Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200428844-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Hưng Long
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200361575
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 09:05:00 đến ngày 2020-04-29 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,394,546,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A VỈA HÈ
1 Đào đất thi công vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,683 100m3
2 Đắp cát đệm móng vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,742 100m3
3 BT lót M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 449,088 m3
4 Láng vữa dày 2cm, M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.484,8 m2
5 Lát gạch Terrazzo 40x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7.484,8 m2
B BÓ VỈA
1 Đục bó vỉa hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,376 m3
2 Đào đất thi công bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,485 100m3
3 Bê tông bó vỉa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,988 m3
4 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,324 100m2
5 Khe nối bó vỉa bằng vữa XM M100 (nc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,262 m2
6 Vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,783 m3
C HỐ TRỒNG CÂY
1 Đào đất hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1 m3
2 Đắp đất hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,62 m3
3 BT hố trồng cây đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,784 m3
4 BT hố trồng cây đá 1x2, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,48 m3
5 Ván khuôn hố trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,997 100m2
6 Gạch trồng cỏ số 8 Mô tả kỹ thuật theo chương V 301,84 m2
D HỐ GA
1 Tháo dỡ nắp ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 cấu kiện
2 Đục thành ga đã bể nứt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,512 m3
3 Bê tông thành ga xây mới đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,069 m3
4 Ván khuôn thành ga xây mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,984 100m2
5 SX thép hình nắp ga L90x90x7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,213 tấn
6 Lắp dựng thép hình nắp ga L90x90x7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,213 tấn
7 Tháo dỡ cửa thu hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,82 m3
8 Tháo dỡ nắp cửa thu hố ga hiện hữu Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cấu kiện
9 Đào đất thi công cửa thu mới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,599 100m3
10 Đào đất thi công rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 100m3
11 Đắp đất K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,211 100m3
12 Đá dăm đệm cửa thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,291 m3
13 Bê tông tường chắn cửa thu đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,473 m3
14 Ván khuôn tường chắn cửa thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,595 100m2
15 Bê tông rãnh đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,025 m3
16 Ván khuôn rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 100m2
17 BT lưỡi ga đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,756 m3
18 Ván khuôn lưỡi ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 100m2
19 Cốt thép lưỡi ga D=8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,224 tấn
20 BT nắp cửa thu, rãnh thu đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,638 m3
21 Ván khuôn nắp cửa thu, rãnh thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 100m2
22 Cốt thép nắp cửa thu D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,429 tấn
23 Cốt thép lưới chắn rác D=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 tấn
24 SX thép hình lưới chắn rác L50x50x5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,818 tấn
25 Lắp dựng thép hình lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,818 tấn
26 SX thép dẹp lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,533 tấn
27 Lắp dựng thép dẹp lưới chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,533 tấn
28 Cốt thép nắp ga D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 tấn
29 Cốt thép nắp ga D=14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 tấn
30 SX thép hình nắp ga L90x90x7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,555 tấn
31 Lắp dựng thép hình nắp ga L90x90x7 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,555 tấn
32 BT nắp ga đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,037 m3
33 Lắp đặt nắp ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 cấu kiện
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->