Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Khu trung tâm tổ dân phố An Tháp. Hạng mục: Đường dạo quanh hồ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425424-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại IBT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Khu trung tâm tổ dân phố An Tháp. Hạng mục: Đường dạo quanh hồ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200420507 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn huy động khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 16:32:00 đến ngày 2020-04-24 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,805,889,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,000,000 VNĐ ((Hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đường dạo quanh hồ | |||
| 1 | Bơm tát ao bằng máy bơm 75kw | Chương V E-HSMT | 30 | ca |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 12,3276 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 6,1638 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 6,1638 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 13,0791 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Chương V E-HSMT | 30,6732 | 100m3 |
| 7 | Mua đất cấp 2 đắp lề đường | Chương V E-HSMT | 2.849,6766 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Chương V E-HSMT | 0,2647 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất nilon lót mặt đường | Chương V E-HSMT | 698,91 | m2 |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V E-HSMT | 0,5307 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 44,096 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 47,845 | m3 |
| 13 | Đánh màu mặt đường bằng máy | Chương V E-HSMT | 220,48 | m2 |
| 14 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 6% | Chương V E-HSMT | 0,2392 | 100m3 |
| 15 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Chương V E-HSMT | 478,45 | m2 |
| 16 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V E-HSMT | 4,1632 | 10m |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 2,34 | m3 |
| 18 | Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C3 | Chương V E-HSMT | 0,1308 | 100m3 |
| 19 | Đào san đất, máy đào <=0,4m3, đất C2 | Chương V E-HSMT | 0,3793 | 100m3 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V E-HSMT | 2,7719 | m3 |
| 21 | Lắp đặt cống hộp đơn bằng cần trục, đoạn ống dài 1,5m, quy cách ống: 800x800mm | Chương V E-HSMT | 13 | 1 đoạn ống |
| 22 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,2991 | 100m3 |
| 23 | Xây móng bằng không nung 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 3,8471 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 4,8713 | m2 |
| 25 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 3,1148 | 100m3 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E-HSMT | 1,7591 | 100m3 |
| 27 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 82,6613 | 100m |
| 28 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,3779 | 100m2 |
| 29 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 19,8387 | m3 |
| 30 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 103,917 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, cao >2m, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 201,863 | m3 |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V E-HSMT | 0,3325 | 100m |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1426 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,6316 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,3779 | 100m2 |
| 36 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 7,5576 | m3 |
| 37 | Miết mạch tường đá loại lồi | Chương V E-HSMT | 468,5712 | m2 |
| 38 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | Chương V E-HSMT | 88,172 | m2 |
| 39 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,4069 | 100m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,631 | 100m2 |
| 41 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 10,0967 | m3 |
| 42 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 29,1541 | m3 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 201,9333 | m2 |
| 44 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Chương V E-HSMT | 135,6739 | m2 |
| 45 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,1339 | 100m3 |
| 46 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,1268 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 0,2607 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 1,0428 | 100m3 |
| 49 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 20,5233 | 100m |
| 50 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0535 | 100m2 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V E-HSMT | 3,2837 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 36,5513 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 37,406 | m2 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V E-HSMT | 24,318 | m2 |
| 55 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1829 | 100m3 |
| 56 | Bụi cây mắt nai + cây chuỗi ngọc vàng | Chương V E-HSMT | 66 | Cây |
| 57 | Trồng cây cẩm tú cầu cao 1m | Chương V E-HSMT | 8 | Cây |
| 58 | Mua cây sao đen đường kính D60 | Chương V E-HSMT | 10 | Cây |
| 59 | Mua cây Giáng hương đường kính D95 | Chương V E-HSMT | 17 | Cây |
| 60 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 11,5717 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 11,5717 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Chương V E-HSMT | 46,2868 | 100m3 |
| B | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 39,9776 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,672 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 4 | Khung móng cột M24x300x300x750 | Chương V E-HSMT | 6 | khung |
| 5 | Khung móng cột M16x240x240x550 | Chương V E-HSMT | 16 | khung |
| 6 | Ống thép D110x3 | Chương V E-HSMT | 23,3145 | kg |
| 7 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V E-HSMT | 18 | cọc |
| 8 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V E-HSMT | 20 | cọc |
| 9 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V E-HSMT | 131,24 | m |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V E-HSMT | 23 | bộ |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,2606 | 100m3 |
| 12 | Tai bắt tiếp địa | Chương V E-HSMT | 3,611 | kg |
| 13 | Vữa xi măng chèn chân cột | Chương V E-HSMT | 0,3893 | m3 |
| 14 | Cột đèn thép côn liền cần đơn cao 9m | Chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 15 | Cột đèn côn liền cần đơn cao 11m | Chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 16 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <=10m | Chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 17 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao <= 12m | Chương V E-HSMT | 6 | cột |
| 18 | Đèn cao áp - 150W | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Đèn cao áp - 250W | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 20 | Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 21 | Cột đèn Trang trí BANIAN | Chương V E-HSMT | 10 | cột |
| 22 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m | Chương V E-HSMT | 10 | cột |
| 23 | Tay chùm CH 11-4 | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 24 | Đèn TUYLIP bóng compact 20W | Chương V E-HSMT | 40 | bóng |
| 25 | Lắp đặt đèn chiếu sáng thảm cỏ | Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 26 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V E-HSMT | 22 | bảng |
| 27 | Cáp ngầm 0,6/1kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 | Chương V E-HSMT | 423,7 | m |
| 28 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng Tiết diện dây từ 4x10mm2 | Chương V E-HSMT | 4,237 | 100m |
| 29 | Dây lên đèn 0,6/1kV: Cu/PVC/PVC-2x2,5mm2 | Chương V E-HSMT | 228 | m |
| 30 | Luồn dây lên đèn | Chương V E-HSMT | 2,28 | 100 m |
| 31 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Chương V E-HSMT | 2,2 | 10 đầu cốt |
| 32 | Làm đầu cáp khô | Chương V E-HSMT | 66 | đầu cáp |
| 33 | Luồn cáp cửa cột | Chương V E-HSMT | 22 | đầu cáp |
| 34 | Lắp cửa cột | Chương V E-HSMT | 22 | cửa |
| 35 | Đánh số cột thép | Chương V E-HSMT | 2,2 | 10 cột |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 40mm | Chương V E-HSMT | 3,777 | 100m |
| 37 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V E-HSMT | 86,744 | m3 |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,8674 | 100m3 |
| 39 | Lưới ninon bảo vệ cáp | Chương V E-HSMT | 77,45 | m2 |
| 40 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V E-HSMT | 77,45 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi