Gói thầu: Thi công xây dựng Cải tạo vỉa hè đường Trương Định
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200413525-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn xây dựng Hùng Phát |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng Cải tạo vỉa hè đường Trương Định |
| Số hiệu KHLCNT | 20200413387 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 11:59:00 đến ngày 2020-04-24 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,497,356,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 82,400,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu bốn trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào đất thi công vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,984 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát đệm móng vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,178 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 621,398 | m3 |
| 4 | Láng vữa chiều dày 2 cm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10.356,63 | m2 |
| 5 | Lát gạch Terrazzo 40x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8.986,94 | m2 |
| 6 | Lát đá granit vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.369,69 | m2 |
| B | PHẦN BÓ VỈA | |||
| 1 | Đục bó vỉa hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,253 | m3 |
| 2 | Đào đất thi công bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,731 | 100m3 |
| 3 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,738 | m3 |
| 4 | Ván khuôn bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,204 | 100m2 |
| 5 | Khe nối bó vỉa bằng vữa XM M100 (nc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,429 | m2 |
| 6 | Vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,954 | m3 |
| 7 | Láng vữa dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,79 | m2 |
| 8 | Lắp đặt bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 399 | cấu kiện |
| 9 | Đá granit bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 398,95 | m |
| C | PHẦN HỐ TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Đào đất hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,65 | m3 |
| 2 | Đắp đất hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,93 | m3 |
| 3 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,262 | m3 |
| 4 | Bê tông hố trồng cây đá 1x2, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,328 | m3 |
| 5 | Ván khuôn hố trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,285 | 100m2 |
| 6 | Lát gạch trồng cỏ số 8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 231 | m2 |
| D | PHẦN HỐ GA | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cấu kiện |
| 2 | Tháo dỡ cửa thu hố ga hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,82 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ nắp cửa thu hố ga hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cấu kiện |
| 4 | Đục thành ga đã bể nứt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,475 | m3 |
| 5 | Bê tông thành ga xây mới đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,993 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thành ga xây mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,536 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép máng hầm D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,297 | tấn |
| 8 | BT máng hầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,532 | m3 |
| 9 | Ván khuôn máng hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,502 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt máng hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cấu kiện |
| 11 | Bê tông tường chắn cửa thu đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,044 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tường chắn cửa thu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,038 | 100m2 |
| 13 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,371 | m3 |
| 14 | Cốt thép lưới chắn rác D=14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | tấn |
| 15 | Sản xuất thép L50x50 lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,128 | tấn |
| 16 | Lắp dựng thép hình lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,128 | tấn |
| 17 | Sản xuất thép dẹp lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,715 | tấn |
| 18 | Lắp dựng thép dẹp lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,715 | tấn |
| 19 | Cốt thép khuôn hầm D=6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 20 | Cốt thép khuôn hầm D=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,069 | tấn |
| 21 | Cốt thép khuôn hầm D=9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 22 | Cốt thép khuôn hầm D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,866 | tấn |
| 23 | Thép hình khuôn hầm L90x90x7 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,01 | tấn |
| 24 | Lắp dựng thép khuôn hầm L90x90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,01 | tấn |
| 25 | BT khuôn hầm đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,187 | m3 |
| 26 | Ván khuôn khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,106 | 100m2 |
| 27 | Lắp đặt khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cấu kiện |
| 28 | Lắp đặt nắp ga | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61 | cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi