Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200429273-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ GIAO LONG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200400099 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 10:06:00 đến ngày 2020-04-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,464,420,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường tuyến 1 | |||
| 1 | Đánh cấp nền đường, đất C2 | Theo thiết kế được duyệt | 386,94 | m3 |
| 2 | Đào bùn | Theo thiết kế được duyệt | 69,94 | m3 |
| 3 | Đào hữu cơ | Theo thiết kế được duyệt | 481 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo thiết kế được duyệt | 25,94 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường đất C2 | Theo thiết kế được duyệt | 2.163,78 | m3 |
| 6 | Mua đất đắp nền đường | Theo thiết kế được duyệt | 2.379,519 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt | 40,2973 | 100m3 |
| 8 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 9,4339 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo thiết kế được duyệt | 9,4339 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải phạm vi 1km | Theo thiết kế được duyệt | 14,5682 | 100m3 |
| 11 | Đá thải dày 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 830,1823 | m3 |
| 12 | Lớp móng đá thải dày 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 31,4463 | 100m2 |
| 13 | Bù vênh mặt cũ bằng đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 263,12 | m3 |
| 14 | Móng đá 4x6 đầm chặt dày 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 71,8072 | 100m2 |
| 15 | Lớp đá dăm TC đầm chặt dày 12cm | Theo thiết kế được duyệt | 70,379 | 100m2 |
| 16 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Theo thiết kế được duyệt | 67,9351 | 100m2 |
| 17 | Đá thải dày 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 120,8988 | m3 |
| 18 | Gia cố lề bằng đá thải dày 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 6,106 | 100m2 |
| 19 | BT lót viên vỉa M100 dày TB10cm | Theo thiết kế được duyệt | 26,67 | m3 |
| 20 | Ván khuôn BT đệm bó vỉa | Theo thiết kế được duyệt | 1,0668 | 100m2 |
| 21 | Vữa XM M50 dày 2cm đệm dưới bó vỉa; đan rãnh | Theo thiết kế được duyệt | 266,5 | m2 |
| 22 | Đan rãnh BT M200 dày 6cm | Theo thiết kế được duyệt | 8,67 | m3 |
| 23 | Ván khuôn đổ BT đan rãnh | Theo thiết kế được duyệt | 0,6939 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 578,22 | cái |
| 25 | Bó vỉa miệng hố thu mua sẵn | Theo thiết kế được duyệt | 32 | cục |
| 26 | Lắp đặt bó vỉa KT: 25x22x100 | Theo thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 27 | Mua bó vỉa KT: 25x22x100 | Theo thiết kế được duyệt | 533 | m |
| 28 | Lắp đặt bó vỉa KT: 25x22x100 | Theo thiết kế được duyệt | 533 | 1cấu kiện |
| 29 | Vuốt đường ngang bằng BTXM M200 | Theo thiết kế được duyệt | 12,357 | m3 |
| 30 | Đào xử lý cao su | Theo thiết kế được duyệt | 382,4 | m3 |
| 31 | Đắp cát nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 1,434 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát nền đường dày 30cm độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo thiết kế được duyệt | 1,434 | 100m3 |
| 33 | Đá thải dày 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 126,192 | m3 |
| 34 | Lớp móng đá thải dày 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 4,78 | 100m2 |
| 35 | Đóng cọc tre L=1.5m | Theo thiết kế được duyệt | 44,25 | 100m |
| 36 | Phên nứa rộng 0.6m | Theo thiết kế được duyệt | 354 | m2 |
| 37 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 | Theo thiết kế được duyệt | 90 | cái |
| 38 | Biển tam giác phản quang đường kính 700mm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 39 | Biển hình chữ nhật phản quang KT60x60cm | Theo thiết kế được duyệt | 0,72 | m2 |
| 40 | Cột biển báo D88,3mm | Theo thiết kế được duyệt | 28,748 | m |
| 41 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| B | Nền mặt đường tuyến 2 | |||
| 1 | Đào hữu cơ | Theo thiết kế được duyệt | 99,19 | m3 |
| 2 | Đào mặt đường đá dăm nhựa | Theo thiết kế được duyệt | 11,21 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất C2 | Theo thiết kế được duyệt | 2.048,99 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo thiết kế được duyệt | 8,0706 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 8,8969 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát nền đường độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo thiết kế được duyệt | 8,8969 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải, phạm vi 1km | Theo thiết kế được duyệt | 13,1362 | 100m3 |
| 8 | Đá thải dày 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 782,9237 | m3 |
| 9 | Lớp móng đá thải dày 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 29,6562 | 100m2 |
| 10 | Bù vênh mặt cũ bằng đá 4x6 | Theo thiết kế được duyệt | 190,09 | m3 |
| 11 | Móng đá 4x6 đầm chặt dày 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 57,1674 | 100m2 |
| 12 | Lớp đá dăm TC đầm chặt dày 12cm | Theo thiết kế được duyệt | 54,3818 | 100m2 |
| 13 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Theo thiết kế được duyệt | 53,8793 | 100m2 |
| 14 | Đá thải dày 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 12,5532 | m3 |
| 15 | Gia cố lề bằng đá thải; dày 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 0,634 | 100m2 |
| 16 | BT lót viên vỉa M100 dày TB10cm | Theo thiết kế được duyệt | 62,89 | m3 |
| 17 | Ván khuôn BT đệm bó vỉa | Theo thiết kế được duyệt | 2,5155 | 100m2 |
| 18 | Vữa XM M50 dày 2cm đệm dưới bó vỉa; đan rãnh | Theo thiết kế được duyệt | 629 | m2 |
| 19 | Đan rãnh BT M200 dày 6cm | Theo thiết kế được duyệt | 19,66 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đổ BT đan rãnh | Theo thiết kế được duyệt | 1,5732 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | Theo thiết kế được duyệt | 1.310,96 | cái |
| 22 | Bó vỉa miệng hố thu mua sẵn | Theo thiết kế được duyệt | 38 | cục |
| 23 | Lắp đặt bó vỉa KT: 25x22x100 | Theo thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 24 | Mua bó vỉa KT: 25x22x100 | Theo thiết kế được duyệt | 1.258 | m |
| 25 | Lắp đặt bó vỉa KT: 25x22x100 | Theo thiết kế được duyệt | 1.258 | 1cấu kiện |
| 26 | Vữa XM M50 dày 2cm đệm dưới vỉa hè | Theo thiết kế được duyệt | 824 | m2 |
| 27 | Gach Block lục lăng không màu | Theo thiết kế được duyệt | 824 | m2 |
| 28 | Lát gạch Block lục lăng | Theo thiết kế được duyệt | 824 | m2 |
| 29 | Hố trồng cây xây gạch BT rỗng 2 lỗ VXM M75 | Theo thiết kế được duyệt | 1,73 | m3 |
| 30 | Đất màu trồng cây | Theo thiết kế được duyệt | 3,95 | m3 |
| 31 | Đổ đất màu trồng cây | Theo thiết kế được duyệt | 3,95 | m3 |
| 32 | Vuốt đường ngang bằng BTXM M200 | Theo thiết kế được duyệt | 38,235 | m3 |
| 33 | Đào xử lý cao su | Theo thiết kế được duyệt | 42 | m3 |
| 34 | Đắp cát nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 0,1575 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát nền đường dày 30cm độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo thiết kế được duyệt | 0,1575 | 100m3 |
| 36 | Đá thải dày 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 13,86 | m3 |
| 37 | Lớp móng đá thải dày 20cm | Theo thiết kế được duyệt | 0,525 | 100m2 |
| 38 | Thi công cọc tiêu BTCT 0,15x0,15x1,025 | Theo thiết kế được duyệt | 19 | cái |
| 39 | Biển tam giác phản quang đường kính 700mm | Theo thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 40 | Biển hình chữ nhật phản quang KT60x60cm | Theo thiết kế được duyệt | 0,72 | m2 |
| 41 | Cột biển báo D88,3mm | Theo thiết kế được duyệt | 41,678 | m |
| 42 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 43 | Lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật | Theo thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| C | Cầu bản Km0+10,45 tuyến 1 | |||
| 1 | Đóng cọc tre L=2.5m | Theo thiết kế được duyệt | 10,625 | 100m |
| 2 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 1,7 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây VXM M100 dày 30cm | Theo thiết kế được duyệt | 1,79 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 20,65 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng, thân mố | Theo thiết kế được duyệt | 0,2941 | 100m2 |
| 6 | BT thanh chống M200 | Theo thiết kế được duyệt | 1,75 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thanh chống | Theo thiết kế được duyệt | 0,07 | 100m2 |
| 8 | BT mũ mố M250 | Theo thiết kế được duyệt | 4,12 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 0,1959 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép CI D8 | Theo thiết kế được duyệt | 0,0981 | tấn |
| 11 | Cốt thép CII D14 | Theo thiết kế được duyệt | 0,2555 | tấn |
| 12 | Đóng cọc tre L=2.5m | Theo thiết kế được duyệt | 19 | 100m |
| 13 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 3,04 | m3 |
| 14 | BTmóng tường chắn VXM M150 | Theo thiết kế được duyệt | 30,4 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng tường chắn | Theo thiết kế được duyệt | 0,358 | 100m2 |
| 16 | BT thân tường chắn VXM M150 | Theo thiết kế được duyệt | 55,78 | m3 |
| 17 | Ván khuôn đổ BT tường | Theo thiết kế được duyệt | 1,2458 | 100m2 |
| 18 | BT gờ chắn bánh M200 | Theo thiết kế được duyệt | 0,32 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đổ BT | Theo thiết kế được duyệt | 0,0448 | 100m2 |
| 20 | BT M250 đúc sẵn | Theo thiết kế được duyệt | 9,7 | m3 |
| 21 | Ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 23,9 | m2 |
| 22 | Cốt thép CII D>10 | Theo thiết kế được duyệt | 0,7788 | tấn |
| 23 | Cốt thép CI D<10 | Theo thiết kế được duyệt | 0,2345 | tấn |
| 24 | Lắp đặt dầm bản | Theo thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 25 | Bốc xếp dầm bản bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo thiết kế được duyệt | 7 | 1 cấu kiện |
| 26 | Bốc xếp dầm bản bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế được duyệt | 7 | 1 cấu kiện |
| 27 | Vận chuyển dầm bản cự ly vận chuyển ≤1km | Theo thiết kế được duyệt | 2,425 | 10 tấn/1km |
| 28 | BT M300 đổ tại chỗ | Theo thiết kế được duyệt | 2,71 | m3 |
| 29 | Thép tròn D6 đan lưới | Theo thiết kế được duyệt | 0,1326 | tấn |
| 30 | Ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 0,0115 | 100m2 |
| 31 | Đá dăm đệm dày TB 40cm | Theo thiết kế được duyệt | 15,68 | m3 |
| 32 | BT M250 bản dẫn | Theo thiết kế được duyệt | 4,68 | m3 |
| 33 | Cốt thép CI D<10 | Theo thiết kế được duyệt | 0,1287 | tấn |
| 34 | Cốt thép CII D>10 | Theo thiết kế được duyệt | 0,3589 | tấn |
| 35 | Ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 0,0974 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt bản dẫn | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 37 | Bốc xếp dầm bản bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo thiết kế được duyệt | 6 | 1 cấu kiện |
| 38 | Bốc xếp dầm bản bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế được duyệt | 6 | 1 cấu kiện |
| 39 | Vận chuyển dầm bản cự ly vận chuyển ≤1km | Theo thiết kế được duyệt | 1,17 | 10 tấn/1km |
| 40 | BT M250 đổ tại chỗ | Theo thiết kế được duyệt | 1,1 | m3 |
| 41 | Ván khuôn đổ BT | Theo thiết kế được duyệt | 0,0912 | 100m2 |
| 42 | Thép tròn D12gờ lan can | Theo thiết kế được duyệt | 0,1211 | tấn |
| 43 | Thép ống mạ kẽm D=110mm dày 3.2mm | Theo thiết kế được duyệt | 9,4 | m |
| 44 | Thép bản mạ nhúng kẽm | Theo thiết kế được duyệt | 68,9 | kg |
| 45 | Sản xuất kết cấu thép lan can thép | Theo thiết kế được duyệt | 0,1653 | tấn |
| 46 | Lắp đặt lan can thép | Theo thiết kế được duyệt | 0,1653 | tấn |
| 47 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 48 | BT nền bãi đúc dày 8cm m150 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | m3 |
| 49 | Phá dỡ bãi đúc | Theo thiết kế được duyệt | 0,28 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển VL phá dỡ, phạm vi 1km | Theo thiết kế được duyệt | 0,28 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển VL phá dỡ, tiếp cự ly 1km | Theo thiết kế được duyệt | 0,28 | 100m3 |
| 52 | Mua đất đắp đập tạm | Theo thiết kế được duyệt | 153,3 | m3 |
| 53 | Đắp đập tạm thi công | Theo thiết kế được duyệt | 219,38 | m3 |
| 54 | Phá đập thi công | Theo thiết kế được duyệt | 2,1938 | 100m3 |
| 55 | Đóng nhổ cọc tre, dài =2,5m, đất C1 | Theo thiết kế được duyệt | 3,25 | 100m |
| 56 | Phên nứa | Theo thiết kế được duyệt | 26 | m2 |
| 57 | Bơm nước thi công | Theo thiết kế được duyệt | 10 | ca |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo thiết kế được duyệt | 4,64 | m3 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được duyệt | 39,88 | m3 |
| 60 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế được duyệt | 94,4 | m3 |
| 61 | Đắp cát hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 1,347 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển phế thải, phạm vi 1km | Theo thiết kế được duyệt | 2,9222 | 100m3 |
| D | Cầu bản Km0+191,81 tuyến 2 | |||
| 1 | Đóng cọc tre L=2.5m | Theo thiết kế được duyệt | 7,65 | 100m |
| 2 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 1,23 | m3 |
| 3 | Đá hộc xây VXM M100 dày 30cm | Theo thiết kế được duyệt | 0,95 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn M200, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 14,6 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng, thân mố | Theo thiết kế được duyệt | 0,2034 | 100m2 |
| 6 | BT thanh chống M200 | Theo thiết kế được duyệt | 1,05 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thanh chống | Theo thiết kế được duyệt | 0,042 | 100m2 |
| 8 | BT mũ mố M250 | Theo thiết kế được duyệt | 4,12 | m3 |
| 9 | Ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 0,1959 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép CI D8 | Theo thiết kế được duyệt | 0,0981 | tấn |
| 11 | Cốt thép CII D14 | Theo thiết kế được duyệt | 0,2555 | tấn |
| 12 | Đóng cọc tre L=2.5m | Theo thiết kế được duyệt | 8 | 100m |
| 13 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 1,28 | m3 |
| 14 | BT móng tường chắn VXM M150 | Theo thiết kế được duyệt | 12,8 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng tường chắn | Theo thiết kế được duyệt | 0,192 | 100m2 |
| 16 | BT thân tường chắn VXM M150 | Theo thiết kế được duyệt | 15,74 | m3 |
| 17 | Ván khuôn đổ BT tường | Theo thiết kế được duyệt | 0,433 | 100m2 |
| 18 | BT gờ chắn bánh M200 | Theo thiết kế được duyệt | 0,16 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đổ BT | Theo thiết kế được duyệt | 0,0224 | 100m2 |
| 20 | BT M250 đúc sẵn | Theo thiết kế được duyệt | 6,81 | m3 |
| 21 | Ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 18,02 | m2 |
| 22 | Cốt thép CII D>10 | Theo thiết kế được duyệt | 0,5492 | tấn |
| 23 | Cốt thép CI D<10 | Theo thiết kế được duyệt | 0,1651 | tấn |
| 24 | Lắp đặt dầm bản | Theo thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 25 | Bốc xếp dầm bản bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo thiết kế được duyệt | 7 | 1 cấu kiện |
| 26 | Bốc xếp dầm bản bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế được duyệt | 7 | 1 cấu kiện |
| 27 | Vận chuyển dầm bản cự ly vận chuyển ≤1km | Theo thiết kế được duyệt | 1,3875 | 10 tấn/1km |
| 28 | BT M300 đổ tại chỗ | Theo thiết kế được duyệt | 1,9 | m3 |
| 29 | Thép tròn D6 đan lưới | Theo thiết kế được duyệt | 0,0909 | tấn |
| 30 | Ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 0,0115 | 100m2 |
| 31 | Đá dăm đệm dày TB 40cm dưới bản dẫn | Theo thiết kế được duyệt | 15,68 | m3 |
| 32 | BT M250 bản dẫn | Theo thiết kế được duyệt | 4,68 | m3 |
| 33 | Cốt thép CI D<10 | Theo thiết kế được duyệt | 0,1287 | tấn |
| 34 | Cốt thép CII D>10 | Theo thiết kế được duyệt | 0,3589 | tấn |
| 35 | Ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 0,0974 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt bản dẫn | Theo thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 37 | Bốc xếp dầm bản bằng cơ giới - Bốc xếp lên | Theo thiết kế được duyệt | 6 | 1 cấu kiện |
| 38 | Bốc xếp dầm bản bằng cơ giới - Bốc xếp xuống | Theo thiết kế được duyệt | 6 | 1 cấu kiện |
| 39 | Vận chuyển dầm bản cự ly vận chuyển ≤1km | Theo thiết kế được duyệt | 1,17 | 10 tấn/1km |
| 40 | BT M250 đổ tại chỗ | Theo thiết kế được duyệt | 0,78 | m3 |
| 41 | Ván khuôn đổ BT | Theo thiết kế được duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 42 | Thép tròn D10 gờ lan can | Theo thiết kế được duyệt | 0,0853 | tấn |
| 43 | Thép ống mạ kẽm D=110mm dày 3.2mm | Theo thiết kế được duyệt | 6,6 | m |
| 44 | Thép bản mạ nhúng kẽm | Theo thiết kế được duyệt | 41,34 | kg |
| 45 | Sản xuất kết cấu thép lan can thép | Theo thiết kế được duyệt | 0,109 | tấn |
| 46 | Lắp đặt lan can thép | Theo thiết kế được duyệt | 0,109 | tấn |
| 47 | Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 48 | BT nền bãi đúc dày 8cm m150 | Theo thiết kế được duyệt | 8 | m3 |
| 49 | Phá dỡ bãi đúc | Theo thiết kế được duyệt | 0,28 | 100m3 |
| 50 | Vận chuyển VL phá dỡ phạm vi 1km | Theo thiết kế được duyệt | 0,28 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển VL phá dỡ tiếp cự ly 1km | Theo thiết kế được duyệt | 0,28 | 100m3 |
| 52 | Mua đất đắp đập tạm | Theo thiết kế được duyệt | 65,6 | m3 |
| 53 | Đắp đập tạm thi công | Theo thiết kế được duyệt | 107,25 | m3 |
| 54 | Phá đập thi công | Theo thiết kế được duyệt | 1,0725 | 100m3 |
| 55 | Đóng nhổ cọc tre, dài =2,5m | Theo thiết kế được duyệt | 2,75 | 100m |
| 56 | Phên nứa | Theo thiết kế được duyệt | 22 | m2 |
| 57 | Bơm nước thi công | Theo thiết kế được duyệt | 10 | ca |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo thiết kế được duyệt | 2,97 | m3 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được duyệt | 21,89 | m3 |
| 60 | Đào đất hố móng | Theo thiết kế được duyệt | 59,5 | m3 |
| 61 | Đắp cát hoàn trả hố móng độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 0,717 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển phế thải phạm vi 1km | Theo thiết kế được duyệt | 1,4996 | 100m3 |
| E | Cống tròn D750 | |||
| 1 | Đóng cọc tre L=2.5m | Theo thiết kế được duyệt | 10,45 | 100m |
| 2 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 1,67 | m3 |
| 3 | Móng tường đầu, tường cánh, chân khay BTXM 200# | Theo thiết kế được duyệt | 4,96 | m3 |
| 4 | BTXM M200 tường đầu + tường cánh | Theo thiết kế được duyệt | 2,18 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo thiết kế được duyệt | 0,069 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường cánh, tường đầu | Theo thiết kế được duyệt | 0,1085 | 100m2 |
| 7 | BT M200 đế cống | Theo thiết kế được duyệt | 0,99 | m3 |
| 8 | Ván khuôn đế cống | Theo thiết kế được duyệt | 0,0931 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tròn trơn CB240-T | Theo thiết kế được duyệt | 0,0513 | tấn |
| 10 | Lắp đặt đế cống | Theo thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 11 | Mua ống cống D750 tải trọng C | Theo thiết kế được duyệt | 11 | m |
| 12 | Lắp đặt ống cống D750 tải trọng C | Theo thiết kế được duyệt | 11 | 1 đoạn ống |
| 13 | Bê tông cột dàn van M200#, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,2 | m3 |
| 14 | Ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 0,0395 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép CB240-T: | Theo thiết kế được duyệt | 0,0036 | tấn |
| 16 | Cốt thép CB300-V: | Theo thiết kế được duyệt | 0,0338 | tấn |
| 17 | Bê tông M250# cánh phai đúc sẵn | Theo thiết kế được duyệt | 0,08 | m3 |
| 18 | Ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 0,0036 | 100m2 |
| 19 | Cốt thép CB240-T | Theo thiết kế được duyệt | 0,005 | tấn |
| 20 | Thép bản dày 5mm cánh cửa | Theo thiết kế được duyệt | 64,7083 | kg |
| 21 | Thép góc 100x63x8 | Theo thiết kế được duyệt | 27,7878 | kg |
| 22 | Sản suất thép bản, thép góc | Theo thiết kế được duyệt | 0,0902 | tấn |
| 23 | Lắp đặt thép bản, thép góc | Theo thiết kế được duyệt | 0,0902 | tấn |
| 24 | Lắp đặt cánh phai đúc sẵn: | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 25 | Palangxen 05T | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được duyệt | 0,33 | m3 |
| 27 | Tháo dỡ cống cũ D75 (7m) | Theo thiết kế được duyệt | 2 | công |
| 28 | Đào đất móng cống | Theo thiết kế được duyệt | 54,22 | m3 |
| 29 | Đắp cát đen hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 0,1321 | 100m3 |
| 30 | Đá thải dày 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 4,8193 | m3 |
| 31 | Móng đá thải dày 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 0,2434 | 100m2 |
| 32 | Mua đất đắp đập tạm | Theo thiết kế được duyệt | 15,676 | m3 |
| 33 | Đắp đập tạm thi công | Theo thiết kế được duyệt | 53,63 | m3 |
| 34 | Phá đập thi công | Theo thiết kế được duyệt | 0,5363 | 100m3 |
| 35 | Đóng nhổ cọc tre, dài =2,5m | Theo thiết kế được duyệt | 2,75 | 100m |
| 36 | Phên nứa | Theo thiết kế được duyệt | 13,2 | m2 |
| 37 | Bơm nước thi công | Theo thiết kế được duyệt | 1 | ca |
| 38 | Vận chuyển phế thải phạm vi 1km | Theo thiết kế được duyệt | 0,7023 | 100m3 |
| F | Cống tròn D1500 | |||
| 1 | Đóng cọc tre L=2.5m | Theo thiết kế được duyệt | 28,475 | 100m |
| 2 | Đá dăm đệm dày 10cm | Theo thiết kế được duyệt | 4,56 | m3 |
| 3 | Móng tường đầu, tường cánh, chân khay BTXM 200# | Theo thiết kế được duyệt | 27,4 | m3 |
| 4 | BTXM M200 tường đầu + tường cánh | Theo thiết kế được duyệt | 8,58 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cống | Theo thiết kế được duyệt | 0,1195 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép tường cánh, tường đầu | Theo thiết kế được duyệt | 0,1064 | 100m2 |
| 7 | Mua ống cống D1500 tải trọng C | Theo thiết kế được duyệt | 12 | m |
| 8 | Lắp đặt ống cống D1500 tải trọng C | Theo thiết kế được duyệt | 12 | 1 đoạn ống |
| 9 | Bê tông cột dàn van M200#, đá 1x2 | Theo thiết kế được duyệt | 0,3 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 0,0548 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép CB240-T: | Theo thiết kế được duyệt | 0,0089 | tấn |
| 12 | Cốt thép CB300-V: | Theo thiết kế được duyệt | 0,0541 | tấn |
| 13 | Bê tông M250# cánh phai đúc sẵn: | Theo thiết kế được duyệt | 0,27 | m3 |
| 14 | Ván khuôn | Theo thiết kế được duyệt | 0,0066 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép CB240-T: | Theo thiết kế được duyệt | 0,0045 | tấn |
| 16 | Thép bản dày 5mm cánh cửa | Theo thiết kế được duyệt | 64,7083 | kg |
| 17 | Thép góc 100x63x8 | Theo thiết kế được duyệt | 50,9425 | kg |
| 18 | Sản suất thép bản, thép góc | Theo thiết kế được duyệt | 0,1128 | tấn |
| 19 | Lắp đặt thép bản, thép góc | Theo thiết kế được duyệt | 0,1128 | tấn |
| 20 | Lắp đặt cánh phai đúc sẵn: | Theo thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Palangxen 1T | Theo thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 22 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được duyệt | 4,1 | m3 |
| 23 | Tháo dỡ cống cũ D150 | Theo thiết kế được duyệt | 3 | công |
| 24 | Đào đất móng cống | Theo thiết kế được duyệt | 139,34 | m3 |
| 25 | Đắp cát đen hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế được duyệt | 0,7968 | 100m3 |
| 26 | Đá thải dày 15cm | Theo thiết kế được duyệt | 13,0878 | m3 |
| 27 | Móng đá thải dày 15cm; | Theo thiết kế được duyệt | 0,661 | 100m2 |
| 28 | Mua đất đắp đập tạm | Theo thiết kế được duyệt | 34,092 | m3 |
| 29 | Đắp đập tạm thi công | Theo thiết kế được duyệt | 131,63 | m3 |
| 30 | Phá đập thi công | Theo thiết kế được duyệt | 1,3163 | 100m3 |
| 31 | Đóng nhổ cọc tre, dài =2,5m | Theo thiết kế được duyệt | 6,75 | 100m |
| 32 | Phên nứa | Theo thiết kế được duyệt | 32,4 | m2 |
| 33 | Bơm nước thi công | Theo thiết kế được duyệt | 1 | ca |
| 34 | Vận chuyển phế thải phạm vi 1km | Theo thiết kế được duyệt | 1,7753 | 100m3 |
| G | Chi phí đảm bảo giao thông | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo giao thông | Theo thiết kế được duyệt | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi