Gói thầu: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200428932-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công Ty TNHH Một Thành Viên Tư Vấn Đầu Tư Xây Dựng Thanh Trúc
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200416474
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 08:36:00 đến ngày 2020-04-24 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,045,699,533 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHẦN ĐƯỜNG VÀ MƯƠNG
1 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,59 100m3
2 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8,76 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,84 100m3
4 Mua đất cấp 2 để đắp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,06 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,06 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 7,06 100m3
7 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 22,84 100m3
8 Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,54 100m3
9 Mua đất cấp 3 để đắp Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 42,68 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 42,68 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 42,68 100m3
12 Vận chuyển đất tiếp cự ly >7 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 42,68 100m3
13 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 14,54 100m3
14 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 72,72 100m2
15 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 72,72 100m2
16 Sản xuất bêtông nhựa hạt trung bằng trạm trộm 50-60 tấn/h Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,199 100tấn
17 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 12 tấn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,199 100tấn
18 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 12 tấn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 11,199 100tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ, bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 21 m3
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,947 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,204 100m2
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 5,1 m3
23 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 34 cái
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,204 100m2
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,51 m3
26 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 140 cái
27 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 140 cái
28 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 cái
29 Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 18 cái
30 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 192,5 m3
31 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2m, vữa XM mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 280 m3
B HẠNG MỤC: PHẦN CỐNG
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 6,5 m3
2 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,075 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45 cm, cao <=4 m, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,81 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,39 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45 cm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,127 100m2
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,16 m3
7 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,188 tấn
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 1,38 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 0,276 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 4 cái
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 2,01 m2
12 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 3,9 m3
13 Làm cọc tiêu bê tông cốt thép Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 cái
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 8 cái
15 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế 24 m3
C HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí lán trại Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công 1 CT
2 Trực tiếp phí Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế 1 CT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->