Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200430644-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Đông |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200376418 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 15:04:00 đến ngày 2020-04-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 969,281,096 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện): | |||
| C | TBA Trần Phú 7 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 | ABC4x120 | 522 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 | ABC4x70 | 15 | m |
| 3 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 | PC.I-8.5-190-4.3 | 5 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 | PC.I-8.5-190-5.0 | 2 | cột |
| 5 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-2x25 | 260 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | Cu/XLPE/PVC-2x10 | 196 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV- Cu/PVC-1x10mm2 | Cu/PVC-1x10 | 392 | m |
| 8 | Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong | GN2-25-150 | 139 | cái |
| 9 | Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A | H4 | 52 | hòm |
| D | TBA TT X25 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 | ABC4x120 | 358 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x95mm2 | ABC4x95 | 334 | m |
| 3 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 | ABC4x70 | 110 | m |
| 4 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 | PC.I-8.5-190-4.3 | 3 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 | PC.I-8.5-190-5.0 | 10 | cột |
| 6 | Cột bê tông ly tâm LT-7,5/4.3/190 | PC.I-7.5-190-4.3 | 1 | cột |
| 7 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-2x25 | 195 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | Cu/XLPE/PVC-2x10 | 150 | m |
| 9 | Cáp 0,6/1kV- Cu/PVC-1x10mm2 | Cu/PVC-1x10 | 300 | m |
| 10 | Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong | GN2-25-150 | 177 | cái |
| 11 | Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A | H4 | 39 | hòm |
| E | TBA Bế Văn Đàn 2 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 | ABC4x120 | 136 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x95mm2 | ABC4x95 | 285 | m |
| 3 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 | PC.I-8.5-190-4.3 | 3 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 | PC.I-8.5-190-5.0 | 6 | cột |
| 5 | Cột bê tông ly tâm LT-10/4.3/190 | PC.I-10-190-4.3 | 2 | cột |
| 6 | Cáp 0,6/1kV- Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-2x25 | 155 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | Cu/XLPE/PVC-2x10 | 111 | m |
| 8 | Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC-1x10mm2 | Cu/PVC-1x10 | 222 | m |
| 9 | Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong | GN2-25-150 | 247 | m |
| 10 | Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A | H4 | 31 | hòm |
| F | TBA Trần Phú 5 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x120mm2 | ABC4x120 | 224 | m |
| 2 | Cáp vặn xoắn ruột nhôm AL/XLPE 4x70mm2 | ABC4x70 | 72 | m |
| 3 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/4.3/190 | PC.I-8.5-190-4.3 | 2 | cột |
| 4 | Cột bê tông ly tâm LT-8,5/5.0/190 | PC.I-8.5-190-5.0 | 5 | cột |
| 5 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-2x25 | 215 | m |
| 6 | Cáp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-2x10mm2 | Cu/XLPE/PVC-2x10 | 165 | m |
| 7 | Cáp 0,6/1kV-Cu/PVC-1x10mm2 | Cu/PVC-1x10 | 330 | m |
| 8 | Ghíp bọc cách điện, loại 2 bulong | GN2-25-150 | 175 | m |
| 9 | Hòm 4 công tơ Composite bao gồm ATM 1 pha 63A | H4 | 43 | hòm |
| G | Phần vật tư vật liệu cung cấp và nhân công lắp đặt (B cấp B thực hiện): | |||
| H | TBA Trần Phú 7 | |||
| I | Phần hạ thế | |||
| 1 | Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ | ĐT+KĐT | 106 | cái |
| 2 | Biển tên lộ | BTL | 60 | cái |
| 3 | Ống co ngót phi16 | ocn phi16 | 39 | m |
| 4 | Đề can tên khách hàng | ĐCTKH | 196 | cái |
| 5 | Ghíp nhôm 3BL AL 50-240 | AL50-240 | 6 | cái |
| 6 | Kẹp hãm cáp ABC -4x120 | KH4x120 | 42 | cái |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM120 | 16 | cái |
| 8 | Xà nánh 1,2m trên cột LT kép dọc (TL: 39,79kg/bộ) | XDZ | 2 | Bộ |
| 9 | Xà nánh 1,4m trên cột LT kép ngang (TL 41,39kg/bộ) | XDZ | 1 | Bộ |
| 10 | Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn (TL: 36,65kg/bộ) | XDZ | 13 | Bộ |
| 11 | Xà X2 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL: 14,02kg/bộ) | XDZ | 7 | Bộ |
| 12 | Xà X3 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL 18,18kg/bộ) | XDZ | 4 | Bộ |
| 13 | Xà X3 đỡ hòm công tơ cột kép (TL 19,92kg/bộ) | XDZ | 1 | Bộ |
| 14 | Xà X4 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL: 18,36kg/bộ) | XDZ | 2 | Bộ |
| 15 | Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) | RLL | 3 | Vị trí |
| 16 | Băng dính cách điện hạ thế | BDHT | 50 | cuộn |
| 17 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha | CT1f | 196 | cái |
| 18 | Tháo, lắp hộp công tơ ≤2CT 1pha đã lắp các phụ kiện(Tận dụng) | HCT | 6 | hòm |
| 19 | Tháo lắp hộp phân dây | HPD | 6 | hộp |
| 20 | Tháo, lắp đi lại dây sau công tơ dọc cột BT,tiết diện ≤70mm2 | ≤70mm2 | 416 | m |
| 21 | Tháo, lắp xà ≤ 25 kg trên cột đỡ ( Tận dụng) | XĐH | 7 | Bộ |
| 22 | Tháo, lắp lại cáp VX ABC4x120 (Tận dụng) | ABC4x120 | 397 | m |
| 23 | Móng đỡ cột LT5,5 | d-8,5t | 1 | móng |
| 24 | Móng néo cột LT 8,5 | n-8,5t | 2 | móng |
| 25 | Móng kéo cột LT 8,5 | k-8,5t | 2 | móng |
| J | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột H8,5 | H8,5 | 8 | cột |
| 2 | Thu hồi hòm H1 | H1 | 2 | hòm |
| 3 | Thu hồi hòm H2 | H2 | 3 | hòm |
| 4 | Thu hồi hòm H4 | H4 | 47 | hòm |
| 5 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Al/XLPE-2x16 | 20 | m |
| 6 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Al/XLPE-2x25 | 188 | m |
| 7 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 | ABC 4x95 | 206 | m |
| 8 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | ABC 4x120 | 418 | m |
| K | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) | RLL | 3 | Vị trí |
| L | TBA TT X25 | |||
| M | Phần hạ thế | |||
| 1 | Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ | ĐT | 47 | cái |
| 2 | Biển tên lộ | BTL | 64 | cái |
| 3 | Ống co ngót phi16 | O16 | 30 | m |
| 4 | Đề can tên khách hàng | DCTKH | 150 | m |
| 5 | Ống nối không chịu lực A120 | A120 | 4 | ống |
| 6 | Kẹp hãm cáp ABC -4x120 | KH ABC4x120 | 24 | cái |
| 7 | Kẹp hãm cáp ABC -4x95 | KH ABC4x95 | 20 | cái |
| 8 | Kẹp hãm cáp ABC -4x70 | KH ABC4x70 | 6 | cái |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM120 | 8 | cái |
| 10 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | AM95 | 8 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM 70 | AM70 | 4 | cái |
| 12 | Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn (TL: 36,65kg/bộ) | XDZ | 17 | Bộ |
| 13 | Xà nánh 2 m trên cột LT đơn (TL 49,25kg/bộ) | XDZ | 1 | Bộ |
| 14 | Xà X2 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL: 14,02kg/bộ) | XDZ | 12 | Bộ |
| 15 | Xà X3 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL 18,18kg/bộ) | XDZ | 8 | Bộ |
| 16 | Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) | RLL | 4 | Vị trí |
| 17 | Băng dính cách điện hạ thế | BDHT | 38 | cuộn |
| 18 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha | CT1f | 150 | cái |
| 19 | Tháo, lắp lại hòm 2CT 1pha | H2 | 1 | hòm |
| 20 | Tháo, lắp lại hòm 4CT1pha | H4 | 12 | hòm |
| 21 | Tháo, lắp đi lại dây sau công tơ dọc cột BT,tiết diện ≤70mm2 (Tận dụng) | Cu/XLPE 2x16 td | 352 | m |
| 22 | Móng đỡ cột LT8,5 | d-8,5t | 3 | móng |
| 23 | Móng néo cột LT 8,5 | n-8,5t | 10 | móng |
| 24 | Móng đỡ cột LT 7,5 | d-7,5t | 1 | móng |
| N | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột 6,5 | H6,5 | 6 | cột |
| 2 | Thu hồi cột 7,5 | H7,5 | 2 | cột |
| 3 | Thu hồi cột H8,5 | H8,5 | 5 | cột |
| 4 | Thu hồi hòm H1 | H1 | 6 | hòm |
| 5 | Thu hồi hòm H2 | H2 | 4 | hòm |
| 6 | Thu hồi hòm H4 | H4 | 34 | hòm |
| 7 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Al/XLPE-2x16 | 40 | m |
| 8 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Al/XLPE-2x25 | 136 | m |
| 9 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | ABC 4x70 | 106 | m |
| 10 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 | ABC 4x95 | 323 | m |
| 11 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | ABC 4x120 | 349 | m |
| O | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) | RLL | 4 | Vị trí |
| P | TBA Bế Văn Đàn 2 | |||
| Q | Phần hạ thế | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn BBC 4x50mm2 | ABC4x50 | 146 | m |
| 2 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | 12 | m |
| 3 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x25mm2 | 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x25mm2 | 4 | m |
| 4 | Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ | ĐT+KĐT | 39 | cái |
| 5 | Vít nở nhựa 50x5 | 50x5 | 76 | cái |
| 6 | Đai ôm cáp | DOC | 38 | cái |
| 7 | Biển tên lộ | BTL | 49 | cái |
| 8 | Ống co ngót phi16 | O16 | 23 | m |
| 9 | Đề can tên khách hàng | DCTKH | 113 | cái |
| 10 | Ghíp nhôm 3BL AC 25-150 | AC25-150 | 10 | cái |
| 11 | Kẹp hãm cáp ABC -4x120 | KH ABC4x120 | 10 | cái |
| 12 | Kẹp hãm cáp ABC -4x95 | KH ABC4x70 | 16 | cái |
| 13 | Kẹp hãm cáp ABC -4x50 | KH ABC4x50 | 2 | cái |
| 14 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM120 | 8 | cái |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM 95 | AM95 | 4 | cái |
| 16 | Xà nánh 1,2m trên cột LT kép dọc (TL: 39,79kg/bộ) | XDZ | 2 | Bộ |
| 17 | Xà nánh 1,4m trên cột LT kép ngang (TL 41,39kg/bộ) | XDZ | 1 | Bộ |
| 18 | Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn (TL: 36,65kg/bộ) | XDZ | 12 | Bộ |
| 19 | Hòm 1 công tơ 3 pha comporite,không lắp TI,ATM63A | HCT3F | 2 | hòm |
| 20 | Xà X2 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL: 14,02kg/bộ) | XDZ | 6 | Bộ |
| 21 | Xà X2 đỡ hòm công tơ cột kép (TL: 17,32kg/bộ) | XDZ | 1 | Bộ |
| 22 | Xà X3 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL 18,18kg/bộ) | XDZ | 5 | Bộ |
| 23 | Xà X3 đỡ hòm công tơ cột kép (TL 19,92kg/bộ) | XDZ | 1 | Bộ |
| 24 | Xà X4 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL: 18,36kg/bộ) | XDZ | 3 | Bộ |
| 25 | Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) | RLL | 4 | Vị trí |
| 26 | Băng dính cách điện hạ thế | BDHT | 31 | cuộn |
| 27 | Tháo, lắp lại cáp VX4x120 | ABC4x120 | 418 | m |
| 28 | Tháo, lắp lại cáp VX4x95 | ABC4x95 | 31 | m |
| 29 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha | CT1f | 111 | cái |
| 30 | Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha | CT3f | 2 | cái |
| 31 | Tháo, lắp hộp công tơ ≤ 2CT1pha | H2 | 14 | hòm |
| 32 | Tháo, lắp đi lại dây sau công tơ dọc cột BT,tiết diện ≤70mm2 (Tận dụng) | Cu/XLPE 2x10td | 282 | m |
| 33 | Móng cột đỡ LT8,5 | d-8,5t | 1 | móng |
| 34 | Móng cột néo LT8,5 | n-8,5t | 6 | móng |
| 35 | Móng cột kéo LT10 | k-10t | 1 | móng |
| 36 | Móng cột kéo LT8,5 | k-8,5t | 1 | móng |
| R | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột 5,5 | H5,5 | 1 | cột |
| 2 | Thu hồi cột 6,5 | H6,5 | 1 | cột |
| 3 | Thu hồi cột H8,5 | H8,5 | 10 | cột |
| 4 | Thu hồi cột LT10 | LT10 | 1 | cột |
| 5 | Thu hồi hòm H1 | H1 | 5 | hòm |
| 6 | Thu hồi hòm H2 | H2 | 11 | hòm |
| 7 | Thu hồi hòm H3f | H3f | 2 | hòm |
| 8 | Thu hồi hòm H4 | H4 | 21 | hòm |
| 9 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Al/XLPE-2x16 | 64 | m |
| 10 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Al/XLPE-2x25 | 84 | m |
| 11 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-4x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Al/XLPE-4x25 | 8 | m |
| 12 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 50 mm2 | ABC 4x50 | 132 | m |
| 13 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 | ABC 4x70 | 278 | m |
| 14 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | ABC 4x120 | 141 | m |
| S | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) | RLL | 4 | Vị trí |
| T | TBA Trần Phú 5 | |||
| U | Phần hạ thế | |||
| 1 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25mm2 | 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x25 | 6 | m |
| 2 | Cáp 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x25mm2 | 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC-1x25 | 2 | m |
| 3 | Đai thép không gỉ + khóa đai hòm công tơ | ĐT+KĐT | 44 | cái |
| 4 | Biển tên lộ | BTL | 27 | cái |
| 5 | Ống co ngót phi16 | O16 | 33 | m |
| 6 | Đề can tên khách hàng | DCTKH | 166 | cái |
| 7 | Ghíp nhôm 3BL AC 25-150 | AL25-150 | 5 | cái |
| 8 | Ống nối không chịu lực A120 | A120 | 4 | ống |
| 9 | Kẹp hãm cáp ABC-4x120 | KH ABC4x120 | 16 | cái |
| 10 | Kẹp hãm cáp ABC-4x70 | KH ABC4x70 | 4 | cái |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm AM 120 | AM120 | 8 | cái |
| 12 | Xà nánh 1,2m trên cột LT đơn (TL: 36,65kg/bộ) | XDZ | 11 | Bộ |
| 13 | Xà nánh 2m trên cột LT đơn (TL: 49,25kg/bộ) | XDZ | 1 | Bộ |
| 14 | Xà X2 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL: 14,02kg/bộ) | XDZ | 7 | Bộ |
| 15 | Xà X3 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL 18,18kg/bộ) | XDZ | 5 | Bộ |
| 16 | Xà X4 đỡ hòm công tơ cột đơn (TL: 18.36kg/bộ) | XDZ | 4 | Bộ |
| 17 | Hòm 1 công tơ 3 pha comporite,không lắp TI,ATM63A | H3f | 1 | hòm |
| 18 | Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) | RLL | 3 | Vị trí |
| 19 | Băng dính cách điện hạ thế | BDHT | 43 | cuộn |
| 20 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha | CT1f | 165 | cái |
| 21 | Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha | CT3f | 1 | cái |
| 22 | Tháo, lắp lại hộp công tơ ≤ 2CT1fa | H2 | 1 | hòm |
| 23 | Tháo, lắp dây sau công ,dọc cột BT,tiết diện ≤70mm2 | Cu/XLPE 2x10 td | 336 | m |
| 24 | Móng cột đỡ LT8,5 | d-8,5t | 2 | móng |
| 25 | Móng cột néo LT8,5 | n-8,5t | 5 | móng |
| V | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi cột H8,5 | H8,5 | 8 | cột |
| 2 | Thu hồi cột LT8,5 | LT8,5 | 1 | cột |
| 3 | Thu hồi hòm H1 | H1 | 11 | hòm |
| 4 | Thu hồi hòm H2 | H2 | 7 | hòm |
| 5 | Thu hồi hòm H3f | H3f | 1 | hòm |
| 6 | Thu hồi hòm H4 | H4 | 35 | hòm |
| 7 | Tấm treo TT-ABC | TT-ABC | 12 | Bộ |
| 8 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x16-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Al/XLPE-2x16 | 72 | m |
| 9 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-2x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Al/XLPE-2x25 | 140 | m |
| 10 | Thu hồi Cáp nhôm Al/XLPE-4x25-Kéo dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Al/XLPE-4x25 | 4 | m |
| 11 | Thu hồi dây AV 50 | AV50 | 72 | m |
| 12 | Thu hồi dây AV 35 | AV35 | 596 | m |
| 13 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | ABC4x70 | 115 | m |
| 14 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 | ABC4x95 | 36 | m |
| 15 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 120 mm2 | ABC4x120 | 205 | m |
| W | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp địa lặp lại hạ thế RC-1 (TL: 20,332kg/bộ) | RLL | 3 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi