Gói thầu: Xây lắp tuyến ống cấp nước sạch HDPE D160 và D63 đường Mai Bá Hương
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200422937-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Long An |
| Tên gói thầu | Xây lắp tuyến ống cấp nước sạch HDPE D160 và D63 đường Mai Bá Hương |
| Số hiệu KHLCNT | 20200419976 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển của Công ty Cổ phần Cấp thoát nước Long An |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 10:51:00 đến ngày 2020-04-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,859,639,742 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp | |||
| 1 | Cắt nền đường nhựa, nền vỉa hè bê tông xi măng | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 63 | 10m |
| 2 | Phá dỡ bê tông nền móng không cốt thép | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 11,025 | m3 |
| 3 | Đào mương đặt ống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 3,849 | 100m3 |
| 4 | Đào mương đặt ống bằng thủ công, đất cấp I | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 384,85 | m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy máy đầm đất bằng tay 70Kg, độ chặt K=0,85 | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 2,437 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 4,812 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=500m, đất cấp I | Mục 4.2 chương V E-HSMT | 2,885 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót bục đỡ đá 4x6, vữa BT mác 150 | Mục 4.3 chương V E-HSMT | 2,46 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bục đỡ | Mục 4.6 chương V E-HSMT | 0,454 | 100m2 |
| 10 | Bê tông bục đỡ đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mục 4.3 chương V E-HSMT | 11,324 | m3 |
| 11 | Bê tông nền vỉa hè đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mục 4.3 chương V E-HSMT | 11,025 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ báo ống cấp nước | Mục 4.5 chương V E-HSMT | 0,049 | tấn |
| 13 | Bê tông Trụ báo ống cấp nước | Mục 4.3 chương V E-HSMT | 0,518 | m3 |
| 14 | Bê tông đỡ Trụ biển báo ống cấp nước | Mục 4.3 chương V E-HSMT | 1,656 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn Trụ biển báo | Mục 4.6 chương V E-HSMT | 0,138 | 100m2 |
| 16 | Sơn Trụ biển báo 1 nước lót, 1 nước phủ | Mục 4.8 chương V E-HSMT | 13,8 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D160, dày 7,7mm PN8 bằng phương pháp hàn | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 24,22 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D63, dày 3,8mm PN10 (dài 50m) bằng phương pháp hàn | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 21,69 | 100m |
| 19 | Lắp đặt Tê gang D160x150FFB (K) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 20 | Lắp đặt Tê gang D160x100FFB (K) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 21 | Lắp đặt Tê HDPE D160 PN10 bằng phương pháp hàn | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 15 | Cái |
| 22 | Lắp đặt Tê HDPE D160x110 PN10 bằng phương pháp hàn | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 23 | Lắp đặt Tê HDPE D63 PN10 bằng phương pháp hàn | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 24 | Lắp đặt Vale gang 2 chiều D150BB | Mục 3.1.3 chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Vale gang 2 chiều D100BB | Mục 3.1.3 chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 26 | Lắp đặt Vale gang 2 chiều D50BB | Mục 3.1.3 chương V E-HSMT | 12 | Cái |
| 27 | Lắp đặt Cút gang 45 độ D160FF (N) | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 28 | Lắp đặt Cút HDPE 45 độ D160 PN10 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 9 | Cái |
| 29 | Lắp đặt Cút HDPE 90 độ D160 PN10 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 30 | Lắp đặt Cút HDPE 90 độ D110 PN10 | Mục 3.1.1 và 4.8 chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 31 | Lắp đặt Cút HDPE 90 độ D63 PN10 | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 32 | Lắp đặt Manchon gang D160FF (K) | Mục 3.1.2 chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 33 | Lắp đặt Manchon gang D160FF (K+N) | Mục 3.1.2 chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 34 | Lắp đặt Manchon gang D160FF (N) | Mục 3.1.2 chương V E-HSMT | 5 | Cái |
| 35 | Lắp đặt Đầu nối bích HDPE D160 PN10 | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 38 | Cái |
| 36 | Lắp đặt Đầu nối bích HDPE D110 PN10 | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 37 | Lắp đặt Bích gang rỗng D160 | Mục 3.1.3 và 4.8 chương V E-HSMT | 38 | bích |
| 38 | Lắp đặt Bích gang rỗng D110 | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 3 | bích |
| 39 | Lắp đặt Bù manchon gang D160FB (N) | Mục 3.1.2 chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 40 | Lắp đặt Bù manchon gang D110FB (N) | Mục 3.1.2 chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 41 | Lắp đặt Bù manchon gang D60FB (N) | Mục 3.1.2 chương V E-HSMT | 24 | Cái |
| 42 | Lắp đặt Bít đặc gang D160BB | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 15 | Cái |
| 43 | Lắp đặt Bít đặc gang D110BB | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 44 | Lắp đặt Trụ cứu hỏa D100 | Mục 3.1.2 và 4.8 chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 45 | Lắp đặt 01 đầu răng ngoài HDPE D63 | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt Đai khởi thủy PP D160x63 | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 47 | Lắp đặt Đai khởi thủy PP D160x3/4 | Mục 3.1.1 và 4.7 chương V E-HSMT | 17 | Cái |
| 48 | Lắp đặt Vale bi liên hợp đồng Miha 503x3/4 | Mục 3.1.4 chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 49 | Lắp đặt Khớp nối thẳng 25*1" | Mục 4.7 chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 50 | Lắp đặt Vale xả khí D27 | Mục 3.1.5 chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 51 | Lắp đặt 01 đầu răng ngoài PVC D27 | Mục 4.7 chương V E-HSMT | 16 | Cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27 | Mục 3.1.1 chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống cơi vale HDPE D160 L=1m | Mục 3.1.1 chương V E-HSMT | 0,44 | 100m |
| 54 | Lắp đặt Hộp chụp vale HDPE | Mục 3.1.6 và 4.7 chương V E-HSMT | 44 | Cái |
| 55 | Thử áp lực đường ống HDPE D160 | Mục 4.9 chương V E-HSMT | 24,22 | 100m |
| 56 | Thử áp lực đường ống HDPE D63 | Mục 4.9 chương V E-HSMT | 21,69 | 100m |
| 57 | Khử trùng ống nước HDPE D160 | Mục 4.9 chương V E-HSMT | 24,22 | 100m |
| 58 | Khử trùng ống nước HDPE D63 | Mục 4.9 chương V E-HSMT | 21,69 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi