Gói thầu: Xây dựng nền, mặt đường và công trình trên tuyến
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425639-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại HT |
| Tên gói thầu | Xây dựng nền, mặt đường và công trình trên tuyến |
| Số hiệu KHLCNT | 20200425612 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, nguồn xã hội hóa từ đóng góp của nhân dân và chủ đầu tư huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 16:51:00 đến ngày 2020-04-20 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,191,965,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào san đất, máy đào <=1,25m3, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,032 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,925 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đắp trên phương tiện tại mỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7.515,475 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,925 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 6km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,925 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, cự ly 3,8km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,925 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=500m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,032 | 100m3 |
| 8 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,082 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,082 | 100m2 |
| B | PHẦN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,075 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi