Gói thầu: Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200261068-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/05/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Liên Mạc
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Toàn bộ phần xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200257916
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 10:17:00 đến ngày 2020-05-05 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,416,846,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: San nền, Vỉa hè, rãnh xây, tường rào
1 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9433 100m3
2 Mua đất đồi san nền K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 127,8042 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,6889 100m3
4 Bạt dứa 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.495 m2
5 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,5 m3
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.495 m2
7 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,808 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,136 100m2
9 Mua viên vỉa vát xi măng 23x26x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 m
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 136 cấu kiện
11 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5445 m3
12 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3715 100m2
13 Mua viên vỉa vát xi măng 18x22x100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 371,5 m
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 371,5 cấu kiện
15 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0433 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8238 100m2
17 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5272 m3
18 Bạt dứa 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 219 m2
19 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3285 100m3
20 Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,42 m3
21 Đắp cát công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,592 m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0246 100m2
23 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2756 m3
24 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8793 m3
25 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây tường thành rãnh, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,9827 m3
26 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0554 100m2
27 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,3403 m3
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 554,8 m2
29 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7053 100m2
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9472 tấn
31 Đổ bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,6448 m3
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 506 cấu kiện
33 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 10m
34 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 m3
35 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,275 m3
36 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0155 100m2
37 Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 m3
38 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1413 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0503 tấn
40 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
41 Lắp đặt nắp ga gang Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
42 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,536 m3
43 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,256 m3
44 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0995 100m2
45 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9133 m3
46 Xây gạch XMCL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2321 m3
47 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,624 m2
48 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0091 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0745 tấn
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,624 m2
52 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 m2
53 Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504 m2
54 SXLD cửa cống (bao gồm cả phụ kiện đồng bộ...) Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,605 bộ
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5075 100m3
56 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1047 100m3
57 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,9266 m3
58 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9196 100m2
59 Xây gạch XMXL 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,3059 m3
60 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 196,6755 m3
61 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,2511 m3
62 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3794 100m2
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9007 tấn
64 Lỗ thoát nước kè đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,6 m
65 Xây gạch XMXL 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,5552 m3
66 Xây gạch XMXL 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,0914 m3
67 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,164 m3
68 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,844 100m2
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7907 tấn
70 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.337,1607 m2
71 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,4586 m2
72 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,84 m
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,624 m2
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.591,6193 m2
75 SXLD hàng rào thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,6276 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->