Gói thầu: Gói thầu số 04 thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200428741-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 04 thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200425522
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-13 22:09:00 đến ngày 2020-04-24 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,733,329,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Nhà học 3 tầng
1 Tháo dỡ mái Theo chương V E-HSMT 378,2975 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép Theo chương V E-HSMT 1,9122 tấn
3 Tháo dỡ cửa Theo chương V E-HSMT 171,93 m2
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa Theo chương V E-HSMT 90,4308 m2
5 Vệ sinh tường nhà (tính bằng 50% khối lượng) Theo chương V E-HSMT 1.080,6307 m2
6 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo chương V E-HSMT 12,256 m3
7 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo chương V E-HSMT 21,2718 m3
8 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo chương V E-HSMT 5,8102 m2
9 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo chương V E-HSMT 25,24 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo chương V E-HSMT 174,8506 m2
11 Vận chuyển đất cấp III Theo chương V E-HSMT 0,3353 100m3
12 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột T3 Theo chương V E-HSMT 1,1545 100m2
13 SXLD cốt thép cột T3 đk<=18mm Theo chương V E-HSMT 0,3331 tấn
14 SXLD cốt thép cột T3 đk>18mm Theo chương V E-HSMT 2,07 tấn
15 Đổ bê tông cột T3 đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 8,3219 m3
16 Xây tường thẳng gạch bê tông (20x20x40)cm, chiều dày 20cm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 77,1335 m3
17 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x20x40)cm, chiều dày 10cm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 8,2612 m3
18 Xây bậc cầu thang vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 0,8761 m3
19 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lan can Theo chương V E-HSMT 0,4721 100m2
20 SXLD cốt thép lanh tô, giằng lan can đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,0655 tấn
21 SXLD cốt thép lanh tô, giằng lan can đk>10mm Theo chương V E-HSMT 0,2385 tấn
22 Bê tông lanh tô, giằng lan can đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 2,3061 m3
23 SXLD tháo dỡ ván khuôn bản thang Theo chương V E-HSMT 0,2651 100m2
24 SXLD cốt thép bản thang đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,6226 tấn
25 Bê tông cầu thang đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 0,38 m3
26 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm Tầng 3 Theo chương V E-HSMT 4,5106 100m2
27 SXLD cốt thép dầm tầng 3 đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,9398 tấn
28 SXLD cốt thép dầm tầng 3 đk<=18mm Theo chương V E-HSMT 2,1644 tấn
29 SXLD cốt thép dầm tầng 3 đk>18mm Theo chương V E-HSMT 2,8455 tấn
30 Bê tông dầm tầng 3 đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 21,922 m3
31 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo chương V E-HSMT 4,4304 100m2
32 SXLD cốt thép sàn mái đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 4,8132 tấn
33 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 44,4297 m3
34 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo chương V E-HSMT 56,303 m2
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo chương V E-HSMT 0,258 100m2
36 SXLD cốt thép giằng thu hồi đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,0664 tấn
37 SXLD cốt thép giằng thu hồi đk<=18mm Theo chương V E-HSMT 0,2926 tấn
38 Bê tông giằng thu hồi đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 2,497 m3
39 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 1,9122 tấn
40 Lợp mái tôn múi tận dụng 70% tổng khối lượng Theo chương V E-HSMT 2,6481 100m2
41 Lợp mái tôn mới 30% tổng khối lượng Theo chương V E-HSMT 1,1349 100m2
42 Ke chống bão inox Theo chương V E-HSMT 1.780 cái
43 Đào móng chôn dây chống sét Theo chương V E-HSMT 14,776 m3
44 Đắp đất sét chôn dây Theo chương V E-HSMT 14,776 m3
45 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo chương V E-HSMT 5 cái
46 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo chương V E-HSMT 5 cái
47 Kéo dây chống sét D12 Theo chương V E-HSMT 23,4 m
48 Kéo dây chống sét D10 Theo chương V E-HSMT 59,8 m
49 Gia công và đóng cọc chống sét Theo chương V E-HSMT 5 cọc
50 Bu lông B12 Theo chương V E-HSMT 10 cái
51 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 637,1323 m2
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 306,0847 m2
53 Trát cột trụ vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 174,7625 m2
54 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 225,5288 m2
55 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 443,0376 m2
56 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 292,3602 m2
57 Ôp gạch chân tường 120x600mm Theo chương V E-HSMT 17,574 m2
58 Lát nền sàn gạch 300x300mm vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 8,7153 m2
59 Ôp gạch tường 300x450mm vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 63,765 m2
60 Đắp cát tôn nền bục giảng Theo chương V E-HSMT 5,248 m3
61 Đắp phào, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 314,8 m
62 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 97,98 m
63 Thi công trần bằng tấm nhựa Theo chương V E-HSMT 5,8102 m2
64 Sika chống thấm Theo chương V E-HSMT 23,6946 m2
65 Gia công và lắp đặt tay vịn thang bằng gỗ, kích thước 8x10cm Theo chương V E-HSMT 9,82 m
66 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo chương V E-HSMT 22,3896 m2
67 Lát bậc cầu thang bằng gạch granít nhân tạo, vữa XM M75 Theo chương V E-HSMT 28,0785 m2
68 Gia công lan can Theo chương V E-HSMT 0,9454 tấn
69 Lắp dựng lam treo thép hộp Theo chương V E-HSMT 40,095 m2
70 Sơn lam treo sắt Theo chương V E-HSMT 86,022 m2
71 Trát granitô thành lan can, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 23,7184 m2
72 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo chương V E-HSMT 1,2759 tấn
73 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo chương V E-HSMT 262,44 m2
74 Sơn sắt thép các loại Theo chương V E-HSMT 65,0155 m2
75 Sản xuất khung đỡ biển hiệu Theo chương V E-HSMT 2,3965 tấn
76 Lắp đặt khung đỡ biển hiệu Theo chương V E-HSMT 2,3965 tấn
77 Sơn khung đỡ biển hiệu màu cà phê Theo chương V E-HSMT 152,643 m2
78 Sơn tường trong nhà không bả Theo chương V E-HSMT 3.228,9672 m2
79 Sơn tường ngoài nhà không bả Theo chương V E-HSMT 718,8402 m2
80 SXLD giàn giáo thi công ngoài nhà Theo chương V E-HSMT 13,1864 100m2
81 Đèn ốp hiên D250x11W Theo chương V E-HSMT 11 bộ
82 Đèn huỳnh quang đôi L=1,2m Theo chương V E-HSMT 38 bộ
83 Quạt trần đường kính cánh D=1,4m x80W Theo chương V E-HSMT 24 cái
84 Mặt 1 công tắc 1 cực 10A + đế âm Theo chương V E-HSMT 2 cái
85 Mặt 2 công tắc 1 cực 10A + đế âm Theo chương V E-HSMT 3 cái
86 Mặt 1 công tắc +ổ cắm đơn 1 cực 10A + đế âm Theo chương V E-HSMT 15 bảng
87 Ô cắm đôi 1 cực 10A + đế âm Theo chương V E-HSMT 17 cái
88 Hộp điện đặt aptomat Theo chương V E-HSMT 1 hộp
89 Hộp đấu nối phân dây 100x100mm Theo chương V E-HSMT 5 hộp
90 Atomat 60A (đế âm + mặt) Theo chương V E-HSMT 1 cái
91 Atomat 15A (đế âm + mặt) Theo chương V E-HSMT 10 cái
92 Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*25mm2 Theo chương V E-HSMT 120 m
93 Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*6mm2 Theo chương V E-HSMT 45 m
94 Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 72 m
95 Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 265 m
96 Băng dính cách điện hạ áp Theo chương V E-HSMT 5 cuộn
97 Gen nhựa mềm PVC D30 Theo chương V E-HSMT 45 m
98 Gen nhựa mềm PVC D20 Theo chương V E-HSMT 72 m
99 Gen nhựa mềm PVC D16 Theo chương V E-HSMT 265 m
100 Đai inox Theo chương V E-HSMT 20 cái
101 Sâu vít Theo chương V E-HSMT 2 kg
102 Ống nhựa PVC D27 Theo chương V E-HSMT 0,35 100m
103 Ống nhựa PVC D34 Theo chương V E-HSMT 0,14 100m
104 Ống nhựa PVC D42 Theo chương V E-HSMT 0,16 100m
105 Lắp đặt cút PVC D27 Theo chương V E-HSMT 10 cái
106 Hạ PVC D42/34 Theo chương V E-HSMT 3 cái
107 Lắp đặt cút PVC D34 Theo chương V E-HSMT 5 cái
108 Hạ PVC D34/21 Theo chương V E-HSMT 15 cái
109 Cút góc 90 độ ren trong D27 Theo chương V E-HSMT 15 cái
110 Tê nhựa PVC D27 Theo chương V E-HSMT 1 Cái
111 Tê nhựa PVC D34 Theo chương V E-HSMT 3 Cái
112 Tê nhựa PVC D42 Theo chương V E-HSMT 3 Cái
113 Mang sông thu nhựa PVC D27 Theo chương V E-HSMT 2 cái
114 Mang sông thu nhựa PVC D34 Theo chương V E-HSMT 4 cái
115 Mang sông thu nhựa PVC D48 Theo chương V E-HSMT 4 cái
116 SXLD van phao D27 Theo chương V E-HSMT 1 Cái
117 Van vặn tay chụp D42 Theo chương V E-HSMT 4 cái
118 Van vặn tay chụp D48 Theo chương V E-HSMT 1 cái
119 Bộ công tắc điều khiển bơm Theo chương V E-HSMT 1 bộ
120 Ông PPR dẫn nước nóng D25 Theo chương V E-HSMT 0,09 100m
121 Khẩu nối ren ngoài D27 Theo chương V E-HSMT 15 cái
122 Ống nhựa PVC D76 Theo chương V E-HSMT 0,2 100m
123 Ống nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 0,18 100m
124 Cút nhựa PVC D76 Theo chương V E-HSMT 7 cái
125 Cút nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 7 cái
126 Tê nhựa PVC D76 Theo chương V E-HSMT 2 Cái
127 Tê nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 6 Cái
128 Mang sông thu nhựa PVC D76 Theo chương V E-HSMT 2 cái
129 Mang sông thu nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 2 cái
130 Ống nhựa PVC D110 Theo chương V E-HSMT 0,81 100m
131 Ống nhựa PVC D76 Theo chương V E-HSMT 0,02 100m
132 Cút nhựa PVC D110 chếch 45 độ Theo chương V E-HSMT 14 cái
133 Đai thép không rỉ Theo chương V E-HSMT 42 cái
134 Rọ chắn rác D150 Theo chương V E-HSMT 84 cái
135 Côn thu D150x110 Theo chương V E-HSMT 7 cái
136 Lắp đặt phễu thu ĐK 150mm Theo chương V E-HSMT 3 cái
137 Lắp đặt chậu xí bệt Theo chương V E-HSMT 3 bộ
138 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo chương V E-HSMT 3 bộ
139 Lắp đặt gương soi + phụ kiện Theo chương V E-HSMT 3 cái
140 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo chương V E-HSMT 3 cái
141 Dây dẫn nước Theo chương V E-HSMT 11 sợi
142 Băng keo Theo chương V E-HSMT 5 cuộn
143 Keo dán ống Theo chương V E-HSMT 10 lọ
144 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo chương V E-HSMT 3 bộ
145 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V E-HSMT 3 bộ
146 Lắp đặt bình nóng lạnh 20L Theo chương V E-HSMT 3 bộ
147 SXLD cửa đi nhôm hệ ( bao gồm cả phụ kiện) Theo chương V E-HSMT 149,895 m2
148 SXLD cửa sổ nhôm hệ ( bao gồm cả phụ kiện) Theo chương V E-HSMT 116,64 m2
149 SXLD tay vịn inox Theo chương V E-HSMT 126,5667 kg
150 Đế inox Theo chương V E-HSMT 24 cái
151 Tấm alumex EV 2013, EV 2026 , độ dày nhôm 0.21, độ dày tấm 3mm Theo chương V E-HSMT 71,9492 m2
152 Tủ tôn kính 600x400x200 Theo chương V E-HSMT 2 bộ
153 Bình chữa cháy Theo chương V E-HSMT 8 cái
154 Biển chữa cháy Theo chương V E-HSMT 4 cái
B Hạng mục: Nhà cầu + Sân + bồn hoa
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo chương V E-HSMT 4,5635 m3
2 Phá dỡ sê nô bê tông cốt thép Theo chương V E-HSMT 0,8532 m3
3 Đào đất cấp III Theo chương V E-HSMT 0,3949 100m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót Theo chương V E-HSMT 0,056 100m2
5 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Theo chương V E-HSMT 1,96 m3
6 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Theo chương V E-HSMT 0,1894 100m2
7 SXLD côt thép móng đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,0277 tấn
8 SXLD côt thép móng đk<=18mm Theo chương V E-HSMT 0,3048 tấn
9 Bê tông móng đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 6,0419 m3
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng móng Theo chương V E-HSMT 0,1288 100m2
11 SXLD cốt thép giằng móng đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,0796 tấn
12 SXLD cốt thép giằng móng đk<=18mm Theo chương V E-HSMT 0,2046 tấn
13 Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 1,4172 m3
14 Lấp đất chân móng độ chặt k=0,85 Theo chương V E-HSMT 0,3149 100m3
15 Bê tông nền đá 4x6 mác 100# Theo chương V E-HSMT 1,6619 m3
16 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Theo chương V E-HSMT 0,726 100m2
17 SXLD cốt thép cột đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,191 tấn
18 SXLD cốt thép cột đk<=18mm Theo chương V E-HSMT 0,6185 tấn
19 Bê tông cột đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 3,993 m3
20 SXLD tháo dỡ ván khuôn dầm mái Theo chương V E-HSMT 0,5089 100m2
21 SXLD cốt thép dầm đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,2522 tấn
22 SXLD cốt thép dầm đk<=18mm Theo chương V E-HSMT 0,875 tấn
23 Bê tông dầm đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 5,2184 m3
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo chương V E-HSMT 0,8395 100m2
25 SXLD cốt thép sàn mái đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 1,2131 tấn
26 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 10,2784 m3
27 Xây bậc tam cấp gạch chỉ vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 3,654 m3
28 Lát nền gạch 600x600mm Theo chương V E-HSMT 76,1064 m2
29 Ôp gạch chân tường gạch 120x600mm Theo chương V E-HSMT 2,7456 m2
30 Trát granitô tam cấp, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 20,9475 m2
31 Trát cột vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 8,25 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 50,8948 m2
33 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 83,9472 m2
34 SXLD giàn giáo thi công ngoài nhà Theo chương V E-HSMT 3,194 100m2
35 Sơn tường trong nhà không bả Theo chương V E-HSMT 143,092 m2
36 Sản xuất lam treo + lan can thép hộp Theo chương V E-HSMT 0,9997 tấn
37 Lắp dựng lam treo + lan can thép hộp Theo chương V E-HSMT 0,9997 m2
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 42,552 m2
39 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 15,2505 m2
40 Lát nền sân gạch đỏ 400x400mm Theo chương V E-HSMT 1.460 m2
C Hạng mục: Nhà vệ sinh xây mới
1 Đào móng đất cấp III Theo chương V E-HSMT 1,0846 100m3
2 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng Theo chương V E-HSMT 0,1148 100m2
3 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Theo chương V E-HSMT 4,3164 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Theo chương V E-HSMT 0,2138 100m2
5 SXLD cốt thép móng đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,037 tấn
6 SXLD cốt thép móng đk<=18mm Theo chương V E-HSMT 0,2765 tấn
7 Bê tông móng đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 8,6762 m3
8 SXLD tháo dỡ ván khuôn giằng móng + giằng tường Theo chương V E-HSMT 0,4252 100m2
9 SXLD cốt thép giằng móng giằng đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,1352 tấn
10 SXLD cốt thép giằng móng giằng đk<=18mm Theo chương V E-HSMT 0,0577 tấn
11 SXLD cốt thép giằng móng giằng đk>18mm Theo chương V E-HSMT 0,4411 tấn
12 Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 4,6288 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng Theo chương V E-HSMT 3,274 m3
14 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Theo chương V E-HSMT 1,0863 100m3
15 Vận chuyển vât liệu thừa Theo chương V E-HSMT 1,1624 100m3
16 Đào san vật liệu thừa Theo chương V E-HSMT 1,0863 100m3
17 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Theo chương V E-HSMT 6,1381 m3
18 SXLD tháo dỡ ván khuôn cột Theo chương V E-HSMT 0,2798 100m2
19 SXLD cốt thép cột đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,0312 tấn
20 SXLD cốt thép cột đk<=18mm Theo chương V E-HSMT 0,3048 tấn
21 Bê tông cột đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 1,5391 m3
22 Xây tường dày 200 vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 12,7336 m3
23 Xây tường dày 100 vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 3,9966 m3
24 SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, tấm đan Theo chương V E-HSMT 0,2746 100m2
25 SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,155 tấn
26 SXLD cốt thép lanh tô, tấm đan đk<=18mm Theo chương V E-HSMT 0,0041 tấn
27 Bê tông lanh tô, tấm đan đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 1,2559 m3
28 SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm Theo chương V E-HSMT 0,5851 100m2
29 SXLD cốt thép dầm mái đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,1719 tấn
30 SXLD cốt thép dầm mái đk<=18mm Theo chương V E-HSMT 0,629 tấn
31 Bê tông dầm mái đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 4,3993 m3
32 SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái Theo chương V E-HSMT 0,9214 100m2
33 SXLD cốt thép sàn mái đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 2,2992 tấn
34 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250# Theo chương V E-HSMT 12,8369 m3
35 Láng mái chống thấm vxm mác 100# dày 2cm Theo chương V E-HSMT 106,9742 m2
36 Lát nền gạch 300x300mm vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 61,3808 m2
37 Ôp gạch 300x600mm vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 146,9902 m2
38 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 12,942 m2
39 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 22,1714 m2
40 Trát má cửa + cột vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 13,6136 m2
41 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 89,242 m2
42 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 58,5116 m2
43 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 92,1396 m2
44 Sơn tường trong nhà không bả Theo chương V E-HSMT 164,2648 m2
45 Sơn tường ngoài nhà không bả Theo chương V E-HSMT 89,242 m2
46 Đèn ốp hiên D250x11W Theo chương V E-HSMT 8 bộ
47 Mặt 3 công tắc 1 cực 10A + đế âm Theo chương V E-HSMT 3 cái
48 Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*2,5mm2 Theo chương V E-HSMT 50 m
49 Dây dẫn điện CU/XlPE/PVC 2*1,5mm2 Theo chương V E-HSMT 65 m
50 Băng dính cách điện hạ áp Theo chương V E-HSMT 5 cuộn
51 Gen nhựa mềm PVC D20 Theo chương V E-HSMT 65 m
52 Quạt điện-Quạt thông gió trên tường Theo chương V E-HSMT 8 cái
53 Ống nhựa PVC D21 Theo chương V E-HSMT 0,12 100m
54 Ống nhựa PVC D27 Theo chương V E-HSMT 0,5 100m
55 Ống nhựa PVC D34 Theo chương V E-HSMT 0,16 100m
56 Ống nhựa PVC D48 Theo chương V E-HSMT 0,26 100m
57 Cút góc 90 độ PVC D21 Theo chương V E-HSMT 4 cái
58 Cút góc 90 độ PVC D27 Theo chương V E-HSMT 6 cái
59 Hạ PVC D42/34 Theo chương V E-HSMT 6 cái
60 Cút góc 90 độ PVC D48 Theo chương V E-HSMT 10 cái
61 Hạ PVC D34/21 Theo chương V E-HSMT 4 cái
62 Cút góc 90 độ ren trong D21 Theo chương V E-HSMT 12 cái
63 Tê nhựa PVC D34 Theo chương V E-HSMT 2 1 Cái
64 Tê nhựa PVC D48/34 Theo chương V E-HSMT 2 1 Cái
65 Mang sông thu nhựa PVC D27 Theo chương V E-HSMT 4 cái
66 Mang sông thu nhựa PVC D34 Theo chương V E-HSMT 4 cái
67 Mang sông thu nhựa PVC D48 Theo chương V E-HSMT 4 cái
68 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Theo chương V E-HSMT 1 bể
69 Lắp đặt van phao D27 Theo chương V E-HSMT 1 cái
70 Van vặn tay chụp D48 Theo chương V E-HSMT 2 cái
71 Van vặn tay gạt D25 Theo chương V E-HSMT 2 cái
72 Van vặn tay gạt D34 Theo chương V E-HSMT 10 cái
73 Ông PPR dẫn nước nóng D25 Theo chương V E-HSMT 0,24 100m
74 Cút nhiệt PPR D25 Theo chương V E-HSMT 8 cái
75 Đai inox Theo chương V E-HSMT 10 cái
76 Công tắc điều khiển bơm Theo chương V E-HSMT 1 cái
77 Khẩu nối ren ngoài D27 Theo chương V E-HSMT 10 bộ
78 Lắp đặt ống PVC D60 Theo chương V E-HSMT 0,1 100m
79 Lắp đặt ống PVC D90 Theo chương V E-HSMT 0,3 100m
80 Lắp đặt ống PVC D110 Theo chương V E-HSMT 0,04 100m
81 Cút nhựa PVC D60 Theo chương V E-HSMT 4 cái
82 Cút nhựa PVC D110 Theo chương V E-HSMT 6 cái
83 Cút nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 22 cái
84 Tê nhựa PVC D60 Theo chương V E-HSMT 8 1 Cái
85 Tê nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 1 1 Cái
86 Hạ PVC D90/60 Theo chương V E-HSMT 2 cái
87 Mang sông thu nhựa PVC D60 Theo chương V E-HSMT 3 cái
88 Mang sông thu nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 3 cái
89 Ống nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 0,12 100m
90 Ống nhựa PVC D60 Theo chương V E-HSMT 0,01 100m
91 Cút nhựa PVC D90 + Chếch 45 độ Theo chương V E-HSMT 6 cái
92 Đai inox không rỉ Theo chương V E-HSMT 4 cái
93 Vít nở Theo chương V E-HSMT 8 cái
94 Rọ chắn rác D150 Theo chương V E-HSMT 2 bộ
95 Côn thu D150*90 Theo chương V E-HSMT 2 cái
96 Phễu thu ĐK 100mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
97 Chậu xí bệt Theo chương V E-HSMT 10 bộ
98 Chậu rửa 1 vòi Theo chương V E-HSMT 10 bộ
99 Gương soi + phụ kiện Theo chương V E-HSMT 4 cái
100 Sợi dây dẫn nước Theo chương V E-HSMT 10 sợi
101 Băng keo dán ống Theo chương V E-HSMT 5 cuộn
102 Keo dán ống Theo chương V E-HSMT 10 lọ
103 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V E-HSMT 2 bộ
104 gương gân gỗ Theo chương V E-HSMT 3,84 m2
105 SXLD cửa đi nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện) Theo chương V E-HSMT 3,96 m2
106 SXLD vách ngăn vệ sinh vách nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện) Theo chương V E-HSMT 60,648 m2
107 SXLD khung inox Theo chương V E-HSMT 619,2918 kg
108 Đào móng bể tự hoại đất cấp III Theo chương V E-HSMT 0,4707 100m3
109 Bê tông lót móng bể tự hoại đá 4x6 mác 100# Theo chương V E-HSMT 3,6209 m3
110 SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy bể + dầm bể Theo chương V E-HSMT 0,1654 100m2
111 SXLD cốt thép đáy bể đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,2334 tấn
112 Bê tông đáy bể + dầm bể đá 1x2 mác 200# Theo chương V E-HSMT 4,2238 m3
113 Xây tường dày 220 gạch chỉ vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 5,7587 m3
114 Xây tường dày 110 gạch chỉ vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 1,4993 m3
115 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 57,34 m2
116 SXLD tháo dỡ ván khuôn tấm đan bể Theo chương V E-HSMT 0,0874 100m2
117 SXLD cốt thép tấm đan bể Theo chương V E-HSMT 0,256 tấn
118 Bê tông tấm đan bể đá 1x2 mác 200# Theo chương V E-HSMT 1,834 m3
119 Lắp dựng tấm đan bể Theo chương V E-HSMT 14 cái
D Hạng mục: Nhà vệ sinh sửa chữa
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo chương V E-HSMT 44,1584 m2
2 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Theo chương V E-HSMT 6 bộ
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo chương V E-HSMT 17,58 m2
4 Tháo dỡ gạch ốp tường Theo chương V E-HSMT 92,16 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Theo chương V E-HSMT 234,1576 m2
6 Đục tẩy 10% diện tích tường nhà Theo chương V E-HSMT 23,4158 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông Theo chương V E-HSMT 11,6158 m3
8 Đắp cát tôn nền Theo chương V E-HSMT 8,8317 m3
9 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Theo chương V E-HSMT 44,1584 m2
10 Ôp gạch tường 300x600mm vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 178,583 m2
11 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 9,6244 m2
12 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 4,068 m2
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn bàn đỡ chậu rửa Theo chương V E-HSMT 0,0375 100m2
14 SXLD cốt thép chậu rửa đk<=10mm Theo chương V E-HSMT 0,037 tấn
15 Bê tông đá 1x2 mác 200# Theo chương V E-HSMT 0,3484 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo chương V E-HSMT 23,4158 m2
17 Trát má cửa vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 16,39 m2
18 Láng vxm chống thấm mác 100# dày 3cm Theo chương V E-HSMT 58,438 m2
19 Sơn tường trong nhà không bả Theo chương V E-HSMT 140 m2
20 Sơn tường ngoài nhà không bả Theo chương V E-HSMT 94,1576 m2
21 Ống nhựa PVC D21 Theo chương V E-HSMT 0,12 100m
22 Ống nhựa PVC D27 Theo chương V E-HSMT 0,2 100m
23 Ống nhựa PVC D34 Theo chương V E-HSMT 0,16 100m
24 Ống nhựa PVC D42 Theo chương V E-HSMT 0,26 100m
25 Cút góc 90 độ PVC D21 Theo chương V E-HSMT 4 cái
26 Cút góc 90 độ PVC D27 Theo chương V E-HSMT 6 cái
27 Hạ PVC D42/34 Theo chương V E-HSMT 6 cái
28 Cút góc 90 độ PVC D34 Theo chương V E-HSMT 14 cái
29 Cút góc 90 độ PVC D48 Theo chương V E-HSMT 10 cái
30 Hạ PVC D34/21 Theo chương V E-HSMT 7 cái
31 Lắp đặt cút góc ren trong D27 Theo chương V E-HSMT 7 cái
32 Tê nhựa PVC D34 Theo chương V E-HSMT 2 1 Cái
33 Tê nhựa PVC D42/34 Theo chương V E-HSMT 2 1 Cái
34 Mang sông thu nhựa PVC D27 Theo chương V E-HSMT 4 cái
35 Mang sông thu nhựa PVC D34 Theo chương V E-HSMT 4 cái
36 Mang sông thu nhựa PVC D48 Theo chương V E-HSMT 4 cái
37 Lắp đặt van phao D27 Theo chương V E-HSMT 1 bộ
38 Van vặn tay chụp D48 Theo chương V E-HSMT 2 bộ
39 Van vặn tay gạt D25 Theo chương V E-HSMT 2 bộ
40 Van vặn tay gạt D34 Theo chương V E-HSMT 6 bộ
41 Ông dẫn nước nóng PPR D25 Theo chương V E-HSMT 0,12 100m
42 Cút nhiệt PPR Theo chương V E-HSMT 4 cái
43 Đai inox Theo chương V E-HSMT 8 cái
44 Công tắc điều khiển bơm Theo chương V E-HSMT 1 bộ
45 Khẩu nối ren ngoài D27 Theo chương V E-HSMT 5 cái
46 Lắp đặt ống PVC D60 Theo chương V E-HSMT 0,08 100m
47 Lắp đặt ống PVC D90 Theo chương V E-HSMT 0,28 100m
48 Lắp đặt ống PVC D110 Theo chương V E-HSMT 0,04 100m
49 Cút nhựa PVC D60 Theo chương V E-HSMT 4 cái
50 Cút nhựa PVC D110 Theo chương V E-HSMT 6 cái
51 Cút nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 16 cái
52 Tê nhựa PVC D60 Theo chương V E-HSMT 6 1 Cái
53 Tê nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 1 1 Cái
54 Hạ PVC D90/60 Theo chương V E-HSMT 2 cái
55 Mang sông thu nhựa PVC D60 Theo chương V E-HSMT 2 cái
56 Mang sông thu nhựa PVC D90 Theo chương V E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Theo chương V E-HSMT 4 cái
58 chậu xí bệt Theo chương V E-HSMT 6 bộ
59 chậu rửa 1 vòi Theo chương V E-HSMT 5 bộ
60 gương soi + phụ kiện Theo chương V E-HSMT 5 cái
61 Sợi dây dẫn nước Theo chương V E-HSMT 5 sợi
62 Băng keo dán ống Theo chương V E-HSMT 5 cuộn
63 Keo dán ống Theo chương V E-HSMT 5 lọ
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo chương V E-HSMT 2 bộ
65 SXLD cửa đi Nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện) Theo chương V E-HSMT 12,54 m2
66 SXLD cửa sổ nhôm hệ (bao gồm cả phụ kiện) Theo chương V E-HSMT 5,04 m2
E Hạng mục: Di chuyển nhà xe
1 Tháo dỡ mái Theo chương V E-HSMT 102,88 m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép Theo chương V E-HSMT 0,2213 tấn
3 Đào trụ móng đất cấp III Theo chương V E-HSMT 3,918 m3
4 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100# Theo chương V E-HSMT 1,009 m3
5 Bê tông móng đá 1x2 mác 200# Theo chương V E-HSMT 2,944 m3
6 SXLD ttháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng Theo chương V E-HSMT 0,0224 100m2
7 SXLD tháo dỡ ván khuôn móng Theo chương V E-HSMT 0,1104 100m2
8 Xây tường gạch chỉ dày 110 vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 5,1348 m3
9 Trát tường chắn vxm mác 75# Theo chương V E-HSMT 30,78 m2
10 Lót ni lông Theo chương V E-HSMT 55 m2
11 Bê tông nền đá 2x4 mác 150# Theo chương V E-HSMT 5,5 m3
12 Lắp dựng cột thép Theo chương V E-HSMT 0,0914 tấn
13 Lắp dựng vì kèo thép Theo chương V E-HSMT 0,1154 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Theo chương V E-HSMT 0,0995 tấn
15 Lợp mái tôn múi (tận dụng) Theo chương V E-HSMT 1,0288 100m2
16 Lắp đặt ống PVC D60 Theo chương V E-HSMT 0,128 100m
17 Lắp đặt cút PVC D60 Theo chương V E-HSMT 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->