Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp của các hạng mục

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200429392-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Thừa Thiên Huế
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp của các hạng mục
Số hiệu KHLCNT 20200335425
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí xử phạt vi phạm hành chính trên lĩnh vực an toàn giao thông, nguồn kinh phí của Bộ Công an cấp cho Công an tỉnh Thừa Thiên Huế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 10:57:00 đến ngày 2020-04-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,344,832,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp
1 Đào móng bằng máy đào. Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 539,6097 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc. Độ chặt yêu cầu K=0.85 (tận dụng đất đào móng) Chương V của E-HSMT 509,8188 1 m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ (đất thừa). Phạm vi <=1km đầu, ất cấp III Chương V của E-HSMT 31,8763 1 m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ (đất thừa). Cự ly <= 4km tiếp theo, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 31,8763 1 m3
5 Bê tông đá dăm lót móng, đá dăm 4x6 M100# Chương V của E-HSMT 35,5907 1 m3
6 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm. Vữa bê tông đá 1x2 M250(ĐS 2-4) Chương V của E-HSMT 91,622 1 m3
7 Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại móng Chương V của E-HSMT 271,5605 1 m2
8 Bê tông cổ móng có tiết diện > 0.1 m2. Cao <=6m,vữa bê tông đá 1x2 M250# (ĐS:6-8) Chương V của E-HSMT 10,5055 1 m3
9 Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại cổ móng Chương V của E-HSMT 117,702 1 m2
10 Xây móng gạch đặc (5.5x9.5x20). Dày <= 30 cm,vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 10,2039 1 m3
11 Bê tông xà, dầm, giằng móng. Vữa bê tông đá 1x2 M250# (ĐS:6-8) Chương V của E-HSMT 21,3349 1 m3
12 Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL giằng móng Chương V của E-HSMT 207,8535 1 m2
13 Bê tông móng tường đá dăm 4x6, M100# Chương V của E-HSMT 19,5804 1 m3
14 Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL móng tường Chương V của E-HSMT 178,668 1 m2
15 Gia công cốt thép móng. Đường kính cốt thép d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,494 Tấn
16 Gia công cốt thép móng. Đường kính cốt thép d<=18mm Chương V của E-HSMT 6,7203 Tấn
17 Gia công cốt thép móng. Đường kính cốt thép d>18mm Chương V của E-HSMT 1,3813 Tấn
18 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,4527 Tấn
19 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 1,6723 Tấn
20 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,3636 Tấn
21 Bê tông nền đá dăm 4x6, M100# Chương V của E-HSMT 43,8328 1 m3
22 Ôp tường đá chẻ (đá phiến chân móng) Chương V của E-HSMT 26,904 1 m2
23 Trát gờ chỉ, vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 45,6 1 m
24 Lát đá Granít tự nhiên Chương V của E-HSMT 63,295 1 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1.5 cm, vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 32,26 1 m2
26 Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M250# (ĐS: 6-8) Chương V của E-HSMT 41,8729 1 m3
27 Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL cột, H<=28m Chương V của E-HSMT 692,8836 1 m2
28 Trát trụ, cột, dày 1.5 cm, vữa XM M75# (Có bả lớp bám dính) Chương V của E-HSMT 372,901 1 m2
29 Gia công cốt thép cột, trụ. Đ/kính cốt thép d<=10 mm, cao<= 28m Chương V của E-HSMT 1,5278 Tấn
30 Gia công cốt thép cột, trụ. Đ/kính cốt thép d<=18 mm, cao<= 28m Chương V của E-HSMT 8,1671 Tấn
31 Gia công cốt thép cột, trụ. Đ/kính cốt thép d>18 mm, cao<= 28m Chương V của E-HSMT 0,3008 Tấn
32 Bê tông dầm, giằng nhà. Vữa bê tông đá 1x2 M250# (ĐS: 6-8) Chương V của E-HSMT 100,18 1 m3
33 Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL dầm, giằng <=28m Chương V của E-HSMT 1.043,1725 1 m2
34 Trát xà dầm vữa XM M75# (có bả lớp bám dính) Chương V của E-HSMT 904,7505 1 m2
35 Gia công cốt thép dầm. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 0,7413 Tấn
36 Gia công cốt thép dầm. Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 3,4139 Tấn
37 Gia công cốt thép dầm. Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m Chương V của E-HSMT 1,125 Tấn
38 Gia công cốt thép dầm. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 1,7194 Tấn
39 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 8,367 Tấn
40 Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 1,7247 Tấn
41 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250# (ĐS: 6-8) Chương V của E-HSMT 155,4576 1 m3
42 Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL sàn mái, H<=28m Chương V của E-HSMT 1.559,5815 1 m2
43 Trát trần, vữa XM M75# (có bả lớp bám dính) Chương V của E-HSMT 1.510,651 1 m2
44 Gia công cốt thép sàn mái. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 15,0379 Tấn
45 Gia công cốt thép sàn mái. Đ/kính cốt thép d>10 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 0,7918 Tấn
46 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250# (ĐS:2-4) Chương V của E-HSMT 7,9657 1 m3
47 Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 69,0841 1 m2
48 Trát cầu thang dày 1.5 cm, Vữa XM M75# (có bả lớp bám dính) Chương V của E-HSMT 69,084 1 m2
49 Gia công cốt thép cầu thang. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 0,183 Tấn
50 Gia công cốt thép cầu thang. Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 1,2125 Tấn
51 Xây bậc cấp bằng gạch thẻ đặc(5.5x9.5x20). Cao <=6m,vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 2,5591 1 m3
52 Lát đá Granit tư nhiên bậc cầu thang Chương V của E-HSMT 76,7388 1 m2
53 SXLD lan can bằng thép hình. Vữa XM cát vàng M75# Chương V của E-HSMT 22,7182 m2
54 GC và đóng tay vịn cầu thang gỗ N2 KT80x80mm Chương V của E-HSMT 27,24 1 m
55 GC và đóng trụ cầu thang gỗ N2 KT150x150mm Chương V của E-HSMT 2,42 1 m
56 Đánh PU 3 nước Chương V của E-HSMT 8,2947 m2
57 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200# Chương V của E-HSMT 4,6769 1 m3
58 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50 Kg Chương V của E-HSMT 301 Cái
59 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại các cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 46,996 1 m2
60 Trát lanh tô, ô văng, mái hắt, lam ngang. Vữa XM M75# (có bả lớp bám dính) Chương V của E-HSMT 46,656 1 m2
61 Bê tông xà, dầm, giằng nhà. Vữa bê tông đá 1x2 M200# (ĐS 6-8) Chương V của E-HSMT 4,9206 1 m3
62 Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn giằng tường, ván khuôn lan can, cao <=28m Chương V của E-HSMT 69,3948 1 m2
63 Trát xà giằng tường, giằng lan can...Vữa XM M75 (có bả lớp bám dính) Chương V của E-HSMT 69,394 1 m2
64 Bê tông lanh tô liền mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng M200# Chương V của E-HSMT 2,8728 1 m3
65 Trát lanh tô, ô văng, mái hắt, lam ngang. Vữa XM M75 (có bả lớp bám dính) Chương V của E-HSMT 58,22 1 m2
66 Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn lanh tô,lanh tô liền, mái hắt... Chương V của E-HSMT 47,3736 1 m2
67 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 0,7231 Tấn
68 Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=28m Chương V của E-HSMT 0,5255 Tấn
69 Xây cột, trụ gạch thẻ (5.5x9.5x20) Cao <= 6m,vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 20,152 1 m3
70 Xây tường gạch đặc (5.5x9.5x20) Dày <=30cm, cao<= 6m,vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 54,3247 1 m3
71 Xây tường gạch đặc (5.5x9.5x20) Dày <=10cm, cao<= 6m,vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 2,6075 1 m3
72 Xây tường bằng gạch 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày > 10cm,Cao <= 6m,vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 7,296 1 m3
73 Xây tường bằng gạch 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày <= 10cm,Cao <=6m,vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 5,813 1 m3
74 Xây cột, trụ gạch đặc(6x9.5x20) Cao <=28 m,vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 32,098 1 m3
75 Xây tường gạch đặc (5.5x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<=28m,vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 174,2746 1 m3
76 Xây tường gạch đặc (5.5x9.5x20) Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 1,7112 1 m3
77 Xây tường bằng gạch 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày > 10cm,Cao <=28m,vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 67,8312 1 m3
78 Xây tường bằng gạch 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 11,7931 1 m3
79 Trát trụ, cột, má cửa. Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 (không bả lớp bám dính) Chương V của E-HSMT 710,759 1 m2
80 Trát tường ngoài, dày 1.5 cm, vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 501,454 1 m2
81 Trát tường trong, bề dày 1.5cm, vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 2.873,408 1 m2
82 Lát nền, sàn gạch Granit 60x60cm, vữa XM mác 75# Chương V của E-HSMT 1.263,689 1 m2
83 Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột Chương V của E-HSMT 62,826 1 m2
84 Lát đá granit tự nhiên (len chân cửa) Chương V của E-HSMT 11,265 1 m2
85 Lát nền gạch Ceramic 30x30cm, vữa XM mác 75# Chương V của E-HSMT 57,925 1 m2
86 Ôp tường, trụ, cột, gạch Ceramic 30x45cm, vữa M75# Chương V của E-HSMT 224,46 1 m2
87 Ôp tường, trụ, cột, gạch Ceramic 25x40cm, vữa M75# Chương V của E-HSMT 10,705 1 m2
88 Lát đá Granít mặt bệ các loại Chương V của E-HSMT 2,7375 1 m2
89 Tấm trần Prima KT60x60cm Chương V của E-HSMT 48,93 m2
90 LĐ cửa đi khung uPVC,lõi thép 1.2ly,panô kính5ly Chương V của E-HSMT 109,212 m2
91 LĐ cửa đi kh.uPVC,lõi thépdày1.2ly,panôkính5ly mờ Chương V của E-HSMT 36,225 m2
92 Phụ kiện cửa đi 4 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 2 Bộ
93 LĐ phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 16 Bộ
94 LĐ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 50 Bộ
95 LĐ cửa sổ khung uPVC,lõi thép dày 1.2, kính5ly Chương V của E-HSMT 136,9 m2
96 LĐ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 64 Bộ
97 LĐ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 20 Bộ
98 LĐ phụ kiện cửa sổ mở hất Chương V của E-HSMT 16 Bộ
99 LĐ vách kính cố định khung uPVC+kính 5ly Chương V của E-HSMT 79,537 m2
100 Gia công cửa sắt, hoa sắt, bằng sắt vuông rỗng 20x20x1.2 ly (mạ kẽm) Chương V của E-HSMT 0,8184 1 tấn
101 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 97,619 1m2
102 Lắp dựng hoa sắt cửa. Vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 172,52 m2
103 Thép hình mạ kẽm C50x100x2.0mm Chương V của E-HSMT 2,619 Tấn
104 Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0mm Chương V của E-HSMT 2,619 Tấn
105 Lợp mái tôn 0.45mm+ke chống bảo(4cái/m2) Chương V của E-HSMT 672,9557 1 m2
106 Máng xối INOX KT200x350x200 Chương V của E-HSMT 1,5 md
107 Máng xối INOX KT300x400x300 Chương V của E-HSMT 1,45 md
108 Xây các kcấu khác bằng gạch thẻ (5.5x9.5x20) Cao <=28m,vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 0,9992 1 m3
109 Trát tường ngoài, dày 1.5 cm, vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 19,9848 1 m2
110 Gia công lam thép hộp 30x60x1.4mm (mạ kẽm) Chương V của E-HSMT 0,3141 1 tấn
111 Lắp dựng lam thép hộp 30x60x1.4mm (mạ kẽm) Chương V của E-HSMT 0,314 Tấn
112 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 28,584 1m2
113 Huy Hiệu Công An Nhân Dân KT1.9x1.9m Chương V của E-HSMT 1 Cái
114 Gia công và lắp dựng lan can INOX 304. Vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 27,706 m2
115 Ôp tường gạch trang trí INAX Chương V của E-HSMT 7,2 1 m2
116 Nẹp khe lún Genta Exj-9 Chương V của E-HSMT 41,2 m
117 Nẹp khe lún gỗ N3, KT10x40mm Chương V của E-HSMT 21,55 m
118 Xốp chèn khe lún dày 10mm Chương V của E-HSMT 4,7075 m2
119 Tấm INOX 304 phẳng dày 0.4mm Chương V của E-HSMT 6,695 m2
120 Quét Sika Membrane RD chống thấm mái (2 lớp) Chương V của E-HSMT 189,17 1 m2
121 Quét nước xi măng 2 nước (quét sệt) Chương V của E-HSMT 189,17 1 m2
122 Lángsàn, sê nô không đánh màu, dày 2cm, vữa XM75# Chương V của E-HSMT 189,17 1 m2
123 Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Water Bar 0-32 Chương V của E-HSMT 78,2802 m
124 Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Grout +xi măng+cát Chương V của E-HSMT 78,28 m
125 Trát gờ chỉ, vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 485,1 1 m
126 Sơn tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ (tường không bả) Chương V của E-HSMT 5.989,292 1m2
127 Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ (tường không bả) Chương V của E-HSMT 1.411,862 1m2
128 Lắp dựng dàn giáo thép ngoài. Chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 1.245,922 1 m2
129 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ bề mặt tường, cột, trụ Chương V của E-HSMT 390,7995 m2
B Bể tự hoại (2 cái)
1 Đào móng bằng máy đào. Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 37,44 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc. Độ chặt yêu cầu K=0.85 Chương V của E-HSMT 12,24 1 m3
3 Bê tông đá dăm 4x6, M100# lót bể tự hoại Chương V của E-HSMT 1,856 1 m3
4 Bê tông đáy hầm tự hoại, đá 1x2 M200# (ĐS 2-4) Chương V của E-HSMT 2,784 1 m3
5 Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại Chương V của E-HSMT 9,24 1 m2
6 Xây BTH gạch thẻ 5.5x9.5x20,vữa XM M75# Chương V của E-HSMT 6,216 1 m3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200# (ĐS 2-4) Chương V của E-HSMT 1,472 1 m3
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại các cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 7,488 1 m2
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=250 Kg Chương V của E-HSMT 16 Cái
10 Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,3914 1 tấn
11 Bê tông giằng bể tự hoại. Vữa bê tông đá 1x2 M200# (ĐS 2-4) Chương V của E-HSMT 0,744 1 m3
12 Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL giằng bể tự hoại Chương V của E-HSMT 9,92 1 m2
13 Trát tường trong, dày 1 cm. Vữa XM M75 lần 1 (có bả lớp bám dính) Chương V của E-HSMT 45,08 1 m2
14 Trát tường trong, bề dày 1.5 cm. Vữa XM M75 lần 2 (có bả lớp bám dính) Chương V của E-HSMT 45,08 1 m2
15 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2 cm , vữa M75# Chương V của E-HSMT 7,68 1 m2
16 Hỗn hợp tự thấm sạn ngang,than,cát... Chương V của E-HSMT 1,28 m3
17 LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm Chương V của E-HSMT 34 1 m
18 LĐ ống nhựa PVC D125x3.5mm Chương V của E-HSMT 4 1 m
19 LĐ ống nhựa PVC D140x5.0mm Chương V của E-HSMT 4 1 m
20 LĐ cút nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 6 Cái
21 LĐ tê nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
22 LĐ tê nhựa PVC D125mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
23 LĐ cút nhựa PVC D140mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
24 LĐ chụp nhựa PVC D49mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
25 Kẹp ống OMEGA INOX D49mm Chương V của E-HSMT 24 Cái
C Điện chiếu sáng
1 Lắp đặt đèn ống dài 0.6m bóng led 1x9W Chương V của E-HSMT 4 1 Bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 1x18W Chương V của E-HSMT 14 1 Bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 2x18W Chương V của E-HSMT 123 1 Bộ
4 Lắp đặt đèn ốp trần D190x40, IP 44, 15W Chương V của E-HSMT 60 1 Bộ
5 Lắp đặt đèn lon âm trần 12W Chương V của E-HSMT 12 1 Bộ
6 LĐ đèn chiếu sáng sự cố Led 2 bóng, ắc quy dp >2h Chương V của E-HSMT 10 1 Bộ
7 LĐ đèn EXIT Led 2 mặt, ắc quy dp >2h Chương V của E-HSMT 4 1 Bộ
8 Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 47W Chương V của E-HSMT 86 Cái
9 Lắp đặt quạt treo tường D400mm, 45W Chương V của E-HSMT 5 Cái
10 Lắp đặt công tắc đơn Chương V của E-HSMT 7 Cái
11 Lắp đặt công tắc đôi Chương V của E-HSMT 3 Cái
12 Lắp đặt công tắc ba Chương V của E-HSMT 40 Cái
13 Lắp đặt công tắc bốn Chương V của E-HSMT 4 Cái
14 Lắp đặt công tắc 2 chiều đơn Chương V của E-HSMT 12 Cái
15 Lắp đặt công tắc 2 chiều đôi Chương V của E-HSMT 4 Cái
16 Lắp đặt công tắc 2 chiều ba Chương V của E-HSMT 6 Cái
17 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu Chương V của E-HSMT 166 Cái
18 Lắp đặt hộp chôn công tắc và ổ cắm Chương V của E-HSMT 155 Hộp
19 Lắp đặt hộp chôn công tắc 4 Chương V của E-HSMT 4 Hộp
20 Lắp đặt MCB 1 pha 6A-6kA Chương V của E-HSMT 4 Cái
21 Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA Chương V của E-HSMT 33 Cái
22 Lắp đặt MCB 1 pha 25A-6kA Chương V của E-HSMT 2 Cái
23 Lắp đặt MCB 3 pha 25A-6kA Chương V của E-HSMT 2 Cái
24 Lắp đặt MCB 3 pha 32A-6kA Chương V của E-HSMT 5 Cái
25 Lắp đặt MCCB 3 pha 75A-10kA Chương V của E-HSMT 1 Cái
26 Lắp đặt RCBO 1 pha 20A-30mA Chương V của E-HSMT 6 Cái
27 Lắp tủ điện âm tường chứa 2Modul Chương V của E-HSMT 28 Cái
28 Lắp tủ điện âm tường chứa 8-12 Modul Chương V của E-HSMT 2 Cái
29 Lắp tủ điện 550x400x200 dày 1mm, loại 2 lớp Chương V của E-HSMT 1 Cái
30 Lắp tủ điện 500x350x170 dày 1mm, loại 2 lớp Chương V của E-HSMT 2 Cái
31 Lắp đặt hộp nối 150x150mm Chương V của E-HSMT 120 Cái
32 Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 Chương V của E-HSMT 5.775 1m
33 Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 Chương V của E-HSMT 4.480 1m
34 Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 Chương V của E-HSMT 440 1m
35 Lắp đặt dây đơn CV1x10mm2 Chương V của E-HSMT 465 1m
36 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV/DSTA4x25mm2 Chương V của E-HSMT 30 1m
37 LĐ ống nhựa HDPE D65/50mm Chương V của E-HSMT 30 1 m
38 LĐ ống nhựa SP d20mm (đi âm tường) Chương V của E-HSMT 840 1 m
39 LĐ ống nhựa SP d20mm(đi âm sàn, dầm) lắp nổi Chương V của E-HSMT 2.110 1 m
40 LĐ ống nhựa SP d32mm (đi âm tường) Chương V của E-HSMT 100 1 m
41 LĐ ống nhựa SP d32mm (đi âm sàn, dầm) lắp nổi Chương V của E-HSMT 125 1 m
42 Lắp đặt hộp âm trần 150x150mm Chương V của E-HSMT 278 Hộp
43 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp III Chương V của E-HSMT 8 1 m3
44 Lát gạch đặc 5.5x9.5x20 cm. Vữa XM cát vàng M75 Chương V của E-HSMT 2,375 1 m2
45 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.85 Chương V của E-HSMT 8 1 m3
D Chống sét
1 Gia công kim thu sét D20/1m mạ kẽm Chương V của E-HSMT 22 Cái
2 Lắp đặt kim thu sét L=1m Chương V của E-HSMT 22 Cái
3 Kéo rải dây ch. sét theo tường,cột d12mm (mạ kẽm) Chương V của E-HSMT 300 m
4 Đóng cọc đã có sẵn V63x63x6, L=2.5m (mạ kẽm) Chương V của E-HSMT 8 Cọc
5 Kéo rải dây ch. sét dưới mương đất d16mm (mạ kẽm) Chương V của E-HSMT 22,6 m
6 Hộp đo điện trở Chương V của E-HSMT 1 Hộp
7 Đo kiểm tra điện trở suất Chương V của E-HSMT 1 Điểm
8 LĐ ống nhựa PVC D21x3.0mm Chương V của E-HSMT 9 1 m
9 Kẹp ống OMEGA INOX D21mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
10 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp III Chương V của E-HSMT 8,64 1 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.85 Chương V của E-HSMT 8,64 1 m3
12 Kéo rải dây đồng trần M35mm2 Chương V của E-HSMT 10 m
13 LĐ ống nhựa HDPE D35/25mm Chương V của E-HSMT 10 1 m
14 Đóng cọc đã có sẵn V63x63x6, L=2.5m (mạ kẽm) Chương V của E-HSMT 10 Cọc
15 Mối hàn hóa nhiệt Chương V của E-HSMT 1 Mối
16 Kéo rải dây ch. sét dưới mương đất d16mm (mạ kẽm) Chương V của E-HSMT 43 m
17 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp III Chương V của E-HSMT 15,28 1 m3
18 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.85 Chương V của E-HSMT 15,28 1 m3
19 Đo kiểm tra điện trở suất Chương V của E-HSMT 1 Điểm
E Nước sinh hoạt
1 Lắp đặt xí bệt + phụ kiện Chương V của E-HSMT 11 1 Bộ
2 Lắp hang xịt Chương V của E-HSMT 11 Cái
3 Lắp đặt van khống chế chữ T INOX, chia 2 đầu Chương V của E-HSMT 11 Cái
4 Lắp đặt Lavabo+vòi nước lạnh Chương V của E-HSMT 11 1 Bộ
5 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 13 1 Bộ
6 Lắp phễu thu INOX KT150x150mm Chương V của E-HSMT 24 Cái
7 Lắp đặt vòi tắm loại 1 vòi 1 Hương Sen Chương V của E-HSMT 1 1 Bộ
8 Lắp vòi nước đồng tay gạt Chương V của E-HSMT 11 Cái
9 Lắp đặt chậu rửa INOX 2 ngăn+vòi Chương V của E-HSMT 1 1 Bộ
10 Thùng lọc dầu mở INOX 304, KT590x415x415 Chương V của E-HSMT 1 Cái
11 Lắp đặt bình nước nóng 30L+PK Chương V của E-HSMT 1 1 Bộ
12 Lắp đặt ống nhựa PPR D20x2.3mm Chương V của E-HSMT 112 1 m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR D20x3.4mm(nước nóng) Chương V của E-HSMT 3 1 m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR D25x2.8mm Chương V của E-HSMT 42 1 m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR D32x2.9mm Chương V của E-HSMT 22 1 m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR D40x3.7mm Chương V của E-HSMT 80 1 m
17 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm ren trong Chương V của E-HSMT 44 Cái
18 Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm Chương V của E-HSMT 111 Cái
19 Lắp đặt tê nhựa PPR D20mm Chương V của E-HSMT 30 Cái
20 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x20mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR D32x20mm Chương V của E-HSMT 13 Cái
22 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
23 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x25mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
24 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x32mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
25 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
26 Lắp đặt nối thẳng nhựa PPR D25mm Chương V của E-HSMT 10 Cái
27 Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
28 Lắp đặt nối thẳng nhựa PPR D32mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
29 Lắp đặt cút nhựa PPR D40mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
30 Lắp đặt nối thẳng nhựa PPR D40mm Chương V của E-HSMT 20 Cái
31 Lắp đặt van khoá PPR D20mm Chương V của E-HSMT 16 Cái
32 Lắp đặt van khoá PPR D25mm Chương V của E-HSMT 3 Cái
33 Lắp đặt van khoá PPR D32mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
34 Lắp đặt van khoá PPR D40mm Chương V của E-HSMT 1 Cái
35 LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm Chương V của E-HSMT 25 1 m
36 LĐ ống nhựa PVC D60x3.0mm Chương V của E-HSMT 18 1 m
37 LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm Chương V của E-HSMT 120 1 m
38 LĐ ống nhựa PVC D114x5.0mm Chương V của E-HSMT 75 1 m
39 LĐ cút nhựa PVC D34mm Chương V của E-HSMT 50 Cái
40 LĐ cút nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 85 Cái
41 LĐ cút nhựa PVC D114mm Chương V của E-HSMT 43 Cái
42 LĐ tê nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
43 LĐ Y nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 31 Cái
44 LĐ tê nhựa PVC D114mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
45 LĐ Y nhựa PVC D114mm Chương V của E-HSMT 11 Cái
46 LĐ côn nhựa PVC D90x60mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
47 LĐ côn nhựa PVC D114x60mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
48 LĐ chụp nhựa PVC D60mm Chương V của E-HSMT 4 Cái
49 LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm Chương V của E-HSMT 414 1 m
50 LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm Chương V của E-HSMT 10,8 1 m
51 LĐ ống nhựa PVC D27x2.0mm Chương V của E-HSMT 7,2 1 m
52 LĐ cút nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 48 Cái
53 LĐ Y nhựa PVC D90mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
54 Cầu chắn rác D90mm Chương V của E-HSMT 48 Cái
55 Cụm OMEGA giữ ống nước D90mm Chương V của E-HSMT 576 Cái
56 Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp III Chương V của E-HSMT 39,04 1 m3
57 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.85 Chương V của E-HSMT 39,04 1 m3
58 Dây tín hiệu cấp nước Chương V của E-HSMT 122 m
F Mương thoát
1 Đào móng bằng máy đào. Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III Chương V của E-HSMT 171,8974 1 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.85 Chương V của E-HSMT 57,7075 1 m3
3 Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng Chương V của E-HSMT 9,9 1 m3
4 Bê tông móng chiều rộng R<=250cm. Vữa bê tông đá 2x4 M200# Chương V của E-HSMT 15,49 1 m3
5 Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại móng Chương V của E-HSMT 71,975 1 m2
6 Xây rãnh thoát nước gạch đặc (5.5x9.5x20) vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 32,3769 1 m3
7 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200# Chương V của E-HSMT 3,96 1 m3
8 Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại các cấu kiện khác Chương V của E-HSMT 23,76 1 m2
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=100 Kg Chương V của E-HSMT 112 Cái
10 Cốt thép tấm đan d<=10mm Chương V của E-HSMT 0,9891 1 tấn
11 Bê tông giằng mương, Vữa bê tông đá 1x2 M200# (ĐS 2-4) Chương V của E-HSMT 4,8139 1 m3
12 Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn giằng mương Chương V của E-HSMT 63,972 1 m2
13 Trát tường trong, dày 1 cm vữa XM M75# (lần 1) Chương V của E-HSMT 177,8577 1 m2
14 Trát tường trong, dày 1.5 cm vữa XM M75# (lần 2) Chương V của E-HSMT 177,857 1 m2
15 Láng đáy mương, hố ga dày 2 cm, Vữa M75# dày 2 cm, Vữa M75 Chương V của E-HSMT 33,745 1 m2
16 Lắp đặt ống BT bằng cần trục, Đkính ống 300mm(vỉa hè)- ống dài 2.5m Chương V của E-HSMT 6,8 1 đoạn
17 Nối ống BT bằng PP xảm, Đkính ống 300mm Chương V của E-HSMT 6,8 1mối nố
18 V/chuyển cọc, cột bê tông = ô tô vận tải thùng trong phạm vi <=10km Chương V của E-HSMT 0,4003 10tấn/km
19 V/chuyển cọc, cột bê tông = ô tô vận tải thùng trong phạm vi <=60km Chương V của E-HSMT 0,4003 10tấn/km
20 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn=cần cẩu P<=5T . Bốc xếp xuống Chương V của E-HSMT 4,0035 1c/kiện
G Phá dỡ nhà Nhà 1 tầng làm việc số 04
1 Tháo dỡ kết cấu mái tôn bằng thủ công, cao<=6m. Chiều cao <= 6 m Chương V của E-HSMT 77,568 1 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, cao <= 6m Chương V của E-HSMT 1,212 1 m3
3 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 58,59 1 m2
4 Tháo dỡ kết cấu cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 22,704 1 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V của E-HSMT 26,1692 1 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan Chương V của E-HSMT 9,288 m3
H Phá dỡ nhà Nhà ăn 1 tầng số 05
1 Tháo dỡ kết cấu mái tôn bằng thủ công, cao<=6m Chương V của E-HSMT 145,01 1 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ chiều cao <= 4m Chương V của E-HSMT 1,7292 1 m3
3 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 79,01 1 m2
4 Tháo dỡ kết cấu cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 16,16 1 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V của E-HSMT 23,6292 1 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan Chương V của E-HSMT 8,3178 m3
I Phá dỡ nhà Nhà LV 1 tầng số 03 (nâng 3 tầng)
1 Tháo dỡ kết cấu mái tôn bằng thủ công, cao<=6m Chương V của E-HSMT 197,2696 1 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, cao <= 6m Chương V của E-HSMT 3,828 1 m3
3 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 121,9 1 m2
4 Tháo dỡ kết cấu cửa bằng thủ công Chương V của E-HSMT 58,512 1 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm Chương V của E-HSMT 28,1384 1 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan Chương V của E-HSMT 24,2038 m3
7 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V của E-HSMT 77,936 m3
8 Bốc xếp Sỏi, đá dăm các loại (bê tông cũ) Chương V của E-HSMT 44,198 m3
9 V/chuyển phế thải trong phạm vi 1km (đầu) Chương V của E-HSMT 122,134 1m3
10 V/chuyển phế thải trong phạm vi 2km (tiếp theo) Chương V của E-HSMT 244,268 1m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->