT 315,526 kg
24 Sản xuất xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,308 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép Chương V-E-HSMT 0,308 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm Chương V-E-HSMT 0,529 100m2
27 Tôn úp nóc, máng nước dày 0,45 rộng 600 mm Chương V-E-HSMT 31,8 md
28 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 0,2 100m
29 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm Chương V-E-HSMT 2 cái
30 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V-E-HSMT 2 cái
H PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn họp quây rỗng sơn PU cao cấp (W5500 x D5200 x H760mm) dành cho 18-20 người Chương V-E-HSMT 1 cái
2 Ghế cho phòng họp bằng gỗ tự nhiên sơn PU cao cấp W405mm x D500mm x H1050mm Chương V-E-HSMT 25 bộ
3 Bàn làm việc W1400 x D600 x H750 mm gỗ công nghiệp Chương V-E-HSMT 15 bộ
4 Ghế làm việc W550 x D530 x H(865-990) mm đệm tựa bọc vải, chân bằng nhựa Chương V-E-HSMT 15 bộ
5 Tủ tài liệu bằng sắt chiều cao 1830mm, chiều rộng 1000mm và sâu 450mm Chương V-E-HSMT 15 tủ
I CHI PHÍ DỰ PHÒNG (5%*(I+II+...+VIII)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->