Gói thầu: Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp của các hạng mục
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200429392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Toàn bộ phần xây lắp của các hạng mục |
| Số hiệu KHLCNT | 20200335425 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí xử phạt vi phạm hành chính trên lĩnh vực an toàn giao thông, nguồn kinh phí của Bộ Công an cấp cho Công an tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 10:57:00 đến ngày 2020-04-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,344,832,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào. Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 539,6097 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc. Độ chặt yêu cầu K=0.85 (tận dụng đất đào móng) | Chương V của E-HSMT | 509,8188 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ (đất thừa). Phạm vi <=1km đầu, ất cấp III | Chương V của E-HSMT | 31,8763 | 1 m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ (đất thừa). Cự ly <= 4km tiếp theo, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 31,8763 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm lót móng, đá dăm 4x6 M100# | Chương V của E-HSMT | 35,5907 | 1 m3 |
| 6 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm. Vữa bê tông đá 1x2 M250(ĐS 2-4) | Chương V của E-HSMT | 91,622 | 1 m3 |
| 7 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 271,5605 | 1 m2 |
| 8 | Bê tông cổ móng có tiết diện > 0.1 m2. Cao <=6m,vữa bê tông đá 1x2 M250# (ĐS:6-8) | Chương V của E-HSMT | 10,5055 | 1 m3 |
| 9 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại cổ móng | Chương V của E-HSMT | 117,702 | 1 m2 |
| 10 | Xây móng gạch đặc (5.5x9.5x20). Dày <= 30 cm,vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 10,2039 | 1 m3 |
| 11 | Bê tông xà, dầm, giằng móng. Vữa bê tông đá 1x2 M250# (ĐS:6-8) | Chương V của E-HSMT | 21,3349 | 1 m3 |
| 12 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL giằng móng | Chương V của E-HSMT | 207,8535 | 1 m2 |
| 13 | Bê tông móng tường đá dăm 4x6, M100# | Chương V của E-HSMT | 19,5804 | 1 m3 |
| 14 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL móng tường | Chương V của E-HSMT | 178,668 | 1 m2 |
| 15 | Gia công cốt thép móng. Đường kính cốt thép d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,494 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép móng. Đường kính cốt thép d<=18mm | Chương V của E-HSMT | 6,7203 | Tấn |
| 17 | Gia công cốt thép móng. Đường kính cốt thép d>18mm | Chương V của E-HSMT | 1,3813 | Tấn |
| 18 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,4527 | Tấn |
| 19 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 1,6723 | Tấn |
| 20 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,3636 | Tấn |
| 21 | Bê tông nền đá dăm 4x6, M100# | Chương V của E-HSMT | 43,8328 | 1 m3 |
| 22 | Ôp tường đá chẻ (đá phiến chân móng) | Chương V của E-HSMT | 26,904 | 1 m2 |
| 23 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 45,6 | 1 m |
| 24 | Lát đá Granít tự nhiên | Chương V của E-HSMT | 63,295 | 1 m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1.5 cm, vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 32,26 | 1 m2 |
| 26 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2, cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M250# (ĐS: 6-8) | Chương V của E-HSMT | 41,8729 | 1 m3 |
| 27 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL cột, H<=28m | Chương V của E-HSMT | 692,8836 | 1 m2 |
| 28 | Trát trụ, cột, dày 1.5 cm, vữa XM M75# (Có bả lớp bám dính) | Chương V của E-HSMT | 372,901 | 1 m2 |
| 29 | Gia công cốt thép cột, trụ. Đ/kính cốt thép d<=10 mm, cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 1,5278 | Tấn |
| 30 | Gia công cốt thép cột, trụ. Đ/kính cốt thép d<=18 mm, cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 8,1671 | Tấn |
| 31 | Gia công cốt thép cột, trụ. Đ/kính cốt thép d>18 mm, cao<= 28m | Chương V của E-HSMT | 0,3008 | Tấn |
| 32 | Bê tông dầm, giằng nhà. Vữa bê tông đá 1x2 M250# (ĐS: 6-8) | Chương V của E-HSMT | 100,18 | 1 m3 |
| 33 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL dầm, giằng <=28m | Chương V của E-HSMT | 1.043,1725 | 1 m2 |
| 34 | Trát xà dầm vữa XM M75# (có bả lớp bám dính) | Chương V của E-HSMT | 904,7505 | 1 m2 |
| 35 | Gia công cốt thép dầm. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 0,7413 | Tấn |
| 36 | Gia công cốt thép dầm. Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 3,4139 | Tấn |
| 37 | Gia công cốt thép dầm. Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 1,125 | Tấn |
| 38 | Gia công cốt thép dầm. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 1,7194 | Tấn |
| 39 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 8,367 | Tấn |
| 40 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng. Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 1,7247 | Tấn |
| 41 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250# (ĐS: 6-8) | Chương V của E-HSMT | 155,4576 | 1 m3 |
| 42 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL sàn mái, H<=28m | Chương V của E-HSMT | 1.559,5815 | 1 m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM M75# (có bả lớp bám dính) | Chương V của E-HSMT | 1.510,651 | 1 m2 |
| 44 | Gia công cốt thép sàn mái. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 15,0379 | Tấn |
| 45 | Gia công cốt thép sàn mái. Đ/kính cốt thép d>10 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 0,7918 | Tấn |
| 46 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250# (ĐS:2-4) | Chương V của E-HSMT | 7,9657 | 1 m3 |
| 47 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Chương V của E-HSMT | 69,0841 | 1 m2 |
| 48 | Trát cầu thang dày 1.5 cm, Vữa XM M75# (có bả lớp bám dính) | Chương V của E-HSMT | 69,084 | 1 m2 |
| 49 | Gia công cốt thép cầu thang. Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 0,183 | Tấn |
| 50 | Gia công cốt thép cầu thang. Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 1,2125 | Tấn |
| 51 | Xây bậc cấp bằng gạch thẻ đặc(5.5x9.5x20). Cao <=6m,vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 2,5591 | 1 m3 |
| 52 | Lát đá Granit tư nhiên bậc cầu thang | Chương V của E-HSMT | 76,7388 | 1 m2 |
| 53 | SXLD lan can bằng thép hình. Vữa XM cát vàng M75# | Chương V của E-HSMT | 22,7182 | m2 |
| 54 | GC và đóng tay vịn cầu thang gỗ N2 KT80x80mm | Chương V của E-HSMT | 27,24 | 1 m |
| 55 | GC và đóng trụ cầu thang gỗ N2 KT150x150mm | Chương V của E-HSMT | 2,42 | 1 m |
| 56 | Đánh PU 3 nước | Chương V của E-HSMT | 8,2947 | m2 |
| 57 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200# | Chương V của E-HSMT | 4,6769 | 1 m3 |
| 58 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=50 Kg | Chương V của E-HSMT | 301 | Cái |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại các cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 46,996 | 1 m2 |
| 60 | Trát lanh tô, ô văng, mái hắt, lam ngang. Vữa XM M75# (có bả lớp bám dính) | Chương V của E-HSMT | 46,656 | 1 m2 |
| 61 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà. Vữa bê tông đá 1x2 M200# (ĐS 6-8) | Chương V của E-HSMT | 4,9206 | 1 m3 |
| 62 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn giằng tường, ván khuôn lan can, cao <=28m | Chương V của E-HSMT | 69,3948 | 1 m2 |
| 63 | Trát xà giằng tường, giằng lan can...Vữa XM M75 (có bả lớp bám dính) | Chương V của E-HSMT | 69,394 | 1 m2 |
| 64 | Bê tông lanh tô liền mái hắt, máng nước,tấm đan, ô văng M200# | Chương V của E-HSMT | 2,8728 | 1 m3 |
| 65 | Trát lanh tô, ô văng, mái hắt, lam ngang. Vữa XM M75 (có bả lớp bám dính) | Chương V của E-HSMT | 58,22 | 1 m2 |
| 66 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn lanh tô,lanh tô liền, mái hắt... | Chương V của E-HSMT | 47,3736 | 1 m2 |
| 67 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 0,7231 | Tấn |
| 68 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt...Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=28m | Chương V của E-HSMT | 0,5255 | Tấn |
| 69 | Xây cột, trụ gạch thẻ (5.5x9.5x20) Cao <= 6m,vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 20,152 | 1 m3 |
| 70 | Xây tường gạch đặc (5.5x9.5x20) Dày <=30cm, cao<= 6m,vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 54,3247 | 1 m3 |
| 71 | Xây tường gạch đặc (5.5x9.5x20) Dày <=10cm, cao<= 6m,vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 2,6075 | 1 m3 |
| 72 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày > 10cm,Cao <= 6m,vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 7,296 | 1 m3 |
| 73 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày <= 10cm,Cao <=6m,vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 5,813 | 1 m3 |
| 74 | Xây cột, trụ gạch đặc(6x9.5x20) Cao <=28 m,vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 32,098 | 1 m3 |
| 75 | Xây tường gạch đặc (5.5x9.5x20) Dày <=30cm,Cao<=28m,vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 174,2746 | 1 m3 |
| 76 | Xây tường gạch đặc (5.5x9.5x20) Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 1,7112 | 1 m3 |
| 77 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày > 10cm,Cao <=28m,vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 67,8312 | 1 m3 |
| 78 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ (9.5x13.5x20) Dày <=10cm,Cao<=28m,vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 11,7931 | 1 m3 |
| 79 | Trát trụ, cột, má cửa. Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 (không bả lớp bám dính) | Chương V của E-HSMT | 710,759 | 1 m2 |
| 80 | Trát tường ngoài, dày 1.5 cm, vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 501,454 | 1 m2 |
| 81 | Trát tường trong, bề dày 1.5cm, vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 2.873,408 | 1 m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch Granit 60x60cm, vữa XM mác 75# | Chương V của E-HSMT | 1.263,689 | 1 m2 |
| 83 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột | Chương V của E-HSMT | 62,826 | 1 m2 |
| 84 | Lát đá granit tự nhiên (len chân cửa) | Chương V của E-HSMT | 11,265 | 1 m2 |
| 85 | Lát nền gạch Ceramic 30x30cm, vữa XM mác 75# | Chương V của E-HSMT | 57,925 | 1 m2 |
| 86 | Ôp tường, trụ, cột, gạch Ceramic 30x45cm, vữa M75# | Chương V của E-HSMT | 224,46 | 1 m2 |
| 87 | Ôp tường, trụ, cột, gạch Ceramic 25x40cm, vữa M75# | Chương V của E-HSMT | 10,705 | 1 m2 |
| 88 | Lát đá Granít mặt bệ các loại | Chương V của E-HSMT | 2,7375 | 1 m2 |
| 89 | Tấm trần Prima KT60x60cm | Chương V của E-HSMT | 48,93 | m2 |
| 90 | LĐ cửa đi khung uPVC,lõi thép 1.2ly,panô kính5ly | Chương V của E-HSMT | 109,212 | m2 |
| 91 | LĐ cửa đi kh.uPVC,lõi thépdày1.2ly,panôkính5ly mờ | Chương V của E-HSMT | 36,225 | m2 |
| 92 | Phụ kiện cửa đi 4 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 2 | Bộ |
| 93 | LĐ phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 16 | Bộ |
| 94 | LĐ phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 50 | Bộ |
| 95 | LĐ cửa sổ khung uPVC,lõi thép dày 1.2, kính5ly | Chương V của E-HSMT | 136,9 | m2 |
| 96 | LĐ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 64 | Bộ |
| 97 | LĐ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở quay | Chương V của E-HSMT | 20 | Bộ |
| 98 | LĐ phụ kiện cửa sổ mở hất | Chương V của E-HSMT | 16 | Bộ |
| 99 | LĐ vách kính cố định khung uPVC+kính 5ly | Chương V của E-HSMT | 79,537 | m2 |
| 100 | Gia công cửa sắt, hoa sắt, bằng sắt vuông rỗng 20x20x1.2 ly (mạ kẽm) | Chương V của E-HSMT | 0,8184 | 1 tấn |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 97,619 | 1m2 |
| 102 | Lắp dựng hoa sắt cửa. Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 172,52 | m2 |
| 103 | Thép hình mạ kẽm C50x100x2.0mm | Chương V của E-HSMT | 2,619 | Tấn |
| 104 | Lắp dựng xà gồ thép C50x100x2.0mm | Chương V của E-HSMT | 2,619 | Tấn |
| 105 | Lợp mái tôn 0.45mm+ke chống bảo(4cái/m2) | Chương V của E-HSMT | 672,9557 | 1 m2 |
| 106 | Máng xối INOX KT200x350x200 | Chương V của E-HSMT | 1,5 | md |
| 107 | Máng xối INOX KT300x400x300 | Chương V của E-HSMT | 1,45 | md |
| 108 | Xây các kcấu khác bằng gạch thẻ (5.5x9.5x20) Cao <=28m,vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 0,9992 | 1 m3 |
| 109 | Trát tường ngoài, dày 1.5 cm, vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 19,9848 | 1 m2 |
| 110 | Gia công lam thép hộp 30x60x1.4mm (mạ kẽm) | Chương V của E-HSMT | 0,3141 | 1 tấn |
| 111 | Lắp dựng lam thép hộp 30x60x1.4mm (mạ kẽm) | Chương V của E-HSMT | 0,314 | Tấn |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V của E-HSMT | 28,584 | 1m2 |
| 113 | Huy Hiệu Công An Nhân Dân KT1.9x1.9m | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 114 | Gia công và lắp dựng lan can INOX 304. Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 27,706 | m2 |
| 115 | Ôp tường gạch trang trí INAX | Chương V của E-HSMT | 7,2 | 1 m2 |
| 116 | Nẹp khe lún Genta Exj-9 | Chương V của E-HSMT | 41,2 | m |
| 117 | Nẹp khe lún gỗ N3, KT10x40mm | Chương V của E-HSMT | 21,55 | m |
| 118 | Xốp chèn khe lún dày 10mm | Chương V của E-HSMT | 4,7075 | m2 |
| 119 | Tấm INOX 304 phẳng dày 0.4mm | Chương V của E-HSMT | 6,695 | m2 |
| 120 | Quét Sika Membrane RD chống thấm mái (2 lớp) | Chương V của E-HSMT | 189,17 | 1 m2 |
| 121 | Quét nước xi măng 2 nước (quét sệt) | Chương V của E-HSMT | 189,17 | 1 m2 |
| 122 | Lángsàn, sê nô không đánh màu, dày 2cm, vữa XM75# | Chương V của E-HSMT | 189,17 | 1 m2 |
| 123 | Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Water Bar 0-32 | Chương V của E-HSMT | 78,2802 | m |
| 124 | Chống thấm vị trí ống thoát nước bằng Sika Grout +xi măng+cát | Chương V của E-HSMT | 78,28 | m |
| 125 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 485,1 | 1 m |
| 126 | Sơn tường trong nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ (tường không bả) | Chương V của E-HSMT | 5.989,292 | 1m2 |
| 127 | Sơn tường ngoài nhà, 1 nước lót, 2 nước phủ (tường không bả) | Chương V của E-HSMT | 1.411,862 | 1m2 |
| 128 | Lắp dựng dàn giáo thép ngoài. Chiều cao <=16m | Chương V của E-HSMT | 1.245,922 | 1 m2 |
| 129 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ bề mặt tường, cột, trụ | Chương V của E-HSMT | 390,7995 | m2 |
| B | Bể tự hoại (2 cái) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào. Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 37,44 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc. Độ chặt yêu cầu K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 12,24 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm 4x6, M100# lót bể tự hoại | Chương V của E-HSMT | 1,856 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông đáy hầm tự hoại, đá 1x2 M200# (ĐS 2-4) | Chương V của E-HSMT | 2,784 | 1 m3 |
| 5 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại | Chương V của E-HSMT | 9,24 | 1 m2 |
| 6 | Xây BTH gạch thẻ 5.5x9.5x20,vữa XM M75# | Chương V của E-HSMT | 6,216 | 1 m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200# (ĐS 2-4) | Chương V của E-HSMT | 1,472 | 1 m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại các cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 7,488 | 1 m2 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=250 Kg | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,3914 | 1 tấn |
| 11 | Bê tông giằng bể tự hoại. Vữa bê tông đá 1x2 M200# (ĐS 2-4) | Chương V của E-HSMT | 0,744 | 1 m3 |
| 12 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn KL giằng bể tự hoại | Chương V của E-HSMT | 9,92 | 1 m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1 cm. Vữa XM M75 lần 1 (có bả lớp bám dính) | Chương V của E-HSMT | 45,08 | 1 m2 |
| 14 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm. Vữa XM M75 lần 2 (có bả lớp bám dính) | Chương V của E-HSMT | 45,08 | 1 m2 |
| 15 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2 cm , vữa M75# | Chương V của E-HSMT | 7,68 | 1 m2 |
| 16 | Hỗn hợp tự thấm sạn ngang,than,cát... | Chương V của E-HSMT | 1,28 | m3 |
| 17 | LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm | Chương V của E-HSMT | 34 | 1 m |
| 18 | LĐ ống nhựa PVC D125x3.5mm | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 m |
| 19 | LĐ ống nhựa PVC D140x5.0mm | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 m |
| 20 | LĐ cút nhựa PVC D49mm | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 21 | LĐ tê nhựa PVC D49mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 22 | LĐ tê nhựa PVC D125mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 23 | LĐ cút nhựa PVC D140mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 24 | LĐ chụp nhựa PVC D49mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 25 | Kẹp ống OMEGA INOX D49mm | Chương V của E-HSMT | 24 | Cái |
| C | Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 0.6m bóng led 1x9W | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 Bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 1x18W | Chương V của E-HSMT | 14 | 1 Bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1.2m bóng led 2x18W | Chương V của E-HSMT | 123 | 1 Bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn ốp trần D190x40, IP 44, 15W | Chương V của E-HSMT | 60 | 1 Bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn lon âm trần 12W | Chương V của E-HSMT | 12 | 1 Bộ |
| 6 | LĐ đèn chiếu sáng sự cố Led 2 bóng, ắc quy dp >2h | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 Bộ |
| 7 | LĐ đèn EXIT Led 2 mặt, ắc quy dp >2h | Chương V của E-HSMT | 4 | 1 Bộ |
| 8 | Lắp đặt quạt đảo trần 360độ, 47W | Chương V của E-HSMT | 86 | Cái |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường D400mm, 45W | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc đơn | Chương V của E-HSMT | 7 | Cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc đôi | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc ba | Chương V của E-HSMT | 40 | Cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc bốn | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 chiều đơn | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 chiều đôi | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 2 chiều ba | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu | Chương V của E-HSMT | 166 | Cái |
| 18 | Lắp đặt hộp chôn công tắc và ổ cắm | Chương V của E-HSMT | 155 | Hộp |
| 19 | Lắp đặt hộp chôn công tắc 4 | Chương V của E-HSMT | 4 | Hộp |
| 20 | Lắp đặt MCB 1 pha 6A-6kA | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 21 | Lắp đặt MCB 1 pha 20A-6kA | Chương V của E-HSMT | 33 | Cái |
| 22 | Lắp đặt MCB 1 pha 25A-6kA | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 23 | Lắp đặt MCB 3 pha 25A-6kA | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 24 | Lắp đặt MCB 3 pha 32A-6kA | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 25 | Lắp đặt MCCB 3 pha 75A-10kA | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 26 | Lắp đặt RCBO 1 pha 20A-30mA | Chương V của E-HSMT | 6 | Cái |
| 27 | Lắp tủ điện âm tường chứa 2Modul | Chương V của E-HSMT | 28 | Cái |
| 28 | Lắp tủ điện âm tường chứa 8-12 Modul | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 29 | Lắp tủ điện 550x400x200 dày 1mm, loại 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 30 | Lắp tủ điện 500x350x170 dày 1mm, loại 2 lớp | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 31 | Lắp đặt hộp nối 150x150mm | Chương V của E-HSMT | 120 | Cái |
| 32 | Lắp đặt dây đơn CV1x1.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 5.775 | 1m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn CV1x2.5mm2 | Chương V của E-HSMT | 4.480 | 1m |
| 34 | Lắp đặt dây đơn CV1x4mm2 | Chương V của E-HSMT | 440 | 1m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn CV1x10mm2 | Chương V của E-HSMT | 465 | 1m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV/DSTA4x25mm2 | Chương V của E-HSMT | 30 | 1m |
| 37 | LĐ ống nhựa HDPE D65/50mm | Chương V của E-HSMT | 30 | 1 m |
| 38 | LĐ ống nhựa SP d20mm (đi âm tường) | Chương V của E-HSMT | 840 | 1 m |
| 39 | LĐ ống nhựa SP d20mm(đi âm sàn, dầm) lắp nổi | Chương V của E-HSMT | 2.110 | 1 m |
| 40 | LĐ ống nhựa SP d32mm (đi âm tường) | Chương V của E-HSMT | 100 | 1 m |
| 41 | LĐ ống nhựa SP d32mm (đi âm sàn, dầm) lắp nổi | Chương V của E-HSMT | 125 | 1 m |
| 42 | Lắp đặt hộp âm trần 150x150mm | Chương V của E-HSMT | 278 | Hộp |
| 43 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 m3 |
| 44 | Lát gạch đặc 5.5x9.5x20 cm. Vữa XM cát vàng M75 | Chương V của E-HSMT | 2,375 | 1 m2 |
| 45 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 8 | 1 m3 |
| D | Chống sét | |||
| 1 | Gia công kim thu sét D20/1m mạ kẽm | Chương V của E-HSMT | 22 | Cái |
| 2 | Lắp đặt kim thu sét L=1m | Chương V của E-HSMT | 22 | Cái |
| 3 | Kéo rải dây ch. sét theo tường,cột d12mm (mạ kẽm) | Chương V của E-HSMT | 300 | m |
| 4 | Đóng cọc đã có sẵn V63x63x6, L=2.5m (mạ kẽm) | Chương V của E-HSMT | 8 | Cọc |
| 5 | Kéo rải dây ch. sét dưới mương đất d16mm (mạ kẽm) | Chương V của E-HSMT | 22,6 | m |
| 6 | Hộp đo điện trở | Chương V của E-HSMT | 1 | Hộp |
| 7 | Đo kiểm tra điện trở suất | Chương V của E-HSMT | 1 | Điểm |
| 8 | LĐ ống nhựa PVC D21x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 9 | 1 m |
| 9 | Kẹp ống OMEGA INOX D21mm | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 10 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 8,64 | 1 m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 8,64 | 1 m3 |
| 12 | Kéo rải dây đồng trần M35mm2 | Chương V của E-HSMT | 10 | m |
| 13 | LĐ ống nhựa HDPE D35/25mm | Chương V của E-HSMT | 10 | 1 m |
| 14 | Đóng cọc đã có sẵn V63x63x6, L=2.5m (mạ kẽm) | Chương V của E-HSMT | 10 | Cọc |
| 15 | Mối hàn hóa nhiệt | Chương V của E-HSMT | 1 | Mối |
| 16 | Kéo rải dây ch. sét dưới mương đất d16mm (mạ kẽm) | Chương V của E-HSMT | 43 | m |
| 17 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 15,28 | 1 m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 15,28 | 1 m3 |
| 19 | Đo kiểm tra điện trở suất | Chương V của E-HSMT | 1 | Điểm |
| E | Nước sinh hoạt | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt + phụ kiện | Chương V của E-HSMT | 11 | 1 Bộ |
| 2 | Lắp hang xịt | Chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| 3 | Lắp đặt van khống chế chữ T INOX, chia 2 đầu | Chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| 4 | Lắp đặt Lavabo+vòi nước lạnh | Chương V của E-HSMT | 11 | 1 Bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V của E-HSMT | 13 | 1 Bộ |
| 6 | Lắp phễu thu INOX KT150x150mm | Chương V của E-HSMT | 24 | Cái |
| 7 | Lắp đặt vòi tắm loại 1 vòi 1 Hương Sen | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 Bộ |
| 8 | Lắp vòi nước đồng tay gạt | Chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| 9 | Lắp đặt chậu rửa INOX 2 ngăn+vòi | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 Bộ |
| 10 | Thùng lọc dầu mở INOX 304, KT590x415x415 | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 11 | Lắp đặt bình nước nóng 30L+PK | Chương V của E-HSMT | 1 | 1 Bộ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20x2.3mm | Chương V của E-HSMT | 112 | 1 m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20x3.4mm(nước nóng) | Chương V của E-HSMT | 3 | 1 m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25x2.8mm | Chương V của E-HSMT | 42 | 1 m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32x2.9mm | Chương V của E-HSMT | 22 | 1 m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40x3.7mm | Chương V của E-HSMT | 80 | 1 m |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm ren trong | Chương V của E-HSMT | 44 | Cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PPR D20mm | Chương V của E-HSMT | 111 | Cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa PPR D20mm | Chương V của E-HSMT | 30 | Cái |
| 20 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32x20mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR D32x20mm | Chương V của E-HSMT | 13 | Cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x25mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR D40x32mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 26 | Lắp đặt nối thẳng nhựa PPR D25mm | Chương V của E-HSMT | 10 | Cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 28 | Lắp đặt nối thẳng nhựa PPR D32mm | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PPR D40mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 30 | Lắp đặt nối thẳng nhựa PPR D40mm | Chương V của E-HSMT | 20 | Cái |
| 31 | Lắp đặt van khoá PPR D20mm | Chương V của E-HSMT | 16 | Cái |
| 32 | Lắp đặt van khoá PPR D25mm | Chương V của E-HSMT | 3 | Cái |
| 33 | Lắp đặt van khoá PPR D32mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 34 | Lắp đặt van khoá PPR D40mm | Chương V của E-HSMT | 1 | Cái |
| 35 | LĐ ống nhựa PVC D34x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 25 | 1 m |
| 36 | LĐ ống nhựa PVC D60x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 18 | 1 m |
| 37 | LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 120 | 1 m |
| 38 | LĐ ống nhựa PVC D114x5.0mm | Chương V của E-HSMT | 75 | 1 m |
| 39 | LĐ cút nhựa PVC D34mm | Chương V của E-HSMT | 50 | Cái |
| 40 | LĐ cút nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 85 | Cái |
| 41 | LĐ cút nhựa PVC D114mm | Chương V của E-HSMT | 43 | Cái |
| 42 | LĐ tê nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 43 | LĐ Y nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 31 | Cái |
| 44 | LĐ tê nhựa PVC D114mm | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 45 | LĐ Y nhựa PVC D114mm | Chương V của E-HSMT | 11 | Cái |
| 46 | LĐ côn nhựa PVC D90x60mm | Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 47 | LĐ côn nhựa PVC D114x60mm | Chương V của E-HSMT | 5 | Cái |
| 48 | LĐ chụp nhựa PVC D60mm | Chương V của E-HSMT | 4 | Cái |
| 49 | LĐ ống nhựa PVC D90x3.0mm | Chương V của E-HSMT | 414 | 1 m |
| 50 | LĐ ống nhựa PVC D49x2.5mm | Chương V của E-HSMT | 10,8 | 1 m |
| 51 | LĐ ống nhựa PVC D27x2.0mm | Chương V của E-HSMT | 7,2 | 1 m |
| 52 | LĐ cút nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 53 | LĐ Y nhựa PVC D90mm | Chương V của E-HSMT | 12 | Cái |
| 54 | Cầu chắn rác D90mm | Chương V của E-HSMT | 48 | Cái |
| 55 | Cụm OMEGA giữ ống nước D90mm | Chương V của E-HSMT | 576 | Cái |
| 56 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp, đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 39,04 | 1 m3 |
| 57 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 39,04 | 1 m3 |
| 58 | Dây tín hiệu cấp nước | Chương V của E-HSMT | 122 | m |
| F | Mương thoát | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào. Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Chương V của E-HSMT | 171,8974 | 1 m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0.85 | Chương V của E-HSMT | 57,7075 | 1 m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm 4x6, M100 lót móng | Chương V của E-HSMT | 9,9 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm. Vữa bê tông đá 2x4 M200# | Chương V của E-HSMT | 15,49 | 1 m3 |
| 5 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại móng | Chương V của E-HSMT | 71,975 | 1 m2 |
| 6 | Xây rãnh thoát nước gạch đặc (5.5x9.5x20) vữa XM M75 | Chương V của E-HSMT | 32,3769 | 1 m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan, mái hắt, lanh tô, vữa M200# | Chương V của E-HSMT | 3,96 | 1 m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn kim loại các cấu kiện khác | Chương V của E-HSMT | 23,76 | 1 m2 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, Pck<=100 Kg | Chương V của E-HSMT | 112 | Cái |
| 10 | Cốt thép tấm đan d<=10mm | Chương V của E-HSMT | 0,9891 | 1 tấn |
| 11 | Bê tông giằng mương, Vữa bê tông đá 1x2 M200# (ĐS 2-4) | Chương V của E-HSMT | 4,8139 | 1 m3 |
| 12 | Lắp dựng và tháo dỡ ván khuôn giằng mương | Chương V của E-HSMT | 63,972 | 1 m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1 cm vữa XM M75# (lần 1) | Chương V của E-HSMT | 177,8577 | 1 m2 |
| 14 | Trát tường trong, dày 1.5 cm vữa XM M75# (lần 2) | Chương V của E-HSMT | 177,857 | 1 m2 |
| 15 | Láng đáy mương, hố ga dày 2 cm, Vữa M75# dày 2 cm, Vữa M75 | Chương V của E-HSMT | 33,745 | 1 m2 |
| 16 | Lắp đặt ống BT bằng cần trục, Đkính ống 300mm(vỉa hè)- ống dài 2.5m | Chương V của E-HSMT | 6,8 | 1 đoạn |
| 17 | Nối ống BT bằng PP xảm, Đkính ống 300mm | Chương V của E-HSMT | 6,8 | 1mối nố |
| 18 | V/chuyển cọc, cột bê tông = ô tô vận tải thùng trong phạm vi <=10km | Chương V của E-HSMT | 0,4003 | 10tấn/km |
| 19 | V/chuyển cọc, cột bê tông = ô tô vận tải thùng trong phạm vi <=60km | Chương V của E-HSMT | 0,4003 | 10tấn/km |
| 20 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn=cần cẩu P<=5T . Bốc xếp xuống | Chương V của E-HSMT | 4,0035 | 1c/kiện |
| G | Phá dỡ nhà Nhà 1 tầng làm việc số 04 | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu mái tôn bằng thủ công, cao<=6m. Chiều cao <= 6 m | Chương V của E-HSMT | 77,568 | 1 m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, cao <= 6m | Chương V của E-HSMT | 1,212 | 1 m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V của E-HSMT | 58,59 | 1 m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 22,704 | 1 m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V của E-HSMT | 26,1692 | 1 m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Chương V của E-HSMT | 9,288 | m3 |
| H | Phá dỡ nhà Nhà ăn 1 tầng số 05 | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu mái tôn bằng thủ công, cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 145,01 | 1 m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ chiều cao <= 4m | Chương V của E-HSMT | 1,7292 | 1 m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V của E-HSMT | 79,01 | 1 m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 16,16 | 1 m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V của E-HSMT | 23,6292 | 1 m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Chương V của E-HSMT | 8,3178 | m3 |
| I | Phá dỡ nhà Nhà LV 1 tầng số 03 (nâng 3 tầng) | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu mái tôn bằng thủ công, cao<=6m | Chương V của E-HSMT | 197,2696 | 1 m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, cao <= 6m | Chương V của E-HSMT | 3,828 | 1 m3 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Chương V của E-HSMT | 121,9 | 1 m2 |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu cửa bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 58,512 | 1 m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Chương V của E-HSMT | 28,1384 | 1 m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan | Chương V của E-HSMT | 24,2038 | m3 |
| 7 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V của E-HSMT | 77,936 | m3 |
| 8 | Bốc xếp Sỏi, đá dăm các loại (bê tông cũ) | Chương V của E-HSMT | 44,198 | m3 |
| 9 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 1km (đầu) | Chương V của E-HSMT | 122,134 | 1m3 |
| 10 | V/chuyển phế thải trong phạm vi 2km (tiếp theo) | Chương V của E-HSMT | 244,268 | 1m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi