Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200425841-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200408431 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 09:50:00 đến ngày 2020-04-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,867,777,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSMT | 50,034 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo HSMT | 0,5003 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤2km-đất cấp IV | Theo HSMT | 0,5003 | 100m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo HSMT | 3,6024 | 100m3 |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo HSMT | 40,0272 | m3 |
| 6 | Lấp đất hố móng công trình | Theo HSMT | 133,4224 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 2x4, M50 | Theo HSMT | 31,1132 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 96,0325 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,1555 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 3,6802 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,4434 | 100m2 |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 44,0378 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 6,981 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,4134 | 100m2 |
| 15 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 197,1194 | m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo HSMT | 38,9093 | m3 |
| 17 | Xây bậc cấp bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 17,0214 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 1,042 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 3,808 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 3,539 | tấn |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 2,6684 | 100m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 14,4203 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 2,4961 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,511 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,758 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,797 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 27,2148 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 2,3884 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,988 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,291 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 2,403 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 90,8394 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 9,275 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 7,492 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,425 | tấn |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,4074 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,5394 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,457 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,327 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 18,9596 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 2,7085 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,405 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,201 | tấn |
| 44 | Xây bậc cấp cầu thang bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,485 | m3 |
| 45 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, lanh tô ô văng dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 593,732 | m2 |
| 46 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 60,516 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 927,5 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 238,84 | m2 |
| 49 | Trát keo vào cấu kiện bê tông | Theo HSMT | 1.740,74 | m2 |
| 50 | Xây tường ngoài bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, câu ngang bằng gạch đặc không nung -chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 55,4296 | m3 |
| 51 | Xây tường trong bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 70,4298 | m3 |
| 52 | Xây tường bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 8,7661 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 10,9308 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng 6 lỗ không nung 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 14,1826 | m3 |
| 55 | LD cửa đi Xingfa, phụ kiện Kim Long 2 cánh mở quay (thanh nhôm dày 1,4mm, kính chu lai dày 6,38mm) | Theo HSMT | 42,24 | m2 |
| 56 | LD cửa đi Xingfa, phụ kiện Kim Long 1 cánh mở quay (thanh nhôm dày 1,4mm, kính chu lai dày 6,38mm) | Theo HSMT | 3,744 | m2 |
| 57 | LD cửa sổ Xingfa, phụ kiện Kim Long 2 cánh mở quay (thanh nhôm dày 1,4mm, kính chu lai dày 6,38mm) | Theo HSMT | 24,96 | m2 |
| 58 | LD cửa sổ Xingfa, phụ kiện Kim Long 4 cánh mở lật (thanh nhôm dày 1,4mm, kính chu lai dày 6,38mm) | Theo HSMT | 49,92 | m2 |
| 59 | LD vách kính Xingfa, phụ kiện Kim Long mở lật (thanh nhôm dày 1,4mm, kính chu lai dày 6,38mm) | Theo HSMT | 57,529 | m2 |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt cửa thép hộp KT12x12x1,0 | Theo HSMT | 104,88 | m2 |
| 61 | Sơn chống ăn mòn vào cầu thang, lan can, sàn thao tác bằng thép | Theo HSMT | 77,424 | 1m2 |
| 62 | Gia công xà gồ, kèo, thành chống thép mạ kẽm | Theo HSMT | 1,9438 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ, kèo, thành chống thép mạ kẽm | Theo HSMT | 1,9438 | tấn |
| 64 | Lợp mái tôn sóng màu dày 0,4mm | Theo HSMT | 4,3575 | 100m2 |
| 65 | Lợp mái tôn phẳng úp nốc dày 0,5mm | Theo HSMT | 0,249 | 100m2 |
| 66 | Lắp tấm tôn khung sắt đậy lỗ lên mái (lề, khóa) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo HSMT | 0,95 | 100m |
| 68 | Lắp rọ sắt chắn rác + phiểu phu nước | Theo HSMT | 13 | cái |
| 69 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 | Theo HSMT | 26 | cái |
| 70 | Lắp đặt vòi tè, ống thông dầm đường kính 34mm | Theo HSMT | 89 | cái |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm | Theo HSMT | 1,2 | 100m |
| 72 | Cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 73 | LĐ co nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110-90 | Theo HSMT | 13 | cái |
| 74 | Lắp đặt Tê nhựa 110/110 | Theo HSMT | 14 | cái |
| 75 | Lắp đặt đai INOX cố định ống | Theo HSMT | 34 | cái |
| 76 | Lát đá bậc cầu thang, tam cấp | Theo HSMT | 119,7355 | m2 |
| 77 | Ngâm nước xi măng chống thấm sê nô | Theo HSMT | 108,538 | m2 |
| 78 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 108,538 | m2 |
| 79 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 108,538 | m2 |
| 80 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo HSMT | 173,78 | m |
| 81 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSMT | 48 | m |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 139,83 | m |
| 83 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSMT | 10,127 | m2 |
| 84 | LĐ tay vị cầu thang, lan can bằng ống thép tráng kẽm D60,3 | Theo HSMT | 0,93 | 100m |
| 85 | LĐ thanh đứng tay vị cầu thang, lan can bằng ống thép tráng kẽm D34 | Theo HSMT | 0,2166 | 100m |
| 86 | Mài Granitô bậc dốc kía rảnh chống trượt | Theo HSMT | 7,236 | m2 |
| 87 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 655,6428 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 71,049 | m2 |
| 89 | Công tác ốp chân tường gạch 120x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 39,0392 | m2 |
| 90 | Trát tường móng dày 2cm VXM75 kẻ roang giã đá | Theo HSMT | 50,94 | m2 |
| 91 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 238,2067 | m2 |
| 92 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1.201,6693 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 2.219,174 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 828,9387 | m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 7,7184 | 100m2 |
| 96 | LĐ ống thép thang mái đk 34 | Theo HSMT | 0,088 | 100m |
| 97 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSMT | 8,4001 | m3 |
| 98 | Lắp dựng cột cờ (khoán gọn) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 99 | Làm bảng khung sắt ốp ALUMINIUM | Theo HSMT | 10,8 | m2 |
| 100 | SXLD chữ ALUMINIUM cao 380mm dày 50mm | Theo HSMT | 21 | chữ |
| B | ĐIỆN CHIẾU SÁNG + CHỐNG SÉT | |||
| 1 | LĐ loại đèn led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 40W | Theo HSMT | 42 | bộ |
| 2 | Lắp đặt loại đèn sát trần có chụp | Theo HSMT | 13 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần 360 độ 55W-220V (hiệu sakana) | Theo HSMT | 32 | cái |
| 4 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo HSMT | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSMT | 25 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSMT | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSMT | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo HSMT | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo HSMT | 2 | cái |
| 10 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 63Ampe | Theo HSMT | 1 | cái |
| 11 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 50Ampe | Theo HSMT | 2 | cái |
| 12 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 20Ampe | Theo HSMT | 8 | cái |
| 13 | LĐ Aptomat loại 1 pha, 15Ampe | Theo HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tủ điện tôn KT400x300x120 | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 15 | Lặp đặt tủ điện tôn KT300x300x120 | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt dây cáp loại 2x10mm2 | Theo HSMT | 140 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 | Theo HSMT | 320 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 | Theo HSMT | 385 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 | Theo HSMT | 685 | m |
| 20 | LĐ ống nhựa ruột gà đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk<=27 | Theo HSMT | 980 | m |
| 21 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Theo HSMT | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 22 | Lắp đặt hộp các loại, KT <=100x100 | Theo HSMT | 24 | hộp |
| 23 | LĐ ống nhựa luồn dây chống sét, đk 20mm | Theo HSMT | 30 | 100m |
| 24 | Lắp đặt kim thu sét fi16, chiều dài kim 1,1m | Theo HSMT | 6 | cái |
| 25 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi 10 mạ kẽm | Theo HSMT | 55 | m |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, fi12mm | Theo HSMT | 60 | m |
| 27 | Gia công và đóng cọc L63x63x6, L=2,5m mạ kẽm | Theo HSMT | 11 | cọc |
| 28 | Đào rảnh chôn dây chống sét | Theo HSMT | 5,5 | m3 |
| 29 | Lấp đất rảnh chôn dây chống sét | Theo HSMT | 10,2 | m3 |
| C | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Bình bọt PCCC MZ8 | Theo HSMT | 12 | bình |
| 2 | Bình khí CO2 MT5 | Theo HSMT | 12 | bình |
| 3 | Bảng tiêu lệnh+giá đỡ bình | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Bàn ghế học sinh | Theo HSMT | 144 | bộ |
| 5 | Bàn ghế giáo viên | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 6 | Chi phí bảng chống lóa | Theo HSMT | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi