Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200431121-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/04/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hà Đông
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200376459
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 15:53:00 đến ngày 2020-04-24 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,608,528,974 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,900,000 VNĐ ((Hai mươi triệu chín trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mô tả công việc mời thầu
B Phần nhân công lắp đặt vật tư thiết bị (A cấp B thực hiện):
C TBA Mỗ Lao 2
D Phần hạ thế
1 Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha composit đủ phụ kiện (bao gồm cầu chì, ATM) H4 94 hộp
2 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A H3F 3 hộp
3 Hộp phân dây lắp mới (trọn bộ) HPD 27 hộp
4 Ghíp rẽ xuống dây trung tính hộp phân dây G-Al-(50-240)-hpd 27 bộ
5 Cáp vặn xoắn ABC 4x120 ABC 4x120 546 m
6 Cáp vặn xoắn ABC 4x95 ABC 4x95 459 m
7 Cáp vặn xoắn ABC 4x70 ABC 4x70 289 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu Cu/XLPE/PVC-1x10 692 m
9 Dây sau công tơ 0,6/1kV XLPE/PVC M 2x10mm2 Cu/XLPE-2x10 173 m
10 Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25 mm2 xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 2x25 470 m
11 Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây GN2 25-120 84 bộ
12 Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4,3 LT7,5 b 17 cột
13 Cột bê tông LT7,5 chịu lực 5,4 LT7,5 c 8 cột
14 Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4,3 LT8,5 3 cột
15 Cáp ABC 4x70 mm2 đấu HPD ABC 4x70 67,5 m
E TBA TT Xe Tải
F Phần hạ thế
1 Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha composit đủ phụ kiện (bao gồm cầu chì, ATM) H4 58 hộp
2 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A H3F 2 hộp
3 Hộp phân dây lắp mới (trọn bộ) HPD 19 hộp
4 Ghíp rẽ xuống dây trung tính hộp phân dây G-Al-(50-240)-hpd 19 bộ
5 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu Cu/XLPE/PVC-1x10 404 m
6 Dây sau công tơ 0,6/1kV XLPE/PVC M 2x10mm2 Cu/XLPE-2x10 101 m
7 Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25 mm2 xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 2x25 290 m
8 Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây GN2 25-120 68 bộ
9 Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4,3 LT7,5 b 11 cột
10 Cột bê tông LT7,5 chịu lực 5,4 LT7,5 c 10 cột
11 Cáp ABC 4x70 mm2 đấu HPD ABC 4x70 47,5 m
G TBA Mỗ Lao 1
H Phần hạ thế
1 Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha composit đủ phụ kiện (bao gồm cầu chì, ATM) H4 77 hộp
2 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A H3F 11 hộp
3 Hộp phân dây lắp mới (trọn bộ) HPD 24 hộp
4 Ghíp rẽ xuống dây trung tính hộp phân dây G-Al-(50-240)-hpd 24 bộ
5 Cáp vặn xoắn ABC 4x120 ABC 4x120 935 m
6 Cáp vặn xoắn ABC 4x95 ABC 4x95 248 m
7 Cáp vặn xoắn ABC 4x70 ABC 4x70 163 m
8 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu Cu/XLPE/PVC-1x10 550 m
9 Dây sau công tơ 0,6/1kV XLPE/PVC M 2x10mm2 Cu/XLPE-2x10 137,5 m
10 Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25 mm2 xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 2x25 385 m
11 Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây GN2 25-120 107 bộ
12 Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4,3 LT7,5 b 2 cột
13 Cột bê tông LT7,5 chịu lực 5,4 LT7,5 c 3 cột
14 Cáp ABC 4x70 mm2 đấu HPD ABC 4x70 60 m
I TBA Thanh Bình 3
J Phần hạ thế
1 Hòm bảo vệ 4 công tơ 1 pha composit đủ phụ kiện (bao gồm cầu chì, ATM) H4 69 hộp
2 Hòm bảo vệ 1 công tơ 3 pha không vị trí lắp TI, ATM 63A H3F 3 hộp
3 Hộp phân dây lắp mới (trọn bộ) HPD 19 hộp
4 Ghíp rẽ xuống dây trung tính hộp phân dây G-Al-(50-240)-hpd 19 bộ
5 Cáp Cu/XLPE/PVC-1x10 đấu cầu Cu/XLPE/PVC-1x10 504 m
6 Dây sau công tơ 0,6/1kV XLPE/PVC M 2x10mm2 Cu/XLPE-2x10 126 m
7 Dây bọc Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV 2x25 mm2 xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC 2x25 345 m
8 Ghíp đồng nhôm rẽ xuống hòm công tơ, hộp phân dây GN2 25-120 63 bộ
9 Cột bê tông LT7,5 chịu lực 4,3 LT7,5 b 4 cột
10 Cột bê tông LT7,5 chịu lực 5,4 LT7,5 c 6 cột
11 Cột bê tông LT8,5 chịu lực 4,3 LT8,5b 3 cột
12 Cột bê tông LT8,5 chịu lực 5,0 LT8,5c 3 cột
13 Cáp ABC 4x70 mm2 đấu HPD ABC 4x70 47,5 m
K Phần vật tư vật liệu cung cấp và nhân công lắp đặt (B cấp B thực hiện):
L TBA Mỗ Lao 2
M Phần hạ thế
1 Băng dính cách điện hạ thế BDHT 91 cuộn
2 Ghíp nhôm 3 bu lông nhánh rẽ G-Al-(50-240) 15 bộ
3 Đai thép + Khóa đai ĐT-KĐ 10 Bộ
4 Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây ĐT-KĐ HCT-HPD 56 Bộ
5 Móc treo các loại MT 5 Bộ
6 Kẹp hãm KH-ABC-4x95 KH-4x95 42 Bộ
7 Kẹp hãm KH-ABC-4x70 KH-4x70 10 bộ
8 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 KH-4x120 58 bộ
9 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 Cu/XLPE/PVC-4x25 15 m
10 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x25 mm2 XLPE/PVC M4x25 1,5 m
11 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x25 mm2 XLPE/PVC M1x25 6 m
12 Xà nánh hạ thế XN1.2-kd (TL:39,79kg/bộ) XN1.2-kd 3 bộ
13 Xà nánh hạ thế XN1.2 (TL:36,65kg/bộ) Xn-1LT-1,2 26 bộ
14 Giá đỡ cáp vặn xoắn lên cột xuất tuyến (TL:7,69kg/bộ) GĐC 3 bộ
15 Xà 2 hòm công tơ (TL:14,02kg/bộ) X2h-đ 24 bộ
16 Cô liê ôm 1 cáp lên cột LT đôi (TL:32,14kg/bộ) Cô liê 16 bộ
17 Ống co ngót nhiệt hạ thế OCN-d16 69,8 m
18 Đề can hòm công tơ ĐC-HCT 349 cái
19 Đầu cốt AM 95 AM 95 8 cái
20 Đầu cốt AM 120 AM 120 12 cái
21 Biển tên lộ BTL 88 cái
22 Tiếp địa lặp lại RLL 6 bộ
23 Biển tên cột BTC 22 cái
24 Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha CT1f 346 cái
25 Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha CT3f 3 cái
26 Móng cột đỡ LT8,5 d-8,5t 1 móng
27 Móng kép LT 8,5 k-8,5t 1 móng
28 Móng kép LT 7,5 k-7,5t 5 móng
29 Móng đỡ LT7,5 F-7,5t 7 móng
30 Móng néo LT7,5 n-7,5t 8 móng
31 Tháo, lắp lại cáp ABC 4x120 tận dụng ABC 4x120 312 m
32 Tháo, lắp lại cáp ABC 4x70 tận dụng ABC 4x70 47 m
N Phần thu hồi
1 Thu hồi dây nhôm AV70 AV-70 1.404 m
2 Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x16 Al/XLPE-2x16 168 m
3 Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x25 Al/XLPE-2x25 280 m
4 Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-4x25 Al/XLPE-4x25 12 m
5 Thu hồi cột H7,5 H7,5 28 cột
6 Thu hồi hộp công tơ H1 H1 18 hộp
7 Thu hồi hộp công tơ H2 H2 24 hộp
8 Thu hồi hộp công tơ H4 H4 70 hộp
9 Thu hồi hộp công tơ 3f H3f 3 hộp
10 Thu hồi cáp ABC 4x120mm2 ABC 4x120 526 m
11 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 ABC 4x95 443 m
12 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 ABC 4x70 65 m
O Thí nghiệm
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông RLL 6 vị trí
P TBA TT Xe Tải
Q Phần hạ thế
1 Băng dính cách điện hạ thế BDHT 53 cuộn
2 Đai thép + Khóa đai ĐT-KĐ 14 Bộ
3 Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây ĐT-KĐ HCT-HPD 40 Bộ
4 Móc treo các loại MT 7 Bộ
5 Kẹp hãm KH-ABC-4x95 KH-4x95 6 Bộ
6 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 KH-4x120 56 bộ
7 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 Cu/XLPE/PVC-4x25 10 m
8 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x25 mm2 XLPE/PVC M4x25 1 m
9 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x25 mm2 XLPE/PVC M1x25 4 m
10 Xà nánh hạ thế XN1.2 (TL:36,65kg/bộ) Xn-1LT-1,2 21 bộ
11 Xà 2 hòm công tơ (TL:14,02kg/bộ) X2h-đ 16 bộ
12 Cô liê ôm 1 cáp lên cột LT đôi (TL:32,14kg/bộ) Cô liê 9 bộ
13 Ống co ngót nhiệt hạ thế OCN-d16 40,8 m
14 Đề can hòm công tơ ĐC-HCT 204 cái
15 Biển tên lộ BTL 62 cái
16 Tiếp địa lặp lại RLL 6 bộ
17 Biển tên cột BTC 21 cái
18 Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha CT1f 202 cái
19 Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha CT3f 2 cái
20 Móng đỡ LT7,5 F-7,5t 11 móng
21 Móng néo LT7,5 n-7,5t 10 móng
22 Tháo, lắp lại cáp ABC 4x120 tận dụng ABC 4x120 592 m
23 Tháo, lắp lại cáp ABC 4x95 tận dụng ABC 4x95 70 m
R Phần thu hồi
1 Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x16 Al/XLPE-2x16 92 m
2 Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x25 Al/XLPE-2x25 164 m
3 Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-4x25 Al/XLPE-4x25 8 m
4 Thu hồi cột H7,5 H7,5 20 cột
5 Thu hồi hộp công tơ H1 H1 8 hộp
6 Thu hồi hộp công tơ H2 H2 15 hộp
7 Thu hồi hộp công tơ H4 H4 41 hộp
8 Thu hồi hộp công tơ 3f H3f 2 hộp
S Thí nghiệm
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông 6 vị trí
T TBA Mỗ Lao 1
U Phần hạ thế
1 Băng dính cách điện hạ thế BDHT 75 cuộn
2 Ghíp nhôm 3 bu lông nhánh rẽ G-Al-(50-240) 15 bộ
3 Đai thép + Khóa đai ĐT-KĐ 22 Bộ
4 Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây ĐT-KĐ HCT-HPD 64 Bộ
5 Móc treo các loại MT 11 Bộ
6 Kẹp hãm KH-ABC-4x95 KH-4x95 18 Bộ
7 Kẹp hãm KH-ABC-4x70 KH-4x70 10 bộ
8 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 KH-4x120 62 bộ
9 Kẹp hãm KH-ABC-4x50 KH-4x50 4 Bộ
10 Cáp ABC 4x50 mm2 ABC 4x50 64 m
11 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 Cu/XLPE/PVC-4x25 55 m
12 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x25 mm2 XLPE/PVC M4x25 5,5 m
13 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x25 mm2 XLPE/PVC M1x25 22 m
14 Xà nánh hạ thế XN1.2-kd (TL:39,79kg/bộ) XN1.2-kd 5 bộ
15 Xà nánh hạ thế XN1.2 (TL:36,65kg/bộ) Xn-1LT-1,2 21 bộ
16 Xà 2 hòm công tơ (TL:14,02kg/bộ) X2h-đ 17 bộ
17 Cô liê ôm 1 cáp lên cột LT đôi (TL:32,14kg/bộ) Cô liê 15 bộ
18 Ống co ngót nhiệt hạ thế OCN-d16 57,2 m
19 Đề can hòm công tơ ĐC-HCT 286 cái
20 Đầu cốt AM 120 AM 120 24 cái
21 Biển tên lộ BTL 94 cái
22 Tiếp địa lặp lại RLL 6 bộ
23 Biển tên cột BTC 4 cái
24 Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha CT1f 275 cái
25 Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha CT3f 11 cái
26 Móng kép LT 7,5 k-7,5t 1 móng
27 Móng đỡ LT7,5 F-7,5t 2 móng
28 Móng néo LT7,5 n-7,5t 1 móng
V Phần thu hồi
1 Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x16 Al/XLPE-2x16 116 m
2 Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x25 Al/XLPE-2x25 228 m
3 Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-4x25 Al/XLPE-4x25 44 m
4 Thu hồi cột H7,5 H7,5 5 cột
5 Thu hồi hộp công tơ H1 H1 11 hộp
6 Thu hồi hộp công tơ H2 H2 18 hộp
7 Thu hồi hộp công tơ H4 H4 57 hộp
8 Thu hồi hộp công tơ 3f H3f 11 hộp
9 Thu hồi cáp ABC 4x120mm2 ABC 4x120 1.011 m
10 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 95 mm2 ABC 4x95 283 m
11 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 70 mm2 ABC 4x70 160 m
12 Thu hồi cáp vặn xoắn, loại cáp 4 x 50 mm2 ABC 4x50 63 m
W Thí nghiệm
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông 6 vị trí
X TBA Thanh Bình 3
Y Phần hạ thế
1 Băng dính cách điện hạ thế BDHT 67 cuộn
2 Ghíp nhôm 3 bu lông nhánh rẽ G-Al-(50-240) 10 bộ
3 Đai thép + Khóa đai ĐT-KĐ 8 Bộ
4 Đai thép không gỉ, khóa đai hòm công tơ, hộp phân dây ĐT-KĐ HCT-HPD 42 Bộ
5 Móc treo các loại MT 4 Bộ
6 Kẹp hãm KH-ABC-4x70 KH-4x70 14 bộ
7 Kẹp hãm KH-ABC-4x120 KH-4x120 42 bộ
8 Kẹp hãm KH-ABC-4x50 KH-4x50 4 bộ
9 Cáp ABC 4x50 mm2 ABC 4x50 140 m
10 Cáp xuống hòm công tơ Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x25mm2 Cu/XLPE/PVC-4x25 15 m
11 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M4x25 mm2 XLPE/PVC M4x25 1,5 m
12 Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1x25 mm2 XLPE/PVC M1x25 6 m
13 Xà nánh hạ thế XN1.2 (TL:36,65kg/bộ) Xn-1LT-1,2 16 bộ
14 Giá đỡ cáp vặn xoắn lên cột xuất tuyến (TL:7,69kg/bộ) GĐC 1 bộ
15 Xà 2 hòm công tơ (TL:14,02kg/bộ) X2h-đ 16 bộ
16 Cô liê ôm 1 cáp lên cột LT đôi (TL:32,14kg/bộ) Cô liê 12 bộ
17 Ống co ngót nhiệt hạ thế OCN-d16 51 m
18 Đề can hòm công tơ ĐC-HCT 255 cái
19 Biển tên lộ BTL 38 cái
20 Tiếp địa lặp lại RLL 4 bộ
21 Biển tên cột BTC 15 cái
22 Tháo, lắp lại công tơ 1 pha - Thay công tơ 1 pha CT1f 252 cái
23 Tháo, lắp lại công tơ 3 pha - Thay công tơ 3 pha CT3f 3 cái
24 Móng cột đỡ LT8,5 d-8,5t 3 móng
25 Móng néo LT8,5 n-8,5t 3 móng
26 Móng kép LT 7,5 k-7,5t 1 móng
27 Móng đỡ LT7,5 F-7,5t 4 móng
28 Móng néo LT7,5 n-7,5t 4 móng
29 Tháo, lắp lại cáp ABC 4x120 tận dụng ABC 4x120 833 m
30 Tháo, lắp lại cáp ABC 4x70 tận dụng ABC 4x70 137 m
Z Phần thu hồi
1 Thu hồi dây nhôm AV50 AV-50 644 m
2 Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x16 Al/XLPE-2x16 44 m
3 Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-2x25 Al/XLPE-2x25 236 m
4 Thu hồi dây nhôm Al/XLPE-4x25 Al/XLPE-4x25 12 m
5 Thu hồi cột H7,5 H7,5 19 cột
6 Thu hồi hộp công tơ H1 H1 6 hộp
7 Thu hồi hộp công tơ H2 H2 5 hộp
8 Thu hồi hộp công tơ H4 H4 59 hộp
9 Thu hồi hộp công tơ 3f H3f 3 hộp
AA Thí nghiệm
1 Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột bê tông RLL 4 vị trí
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->