Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200431121-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Đông |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200376459 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 15:53:00 đến ngày 2020-04-24 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,608,528,974 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,900,000 VNĐ ((Hai mươi triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện): | |||
| C | TBA Mỗ Lao 2 | |||
| D | Phần hạ thế | |||
| 1 | Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha composit đủ phụ kiện (bao gồm cầu chì, ATM) | H4 | 94 | hộp |
| 2 | Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | H3F | 3 | hộp |
| 3 | Hộp phân dây lắp mới (trọn bộ) | HPD | 27 | hộp |
| 4 | Ghíp rẽ xuống dây trung tính hộp phân dây | G-Al-(50-240)-hpd | 27 | bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120 | ABC 4x120 | 546 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95 | ABC 4x95 | 459 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70 | ABC 4x70 | 289 | m |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu | Cu/XLPE/PVC-1x10 | 692 | m |
| 9 | Dây sau công tơ 0,6/1kV XLPE/PVC M 2x10mm2 | Cu/XLPE-2x10 | 173 | m |
| 10 | Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25 mm2 xuống hòm công tơ | Cu/XLPE/PVC 2x25 | 470 | m |
| 11 | Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây | GN2 25-120 | 84 | bộ |
| 12 | Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4,3 | LT7,5 b | 17 | cột |
| 13 | Cột bê tông LT7,5 chịu lực 5,4 | LT7,5 c | 8 | cột |
| 14 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4,3 | LT8,5 | 3 | cột |
| 15 | Cáp ABC 4x70 mm2 đấu HPD | ABC 4x70 | 67,5 | m |
| E | TBA TT Xe Tải | |||
| F | Phần hạ thế | |||
| 1 | Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha composit đủ phụ kiện (bao gồm cầu chì, ATM) | H4 | 58 | hộp |
| 2 | Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | H3F | 2 | hộp |
| 3 | Hộp phân dây lắp mới (trọn bộ) | HPD | 19 | hộp |
| 4 | Ghíp rẽ xuống dây trung tính hộp phân dây | G-Al-(50-240)-hpd | 19 | bộ |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu | Cu/XLPE/PVC-1x10 | 404 | m |
| 6 | Dây sau công tơ 0,6/1kV XLPE/PVC M 2x10mm2 | Cu/XLPE-2x10 | 101 | m |
| 7 | Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25 mm2 xuống hòm công tơ | Cu/XLPE/PVC 2x25 | 290 | m |
| 8 | Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây | GN2 25-120 | 68 | bộ |
| 9 | Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4,3 | LT7,5 b | 11 | cột |
| 10 | Cột bê tông LT7,5 chịu lực 5,4 | LT7,5 c | 10 | cột |
| 11 | Cáp ABC 4x70 mm2 đấu HPD | ABC 4x70 | 47,5 | m |
| G | TBA Mỗ Lao 1 | |||
| H | Phần hạ thế | |||
| 1 | Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha composit đủ phụ kiện (bao gồm cầu chì, ATM) | H4 | 77 | hộp |
| 2 | Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | H3F | 11 | hộp |
| 3 | Hộp phân dây lắp mới (trọn bộ) | HPD | 24 | hộp |
| 4 | Ghíp rẽ xuống dây trung tính hộp phân dây | G-Al-(50-240)-hpd | 24 | bộ |
| 5 | Cáp vặn xoắn ABC 4x120 | ABC 4x120 | 935 | m |
| 6 | Cáp vặn xoắn ABC 4x95 | ABC 4x95 | 248 | m |
| 7 | Cáp vặn xoắn ABC 4x70 | ABC 4x70 | 163 | m |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu | Cu/XLPE/PVC-1x10 | 550 | m |
| 9 | Dây sau công tơ 0,6/1kV XLPE/PVC M 2x10mm2 | Cu/XLPE-2x10 | 137,5 | m |
| 10 | Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25 mm2 xuống hòm công tơ | Cu/XLPE/PVC 2x25 | 385 | m |
| 11 | Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây | GN2 25-120 | 107 | bộ |
| 12 | Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4,3 | LT7,5 b | 2 | cột |
| 13 | Cột bê tông LT7,5 chịu lực 5,4 | LT7,5 c | 3 | cột |
| 14 | Cáp ABC 4x70 mm2 đấu HPD | ABC 4x70 | 60 | m |
| I | TBA Thanh Bình 3 | |||
| J | Phần hạ thế | |||
| 1 | Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha composit đủ phụ kiện (bao gồm cầu chì, ATM) | H4 | 69 | hộp |
| 2 | Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A | H3F | 3 | hộp |
| 3 | Hộp phân dây lắp mới (trọn bộ) | HPD | 19 | hộp |
| 4 | Ghíp rẽ xuống dây trung tính hộp phân dây | G-Al-(50-240)-hpd | 19 | bộ |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu | Cu/XLPE/PVC-1x10 | 504 | m |
| 6 | Dây sau công tơ 0,6/1kV XLPE/PVC M 2x10mm2 | Cu/XLPE-2x10 | 126 | m |
| 7 | Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25 mm2 xuống hòm công tơ | Cu/XLPE/PVC 2x25 | 345 | m |
| 8 | Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây | GN2 25-120 | 63 | bộ |
| 9 | Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4,3 | LT7,5 b | 4 | cột |
| 10 | Cột bê tông LT7,5 chịu lực 5,4 | LT7,5 c | 6 | cột |
| 11 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4,3 | LT8,5b | 3 | cột |
| 12 | Cột bê tông LT8,5 chịu lực 5,0 | LT8,5c | 3 | cột |
| 13 | Cáp ABC 4x70 mm2 đấu HPD | ABC 4x70 | 47,5 | m |
| K | Phần vật tư vật liệu cung cấp và nhân công lắp đặt (B cấp B thực hiện): | |||
| L | TBA Mỗ Lao 2 | |||
| M | Phần hạ thế | |||
| 1 | Băng dính cách điện hạ thế | BDHT | 91 | cuộn |
| 2 | Ghíp nhôm 3 bu lông nhánh rẽ | G-Al-(50-240) | 15 | bộ |
| 3 | Đai thép + Khóa đai | ĐT-KĐ | 10 | Bộ |
| 4 | Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây | ĐT-KĐ HCT-HPD | 56 | Bộ |
| 5 | Móc treo các loại | MT | 5 | Bộ |
| 6 | Kẹp hãm KH-ABC-4x95 | KH-4x95 | 42 | Bộ |
| 7 | Kẹp hãm KH-ABC-4x70 | KH-4x70 | 10 | bộ |
| 8 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 58 | bộ |
| 9 | Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-4x25 | 15 | m |
| 10 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x25 mm2 | XLPE/PVC M4x25 | 1,5 | m |
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x25 mm2 | XLPE/PVC M1x25 | 6 | m |
| 12 | Xà nánh hạ thế XN1.2-kd (TL:39,79kg/bộ) | XN1.2-kd | 3 | bộ |
| 13 | Xà nánh hạ thế XN1.2 (TL:36,65kg/bộ) | Xn-1LT-1,2 | 26 | bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp vặn xoắn lên cột xuất tuyến (TL:7,69kg/bộ) | GĐC | 3 | bộ |
| 15 | Xà 2 hòm công tơ (TL:14,02kg/bộ) | X2h-đ | 24 | bộ |
| 16 | Cô liê ôm 1 cáp lên cột LT đôi (TL:32,14kg/bộ) | Cô liê | 16 | bộ |
| 17 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | OCN-d16 | 69,8 | m |
| 18 | Đề can hòm công tơ | ĐC-HCT | 349 | cái |
| 19 | Đầu cốt AM 95 | AM 95 | 8 | cái |
| 20 | Đầu cốt AM 120 | AM 120 | 12 | cái |
| 21 | Biển tên lộ | BTL | 88 | cái |
| 22 | Tiếp địa lặp lại | RLL | 6 | bộ |
| 23 | Biển tên cột | BTC | 22 | cái |
| 24 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha | CT1f | 346 | cái |
| 25 | Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha | CT3f | 3 | cái |
| 26 | Móng cột đỡ LT8,5 | d-8,5t | 1 | móng |
| 27 | Móng kép LT 8,5 | k-8,5t | 1 | móng |
| 28 | Móng kép LT 7,5 | k-7,5t | 5 | móng |
| 29 | Móng đỡ LT7,5 | F-7,5t | 7 | móng |
| 30 | Móng néo LT7,5 | n-7,5t | 8 | móng |
| 31 | Tháo, lắp lại cáp ABC 4x120 tận dụng | ABC 4x120 | 312 | m |
| 32 | Tháo, lắp lại cáp ABC 4x70 tận dụng | ABC 4x70 | 47 | m |
| N | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây nhôm AV70 | AV-70 | 1.404 | m |
| 2 | Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x16 | Al/XLPE-2x16 | 168 | m |
| 3 | Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x25 | Al/XLPE-2x25 | 280 | m |
| 4 | Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-4x25 | Al/XLPE-4x25 | 12 | m |
| 5 | Thu hồi cột H7,5 | H7,5 | 28 | cột |
| 6 | Thu hồi hộp công tơ H1 | H1 | 18 | hộp |
| 7 | Thu hồi hộp công tơ H2 | H2 | 24 | hộp |
| 8 | Thu hồi hộp công tơ H4 | H4 | 70 | hộp |
| 9 | Thu hồi hộp công tơ 3f | H3f | 3 | hộp |
| 10 | Thu hồi cáp ABC 4x120mm2 | ABC 4x120 | 526 | m |
| 11 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 | ABC 4x95 | 443 | m |
| 12 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | ABC 4x70 | 65 | m |
| O | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | RLL | 6 | vị trí |
| P | TBA TT Xe Tải | |||
| Q | Phần hạ thế | |||
| 1 | Băng dính cách điện hạ thế | BDHT | 53 | cuộn |
| 2 | Đai thép + Khóa đai | ĐT-KĐ | 14 | Bộ |
| 3 | Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây | ĐT-KĐ HCT-HPD | 40 | Bộ |
| 4 | Móc treo các loại | MT | 7 | Bộ |
| 5 | Kẹp hãm KH-ABC-4x95 | KH-4x95 | 6 | Bộ |
| 6 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 56 | bộ |
| 7 | Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-4x25 | 10 | m |
| 8 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x25 mm2 | XLPE/PVC M4x25 | 1 | m |
| 9 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x25 mm2 | XLPE/PVC M1x25 | 4 | m |
| 10 | Xà nánh hạ thế XN1.2 (TL:36,65kg/bộ) | Xn-1LT-1,2 | 21 | bộ |
| 11 | Xà 2 hòm công tơ (TL:14,02kg/bộ) | X2h-đ | 16 | bộ |
| 12 | Cô liê ôm 1 cáp lên cột LT đôi (TL:32,14kg/bộ) | Cô liê | 9 | bộ |
| 13 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | OCN-d16 | 40,8 | m |
| 14 | Đề can hòm công tơ | ĐC-HCT | 204 | cái |
| 15 | Biển tên lộ | BTL | 62 | cái |
| 16 | Tiếp địa lặp lại | RLL | 6 | bộ |
| 17 | Biển tên cột | BTC | 21 | cái |
| 18 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha | CT1f | 202 | cái |
| 19 | Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha | CT3f | 2 | cái |
| 20 | Móng đỡ LT7,5 | F-7,5t | 11 | móng |
| 21 | Móng néo LT7,5 | n-7,5t | 10 | móng |
| 22 | Tháo, lắp lại cáp ABC 4x120 tận dụng | ABC 4x120 | 592 | m |
| 23 | Tháo, lắp lại cáp ABC 4x95 tận dụng | ABC 4x95 | 70 | m |
| R | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x16 | Al/XLPE-2x16 | 92 | m |
| 2 | Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x25 | Al/XLPE-2x25 | 164 | m |
| 3 | Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-4x25 | Al/XLPE-4x25 | 8 | m |
| 4 | Thu hồi cột H7,5 | H7,5 | 20 | cột |
| 5 | Thu hồi hộp công tơ H1 | H1 | 8 | hộp |
| 6 | Thu hồi hộp công tơ H2 | H2 | 15 | hộp |
| 7 | Thu hồi hộp công tơ H4 | H4 | 41 | hộp |
| 8 | Thu hồi hộp công tơ 3f | H3f | 2 | hộp |
| S | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | 6 | vị trí | |
| T | TBA Mỗ Lao 1 | |||
| U | Phần hạ thế | |||
| 1 | Băng dính cách điện hạ thế | BDHT | 75 | cuộn |
| 2 | Ghíp nhôm 3 bu lông nhánh rẽ | G-Al-(50-240) | 15 | bộ |
| 3 | Đai thép + Khóa đai | ĐT-KĐ | 22 | Bộ |
| 4 | Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây | ĐT-KĐ HCT-HPD | 64 | Bộ |
| 5 | Móc treo các loại | MT | 11 | Bộ |
| 6 | Kẹp hãm KH-ABC-4x95 | KH-4x95 | 18 | Bộ |
| 7 | Kẹp hãm KH-ABC-4x70 | KH-4x70 | 10 | bộ |
| 8 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 62 | bộ |
| 9 | Kẹp hãm KH-ABC-4x50 | KH-4x50 | 4 | Bộ |
| 10 | Cáp ABC 4x50 mm2 | ABC 4x50 | 64 | m |
| 11 | Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-4x25 | 55 | m |
| 12 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x25 mm2 | XLPE/PVC M4x25 | 5,5 | m |
| 13 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x25 mm2 | XLPE/PVC M1x25 | 22 | m |
| 14 | Xà nánh hạ thế XN1.2-kd (TL:39,79kg/bộ) | XN1.2-kd | 5 | bộ |
| 15 | Xà nánh hạ thế XN1.2 (TL:36,65kg/bộ) | Xn-1LT-1,2 | 21 | bộ |
| 16 | Xà 2 hòm công tơ (TL:14,02kg/bộ) | X2h-đ | 17 | bộ |
| 17 | Cô liê ôm 1 cáp lên cột LT đôi (TL:32,14kg/bộ) | Cô liê | 15 | bộ |
| 18 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | OCN-d16 | 57,2 | m |
| 19 | Đề can hòm công tơ | ĐC-HCT | 286 | cái |
| 20 | Đầu cốt AM 120 | AM 120 | 24 | cái |
| 21 | Biển tên lộ | BTL | 94 | cái |
| 22 | Tiếp địa lặp lại | RLL | 6 | bộ |
| 23 | Biển tên cột | BTC | 4 | cái |
| 24 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha | CT1f | 275 | cái |
| 25 | Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha | CT3f | 11 | cái |
| 26 | Móng kép LT 7,5 | k-7,5t | 1 | móng |
| 27 | Móng đỡ LT7,5 | F-7,5t | 2 | móng |
| 28 | Móng néo LT7,5 | n-7,5t | 1 | móng |
| V | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x16 | Al/XLPE-2x16 | 116 | m |
| 2 | Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x25 | Al/XLPE-2x25 | 228 | m |
| 3 | Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-4x25 | Al/XLPE-4x25 | 44 | m |
| 4 | Thu hồi cột H7,5 | H7,5 | 5 | cột |
| 5 | Thu hồi hộp công tơ H1 | H1 | 11 | hộp |
| 6 | Thu hồi hộp công tơ H2 | H2 | 18 | hộp |
| 7 | Thu hồi hộp công tơ H4 | H4 | 57 | hộp |
| 8 | Thu hồi hộp công tơ 3f | H3f | 11 | hộp |
| 9 | Thu hồi cáp ABC 4x120mm2 | ABC 4x120 | 1.011 | m |
| 10 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 | ABC 4x95 | 283 | m |
| 11 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 | ABC 4x70 | 160 | m |
| 12 | Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 50 mm2 | ABC 4x50 | 63 | m |
| W | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | 6 | vị trí | |
| X | TBA Thanh Bình 3 | |||
| Y | Phần hạ thế | |||
| 1 | Băng dính cách điện hạ thế | BDHT | 67 | cuộn |
| 2 | Ghíp nhôm 3 bu lông nhánh rẽ | G-Al-(50-240) | 10 | bộ |
| 3 | Đai thép + Khóa đai | ĐT-KĐ | 8 | Bộ |
| 4 | Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây | ĐT-KĐ HCT-HPD | 42 | Bộ |
| 5 | Móc treo các loại | MT | 4 | Bộ |
| 6 | Kẹp hãm KH-ABC-4x70 | KH-4x70 | 14 | bộ |
| 7 | Kẹp hãm KH-ABC-4x120 | KH-4x120 | 42 | bộ |
| 8 | Kẹp hãm KH-ABC-4x50 | KH-4x50 | 4 | bộ |
| 9 | Cáp ABC 4x50 mm2 | ABC 4x50 | 140 | m |
| 10 | Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 | Cu/XLPE/PVC-4x25 | 15 | m |
| 11 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x25 mm2 | XLPE/PVC M4x25 | 1,5 | m |
| 12 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x25 mm2 | XLPE/PVC M1x25 | 6 | m |
| 13 | Xà nánh hạ thế XN1.2 (TL:36,65kg/bộ) | Xn-1LT-1,2 | 16 | bộ |
| 14 | Giá đỡ cáp vặn xoắn lên cột xuất tuyến (TL:7,69kg/bộ) | GĐC | 1 | bộ |
| 15 | Xà 2 hòm công tơ (TL:14,02kg/bộ) | X2h-đ | 16 | bộ |
| 16 | Cô liê ôm 1 cáp lên cột LT đôi (TL:32,14kg/bộ) | Cô liê | 12 | bộ |
| 17 | Ống co ngót nhiệt hạ thế | OCN-d16 | 51 | m |
| 18 | Đề can hòm công tơ | ĐC-HCT | 255 | cái |
| 19 | Biển tên lộ | BTL | 38 | cái |
| 20 | Tiếp địa lặp lại | RLL | 4 | bộ |
| 21 | Biển tên cột | BTC | 15 | cái |
| 22 | Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha | CT1f | 252 | cái |
| 23 | Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha | CT3f | 3 | cái |
| 24 | Móng cột đỡ LT8,5 | d-8,5t | 3 | móng |
| 25 | Móng néo LT8,5 | n-8,5t | 3 | móng |
| 26 | Móng kép LT 7,5 | k-7,5t | 1 | móng |
| 27 | Móng đỡ LT7,5 | F-7,5t | 4 | móng |
| 28 | Móng néo LT7,5 | n-7,5t | 4 | móng |
| 29 | Tháo, lắp lại cáp ABC 4x120 tận dụng | ABC 4x120 | 833 | m |
| 30 | Tháo, lắp lại cáp ABC 4x70 tận dụng | ABC 4x70 | 137 | m |
| Z | Phần thu hồi | |||
| 1 | Thu hồi dây nhôm AV50 | AV-50 | 644 | m |
| 2 | Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x16 | Al/XLPE-2x16 | 44 | m |
| 3 | Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x25 | Al/XLPE-2x25 | 236 | m |
| 4 | Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-4x25 | Al/XLPE-4x25 | 12 | m |
| 5 | Thu hồi cột H7,5 | H7,5 | 19 | cột |
| 6 | Thu hồi hộp công tơ H1 | H1 | 6 | hộp |
| 7 | Thu hồi hộp công tơ H2 | H2 | 5 | hộp |
| 8 | Thu hồi hộp công tơ H4 | H4 | 59 | hộp |
| 9 | Thu hồi hộp công tơ 3f | H3f | 3 | hộp |
| AA | Thí nghiệm | |||
| 1 | Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông | RLL | 4 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi