Gói thầu: Gói thầu số 04 thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200428741-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04 thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200425522 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 22:09:00 đến ngày 2020-04-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,733,329,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà học 3 tầng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái | Theo chương V E-HSMT | 378,2975 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Theo chương V E-HSMT | 1,9122 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo chương V E-HSMT | 171,93 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo chương V E-HSMT | 90,4308 | m2 |
| 5 | Vệ sinh tường nhà (tính bằng 50% khối lượng) | Theo chương V E-HSMT | 1.080,6307 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo chương V E-HSMT | 12,256 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V E-HSMT | 21,2718 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo chương V E-HSMT | 5,8102 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V E-HSMT | 25,24 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V E-HSMT | 174,8506 | m2 |
| 11 | Vận chuyển đất cấp III | Theo chương V E-HSMT | 0,3353 | 100m3 |
| 12 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột T3 | Theo chương V E-HSMT | 1,1545 | 100m2 |
| 13 | SXLD cốt thép cột T3 đk<=18mm | Theo chương V E-HSMT | 0,3331 | tấn |
| 14 | SXLD cốt thép cột T3 đk>18mm | Theo chương V E-HSMT | 2,07 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông cột T3 đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 8,3219 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 77,1335 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 8,2612 | m3 |
| 18 | Xây bậc cầu thang vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 0,8761 | m3 |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lan can | Theo chương V E-HSMT | 0,4721 | 100m2 |
| 20 | SXLD cốt thép lanh tô, giằng lan can đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0655 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép lanh tô, giằng lan can đk>10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,2385 | tấn |
| 22 | Bê tông lanh tô, giằng lan can đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 2,3061 | m3 |
| 23 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bản thang | Theo chương V E-HSMT | 0,2651 | 100m2 |
| 24 | SXLD cốt thép bản thang đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,6226 | tấn |
| 25 | Bê tông cầu thang đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 0,38 | m3 |
| 26 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm Tầng 3 | Theo chương V E-HSMT | 4,5106 | 100m2 |
| 27 | SXLD cốt thép dầm tầng 3 đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,9398 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép dầm tầng 3 đk<=18mm | Theo chương V E-HSMT | 2,1644 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép dầm tầng 3 đk>18mm | Theo chương V E-HSMT | 2,8455 | tấn |
| 30 | Bê tông dầm tầng 3 đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 21,922 | m3 |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo chương V E-HSMT | 4,4304 | 100m2 |
| 32 | SXLD cốt thép sàn mái đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 4,8132 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 44,4297 | m3 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V E-HSMT | 56,303 | m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V E-HSMT | 0,258 | 100m2 |
| 36 | SXLD cốt thép giằng thu hồi đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0664 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép giằng thu hồi đk<=18mm | Theo chương V E-HSMT | 0,2926 | tấn |
| 38 | Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 2,497 | m3 |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V E-HSMT | 1,9122 | tấn |
| 40 | Lợp mái tôn múi tận dụng 70% tổng khối lượng | Theo chương V E-HSMT | 2,6481 | 100m2 |
| 41 | Lợp mái tôn mới 30% tổng khối lượng | Theo chương V E-HSMT | 1,1349 | 100m2 |
| 42 | Ke chống bão inox | Theo chương V E-HSMT | 1.780 | cái |
| 43 | Đào móng chôn dây chống sét | Theo chương V E-HSMT | 14,776 | m3 |
| 44 | Đắp đất sét chôn dây | Theo chương V E-HSMT | 14,776 | m3 |
| 45 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 47 | Kéo dây chống sét D12 | Theo chương V E-HSMT | 23,4 | m |
| 48 | Kéo dây chống sét D10 | Theo chương V E-HSMT | 59,8 | m |
| 49 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo chương V E-HSMT | 5 | cọc |
| 50 | Bu lông B12 | Theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 51 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 637,1323 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 306,0847 | m2 |
| 53 | Trát cột trụ vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 174,7625 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 225,5288 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 443,0376 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 292,3602 | m2 |
| 57 | Ôp gạch chân tường 120x600mm | Theo chương V E-HSMT | 17,574 | m2 |
| 58 | Lát nền sàn gạch 300x300mm vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 8,7153 | m2 |
| 59 | Ôp gạch tường 300x450mm vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 63,765 | m2 |
| 60 | Đắp cát tôn nền bục giảng | Theo chương V E-HSMT | 5,248 | m3 |
| 61 | Đắp phào, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 314,8 | m |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 97,98 | m |
| 63 | Thi công trần bằng tấm nhựa | Theo chương V E-HSMT | 5,8102 | m2 |
| 64 | Sika chống thấm | Theo chương V E-HSMT | 23,6946 | m2 |
| 65 | Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm | Theo chương V E-HSMT | 9,82 | m |
| 66 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT | 22,3896 | m2 |
| 67 | Lát bậc cầu thang bằng gạch granít nhân tạo, vữa XM M75 | Theo chương V E-HSMT | 28,0785 | m2 |
| 68 | Gia công lan can | Theo chương V E-HSMT | 0,9454 | tấn |
| 69 | Lắp dựng lam treo thép hộp | Theo chương V E-HSMT | 40,095 | m2 |
| 70 | Sơn lam treo sắt | Theo chương V E-HSMT | 86,022 | m2 |
| 71 | Trát granitô thành lan can, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 23,7184 | m2 |
| 72 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo chương V E-HSMT | 1,2759 | tấn |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V E-HSMT | 262,44 | m2 |
| 74 | Sơn sắt thép các loại | Theo chương V E-HSMT | 65,0155 | m2 |
| 75 | Sản xuất khung đỡ biển hiệu | Theo chương V E-HSMT | 2,3965 | tấn |
| 76 | Lắp đặt khung đỡ biển hiệu | Theo chương V E-HSMT | 2,3965 | tấn |
| 77 | Sơn khung đỡ biển hiệu màu cà phê | Theo chương V E-HSMT | 152,643 | m2 |
| 78 | Sơn tường trong nhà không bả | Theo chương V E-HSMT | 3.228,9672 | m2 |
| 79 | Sơn tường ngoài nhà không bả | Theo chương V E-HSMT | 718,8402 | m2 |
| 80 | SXLD giàn giáo thi công ngoài nhà | Theo chương V E-HSMT | 13,1864 | 100m2 |
| 81 | Đèn ốp hiên D250x11W | Theo chương V E-HSMT | 11 | bộ |
| 82 | Đèn huỳnh quang đôi L=1,2m | Theo chương V E-HSMT | 38 | bộ |
| 83 | Quạt trần đường kính cánh D=1,4m x80W | Theo chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 84 | Mặt 1 công tắc 1 cực 10A + đế âm | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 85 | Mặt 2 công tắc 1 cực 10A + đế âm | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 86 | Mặt 1 công tắc +ổ cắm đơn 1 cực 10A + đế âm | Theo chương V E-HSMT | 15 | bảng |
| 87 | Ô cắm đôi 1 cực 10A + đế âm | Theo chương V E-HSMT | 17 | cái |
| 88 | Hộp điện đặt aptomat | Theo chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 89 | Hộp đấu nối phân dây 100x100mm | Theo chương V E-HSMT | 5 | hộp |
| 90 | Atomat 60A (đế âm + mặt) | Theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 91 | Atomat 15A (đế âm + mặt) | Theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 92 | Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*25mm2 | Theo chương V E-HSMT | 120 | m |
| 93 | Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*6mm2 | Theo chương V E-HSMT | 45 | m |
| 94 | Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*2,5mm2 | Theo chương V E-HSMT | 72 | m |
| 95 | Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*1,5mm2 | Theo chương V E-HSMT | 265 | m |
| 96 | Băng dính cách điện hạ áp | Theo chương V E-HSMT | 5 | cuộn |
| 97 | Gen nhựa mềm PVC D30 | Theo chương V E-HSMT | 45 | m |
| 98 | Gen nhựa mềm PVC D20 | Theo chương V E-HSMT | 72 | m |
| 99 | Gen nhựa mềm PVC D16 | Theo chương V E-HSMT | 265 | m |
| 100 | Đai inox | Theo chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 101 | Sâu vít | Theo chương V E-HSMT | 2 | kg |
| 102 | Ống nhựa PVC D27 | Theo chương V E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 103 | Ống nhựa PVC D34 | Theo chương V E-HSMT | 0,14 | 100m |
| 104 | Ống nhựa PVC D42 | Theo chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 105 | Lắp đặt cút PVC D27 | Theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 106 | Hạ PVC D42/34 | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút PVC D34 | Theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 108 | Hạ PVC D34/21 | Theo chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 109 | Cút góc 90 độ ren trong D27 | Theo chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 110 | Tê nhựa PVC D27 | Theo chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 111 | Tê nhựa PVC D34 | Theo chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 112 | Tê nhựa PVC D42 | Theo chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 113 | Mang sông thu nhựa PVC D27 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 114 | Mang sông thu nhựa PVC D34 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 115 | Mang sông thu nhựa PVC D48 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 116 | SXLD van phao D27 | Theo chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 117 | Van vặn tay chụp D42 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 118 | Van vặn tay chụp D48 | Theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Bộ công tắc điều khiển bơm | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 120 | Ông PPR dẫn nước nóng D25 | Theo chương V E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 121 | Khẩu nối ren ngoài D27 | Theo chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 122 | Ống nhựa PVC D76 | Theo chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 123 | Ống nhựa PVC D90 | Theo chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 124 | Cút nhựa PVC D76 | Theo chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 125 | Cút nhựa PVC D90 | Theo chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 126 | Tê nhựa PVC D76 | Theo chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 127 | Tê nhựa PVC D90 | Theo chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 128 | Mang sông thu nhựa PVC D76 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 129 | Mang sông thu nhựa PVC D90 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 130 | Ống nhựa PVC D110 | Theo chương V E-HSMT | 0,81 | 100m |
| 131 | Ống nhựa PVC D76 | Theo chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 132 | Cút nhựa PVC D110 chếch 45 độ | Theo chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 133 | Đai thép không rỉ | Theo chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 134 | Rọ chắn rác D150 | Theo chương V E-HSMT | 84 | cái |
| 135 | Côn thu D150x110 | Theo chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 136 | Lắp đặt phễu thu ĐK 150mm | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 138 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 139 | Lắp đặt gương soi + phụ kiện | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 141 | Dây dẫn nước | Theo chương V E-HSMT | 11 | sợi |
| 142 | Băng keo | Theo chương V E-HSMT | 5 | cuộn |
| 143 | Keo dán ống | Theo chương V E-HSMT | 10 | lọ |
| 144 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 145 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 146 | Lắp đặt bình nóng lạnh 20L | Theo chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 147 | SXLD cửa đi nhôm hệ ( bao gồm cả phụ kiện) | Theo chương V E-HSMT | 149,895 | m2 |
| 148 | SXLD cửa sổ nhôm hệ ( bao gồm cả phụ kiện) | Theo chương V E-HSMT | 116,64 | m2 |
| 149 | SXLD tay vịn inox | Theo chương V E-HSMT | 126,5667 | kg |
| 150 | Đế inox | Theo chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 151 | Tấm alumex EV 2013, EV 2026 , độ dày nhôm 0.21, độ dày tấm 3mm | Theo chương V E-HSMT | 71,9492 | m2 |
| 152 | Tủ tôn kính 600x400x200 | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 153 | Bình chữa cháy | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 154 | Biển chữa cháy | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| B | Hạng mục: Nhà cầu + Sân + bồn hoa | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo chương V E-HSMT | 4,5635 | m3 |
| 2 | Phá dỡ sê nô bê tông cốt thép | Theo chương V E-HSMT | 0,8532 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp III | Theo chương V E-HSMT | 0,3949 | 100m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót | Theo chương V E-HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# | Theo chương V E-HSMT | 1,96 | m3 |
| 6 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo chương V E-HSMT | 0,1894 | 100m2 |
| 7 | SXLD côt thép móng đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0277 | tấn |
| 8 | SXLD côt thép móng đk<=18mm | Theo chương V E-HSMT | 0,3048 | tấn |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 6,0419 | m3 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng móng | Theo chương V E-HSMT | 0,1288 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép giằng móng đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0796 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép giằng móng đk<=18mm | Theo chương V E-HSMT | 0,2046 | tấn |
| 13 | Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 1,4172 | m3 |
| 14 | Lấp đất chân móng độ chặt k=0,85 | Theo chương V E-HSMT | 0,3149 | 100m3 |
| 15 | Bê tông nền đá 4x6 mác 100# | Theo chương V E-HSMT | 1,6619 | m3 |
| 16 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Theo chương V E-HSMT | 0,726 | 100m2 |
| 17 | SXLD cốt thép cột đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,191 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột đk<=18mm | Theo chương V E-HSMT | 0,6185 | tấn |
| 19 | Bê tông cột đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 3,993 | m3 |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm mái | Theo chương V E-HSMT | 0,5089 | 100m2 |
| 21 | SXLD cốt thép dầm đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,2522 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép dầm đk<=18mm | Theo chương V E-HSMT | 0,875 | tấn |
| 23 | Bê tông dầm đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 5,2184 | m3 |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo chương V E-HSMT | 0,8395 | 100m2 |
| 25 | SXLD cốt thép sàn mái đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 1,2131 | tấn |
| 26 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 10,2784 | m3 |
| 27 | Xây bậc tam cấp gạch chỉ vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 3,654 | m3 |
| 28 | Lát nền gạch 600x600mm | Theo chương V E-HSMT | 76,1064 | m2 |
| 29 | Ôp gạch chân tường gạch 120x600mm | Theo chương V E-HSMT | 2,7456 | m2 |
| 30 | Trát granitô tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 20,9475 | m2 |
| 31 | Trát cột vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 8,25 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 50,8948 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 83,9472 | m2 |
| 34 | SXLD giàn giáo thi công ngoài nhà | Theo chương V E-HSMT | 3,194 | 100m2 |
| 35 | Sơn tường trong nhà không bả | Theo chương V E-HSMT | 143,092 | m2 |
| 36 | Sản xuất lam treo + lan can thép hộp | Theo chương V E-HSMT | 0,9997 | tấn |
| 37 | Lắp dựng lam treo + lan can thép hộp | Theo chương V E-HSMT | 0,9997 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 42,552 | m2 |
| 39 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 15,2505 | m2 |
| 40 | Lát nền sân gạch đỏ 400x400mm | Theo chương V E-HSMT | 1.460 | m2 |
| C | Hạng mục: Nhà vệ sinh xây mới | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Theo chương V E-HSMT | 1,0846 | 100m3 |
| 2 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng | Theo chương V E-HSMT | 0,1148 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# | Theo chương V E-HSMT | 4,3164 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo chương V E-HSMT | 0,2138 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép móng đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đk<=18mm | Theo chương V E-HSMT | 0,2765 | tấn |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 8,6762 | m3 |
| 8 | SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng móng + giằng tường | Theo chương V E-HSMT | 0,4252 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép giằng móng giằng đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,1352 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép giằng móng giằng đk<=18mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0577 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép giằng móng giằng đk>18mm | Theo chương V E-HSMT | 0,4411 | tấn |
| 12 | Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 4,6288 | m3 |
| 13 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng | Theo chương V E-HSMT | 3,274 | m3 |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo chương V E-HSMT | 1,0863 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển vât liệu thừa | Theo chương V E-HSMT | 1,1624 | 100m3 |
| 16 | Đào san vật liệu thừa | Theo chương V E-HSMT | 1,0863 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# | Theo chương V E-HSMT | 6,1381 | m3 |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cột | Theo chương V E-HSMT | 0,2798 | 100m2 |
| 19 | SXLD cốt thép cột đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0312 | tấn |
| 20 | SXLD cốt thép cột đk<=18mm | Theo chương V E-HSMT | 0,3048 | tấn |
| 21 | Bê tông cột đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 1,5391 | m3 |
| 22 | Xây tường dày 200 vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 12,7336 | m3 |
| 23 | Xây tường dày 100 vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 3,9966 | m3 |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 0,2746 | 100m2 |
| 25 | SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,155 | tấn |
| 26 | SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan đk<=18mm | Theo chương V E-HSMT | 0,0041 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, tấm đan đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 1,2559 | m3 |
| 28 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Theo chương V E-HSMT | 0,5851 | 100m2 |
| 29 | SXLD cốt thép dầm mái đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,1719 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép dầm mái đk<=18mm | Theo chương V E-HSMT | 0,629 | tấn |
| 31 | Bê tông dầm mái đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 4,3993 | m3 |
| 32 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo chương V E-HSMT | 0,9214 | 100m2 |
| 33 | SXLD cốt thép sàn mái đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 2,2992 | tấn |
| 34 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250# | Theo chương V E-HSMT | 12,8369 | m3 |
| 35 | Láng mái chống thấm vxm mác 100# dày 2cm | Theo chương V E-HSMT | 106,9742 | m2 |
| 36 | Lát nền gạch 300x300mm vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 61,3808 | m2 |
| 37 | Ôp gạch 300x600mm vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 146,9902 | m2 |
| 38 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 12,942 | m2 |
| 39 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 22,1714 | m2 |
| 40 | Trát má cửa + cột vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 13,6136 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 89,242 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 58,5116 | m2 |
| 43 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 92,1396 | m2 |
| 44 | Sơn tường trong nhà không bả | Theo chương V E-HSMT | 164,2648 | m2 |
| 45 | Sơn tường ngoài nhà không bả | Theo chương V E-HSMT | 89,242 | m2 |
| 46 | Đèn ốp hiên D250x11W | Theo chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 47 | Mặt 3 công tắc 1 cực 10A + đế âm | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 48 | Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*2,5mm2 | Theo chương V E-HSMT | 50 | m |
| 49 | Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*1,5mm2 | Theo chương V E-HSMT | 65 | m |
| 50 | Băng dính cách điện hạ áp | Theo chương V E-HSMT | 5 | cuộn |
| 51 | Gen nhựa mềm PVC D20 | Theo chương V E-HSMT | 65 | m |
| 52 | Quạt điện-Quạt thông gió trên tường | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 53 | Ống nhựa PVC D21 | Theo chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 54 | Ống nhựa PVC D27 | Theo chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 55 | Ống nhựa PVC D34 | Theo chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 56 | Ống nhựa PVC D48 | Theo chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 57 | Cút góc 90 độ PVC D21 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | Cút góc 90 độ PVC D27 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 59 | Hạ PVC D42/34 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 60 | Cút góc 90 độ PVC D48 | Theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 61 | Hạ PVC D34/21 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 62 | Cút góc 90 độ ren trong D21 | Theo chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 63 | Tê nhựa PVC D34 | Theo chương V E-HSMT | 2 | 1 Cái |
| 64 | Tê nhựa PVC D48/34 | Theo chương V E-HSMT | 2 | 1 Cái |
| 65 | Mang sông thu nhựa PVC D27 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 66 | Mang sông thu nhựa PVC D34 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Mang sông thu nhựa PVC D48 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 68 | Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 69 | Lắp đặt van phao D27 | Theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 70 | Van vặn tay chụp D48 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Van vặn tay gạt D25 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Van vặn tay gạt D34 | Theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 73 | Ông PPR dẫn nước nóng D25 | Theo chương V E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 74 | Cút nhiệt PPR D25 | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 75 | Đai inox | Theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 76 | Công tắc điều khiển bơm | Theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Khẩu nối ren ngoài D27 | Theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 78 | Lắp đặt ống PVC D60 | Theo chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống PVC D90 | Theo chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống PVC D110 | Theo chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 81 | Cút nhựa PVC D60 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 82 | Cút nhựa PVC D110 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 83 | Cút nhựa PVC D90 | Theo chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 84 | Tê nhựa PVC D60 | Theo chương V E-HSMT | 8 | 1 Cái |
| 85 | Tê nhựa PVC D90 | Theo chương V E-HSMT | 1 | 1 Cái |
| 86 | Hạ PVC D90/60 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Mang sông thu nhựa PVC D60 | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 88 | Mang sông thu nhựa PVC D90 | Theo chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 89 | Ống nhựa PVC D90 | Theo chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 90 | Ống nhựa PVC D60 | Theo chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 91 | Cút nhựa PVC D90 + Chếch 45 độ | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 92 | Đai inox không rỉ | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 93 | Vít nở | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 94 | Rọ chắn rác D150 | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 95 | Côn thu D150*90 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 96 | Phễu thu ĐK 100mm | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 97 | Chậu xí bệt | Theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 98 | Chậu rửa 1 vòi | Theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 99 | Gương soi + phụ kiện | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 100 | Sợi dây dẫn nước | Theo chương V E-HSMT | 10 | sợi |
| 101 | Băng keo dán ống | Theo chương V E-HSMT | 5 | cuộn |
| 102 | Keo dán ống | Theo chương V E-HSMT | 10 | lọ |
| 103 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 104 | gương gân gỗ | Theo chương V E-HSMT | 3,84 | m2 |
| 105 | SXLD cửa đi nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện) | Theo chương V E-HSMT | 3,96 | m2 |
| 106 | SXLD vách ngăn vệ sinh vách nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện) | Theo chương V E-HSMT | 60,648 | m2 |
| 107 | SXLD khung inox | Theo chương V E-HSMT | 619,2918 | kg |
| 108 | Đào móng bể tự hoại đất cấp III | Theo chương V E-HSMT | 0,4707 | 100m3 |
| 109 | Bê tông lót móng bể tự hoại đá 4x6 mác 100# | Theo chương V E-HSMT | 3,6209 | m3 |
| 110 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy bể + dầm bể | Theo chương V E-HSMT | 0,1654 | 100m2 |
| 111 | SXLD cốt thép đáy bể đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,2334 | tấn |
| 112 | Bê tông đáy bể + dầm bể đá 1x2 mác 200# | Theo chương V E-HSMT | 4,2238 | m3 |
| 113 | Xây tường dày 220 gạch chỉ vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 5,7587 | m3 |
| 114 | Xây tường dày 110 gạch chỉ vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 1,4993 | m3 |
| 115 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 57,34 | m2 |
| 116 | SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan bể | Theo chương V E-HSMT | 0,0874 | 100m2 |
| 117 | SXLD cốt thép tấm đan bể | Theo chương V E-HSMT | 0,256 | tấn |
| 118 | Bê tông tấm đan bể đá 1x2 mác 200# | Theo chương V E-HSMT | 1,834 | m3 |
| 119 | Lắp dựng tấm đan bể | Theo chương V E-HSMT | 14 | cái |
| D | Hạng mục: Nhà vệ sinh sửa chữa | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo chương V E-HSMT | 44,1584 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V E-HSMT | 17,58 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo chương V E-HSMT | 92,16 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo chương V E-HSMT | 234,1576 | m2 |
| 6 | Đục tẩy 10% diện tích tường nhà | Theo chương V E-HSMT | 23,4158 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo chương V E-HSMT | 11,6158 | m3 |
| 8 | Đắp cát tôn nền | Theo chương V E-HSMT | 8,8317 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 44,1584 | m2 |
| 10 | Ôp gạch tường 300x600mm vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 178,583 | m2 |
| 11 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 9,6244 | m2 |
| 12 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 4,068 | m2 |
| 13 | SXLD tháo dỡ ván khuôn bàn đỡ chậu rửa | Theo chương V E-HSMT | 0,0375 | 100m2 |
| 14 | SXLD cốt thép chậu rửa đk<=10mm | Theo chương V E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 15 | Bê tông đá 1x2 mác 200# | Theo chương V E-HSMT | 0,3484 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V E-HSMT | 23,4158 | m2 |
| 17 | Trát má cửa vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 16,39 | m2 |
| 18 | Láng vxm chống thấm mác 100# dày 3cm | Theo chương V E-HSMT | 58,438 | m2 |
| 19 | Sơn tường trong nhà không bả | Theo chương V E-HSMT | 140 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả | Theo chương V E-HSMT | 94,1576 | m2 |
| 21 | Ống nhựa PVC D21 | Theo chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 22 | Ống nhựa PVC D27 | Theo chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 23 | Ống nhựa PVC D34 | Theo chương V E-HSMT | 0,16 | 100m |
| 24 | Ống nhựa PVC D42 | Theo chương V E-HSMT | 0,26 | 100m |
| 25 | Cút góc 90 độ PVC D21 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 26 | Cút góc 90 độ PVC D27 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Hạ PVC D42/34 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 28 | Cút góc 90 độ PVC D34 | Theo chương V E-HSMT | 14 | cái |
| 29 | Cút góc 90 độ PVC D48 | Theo chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 30 | Hạ PVC D34/21 | Theo chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút góc ren trong D27 | Theo chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 32 | Tê nhựa PVC D34 | Theo chương V E-HSMT | 2 | 1 Cái |
| 33 | Tê nhựa PVC D42/34 | Theo chương V E-HSMT | 2 | 1 Cái |
| 34 | Mang sông thu nhựa PVC D27 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 35 | Mang sông thu nhựa PVC D34 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 36 | Mang sông thu nhựa PVC D48 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 37 | Lắp đặt van phao D27 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 38 | Van vặn tay chụp D48 | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 39 | Van vặn tay gạt D25 | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 40 | Van vặn tay gạt D34 | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 41 | Ông dẫn nước nóng PPR D25 | Theo chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 42 | Cút nhiệt PPR | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 43 | Đai inox | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 44 | Công tắc điều khiển bơm | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 45 | Khẩu nối ren ngoài D27 | Theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống PVC D60 | Theo chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống PVC D90 | Theo chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống PVC D110 | Theo chương V E-HSMT | 0,04 | 100m |
| 49 | Cút nhựa PVC D60 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 50 | Cút nhựa PVC D110 | Theo chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 51 | Cút nhựa PVC D90 | Theo chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 52 | Tê nhựa PVC D60 | Theo chương V E-HSMT | 6 | 1 Cái |
| 53 | Tê nhựa PVC D90 | Theo chương V E-HSMT | 1 | 1 Cái |
| 54 | Hạ PVC D90/60 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Mang sông thu nhựa PVC D60 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Mang sông thu nhựa PVC D90 | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 58 | chậu xí bệt | Theo chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 59 | chậu rửa 1 vòi | Theo chương V E-HSMT | 5 | bộ |
| 60 | gương soi + phụ kiện | Theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 61 | Sợi dây dẫn nước | Theo chương V E-HSMT | 5 | sợi |
| 62 | Băng keo dán ống | Theo chương V E-HSMT | 5 | cuộn |
| 63 | Keo dán ống | Theo chương V E-HSMT | 5 | lọ |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 65 | SXLD cửa đi Nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện) | Theo chương V E-HSMT | 12,54 | m2 |
| 66 | SXLD cửa sổ nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện) | Theo chương V E-HSMT | 5,04 | m2 |
| E | Hạng mục: Di chuyển nhà xe | |||
| 1 | Tháo dỡ mái | Theo chương V E-HSMT | 102,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết sắt thép | Theo chương V E-HSMT | 0,2213 | tấn |
| 3 | Đào trụ móng đất cấp III | Theo chương V E-HSMT | 3,918 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# | Theo chương V E-HSMT | 1,009 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200# | Theo chương V E-HSMT | 2,944 | m3 |
| 6 | SXLD ttháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng | Theo chương V E-HSMT | 0,0224 | 100m2 |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn móng | Theo chương V E-HSMT | 0,1104 | 100m2 |
| 8 | Xây tường gạch chỉ dày 110 vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 5,1348 | m3 |
| 9 | Trát tường chắn vxm mác 75# | Theo chương V E-HSMT | 30,78 | m2 |
| 10 | Lót ni lông | Theo chương V E-HSMT | 55 | m2 |
| 11 | Bê tông nền đá 2x4 mác 150# | Theo chương V E-HSMT | 5,5 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cột thép | Theo chương V E-HSMT | 0,0914 | tấn |
| 13 | Lắp dựng vì kèo thép | Theo chương V E-HSMT | 0,1154 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V E-HSMT | 0,0995 | tấn |
| 15 | Lợp mái tôn múi (tận dụng) | Theo chương V E-HSMT | 1,0288 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt ống PVC D60 | Theo chương V E-HSMT | 0,128 | 100m |
| 17 | Lắp đặt cút PVC D60 | Theo chương V E-HSMT | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi