Gói thầu: Gói thầu số 1 - Thi công Nền, mặt đường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200429373-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Tân Hồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1 - Thi công Nền, mặt đường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200427384 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ sản xuất lúa nước năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 10:39:00 đến ngày 2020-04-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,636,014,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 125,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Thi công Nền, mặt đường | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào, Máy <= 0,4m3, đất cấp I | AB.24111 | 59,9064 | 100M3 |
| 2 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T Độ chặt yêu cầu K=0,90 | AB.64112 | 44,7271 | 100M3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m Đất cấp I | AB.41411 | 10,7066 | 100M3 |
| 4 | Vận chuyển tiếp cự ly <=2km bằng ô tô tự đổ 5 tấn, đất cấp I | AB.42111 | 10,7066 | 100M3/Km |
| 5 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | AC.11121 | 45,045 | 100M |
| 6 | Cung cấp tràm giằng | TT | 286 | M |
| 7 | Cung cấp thép buộc | TT | 0,1272 | Tấn |
| 8 | Làm móng lớp dưới bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới (đá 0x4 loại 2) dày 12cm | AD.11212 | 21,834 | 100M3 |
| 9 | Làm móng lớp trên bằng cấp phối đá dăm Đường làm mới (đá 0x4 loại 2) dày 12cm | AD.11222 | 21,834 | 100M3 |
| 10 | Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | AD.22113 | 181,95 | 100M2 |
| 11 | Láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | AD.24131 | 181,95 | 100M2 |
| 12 | Đào móng cọc tiêu, Đất cấp I | AB.11211 | 7,6186 | M3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | AF.11213 | 6,7258 | M3 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông Loại trụ sắt ống Đk 90 | AD.32131 | 4 | Cái |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang Loại tròn Đk 70, bát giác cạnh 25cm | AD.32421 | 4 | Cái |
| 16 | Cung cấp bu lông gắn biển báo | TT | 16 | Cái |
| 17 | Cung cấp thép tấm làm mặt đế | TT | 50,3 | Kg |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=600mm | BB.11221 | 2 | Đoạn ống |
| 19 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=1000mm | BB.11222 | 2 | Đoạn ống |
| 20 | Trét mối nối cống bằng bao tải tẩm nhựa đường | AK.94311 | 3,1221 | M2 |
| 21 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc >2,5m Vào đất cấp I | AC.11121 | 5,04 | 100M |
| 22 | Cung cấp cừ tràm giằng dọc | TT | 32 | M |
| 23 | Cung cấp thép buộc | TT | 7,104 | Kg |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi