Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200428063-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/04/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị (mới 100%) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200348221 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh trong kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2016-2020, giai đoạn tiếp theo và các nguồn vốn khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 17:37:00 đến ngày 2020-04-27 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,038,902,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỌC (SL: 90 cọc) + PHẦN MÓNG + BỂ PHỐT (02 CÁI): | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 63,554 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | Chương V-E-HSMT | 8,2413 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =6mm | Chương V-E-HSMT | 2,3936 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =12mm | Chương V-E-HSMT | 0,509 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =14mm | Chương V-E-HSMT | 6,4901 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK =25mm | Chương V-E-HSMT | 0,3121 | tấn |
| 7 | Mua thép tấm dày 6 mm làm bản mã đầu cọc và bản mã nối cọc | Chương V-E-HSMT | 1.946,796 | kg |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 1,8541 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 1,4231 | tấn |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 10,12 | 100m |
| 11 | Ép âm cọc BTCT, dài <=4m, KT 25x25cm, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,572 | 100m |
| 12 | Cọc dẫn ép âm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V-E-HSMT | 2,325 | m3 |
| 14 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,2019 | 100m3 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C1 - | Chương V-E-HSMT | 95,3075 | 1m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 1,3311 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 1,1855 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 12,6645 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =(6+8)mm | Chương V-E-HSMT | 0,5772 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | Chương V-E-HSMT | 0,9339 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =20+22mm | Chương V-E-HSMT | 3,8932 | tấn |
| 22 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 53,435 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm | Chương V-E-HSMT | 13,6292 | m3 |
| 24 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,641 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất tân nền, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) | Chương V-E-HSMT | 1,131 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền, M150, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 13,5861 | m3 |
| 27 | Đào móng bể phốt, rộng <=6m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,7413 | 100m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,132 | 100m2 |
| 29 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 2,8733 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK =8mm | Chương V-E-HSMT | 0,1001 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK =10mm | Chương V-E-HSMT | 0,3731 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK =12mm | Chương V-E-HSMT | 0,1178 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK =14mm | Chương V-E-HSMT | 0,1388 | tấn |
| 34 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 4,4675 | m3 |
| 35 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 12,3834 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,1034 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,1374 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 56,2464 | m2 |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 75,2028 | m2 |
| 40 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 19,35 | m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,41 | m3 |
| 42 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,1264 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể phốt D=(6+8)mm | Chương V-E-HSMT | 0,066 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D=10 mm | Chương V-E-HSMT | 0,0771 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan nắp bể D=12 mm | Chương V-E-HSMT | 0,0963 | tấn |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 30 | 1cấu kiện |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,227 | 100m3 |
| 48 | Ống nhựa PVC D34 | 1 | md | |
| 49 | Ống nhựa PVC D90 | Chương V-E-HSMT | 6 | md |
| B | PHẦN THÂN: | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=6mm, chiều cao ≤ 28m | Chương V-E-HSMT | 0,4563 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=18mm, chiều cao ≤ 28m | Chương V-E-HSMT | 0,92 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =20mm, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,7256 | tấn |
| 4 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 2,9761 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 17,0949 | m3 |
| 6 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-E-HSMT | 4,4968 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6+8mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 1,2413 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18+16mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 6,9067 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 43,6586 | m3 |
| 10 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Chương V-E-HSMT | 6,055 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 5,9754 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 53,257 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V-E-HSMT | 1,8983 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =6+8mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,2115 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK =12mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,5131 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 6,727 | m3 |
| 17 | Gia công lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Chương V-E-HSMT | 0,6411 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =6+8mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,0743 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =10mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,7646 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK =18mm, cao ≤28m | Chương V-E-HSMT | 0,3912 | tấn |
| 21 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 6,0852 | m3 |
| 22 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 1,9364 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 187,3365 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 21,387 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 19,8489 | m3 |
| 26 | Mua thép U80x40x3mm mạ kẽm làm xà gồ | Chương V-E-HSMT | 1.143,7771 | kg |
| 27 | Gia công xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,1159 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 1,1159 | tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 2,7853 | 100m2 |
| 30 | Tôn úp nóc rộng 300 mm dày 0,4 mm | Chương V-E-HSMT | 56,16 | md |
| 31 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, khung nhôm kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 79,92 | m2 |
| 32 | Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay Kinlong đồng bộ - tay cài + bản lề A | Chương V-E-HSMT | 29 | bộ |
| 33 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 9 | m2 |
| 34 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất Kinlong đồng bộ - tay cài + bản lề A | Chương V-E-HSMT | 21 | bộ |
| 35 | Vách kính cố định hệ Xingfa (DAXF) có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V-E-HSMT | 55,1925 | m2 |
| 36 | Cửa đi mở quay 1 cánh hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V-E-HSMT | 23,38 | m2 |
| 37 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 1 cánh đồng bộ - khóa đa điểm + bản lề 3D | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 38 | Cửa đi mở trượt kết hợp Vách kính hệ Xingfa (DAXF) dùng kính trắng 6,38mm (chưa bao gồm phụ kiện) | Chương V-E-HSMT | 19,176 | m2 |
| 39 | Bộ phụ kiện cửa đi Kinlong 2 cánh mở trượt (Gồm: 04 bánh xe, tay nắm+khóa đa điểm, chốt sập | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 40 | Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi KT 60x80 mm | Chương V-E-HSMT | 121,5 | md |
| 41 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V-E-HSMT | 121,5 | 1m cấu kiện |
| 42 | Cửa đi Pa nô kính gỗ lim Nam Phi kính dày 8 mm | Chương V-E-HSMT | 38,775 | m2 |
| 43 | Mua kính dày 8 mm lắp cửa thoáng trên cửa đi D1 | Chương V-E-HSMT | 4,3875 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V-E-HSMT | 43,163 | 1m2 cấu kiện |
| 45 | Phụ trội kính cho cửa đi D1 (từ 5mm lên 8mm) | Chương V-E-HSMT | 10,5228 | m2 |
| 46 | Bản lề cửa đi - bản lề cối mạ 160 | Chương V-E-HSMT | 90 | cái |
| 47 | Khóa cho cửa D1-Khóa tay bẻ | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 48 | Chốt cửa đi | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 49 | Nẹp cửa KT 10x40 mm | Chương V-E-HSMT | 99 | md |
| 50 | Hoa sắt cửa+lan can hành lang bằng Inox 30 | Chương V-E-HSMT | 801,4652 | kg |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V-E-HSMT | 0,194 | m3 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Chương V-E-HSMT | 57,5216 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Chương V-E-HSMT | 488,7717 | m2 |
| 54 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Chương V-E-HSMT | 27,5616 | m2 |
| 55 | Mua thép V40x40x4mm làm khung đỡ bàn đá | Chương V-E-HSMT | 126,176 | kg |
| 56 | Sản xuất kết cấu thép khung đỡ bàn đá | Chương V-E-HSMT | 0,1231 | tấn |
| 57 | Lắp đặt kết cấu thép khung đỡ bàn đá | Chương V-E-HSMT | 0,1231 | tấn |
| 58 | Tay vịn Inox 304 khu WC cho người khuyết tật | Chương V-E-HSMT | 4,31 | kg |
| 59 | Lát đá mặt bàn đá bằng đá Kim sa Bắc | Chương V-E-HSMT | 5,4908 | m2 |
| 60 | Ốp tường WC, gạch Ceramic kích thước gạch 300x600mm | Chương V-E-HSMT | 249,646 | m2 |
| 61 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch Granite kích thước 150x600mm | Chương V-E-HSMT | 62,751 | m2 |
| 62 | Ốp chân tường móng, kích thước gạch Inax 225 KT 45x95 | Chương V-E-HSMT | 22,66 | m2 |
| 63 | Hệ trần Clip-in 600x600mm, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V-E-HSMT | 55,7796 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 311,4901 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 580,3531 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 285,452 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 301,4008 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 473,272 | m2 |
| 69 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 138,264 | m2 |
| 70 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V-E-HSMT | 59,5136 | m2 |
| 71 | Chống thấm bằng màng dán màng tự dính Bitumex dày 1,5mm; nhập khảu Thổ Nhĩ Kỳ, bao gồm cả hoàn thiện | Chương V-E-HSMT | 92,4336 | m2 |
| 72 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100 | Chương V-E-HSMT | 59,5136 | m2 |
| 73 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 47,49 | m |
| 74 | Đắp con bọ | Chương V-E-HSMT | 5 | ca |
| 75 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V-E-HSMT | 671,077 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 671,077 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V-E-HSMT | 838,803 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V-E-HSMT | 580,303 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V-E-HSMT | 1.419,106 | m2 |
| 80 | Gia công, lắp dựng bảng tên, huy hiệu | Chương V-E-HSMT | 1 | bộ |
| 81 | Lát đá Kim sa Bắc bậc cầu thang | Chương V-E-HSMT | 52,5312 | m2 |
| 82 | Trụ cầu thang gỗ lim Nam phi KT160x160x1060 | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 83 | Tay vịn cầu thang gỗ lim Nam Phi KT 60x80 mm | Chương V-E-HSMT | 16,173 | md |
| 84 | Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 60x80mm | Chương V-E-HSMT | 16,173 | m |
| 85 | Đánh vecni tay vịn cầu thang | Chương V-E-HSMT | 2,264 | m2 |
| 86 | Lan can cầu thang bằng Inox 304 | Chương V-E-HSMT | 335,2693 | kg |
| 87 | Đào móng tam cấp, bồn hoa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 3,6918 | m3 |
| 88 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,6052 | m3 |
| 89 | Xây móng bằnggạch đặc xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 11,166 | m3 |
| 90 | Lát đá Kim sa Bắc bậc tam cấp | Chương V-E-HSMT | 28,4419 | m2 |
| 91 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0396 | 100m3 |
| 92 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 1,2196 | m3 |
| 93 | Ốp chân đường dốc, kích thước gạch Inax 225 KT 45x95 | Chương V-E-HSMT | 12,6 | m2 |
| 94 | Nắp tôn cửa lên mái | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 95 | Đào móng bồn hoa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V-E-HSMT | 1,6419 | 1m3 |
| 96 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 1,6166 | m3 |
| 97 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 0,4168 | m3 |
| 98 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V-E-HSMT | 0,436 | m2 |
| 99 | Ốp đá hoa cương Granite đen Huế vào bồn hoa | Chương V-E-HSMT | 1,8692 | m2 |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V-E-HSMT | 8,6789 | 100m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN, PCCC, TTLL: | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện âm tường tôn sơn tĩnh điện KT 400x300x150 mm | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 2 | Lắp đặt tủ điện chửa 3-4 module | Chương V-E-HSMT | 9 | hộp |
| 3 | Lắp đặt tủ điện chửa 4-6 module | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 4 | Lắp đặt các automat MCCB 3 pha 60A | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V-E-HSMT | 11 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy treo tường | Chương V-E-HSMT | 11 | máy |
| 12 | Lắp đặt đèn Led tube 1.2 m, 2 bóng 2x18W | Chương V-E-HSMT | 30 | bộ |
| 13 | Lắp đặt đèn ốp trần D230/7W | Chương V-E-HSMT | 16 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn ốp trần D230/9W | Chương V-E-HSMT | 21 | bộ |
| 15 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 300/70W | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường 200/31W | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt trần | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V-E-HSMT | 21 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 1 hạt (hai chiều) | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V-E-HSMT | 54 | cái |
| 23 | Lắp đặt đế âm cho công tắc, ổ cắm | Chương V-E-HSMT | 99 | hộp |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC- 3x25+1x16mm2 | Chương V-E-HSMT | 180 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC- 3x16+1x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 10 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC- 2x10mm2 | Chương V-E-HSMT | 76 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC- 2x2,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 470 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC- 2x1,5mm2 | Chương V-E-HSMT | 830 | m |
| 29 | Hộp chia ngả 1 đường D25 | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 30 | Khớp nối ren D20 | Chương V-E-HSMT | 220 | hộp |
| 31 | Khớp nối ren D25 | Chương V-E-HSMT | 24 | hộp |
| 32 | Khớp nối trơn D20 | Chương V-E-HSMT | 245 | hộp |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =25mm | Chương V-E-HSMT | 70 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Chương V-E-HSMT | 710 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn HDPE, ĐK =50/40mm | Chương V-E-HSMT | 170 | m |
| 36 | Lắp cần đèn cao áp gắn tường | Chương V-E-HSMT | 3 | cần đèn |
| 37 | Lắp choá đèn 150W, đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Chương V-E-HSMT | 3 | bộ |
| 38 | Bình khí CO2 MT3 | Chương V-E-HSMT | 6 | bình |
| 39 | Bình bột MFZ4 | Chương V-E-HSMT | 6 | bình |
| 40 | Nội quy chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 41 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 42 | Hộp đựng bình chữa cháy KT (40x50x18)mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 43 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Chương V-E-HSMT | 6 | hộp |
| 44 | Đào móng rãnh tiếp địa, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,125 | 100m3 |
| 45 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,125 | 100m3 |
| 46 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Chương V-E-HSMT | 25 | m |
| 47 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Chương V-E-HSMT | 58 | m |
| 48 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6, L= 2.5m | Chương V-E-HSMT | 8 | cọc |
| 50 | Đo kiểm tra điện trở tiếp đất | Chương V-E-HSMT | 1 | ca |
| 51 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 450x350x180mm | Chương V-E-HSMT | 3 | hộp |
| 52 | Hộp chia ngả 4 đường D20 | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 53 | Ổ cắm mạng Internet 8 dây | Chương V-E-HSMT | 13 | cái |
| 54 | Cáp maång LAN Golden Link, Cat 6e SFTP 4 Pair | Chương V-E-HSMT | 450 | m |
| 55 | Hộp chia ngả 1 đường D20 | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 56 | Khớp nối ren D20 | Chương V-E-HSMT | 30 | cái |
| 57 | Khớp nối trơn D20 | Chương V-E-HSMT | 68 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =20mm | Chương V-E-HSMT | 160 | m |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V-E-HSMT | 2 | bể |
| 2 | Lắp đặt van phao cơ, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, đường kính 15mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Khoan giếng | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Máy bơm nước (Q= 6-27m3/h. H= 36,4m, P= 3kW) | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm | Chương V-E-HSMT | 0,46 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 0,11 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 1,87 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 63mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 40mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 32mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 105 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 63mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 38 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR, ĐK 63/40mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR, ĐK 63/25mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR, ĐK 40/25mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 63/25mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 63mm | Chương V-E-HSMT | 5 | cái |
| 23 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 40mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt van khóa PPR, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PPR - Đường kính 25mm | Chương V-E-HSMT | 23 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 29 | cái |
| 28 | Lắp nút bịt nhựa PPR - Đường kính 20mm | Chương V-E-HSMT | 41 | cái |
| 29 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 63mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 32mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt xí bệt | Chương V-E-HSMT | 12 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu rửa âm bàn đá 1 chậu 1 vòi | Chương V-E-HSMT | 14 | bộ |
| 35 | Vòi chậu (VG168- Viglacera hoặc tương đương) | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 36 | Siphon lật (VG-SP3- Viglacera hoặc tương đương) | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 37 | Dây cấp nước mềm inox 304 Foxis 70 | Chương V-E-HSMT | 20 | bộ |
| 38 | Lắp đặt vòi rửa tay | Chương V-E-HSMT | 11 | bộ |
| 39 | Lắp đặt gương soi | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 40 | Phụ kiện phòng tắm sứ (Viglacera) | Chương V-E-HSMT | 14 | bộ |
| 41 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 42 | Van xả tiểu cảm ứng (VGHXT1- Viglacera hoặc tương đương) | Chương V-E-HSMT | 6 | bộ |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 0,54 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 1,76 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống PVC, dài 6m, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 54 | cái |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 32 | cái |
| 51 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 52 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 90/75mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC, ĐK 75/42mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 56 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 6 | 100m |
| 57 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 58 | Lắp đặt Tê nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 18 | cái |
| 60 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 61 | Lắp đặt chếch nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt Măng xông nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 16 | cái |
| 64 | Lắp đặt măng sông nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 65 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 66 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 20 | cái |
| 67 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 68 | Lắp nút bịt nhựa PVC, ĐK 42mm | Chương V-E-HSMT | 14 | cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 15 | cái |
| 70 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 12 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê thu nhựa PVC, ĐK 110/75mm | Chương V-E-HSMT | 4 | cái |
| E | PHẦN CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Diệt mối cho công trình xây dựng | Chương V-E-HSMT | 155,253 | m2 |
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 46,977 | m3 |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào bên ngoài (Thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 17 lít/m3) | Chương V-E-HSMT | 23,1 | m3 |
| 4 | Phòng mối bằng hàng rào bên trong (Thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 17 lít/m3) | Chương V-E-HSMT | 23,877 | m3 |
| 5 | Phòng mối mặt nền nhà (Thuốc AGENDA 25EC, 2.5%: tỷ lệ 4 lít/m2) | Chương V-E-HSMT | 155,253 | m2 |
| 6 | Xử lý phòng chống mối và côn trùng gây hại cho gỗ; phun, quét 1m2 gỗ (Thuốc CICLIN 2.5 EC, 1.2%, tỷ lệ 0.5 lít/m2) | Chương V-E-HSMT | 97,2 | 1m2 |
| F | SAN NỀN, RÃNH THOÁT NƯỚC, SÂN, THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đào san đất - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,2406 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,177 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,26 | 100m3 |
| 4 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V-E-HSMT | 0,496 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0347 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V-E-HSMT | 0,22 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V-E-HSMT | 6,93 | m3 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 14,0294 | m3 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V-E-HSMT | 0,2727 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D= 6+8 mm | Chương V-E-HSMT | 0,218 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=10 mm | Chương V-E-HSMT | 0,224 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 2,991 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V-E-HSMT | 110 | 1ấu kiện |
| 14 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 121,54 | m2 |
| 15 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V-E-HSMT | 33 | m2 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,5452 | 100m3 |
| 17 | Ni lon chống mất nước xi măng | Chương V-E-HSMT | 880,25 | m2 |
| 18 | Bê tông nền, M100, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 88,025 | m3 |
| 19 | Lát sân gạch Terazo 40x40cm | Chương V-E-HSMT | 880,25 | m2 |
| 20 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V-E-HSMT | 0,099 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0144 | 100m3 |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 140mm | Chương V-E-HSMT | 0,4802 | 100m |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 140mm | Chương V-E-HSMT | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 140mm | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0761 | 100m3 |
| G | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V-E-HSMT | 0,0072 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V-E-HSMT | 0,12 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0078 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 0,378 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V-E-HSMT | 0,0378 | 100m2 |
| 6 | Hệ khung móng, Bulông M16, L750 chờ chân cột | Chương V-E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Mua thép tấm dày 10mm làm bản mã chờ chân cột | Chương V-E-HSMT | 33,4316 | kg |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 0,0318 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V-E-HSMT | 0,0318 | tấn |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,0033 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát tân nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V-E-HSMT | 0,052 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền, M200, đá 1x2 | Chương V-E-HSMT | 5,246 | m3 |
| 13 | Mua thép ống mạ kẽm D76x2 mm làm cột nhà xe | Chương V-E-HSMT | 47,7972 | kg |
| 14 | Mua thép tấm dày 6mm làm thép sườn gia cường chân cột | Chương V-E-HSMT | 7,4235 | kg |
| 15 | Sản xuất cột nhà xe bằng thép D100x3 mm | Chương V-E-HSMT | 0,0539 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Chương V-E-HSMT | 0,0539 | tấn |
| 17 | Mua thép ống mạ kẽm D76x2 làm vì kèo nhà xe | Chương V-E-HSMT | 56,559 | kg |
| 18 | Mua thép ống mạ kẽm D48x1.5 làm vì kèo nhà xe | Chương V-E-HSMT | 28,2336 | kg |
| 19 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Chương V-E-HSMT | 0,0831 | tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V-E-HSMT | 0,0831 | tấn |
| 21 | Mua thép D16mm làm giằng mái nhà xe | Chương V-E-HSMT | 49,3794 | kg |
| 22 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V-E-HSMT | 0,0484 | tấn |
| 23 | Mua thép mạ kẽm U80x40x3mm làm xà gồ nhà xe | Chương V-E-HSMT | 315,5258 | kg |
| 24 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,3078 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-E-HSMT | 0,3078 | tấn |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0,45mm | Chương V-E-HSMT | 0,5289 | 100m2 |
| 27 | Tôn úp nóc, máng nước dày 0.45 rộng 600 mm | Chương V-E-HSMT | 31,8 | md |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 90mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V-E-HSMT | 2 | cái |
| H | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn họp quây rỗng sơn PU cao cấp (W5500 x D5200 x H760mm) dành cho 18-20 người | Chương V-E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Ghế cho phòng họp bằng gỗ tự nhiên sơn PU cao cấp W405mm x D500mm x H1050mm | Chương V-E-HSMT | 25 | bộ |
| 3 | Bàn làm việc W1400 x D600 x H750 mm gỗ công nghiệp | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 4 | Ghế làm việc W550 x D530 x H(865-990) mm đệm tựa bọc vải, chân bằng nhựa | Chương V-E-HSMT | 15 | bộ |
| 5 | Tủ tài liệu bằng sắt chiều cao 1830mm, chiều rộng 1000mm và sâu 450mm | Chương V-E-HSMT | 15 | tủ |
| I | CHI PHÍ DỰ PHÒNG (5%*(I+II+...+VIII) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi