Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình, cung cấp lắp đặt thiết bị công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200370053-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN SỞ HỮU TRÍ TUỆ DAVILAW |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình, cung cấp lắp đặt thiết bị công trình và bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20191119859 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Quyết định số 165/NQ-HĐND ngày 04/04/2019 của HĐND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-27 20:39:00 đến ngày 2020-04-17 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 47,228,805,156 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất đất cấp I | Mô tả chi tiết theo chương V | 102,2718 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất đất cấp II (Tận dụng lại đất để san nền) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,7591 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp I | Mô tả chi tiết theo chương V | 102,2718 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp II | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,7591 | 100m3 |
| 5 | San đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 570,051 | 100m3 |
| 6 | Vật liệu đất đắp (bao gồm cả thuế suất thuế tài nguyên, phí môi trường) | Mô tả chi tiết theo chương V | 758,7303 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 627,0485 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp I | Mô tả chi tiết theo chương V | 108,1765 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp I | Mô tả chi tiết theo chương V | 108,1765 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường đất cấp I | Mô tả chi tiết theo chương V | 91,82 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết theo chương V | 54,6897 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả chi tiết theo chương V | 218,7587 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả chi tiết theo chương V | 55,92 | 100m3 |
| 7 | Vật liệu đất đắp (bao gồm cả thuế suất thuế tài nguyên, phí môi trường) | Mô tả chi tiết theo chương V | 373,886 | 100m3 |
| 8 | Vật liệu đất đắp (bao gồm cả thuế suất thuế tài nguyên, phí môi trường) | Mô tả chi tiết theo chương V | 78,4893 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 373,8639 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả chi tiết theo chương V | 27,708 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,3795 | 100m3 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 106,4089 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 106,4089 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất đá dăm đen và bê tông nhựa bằng trạm trộn 50 -60 T/h | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,4232 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,4232 | 100tấn |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 45,21 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn đan rãnh | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,8224 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 6.028 | cái |
| C | HẠNG MỤC: VỈA HÈ + CÂY XANH | |||
| 1 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả chi tiết theo chương V | 804,7393 | m3 |
| 2 | Lát nền bằng đá xanh xám, tiết diện đá 40x40x4cm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 10.059,2416 | m2 |
| 3 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,976 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 89,568 | m3 |
| 5 | Bó vỉa hè, đường bằng đá ghi sáng, bó vỉa thẳng 23x26x100 cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2.078 | m |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa cong 23x26x40 cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 410 | m |
| 7 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,072 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, M150, PC40, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 15,008 | m3 |
| 9 | Bó vỉa hè, đường bằng đá ghi sáng, bó vỉa thẳng 30x18x100 cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 456 | m |
| 10 | Bó vỉa hè, đường bằng đá ghi sáng, bó vỉa cong 30x18x40 cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 80 | m |
| 11 | Ván khuôn bê tông đệm móng | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,111 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9,8654 | m3 |
| 13 | Bó vỉa bồn cây, đường bằng đá ghi sáng, bó vỉa thẳng 12x20x124 cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.230,08 | m |
| 14 | Đào xúc đất xây hố trồng cây bằng thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 124 | m3 |
| 15 | Đắp đất màu hố trồng cây (Vật liệu đất đắp tận dụng đất đào hữu cơ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 124 | m3 |
| 16 | Trồng cây bóng mát cây Sao Đen hoặc tương đương cao 6-7m dường kính cây từ 18-20cm (bao gồm chăm sóc và bảo hành 1 năm) | Mô tả chi tiết theo chương V | 248 | cây |
| 17 | Trồng cây bóng mát Cây Sanh hoặc tương đương cao 6-7m dường kính cây từ 18-20cm | Mô tả chi tiết theo chương V | 35 | cây |
| 18 | Trồng cây Cau đỏ hoặc tương đương cao 1.5-1.6m | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | cây |
| 19 | Trồng cây hàng rào đường viền, cây chuỗi ngọc | Mô tả chi tiết theo chương V | 10.200 | cây |
| 20 | Trồng Cúc ngũ sắc hoặc tương đương cao 20-30cm (25 khóm/m2) | Mô tả chi tiết theo chương V | 50 | m2 |
| 21 | Trồng Cỏ lá gừng hoặc tương đương | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.690 | m2 |
| 22 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,806 | 100m2 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 22,448 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10,5x6x22)cm, chiều dày 10,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 67,9052 | m3 |
| 25 | Trát mặt khóa hè, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 308,66 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ gối cống | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,0109 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,0617 | tấn |
| 3 | Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 35,01 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 778 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính <=600mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 389 | 1 đoạn ống |
| 6 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 389 | mối nối |
| 7 | Ván khuôn gỗ gối cống | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,3793 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2597 | tấn |
| 9 | Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,41 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả chi tiết theo chương V | 98 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 98 | 1 đoạn ống |
| 12 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 98 | mối nối |
| 13 | Ván khuôn gỗ gối cống | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,4512 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,391 | tấn |
| 15 | Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,324 | m3 |
| 16 | Lắp đặt gối cống | Mô tả chi tiết theo chương V | 188 | cái |
| 17 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 300mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 94 | 1 đoạn ống |
| 18 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,806 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,3824 | 100m2 |
| 20 | Cốt thép đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,5419 | tấn |
| 21 | Bê tông đế giếng, đá 1x2, mác 250, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,0467 | m3 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả chi tiết theo chương V | 11 | 1cấu kiện |
| 23 | Láng đáy, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 11 | m2 |
| 24 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 24,31 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 156,398 | m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1945 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép TĐ, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,3343 | tấn |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,3285 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan, M250 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,2153 | m3 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 11 | 1cấu kiện |
| 31 | Lăp đặt tấm composite D900 | Mô tả chi tiết theo chương V | 11 | cái |
| 32 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,456 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,2514 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,7734 | tấn |
| 35 | Bê tông đế giếng, đá 1x2, mác 250, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 19,8 | m3 |
| 36 | Lắp đặt đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 36 | 1cấu kiện |
| 37 | Láng đáy, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 36 | m2 |
| 38 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 81,648 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 524,7 | m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,6365 | 100m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép TĐ, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,094 | tấn |
| 42 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,075 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, M250 | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,0683 | m3 |
| 44 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 36 | 1cấu kiện |
| 45 | Lăp đặt tấm composite D900 | Mô tả chi tiết theo chương V | 36 | cái |
| 46 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,038 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1043 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1478 | tấn |
| 49 | Bê tông đế giếng, đá 1x2, mác 250, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,65 | m3 |
| 50 | Lắp đặt đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 51 | Láng đáy, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | m2 |
| 52 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,546 | m3 |
| 53 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 45,81 | m2 |
| 54 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,053 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép TĐ, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0912 | tấn |
| 56 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0896 | tấn |
| 57 | Bê tông tấm đan, M250 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,4224 | m3 |
| 58 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 59 | Lăp đặt tấm composite D900 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 60 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,038 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1043 | 100m2 |
| 62 | Cốt thép đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1478 | tấn |
| 63 | Bê tông đế giếng, đá 1x2, mác 250, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,65 | m3 |
| 64 | Lắp đặt đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 65 | Láng đáy, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | m2 |
| 66 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,143 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 45,774 | m2 |
| 68 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,053 | 100m2 |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép TĐ, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0912 | tấn |
| 70 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0896 | tấn |
| 71 | Bê tông tấm đan, M250 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,8534 | m3 |
| 72 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 73 | Lăp đặt tấm composite D900 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 74 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,038 | m3 |
| 75 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1043 | 100m2 |
| 76 | Cốt thép đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1478 | tấn |
| 77 | Bê tông đế giếng, đá 1x2, mác 250, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,65 | m3 |
| 78 | Lắp đặt đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 79 | Láng đáy, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | m2 |
| 80 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,278 | m3 |
| 81 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 46,596 | m2 |
| 82 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,053 | 100m2 |
| 83 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép TĐ, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0912 | tấn |
| 84 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0896 | tấn |
| 85 | Bê tông tấm đan, M250 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,4224 | m3 |
| 86 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 87 | Lăp đặt tấm composite D900 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 88 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,912 | m3 |
| 89 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,6965 | 100m2 |
| 90 | Bê tông đế giếng, đá 1x2, mác 250, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 20,868 | m3 |
| 91 | Lắp đặt đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 94 | 1cấu kiện |
| 92 | Láng đáy, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 28,9332 | m2 |
| 93 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 68,15 | m3 |
| 94 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 405,986 | m2 |
| 95 | Lăp đặt lưới chắn rác composite | Mô tả chi tiết theo chương V | 94 | cái |
| 96 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1293 | 100m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0401 | 100m2 |
| 98 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,99 | m3 |
| 99 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M100, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,08 | m3 |
| 100 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1293 | 100m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 102 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,58 | m3 |
| 103 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M100, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,68 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ gối cống | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,29 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2575 | tấn |
| 3 | Bê tông gối cống, đá 1x2, mác 200, PCB40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,8304 | m3 |
| 4 | Lắp đặt gối cống D400 | Mô tả chi tiết theo chương V | 116 | cái |
| 5 | Đào đất đặt cống bằng máy, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,7728 | 100m3 |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12,3849 | m3 |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 137 | đoạn |
| 8 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 137 | mối nối |
| 9 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,9265 | 100m2 |
| 10 | Bê tông bọc ống cống, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 38,5308 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,0022 | 100m3 |
| 12 | Đào đất bằng máy, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2228 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (lấy bằng 1/3 KL đào) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0805 | 100m3 |
| 14 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,56 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0821 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,28 | m3 |
| 17 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,56 | m3 |
| 18 | Trát tường, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 65,76 | m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ tấm đan ga | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0312 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ga, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0598 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan ga, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,6 | m3 |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | 1cấu kiện |
| 23 | Đào đất bằng máy, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1353 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (lấy bằng 1/3 KL đào) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0751 | 100m3 |
| 25 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,87 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,365 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1035 | tấn |
| 29 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | m3 |
| 30 | Trát tường, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 13,8 | m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ tấm đan Đ | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0138 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0278 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,059 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan Đ, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,39 | m3 |
| 35 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 36 | Ván khuôn gỗ tấm đan nắp đậy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0087 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0308 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,18 | m3 |
| 39 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 40 | Đào đất bằng máy, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,7242 | 100m3 |
| 41 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (lấy bằng 1/3 KL đào) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2414 | 100m3 |
| 42 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,68 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2462 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,84 | m3 |
| 45 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 21,6 | m3 |
| 46 | Trát tường, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 187,2 | m2 |
| 47 | Ván khuôn gỗ tấm đan ga | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0936 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép tấm đan ga, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1793 | tấn |
| 49 | Bê tông tấm đan ga, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,8 | m3 |
| 50 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 36 | 1cấu kiện |
| 51 | Đào đất bằng máy, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,6763 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (lấy bằng 1/3 KL đào) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1907 | 100m3 |
| 53 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,77 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,4004 | 100m2 |
| 55 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,915 | m3 |
| 56 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,4486 | tấn |
| 57 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,53 | m3 |
| 58 | Trát tường, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 52 | m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ tấm đan Đ | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0598 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1203 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2557 | tấn |
| 62 | Bê tông tấm đan Đ, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,69 | m3 |
| 63 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 13 | 1cấu kiện |
| 64 | Ván khuôn gỗ tấm đan nắp đậy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0377 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1335 | tấn |
| 66 | Bê tông tấm đan, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,78 | m3 |
| 67 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 13 | 1cấu kiện |
| 68 | Đào đất bằng máy, đất cấp III. | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1561 | 100m3 |
| 69 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (lấy bằng 1/3 KL đào). | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0347 | 100m3 |
| 70 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6. | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,87 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông đế giếng. | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0924 | 100m2 |
| 72 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2. | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,365 | m3 |
| 73 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1035 | tấn |
| 74 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,52 | m3 |
| 75 | Trát tường, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | m2 |
| 76 | Ván khuôn gỗ tấm đan Đ | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0138 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0278 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,059 | tấn |
| 79 | Bê tông tấm đan Đ, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,39 | m3 |
| 80 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 81 | Ván khuôn gỗ tấm đan nắp đậy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0087 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0308 | tấn |
| 83 | Bê tông tấm đan, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,18 | m3 |
| 84 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | 1cấu kiện |
| 85 | Đào đất bằng máy, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,4162 | 100m3 |
| 86 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (lấy bằng 1/3 KL đào) | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1214 | 100m3 |
| 87 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,32 | m3 |
| 88 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông đế giếng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2464 | 100m2 |
| 89 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,64 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2761 | tấn |
| 91 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | m3 |
| 92 | Trát tường, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 32 | m2 |
| 93 | Ván khuôn gỗ tấm đan Đ | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0368 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,074 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1574 | tấn |
| 96 | Bê tông tấm đan Đ, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,04 | m3 |
| 97 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 98 | Ván khuôn gỗ tấm đan nắp đậy | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0822 | tấn |
| 100 | Bê tông tấm đan, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,48 | m3 |
| 101 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | 1cấu kiện |
| 102 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp III | Mô tả chi tiết theo chương V | 21,0959 | 100m3 |
| 103 | Đắp trả đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả chi tiết theo chương V | 14,5256 | 100m3 |
| 104 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <= 6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 149,163 | m3 |
| 105 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 2x4 | Mô tả chi tiết theo chương V | 223,7445 | m3 |
| 106 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả chi tiết theo chương V | 5,3273 | 100m2 |
| 107 | Xây gạch bê tông đặc 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 359,4118 | m3 |
| 108 | Trát tường ngoài, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2.308,475 | m2 |
| 109 | Ván khuôn gỗ tấm đan rãnh | Mô tả chi tiết theo chương V | 4,2618 | 100m2 |
| 110 | Lắp dựng cốt thép tấm đan nắp đậy, ĐK <= 10 mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 6,9965 | tấn |
| 111 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 71,03 | m3 |
| 112 | Lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.775 | 1cấu kiện |
| F | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Mô tả chi tiết theo chương V | 10,3698 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát nền móng công trình, thủ công | Mô tả chi tiết theo chương V | 325,08 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,0928 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,34 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 3,78 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0252 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,756 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ gối đỡ | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1008 | 100m2 |
| 9 | Bê tông gối đỡ, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,208 | m3 |
| 10 | Lắp đặt Bulông M14x100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 126 | cái |
| 11 | Lắp đặt Đai thép hình 60x10x10 | Mô tả chi tiết theo chương V | 63 | cái |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 23,76 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,92 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 15 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,44 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ gối đỡ | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,2064 | 100m2 |
| 17 | Bê tông gối đỡ, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,208 | m3 |
| 18 | Lắp đặt Bulông M14x100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 96 | cái |
| 19 | Lắp đặt Đai thép hình 60x10x10 | Mô tả chi tiết theo chương V | 48 | cái |
| 20 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,92 | m3 |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,64 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ bê tông móng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,4 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ gối đỡ | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 25 | Bê tông gối đỡ, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,64 | m3 |
| 26 | Lắp đặt Bulông M14x100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 64 | cái |
| 27 | Lắp đặt Đai thép hình 60x10x10 | Mô tả chi tiết theo chương V | 32 | cái |
| 28 | Đào móng băng, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 2,9378 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,9793 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ bê tông móng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0092 | 100m2 |
| 31 | Bê tông, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,3497 | m3 |
| 32 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,7096 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ giằng cổ | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0167 | 100m2 |
| 34 | Bê tông giằng cổ, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,1419 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả chi tiết theo chương V | 7,776 | m2 |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0126 | tấn |
| 37 | Sản xuất lắp đặt thép hình | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0959 | tấn |
| 38 | Bê tông tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0907 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 40 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,2096 | m3 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,4032 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ gối đỡ bê tông | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0606 | 100m2 |
| 43 | Bê tông gối đỡ, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,4675 | m3 |
| 44 | Nắp thép (Bích thép đặc D80) | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 6,6mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 11,76 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 17,5 | 100 m |
| 47 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 76mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,28 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 150mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,2 | 100m |
| 49 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt khớp nối mềm DN100 EB | Mô tả chi tiết theo chương V | 19 | cái |
| 51 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 16 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 110mm, chiều dày 6,6mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn, cút 50mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt Tê thu HDPE 110x50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 11 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút 45 độ HDPE D110 | Mô tả chi tiết theo chương V | 11 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút 45 độ HDPE D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 57 | Lắp đặt lưới cảnh báo (BCN-VN-02) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.170,4 | m2 |
| 58 | Lắp đặt đầu bịt D50 | Mô tả chi tiết theo chương V | 28 | cái |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,15 | 100m |
| 60 | Đào móng băng rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,95 | m3 |
| 61 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,3167 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0011 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0067 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ gối đỡ | Mô tả chi tiết theo chương V | 0,0862 | 100m2 |
| 65 | Bê tông gối đỡ, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,51 | m3 |
| 66 | Lắp đặt đai thép D100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 67 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 68 | Lắp đặt van ren, đường kính van 100mm | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 69 | Lắp đặt trụ cứu hỏa D100 | Mô tả chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| G | HẠNG MỤC: THU HỒI ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ | |||
| 1 | Thu hồi cột bê tông li tâm LT-14m ( 4 cột) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cột |
| 2 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC70 | Mô tả chi tiết theo chương V | 405 | m |
| 3 | Thu hồi dây nhôm lõi thép AC95 | Mô tả chi tiết theo chương V | 930 | m |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ vượt 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Tháo dỡ thu hồi xà đỡ thẳng 35kV | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Tháo dỡ thu hồi xà rẽ 3 pha bằng XR-3N | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ sứ đứng 35kV (33 quả) | Mô tả chi tiết theo chương V | 33 | Quả |
| H | HẠNG MỤC: ĐIỆN TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm 14m PC-14-190-13 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cột |
| 2 | Xà néo cột đơn 35kV XN-35-3N | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Xà néo góc kép 35kV XNGK35-3N | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Xà néo cuối kép 35kV XNCK35-3N | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Gông cột 14m GC-14 (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Sứ đứng 35kV (35 quả) | Mô tả chi tiết theo chương V | 35 | Quả |
| 7 | Chuỗi sứ néo đơn Polime 35kV (18 quả) | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | Quả |
| 8 | Dây nhôm lõi thép AC120-19 (138*3m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 414 | m |
| 9 | Tiếp địa RC-2, Phần lắp đặt (1 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Ghíp nhôm 3 bu lông (18 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 11 | Xà phụ XP-3 (4 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | Bộ |
| 12 | Xà đỡ cầu dao cách ly XCD1 (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Ghế thao tác cột cầu dao cách ly GTT-CD (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Thang trèo cột cầu dao cách ly TT-CD (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Giá lắp tay thao tác - khớp nối truyền động GL-TN1 (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa chống sét van R-CSV - Phần lắp đặt (3 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | Bộ |
| 17 | Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XĐC&CSV (4 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | Bộ |
| 18 | Cổ dề đỡ cáp lên cột CDĐC (4 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | Bộ |
| 19 | Cáp ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x70sqmm 35kV (196m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 196 | m |
| 20 | Cáp ngầm Cu/XLPE/CTS/PVC/DSTA/PVC-W 3x185sqmm 35kV (442m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 442 | m |
| 21 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x70mm2 (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Đầu cáp ngoài trời 35kV-3x185mm2 (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 23 | Dây đồng mềm M35 bắt chống sét van (6m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | m |
| 24 | Dây đấu cung lèo AC120-19/XLPE-4.3mm2/HDPE (50m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 50 | m |
| 25 | Dây đấu cung lèo AC70-11/XLPE-4.3mm2/HDPE (30m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | m |
| 26 | Ống thép Φ168 dày 3.96 ly bảo vệ cáp (183m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 183 | m |
| 27 | Ống nhựa bảo vệ cáp Φ195/150 (369m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 369 | m |
| 28 | Măng sông ống thép Φ168 (31 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 31 | cái |
| 29 | Măng sông ống nhựa Φ195 (7 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 7 | cái |
| 30 | Hào cáp 35kV đi dưới nền đất loại 1 cáp - Phần lắp đặt (345m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 345 | m |
| 31 | Hào cáp 35kV đi dưới nền đất loại 2 cáp ( 1 cáp trung thế, 1 cáp hạ thế ) - Phần lắp đặt (72m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 72 | m |
| 32 | Rãnh cáp 35kV đi dưới nền bê tông - Phần lắp đặt (95m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 95 | m |
| 33 | Hào cáp 35kV đi dưới nền đất loại 4 cáp ( 1 cáp trung thế, 3 cáp hạ thế ) - Phần lắp đặt (25m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 25 | m |
| 34 | Mốc bê tông báo hiệu cáp ngầm (32 mốc) | Mô tả chi tiết theo chương V | 32 | mốc |
| 35 | Thíêt bị báo hiệu cáp ngầm (319 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 319 | cái |
| 36 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-70 (12 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 37 | Đầu cốt đồng nhôm Cu/AL-185 (18 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 38 | Đầu cốt đồng Cu-70 ( 6 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 39 | Đầu cốt đồng Cu-185 ( 6 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 40 | Ghíp đồng nhôm 3 bu lông (60 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 60 | cái |
| 41 | Móng cột MTK-5 thi công bằng thủ công (cột 14m, đất cấp 2, sâu 1,9m) (2 móng) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | móng |
| 42 | Tiếp địa RC-2, Phần xây dựng (01 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | Bộ |
| 43 | Hào cáp 35kV đi dưới nền đất loại 1 cáp - Phần xây dựng (345m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 345 | m |
| 44 | Hào cáp 35kV đi dưới nền đất loại 2 cáp ( 1 cáp hạ thế, 1 cáp trung thế )- Phần xây dựng (72m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 72 | m |
| 45 | Hào cáp 35kV đi dưới nền đất loại 4 cáp ( 3 cáp hạ thế , 1 cáp trung thế ) - Phần xây dựng (25m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 25 | m |
| 46 | Hào cáp 35kV đi dưới nền bê tông - Phần xây dựng (95m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 95 | m |
| 47 | Gắn bê tông mốc sứ (32 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 32 | cái |
| 48 | Đào lấp rãnh tiếp R-CSV, sâu 0,8m, đào máy (3 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 3 | Bộ |
| I | HẠNG MỤC: CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,4/1kV 3x120+1x95sqmm (491m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 491 | m |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,4/1kV 3x70+1x50sqmm (754m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 754 | m |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,4/1kV 3x50+1x35sqmm (391m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 391 | m |
| 4 | Đầu cáp 0,6/1kV-3x120+1x95mm2 (8 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Đầu cáp 0,6/1kV-3x70+1x50mm2 (30 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | Bộ |
| 6 | Đầu cáp 0,6/1kV-3x50+1x35mm2 (18 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | Bộ |
| 7 | Ông luồn cáp HDPE Φ85/60 (1412m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.412 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp Φ32/25 (3700m) lắp chờ sẵn vào từng hộ dân | Mô tả chi tiết theo chương V | 3.700 | m |
| 9 | Ống thép Φ114 dày 3.6 ly bảo vệ cáp (86m ) bảo vệ cáp qua đường | Mô tả chi tiết theo chương V | 86 | m |
| 10 | Măng sông ống thép Φ114 | Mô tả chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 11 | Măng sông ống nhựa Φ85 | Mô tả chi tiết theo chương V | 14 | cái |
| 12 | Mốc bê tông báo hiệu cáp ngầm (82 mốc) | Mô tả chi tiết theo chương V | 82 | Mốc |
| 13 | Đầu cốt đồng Cu-35 (18 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng Cu-50 (84 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 84 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng Cu-70 (90 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 90 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng Cu-95 (8 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng Cu-120 (24 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 24 | cái |
| 18 | Hào cáp 0,4kV đi dưới nền đất loại 1 cáp - Phần lắp đặt (1261m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.261 | m |
| 19 | Hào cáp 0,4kV đi dưới nền đất loại 2 cáp - Phần lắp đặt (41m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 41 | m |
| 20 | Hào cáp 0,4kV đi dưới nền đất loại 3 cáp - Phần lắp đặt (16m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 16 | m |
| 21 | Tiếp địa tủ công tơ, Phần lắp đặt (28 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 28 | Bộ |
| 22 | Hào cáp 0,4kV đi dưới nền đất loại 1 cáp - Phần xây dựng (1246m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.246 | m |
| 23 | Hào cáp 0,4kV đi dưới nền đất loại 2 cáp - Phần xây dựng (41m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 41 | m |
| 24 | Hào cáp 0,4kV đi dưới nền đất loại 3 cáp - Phần xây dựng (16m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 16 | m |
| 25 | Móng tủ công tơ (28 móng) | Mô tả chi tiết theo chương V | 28 | móng |
| 26 | Tiếp địa tủ công tơ, Phần xây dựng (28 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 28 | Bộ |
| 27 | Gắn bê tông mốc sứ (83 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 83 | cái |
| 28 | Vận chuyển dây dẫn, thiết bị về công trường | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | ca |
| J | HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột thép bát giác tròn côn liền cần đơn cao 9m, dày 3,6mm vươn 1,5m (46 cột) | Mô tả chi tiết theo chương V | 46 | Cột |
| 2 | Bóng đèn cao áp Đèn LED SMD loại 1 công suất 150W (46 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 46 | Bộ |
| 3 | Bảng điện cửa cột + Cầu đấu 4P/60A + Aptomat 10A (46 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 46 | Bộ |
| 4 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 4x50sqmm đến tủ chiếu sáng (16m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 16 | m |
| 5 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x10+1x6sqmm đến cửa cột (1060m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.060 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 3x6+1x4sqmm đến cửa cột (583m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 583 | m |
| 7 | Dây cáp lên đèn Cu/PVC-2x2.5mm2 (460m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 460 | m |
| 8 | Tiếp địa cột đèn RC-2 (46 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 46 | Bộ |
| 9 | Tiếp địa tủ điều khiển chiếu sáng RC-4 (1 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | Bộ |
| 10 | Công tơ điện tử 3 pha (1 công tơ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | công tơ |
| 11 | Hòm công tơ 3 pha (1 hòm) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | Hòm |
| 12 | Luồn cáp cửa cột, vào tủ (46 đầu cáp) | Mô tả chi tiết theo chương V | 46 | đầu cáp |
| 13 | Đánh số cột thép (46 cột) | Mô tả chi tiết theo chương V | 46 | Cột |
| 14 | Dây đồng trần M10 lắp tiếp địa liên hoàn (1332m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.332 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng Cu-10 (183 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 183 | cái |
| 16 | Đầu cốt đồng Cu-6 (157 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 157 | cái |
| 17 | Đầu cốt đồng Cu-4 (35 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 35 | cái |
| 18 | Ông luồn cáp HDPE Φ65/50 (1165m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1,165 | m |
| 19 | Ống thép Φ60 dày 2.9 ly bảo vệ cáp (123m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 123 | m |
| 20 | Măng sông ống thép Φ60 (21 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 21 | cái |
| 21 | Măng sông ống nhựa Φ65 (23 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 23 | cái |
| 22 | Mốc bê tông báo hiệu cáp ngầm (108 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 108 | cái |
| 23 | Hào cáp chiếu sáng đi dưới nền đất loại 1 cáp - Phần lắp đặt (1288m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.288 | m |
| 24 | Hào cáp chiếu sáng đi dưới nền đất loại 2 cáp - Phần lắp đặt (22m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 22 | m |
| 25 | Hào cáp chiếu sáng đi dưới nền đất loại 1 cáp - Phần xây dựng (1288m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1.288 | m |
| 26 | Hào cáp chiếu sáng đi dưới nền đất loại 2 cáp - Phần xây dựng (22m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 22 | m |
| 27 | Móng cột thép bát giác cao 9m (46 móng) | Mô tả chi tiết theo chương V | 46 | móng |
| 28 | Bệ đỡ tủ điều khiển chiếu sáng (01 bệ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | Bệ |
| 29 | Tiếp địa cột đèn RC-2, Phần xây dựng (46 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 46 | Bộ |
| 30 | Tiếp địa tủ chiếu sáng RC-4, Phần xây dựng (01 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | Bộ |
| 31 | VẬN CHUYỂN | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | ca |
| 32 | Găn bê tông mốc sứ | Mô tả chi tiết theo chương V | 108 | cái |
| K | HẠNG MỤC: TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Cột bê tông ly tâm TBA 12m LT-12-190-7,2 (4 cột) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cột |
| 2 | Xà đón dây đầu trạm dọc tuyến: XĐD-D (4 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | Bộ |
| 3 | Xà đỡ cầu dao cách ly X-CD (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Xà đỡ thanh dẫn XTD (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van: XCC&CSV (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 6 | Sàn đặt máy biến áp SMBA (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Conson đỡ ghế và sàn đi (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 8 | Ghế cách điện TBA (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 9 | Thang trèo TT-TBA (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 10 | Hộp đậy sứ 0,4kV (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 11 | Dây dòng nối đất hệ xà trạm DD-XT (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 12 | Dây dòng nối đất chống sét van DD-CSV ( 2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 13 | Giá lắp tay thao tác - khớp nối truyền động GL-TN1 (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 14 | Hệ thống tiếp địa TBA - Phần lắp đặt (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 15 | Cầu chì tự rơi 35KV (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 16 | Dây nối đất trung tính máy biến áp M50 (8m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 8 | m |
| 17 | Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC 1x150 (56m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 56 | m |
| 18 | Dây nhôm lõi thép AC-70/11 (78 m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 78 | m |
| 19 | Thanh cái đồng Ф8 (30m) | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | m |
| 20 | Chụp đầu cực trên cầu chì (6 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Chụp đầu cực dưới cầu chì (6 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 22 | Ông luồn cáp HDPE Φ98/105 | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | m |
| 23 | Ghíp nhôm 3 bulông A70 (30 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 30 | cái |
| 24 | Kẹp đồng (6 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng Cu-150 (28 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 28 | cái |
| 26 | Đầu cốt đồng Cu-50 cho thanh đồng Ф8 +CSV (18 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 27 | Đầu cốt đồng Cu-50 cho dây trung tính MBA (4 cái) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Sứ đứng 35kV TBA (38 quả) | Mô tả chi tiết theo chương V | 38 | quả |
| 29 | Biển báo an toàn (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 30 | Biển tên trạm (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 31 | Móng trạm biến áp 2 cột MT-4, cột 12m (4 móng) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | móng |
| 32 | Hệ thống tiếp địa TBA 2 cột - Phần xây dựng (2 hệ thống) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Hệ thống |
| 33 | Lắp đặt máy biến áp 400kVA-35/0,4kV (2 máy) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | máy |
| 34 | Lắp đặt Tủ điện hạ thế 0,4kV (2 tủ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Tủ |
| 35 | Lắp đặt cầu dao cách ly 35kV (5 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | Bộ |
| 36 | Lắp đặt chống sét van đường dây 35kV (4 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 4 | Bộ |
| 37 | Lắp đặt chống sét van trạm <=35kV (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | Bộ |
| 38 | Lắp đặt tủ công tơ (28 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 28 | Bộ |
| 39 | Lắp đặt Tủ điều khiển chiếu sáng (1 tủ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 1 | Tủ |
| 40 | Thí nghiệm MBA (2 máy) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | máy |
| 41 | Thí nghiệm cầu dao cách ly 22,35kV (5 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | bộ |
| 42 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha 1) | Mô tả chi tiết theo chương V | 6 | Bộ |
| 43 | Thí nghiệm chống sét van 35kV (pha thứ 2 trở đi) | Mô tả chi tiết theo chương V | 12 | bộ |
| 44 | Thí nghiệm sứ đứng (39 quả) | Mô tả chi tiết theo chương V | 39 | Quả |
| 45 | Thí nghiệm sứ chuỗi (18 quả) | Mô tả chi tiết theo chương V | 18 | Quả |
| 46 | Thí nghiệm cầu chì tự rơi (2 bộ) | Mô tả chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 47 | VẬN CHUYỂN | Mô tả chi tiết theo chương V | 5 | ca |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 3% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 2% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi