Gói thầu: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200428078-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tăng Tiến
Tên gói thầu Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200427966
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hỗ trợ khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 08:45:00 đến ngày 2020-04-24 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,638,669,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG:
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 65,48 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 11,2595 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 11,2595 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 11,2595 100m3/1km
5 Mua đất đắp nền (Núi Khống, xã Minh Đức): Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2.482,4644 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 22,5359 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 24,8246 100m3
8 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 24,8246 100m3/1km
9 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 24,8246 100m3/1km
10 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 21,3641 100m3
11 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,1718 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,0238 100m3
13 trải ni long chống mất nước Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 737,28 m2
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,6123 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 159,84 m3
16 Nhựa làm khe co giãn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 92,5848 kg
17 Gỗ làm khe co giãn Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,0752 m3
18 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 7,2466 100m2
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 6,476 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 7,254 100m2
B RÃNH THOÁT NƯỚC:
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,7223 100m3
2 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,9361 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 43,9963 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 79,5071 m3
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 361,396 m2
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 93,609 m2
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,2481 100m2
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 13,7293 m3
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,674 100m2
10 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,5415 tấn
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 37,2 m3
12 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 310 cái
C TƯỜNG KÈ
1 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 80,37 100m
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,1531 100m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,143 100m2
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 75,0043 m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M125, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 163,5247 m3
D SAN NỀN KHUÔN VIÊN CÂY XANH
1 Mua đất đắp nền (Núi Khống, xã Minh Đức): Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1.558,59 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 14,169 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 15,5859 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 15,5859 100m3/1km
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 16,011 100m3/1km
6 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 14,169 100m3
E BỒN CÂY:
1 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 36,8229 m3
2 Dán gạch vỉ, XM PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 110,543 m2
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 1,408 m2
F RÃNH THOÁT NƯỚC KHU KHUÔN VIÊN:
1 Ván khuôn móng dài Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,1284 100m2
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 4,3656 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 10,296 m3
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 62,4 m2
G TẤM ĐAN RÃNH:
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,1398 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,2341 tấn
3 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 2,6208 m3
4 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 63 cái
H ĐƯỜNG DẠO:
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,4369 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 87,372 m3
3 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 873,72 m2
I VỈA HÈ
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,0478 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 0,7648 m3
3 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB40 Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 23,9 m
J VÉT BÙN
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 49,67 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 49,67 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I Theo hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công được duyệt 49,67 100m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->