Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200430644-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Đông
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200376418
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 15:04:00 đến ngày 2020-04-24 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 969,281,096 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mô tả công việc mời thầu
B Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện):
C TBA Trần Phú 7
1 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 ABC4x120 522 m
2 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 ABC4x70 15 m
3 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 PC.I-8.5-190-4.3 5 cột
4 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 PC.I-8.5-190-5.0 2 cột
5 Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 Cu/XLPE/PVC-2x25 260 m
6 Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 Cu/XLPE/PVC-2x10 196 m
7 Cáp 0,6/1kV- Cu/PVC-1x10mm2 Cu/PVC-1x10 392 m
8 Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong GN2-25-150 139 cái
9 Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A H4 52 hòm
D TBA TT X25
1 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 ABC4x120 358 m
2 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x95mm2 ABC4x95 334 m
3 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 ABC4x70 110 m
4 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 PC.I-8.5-190-4.3 3 cột
5 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 PC.I-8.5-190-5.0 10 cột
6 Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/190 PC.I-7.5-190-4.3 1 cột
7 Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 Cu/XLPE/PVC-2x25 195 m
8 Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 Cu/XLPE/PVC-2x10 150 m
9 Cáp 0,6/1kV- Cu/PVC-1x10mm2 Cu/PVC-1x10 300 m
10 Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong GN2-25-150 177 cái
11 Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A H4 39 hòm
E TBA Bế Văn Đàn 2
1 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 ABC4x120 136 m
2 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x95mm2 ABC4x95 285 m
3 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 PC.I-8.5-190-4.3 3 cột
4 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 PC.I-8.5-190-5.0 6 cột
5 Cột bê tông ly tâm LT-10/4.3/190 PC.I-10-190-4.3 2 cột
6 Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 Cu/XLPE/PVC-2x25 155 m
7 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 Cu/XLPE/PVC-2x10 111 m
8 Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC-1x10mm2 Cu/PVC-1x10 222 m
9 Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong GN2-25-150 247 m
10 Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A H4 31 hòm
F TBA Trần Phú 5
1 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 ABC4x120 224 m
2 Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 ABC4x70 72 m
3 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 PC.I-8.5-190-4.3 2 cột
4 Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 PC.I-8.5-190-5.0 5 cột
5 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 Cu/XLPE/PVC-2x25 215 m
6 Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 Cu/XLPE/PVC-2x10 165 m
7 Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC-1x10mm2 Cu/PVC-1x10 330 m
8 Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong GN2-25-150 175 m
9 Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A H4 43 hòm
G Phần vật tư vật liệu cung cấp và nhân công lắp đặt (B cấp B thực hiện):
H TBA Trần Phú 7
I Phần hạ thế
1 Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ ĐT+KĐT 106 cái
2 Biển tên lộ BTL 60 cái
3 Ống co ngót phi16 ocn phi16 39 m
4 Đề can tên khách hàng ĐCTKH 196 cái
5 Ghíp nhôm 3BL AL 50-240 AL50-240 6 cái
6 Kẹp hãm cáp ABC -4x120 KH4x120 42 cái
7 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM120 16 cái
8 Xà nánh 1,2m trên cột LT kép dọc (TL: 39,79kg/bộ) XDZ 2 Bộ
9 Xà nánh 1,4m trên cột LT kép ngang (TL 41,39kg/bộ) XDZ 1 Bộ
10 Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn (TL: 36,65kg/bộ) XDZ 13 Bộ
11 Xà X2 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL: 14,02kg/bộ) XDZ 7 Bộ
12 Xà X3 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL 18,18kg/bộ) XDZ 4 Bộ
13 Xà X3 đỡ hòm công tơ cột kép (TL 19,92kg/bộ) XDZ 1 Bộ
14 Xà X4 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL: 18,36kg/bộ) XDZ 2 Bộ
15 Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) RLL 3 Vị trí
16 Băng dính cách điện hạ thế BDHT 50 cuộn
17 Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha CT1f 196 cái
18 Tháo, lắp hộp công tơ ≤2CT 1pha đã lắp các phụ kiện(Tận dụng) HCT 6 hòm
19 Tháo lắp hộp phân dây HPD 6 hộp
20 Tháo, lắp đi lại dây sau công tơ dọc cột BT,tiết diện ≤70mm2 ≤70mm2 416 m
21 Tháo, lắp xà ≤ 25 kg trên cột đỡ ( Tận dụng) XĐH 7 Bộ
22 Tháo, lắp lại cáp VX ABC4x120 (Tận dụng) ABC4x120 397 m
23 Móng đỡ cột LT5,5 d-8,5t 1 móng
24 Móng néo cột LT 8,5 n-8,5t 2 móng
25 Móng kéo cột LT 8,5 k-8,5t 2 móng
J Phần thu hồi
1 Thu hồi cột H8,5 H8,5 8 cột
2 Thu hồi hòm H1 H1 2 hòm
3 Thu hồi hòm H2 H2 3 hòm
4 Thu hồi hòm H4 H4 47 hòm
5 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Al/XLPE-2x16 20 m
6 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Al/XLPE-2x25 188 m
7 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 ABC 4x95 206 m
8 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 ABC 4x120 418 m
K Thí nghiệm
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) RLL 3 Vị trí
L TBA TT X25
M Phần hạ thế
1 Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ ĐT 47 cái
2 Biển tên lộ BTL 64 cái
3 Ống co ngót phi16 O16 30 m
4 Đề can tên khách hàng DCTKH 150 m
5 Ống nối không chịu lực A120 A120 4 ống
6 Kẹp hãm cáp ABC -4x120 KH ABC4x120 24 cái
7 Kẹp hãm cáp ABC -4x95 KH ABC4x95 20 cái
8 Kẹp hãm cáp ABC -4x70 KH ABC4x70 6 cái
9 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM120 8 cái
10 Đầu cốt đồng nhôm AM 95 AM95 8 cái
11 Đầu cốt đồng nhôm AM 70 AM70 4 cái
12 Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn (TL: 36,65kg/bộ) XDZ 17 Bộ
13 Xà nánh 2 m trên cột LT đơn (TL 49,25kg/bộ) XDZ 1 Bộ
14 Xà X2 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL: 14,02kg/bộ) XDZ 12 Bộ
15 Xà X3 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL 18,18kg/bộ) XDZ 8 Bộ
16 Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) RLL 4 Vị trí
17 Băng dính cách điện hạ thế BDHT 38 cuộn
18 Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha CT1f 150 cái
19 Tháo, lắp lại hòm 2CT 1pha H2 1 hòm
20 Tháo, lắp lại hòm 4CT1pha H4 12 hòm
21 Tháo, lắp đi lại dây sau công tơ dọc cột BT,tiết diện ≤70mm2 (Tận dụng) Cu/XLPE 2x16 td 352 m
22 Móng đỡ cột LT8,5 d-8,5t 3 móng
23 Móng néo cột LT 8,5 n-8,5t 10 móng
24 Móng đỡ cột LT 7,5 d-7,5t 1 móng
N Phần thu hồi
1 Thu hồi cột 6,5 H6,5 6 cột
2 Thu hồi cột 7,5 H7,5 2 cột
3 Thu hồi cột H8,5 H8,5 5 cột
4 Thu hồi hòm H1 H1 6 hòm
5 Thu hồi hòm H2 H2 4 hòm
6 Thu hồi hòm H4 H4 34 hòm
7 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Al/XLPE-2x16 40 m
8 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Al/XLPE-2x25 136 m
9 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 ABC 4x70 106 m
10 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 ABC 4x95 323 m
11 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 ABC 4x120 349 m
O Thí nghiệm
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) RLL 4 Vị trí
P TBA Bế Văn Đàn 2
Q Phần hạ thế
1 Cáp vặn xoắn BBC 4x50mm2 ABC4x50 146 m
2 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 12 m
3 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x25mm2 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x25mm2 4 m
4 Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ ĐT+KĐT 39 cái
5 Vít nở nhựa 50x5 50x5 76 cái
6 Đai ôm cáp DOC 38 cái
7 Biển tên lộ BTL 49 cái
8 Ống co ngót phi16 O16 23 m
9 Đề can tên khách hàng DCTKH 113 cái
10 Ghíp nhôm 3BL AC 25-150 AC25-150 10 cái
11 Kẹp hãm cáp ABC -4x120 KH ABC4x120 10 cái
12 Kẹp hãm cáp ABC -4x95 KH ABC4x70 16 cái
13 Kẹp hãm cáp ABC -4x50 KH ABC4x50 2 cái
14 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM120 8 cái
15 Đầu cốt đồng nhôm AM 95 AM95 4 cái
16 Xà nánh 1,2m trên cột LT kép dọc (TL: 39,79kg/bộ) XDZ 2 Bộ
17 Xà nánh 1,4m trên cột LT kép ngang (TL 41,39kg/bộ) XDZ 1 Bộ
18 Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn (TL: 36,65kg/bộ) XDZ 12 Bộ
19 Hòm 1 công tơ 3 pha comporite,không lắp TI,ATM63A HCT3F 2 hòm
20 Xà X2 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL: 14,02kg/bộ) XDZ 6 Bộ
21 Xà X2 đỡ hòm công tơ cột kép (TL: 17,32kg/bộ) XDZ 1 Bộ
22 Xà X3 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL 18,18kg/bộ) XDZ 5 Bộ
23 Xà X3 đỡ hòm công tơ cột kép (TL 19,92kg/bộ) XDZ 1 Bộ
24 Xà X4 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL: 18,36kg/bộ) XDZ 3 Bộ
25 Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) RLL 4 Vị trí
26 Băng dính cách điện hạ thế BDHT 31 cuộn
27 Tháo, lắp lại cáp VX4x120 ABC4x120 418 m
28 Tháo, lắp lại cáp VX4x95 ABC4x95 31 m
29 Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha CT1f 111 cái
30 Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha CT3f 2 cái
31 Tháo, lắp hộp công tơ ≤ 2CT1pha H2 14 hòm
32 Tháo, lắp đi lại dây sau công tơ dọc cột BT,tiết diện ≤70mm2 (Tận dụng) Cu/XLPE 2x10td 282 m
33 Móng cột đỡ LT8,5 d-8,5t 1 móng
34 Móng cột néo LT8,5 n-8,5t 6 móng
35 Móng cột kéo LT10 k-10t 1 móng
36 Móng cột kéo LT8,5 k-8,5t 1 móng
R Phần thu hồi
1 Thu hồi cột 5,5 H5,5 1 cột
2 Thu hồi cột 6,5 H6,5 1 cột
3 Thu hồi cột H8,5 H8,5 10 cột
4 Thu hồi cột LT10 LT10 1 cột
5 Thu hồi hòm H1 H1 5 hòm
6 Thu hồi hòm H2 H2 11 hòm
7 Thu hồi hòm H3f H3f 2 hòm
8 Thu hồi hòm H4 H4 21 hòm
9 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Al/XLPE-2x16 64 m
10 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Al/XLPE-2x25 84 m
11 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-4x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Al/XLPE-4x25 8 m
12 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 50 mm2 ABC 4x50 132 m
13 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 ABC 4x70 278 m
14 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 ABC 4x120 141 m
S Thí nghiệm
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) RLL 4 Vị trí
T TBA Trần Phú 5
U Phần hạ thế
1 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25 6 m
2 Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x25mm2 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x25 2 m
3 Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ ĐT+KĐT 44 cái
4 Biển tên lộ BTL 27 cái
5 Ống co ngót phi16 O16 33 m
6 Đề can tên khách hàng DCTKH 166 cái
7 Ghíp nhôm 3BL AC 25-150 AL25-150 5 cái
8 Ống nối không chịu lực A120 A120 4 ống
9 Kẹp hãm cáp ABC-4x120 KH ABC4x120 16 cái
10 Kẹp hãm cáp ABC-4x70 KH ABC4x70 4 cái
11 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 AM120 8 cái
12 Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn (TL: 36,65kg/bộ) XDZ 11 Bộ
13 Xà nánh 2m trên cột LT đơn (TL: 49,25kg/bộ) XDZ 1 Bộ
14 Xà X2 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL: 14,02kg/bộ) XDZ 7 Bộ
15 Xà X3 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL 18,18kg/bộ) XDZ 5 Bộ
16 Xà X4 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL: 18.36kg/bộ) XDZ 4 Bộ
17 Hòm 1 công tơ 3 pha comporite,không lắp TI,ATM63A H3f 1 hòm
18 Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) RLL 3 Vị trí
19 Băng dính cách điện hạ thế BDHT 43 cuộn
20 Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha CT1f 165 cái
21 Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha CT3f 1 cái
22 Tháo, lắp lại hộp công tơ ≤ 2CT1fa H2 1 hòm
23 Tháo, lắp dây sau công ,dọc cột BT,tiết diện ≤70mm2 Cu/XLPE 2x10 td 336 m
24 Móng cột đỡ LT8,5 d-8,5t 2 móng
25 Móng cột néo LT8,5 n-8,5t 5 móng
V Phần thu hồi
1 Thu hồi cột H8,5 H8,5 8 cột
2 Thu hồi cột LT8,5 LT8,5 1 cột
3 Thu hồi hòm H1 H1 11 hòm
4 Thu hồi hòm H2 H2 7 hòm
5 Thu hồi hòm H3f H3f 1 hòm
6 Thu hồi hòm H4 H4 35 hòm
7 Tấm treo TT-ABC TT-ABC 12 Bộ
8 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Al/XLPE-2x16 72 m
9 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Al/XLPE-2x25 140 m
10 Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-4x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Al/XLPE-4x25 4 m
11 Thu hồi dây AV 50 AV50 72 m
12 Thu hồi dây AV 35 AV35 596 m
13 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 ABC4x70 115 m
14 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 ABC4x95 36 m
15 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 ABC4x120 205 m
W Thí nghiệm
1 Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) RLL 3 Vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->