Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200430241-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy Ban Nhân Dân xã Đại Lai
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200424252
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác ( nếu có)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 14:16:00 đến ngày 2020-04-25 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,659,141,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA
1 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 679,9213 m2
2 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 153,1499 m2
3 Trát Phào kép, vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 65,68 m
4 Trát Phào đơn, vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 223,95 m
5 Đắp, đấu trụ cột sảnh E-HSMT- Chương V 2 cột
6 Đắp, đấu trụ cột trục 2 E-HSMT- Chương V 12 cột
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 746,3544 m2
8 Đắp chữ Nhà văn hóa thôn Đại Lai E-HSMT- Chương V 6 chữ
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 705,9613 m2
10 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 1.237,8945 m2
11 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 59,339 m2
12 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng E-HSMT- Chương V 107,779 m2
13 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ E-HSMT- Chương V 3,3729 100m2
14 Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, tôn mạ nhôm kẽm dày 0,45mm E-HSMT- Chương V 81,476 m
15 Trần thạch cao Khung xương FINELINE plus 3660;1220; 610; 18/22. Tấm thạch cao đục lỗ Gyproc9mm. E-HSMT- Chương V 137,1768 m2
16 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao E-HSMT- Chương V 137,1768 m2
17 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 137,1768 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 384,4162 m2
19 Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2, PCB30 E-HSMT- Chương V 34,2115 m2
20 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 E-HSMT- Chương V 31,0125 m2
21 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 E-HSMT- Chương V 120,0355 m2
22 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 E-HSMT- Chương V 18,768 m2
23 Cửa đi pa nô đặc gỗ Lim Nam Phi, dày 40mm E-HSMT- Chương V 55,9 m2
24 Cửa sổ pano đặc gỗ Lim Nam Phi, dày 40mm E-HSMT- Chương V 30,8 m2
25 Khuôn cửa kép 60x250mm, gỗ nhóm 2 Lim Nam Phi E-HSMT- Chương V 60,6 m
26 Lắp dựng khuôn cửa kép E-HSMT- Chương V 60,6 1m
27 Khuôn cửa đơn 60x135mm, gỗ nhóm 2 Lim Nam Phi E-HSMT- Chương V 171 m
28 Lắp dựng khuôn cửa đơn E-HSMT- Chương V 171 1m
29 Nẹp khuôn cửa 10x40mm E-HSMT- Chương V 230,8 m
30 Lắp dựng cửa vào khuôn E-HSMT- Chương V 86,7 1m2
31 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT- Chương V 52,9908 m2
32 Khóa tay bẻ Minh Khai đồng bộ cửa đi E-HSMT- Chương V 16 bộ
33 Chốt Minh Khai cửa đi, cửa sổ đồng bộ E-HSMT- Chương V 28 cái
34 Clemon cửa đi D1 tay thẳng Việt tiệp E-HSMT- Chương V 6 cái
35 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 227,3005 m2
36 Vách kính làm bằng khung nhựa lõi thép E-HSMT- Chương V 25,1986 m2
37 Vách kính làm bằng khung nhựa lõi thép E-HSMT- Chương V 16 m2
38 Phụ trội kính dán an toàn 6,38mm E-HSMT- Chương V 41,1986 m2
39 Sản xuất, lắp dựng trụ cầu thang bằng gỗ E-HSMT- Chương V 1 cái
40 Sản xuất, lắp dựng con tiện cầu thang bằng gỗ E-HSMT- Chương V 24 cái
41 Sản xuất, lắp dựng tay vịn cầu thang bằng gỗ E-HSMT- Chương V 8,085 m
42 Inox 304 làm lan can E-HSMT- Chương V 0,0969 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 35,5461 1m2
B CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: SÂN
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 75,5 m3
2 Ni lông chống mất nước xi măng E-HSMT- Chương V 755 m2
3 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400 E-HSMT- Chương V 1.388,5 m2
C CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: BỒN HOA
1 Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 17,16 m2
D CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 9,1476 1m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,847 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,5314 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,1999 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,0067 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 0,0641 tấn
7 Thép hình làm bản lề liên kết chân cột E-HSMT- Chương V 0,051 tấn
8 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện E-HSMT- Chương V 0,0508 tấn
9 Thép ống làm nhà xe E-HSMT- Chương V 0,4824 tấn
10 Thép tấm làm bản mã E-HSMT- Chương V 0,0464 tấn
11 Gia công cột bằng thép hình E-HSMT- Chương V 0,3153 tấn
12 Lắp cột thép các loại E-HSMT- Chương V 0,3152 tấn
13 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m E-HSMT- Chương V 0,1981 tấn
14 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m E-HSMT- Chương V 0,1981 tấn
15 Xà gồ thép U80x30x2 E-HSMT- Chương V 0,1999 tấn
16 Gia công xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,1954 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,1954 tấn
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 28,8288 1m2
19 Bu lông M16x600 E-HSMT- Chương V 42 cái
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ E-HSMT- Chương V 0,9932 100m2
21 Tôn úp nóc dày 0,45mm E-HSMT- Chương V 18,6 m
22 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT- Chương V 0,101 100m3
23 Trải lớp Nilon chống mất nước xi măng E-HSMT- Chương V 100,98 m2
24 Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 12,0989 m3
25 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,1496 100m2
26 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,3456 m3
27 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,0216 100m2
28 Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,9979 m3
29 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 3,996 m2
30 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400 E-HSMT- Chương V 98,82 m2
E CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: NHÀ VỆ SINH NGOÀI
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,1619 100m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,9008 m3
3 Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,7125 m3
4 Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,1083 m3
5 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,207 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,0254 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 0,2148 tấn
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,0879 m3
9 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,054 100m3
10 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,0123 100m3
11 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,0123 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 10,1477 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,7359 m3
14 Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,2195 m3
15 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT- Chương V 0,0399 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0034 tấn
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0125 tấn
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,2272 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,0818 100m2
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0287 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,1758 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,8703 m3
23 Ván khuôn sàn mái E-HSMT- Chương V 0,2597 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,1461 tấn
25 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,814 m3
26 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 48,437 m2
27 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 49,068 m2
28 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 17,4776 m2
29 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 26 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 25,7904 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 14,0018 m2
32 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 47,872 m2
33 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu E-HSMT- Chương V 60,595 m2
34 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu E-HSMT- Chương V 66,545 m2
35 Gia công cửa sắt, hoa sắt E-HSMT- Chương V 0,0455 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 1,9304 m2
37 Lắp dựng hoa sắt cửa E-HSMT- Chương V 2,16 m2
38 Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính an toàn dày 6,38mm E-HSMT- Chương V 8,32 m2
39 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm E-HSMT- Chương V 11 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 E-HSMT- Chương V 11 m
41 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm E-HSMT- Chương V 1 m
42 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế E-HSMT- Chương V 2 cái
43 Lắp đặt đèn sát trần có chụp E-HSMT- Chương V 6 bộ
44 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm E-HSMT- Chương V 0,05 100m
45 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 0,05 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 0,055 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm E-HSMT- Chương V 0,08 100m
48 Lắp đặt van ren - Đường kính50mm E-HSMT- Chương V 1 cái
49 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 1 cái
50 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm E-HSMT- Chương V 2 cái
51 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm E-HSMT- Chương V 2 cái
52 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 1 cái
53 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm E-HSMT- Chương V 4 cái
54 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm E-HSMT- Chương V 5 cái
55 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm E-HSMT- Chương V 4 cái
56 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm E-HSMT- Chương V 5 cái
57 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm E-HSMT- Chương V 4 cái
58 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 E-HSMT- Chương V 1 bể
59 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 2 bộ
60 Lắp đặt gương soi E-HSMT- Chương V 2 cái
61 Lắp đặt xí bệt E-HSMT- Chương V 2 bộ
62 Lắp đặt chậu tiểu nam E-HSMT- Chương V 2 bộ
63 Lắp đặt chậu tiểu nữ E-HSMT- Chương V 2 bộ
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 0,1 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm E-HSMT- Chương V 0,04 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm E-HSMT- Chương V 0,08 100m
67 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 6 cái
68 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm E-HSMT- Chương V 1 cái
69 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 65mm E-HSMT- Chương V 5 cái
70 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 6 cái
71 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm E-HSMT- Chương V 1 cái
72 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 65mm E-HSMT- Chương V 3 cái
73 Ống kiểm tra D110 E-HSMT- Chương V 2 cái
74 Bắt đai ôm ống D90 E-HSMT- Chương V 12 cái
75 Lắp đặt quả cầu chắn rác inox D100 E-HSMT- Chương V 4 cái
76 Chóp thông hơi E-HSMT- Chương V 1 cái
77 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 2 cái
78 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,1768 100m3
79 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0433 100m2
80 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,0256 tấn
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,192 tấn
82 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 0,1263 tấn
83 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,68 m3
84 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,1186 m3
85 Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 E-HSMT- Chương V 4,9157 m3
86 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 24,2 m2
87 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 27,921 m2
88 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 27,921 m2
89 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,5061 m2
90 Quét nước xi măng 2 nước E-HSMT- Chương V 27,921 m2
91 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm E-HSMT- Chương V 0,0636 tấn
92 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm E-HSMT- Chương V 0,0043 tấn
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,4608 m3
94 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,0195 100m2
95 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 5 1cấu kiện
F CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: CỔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,048 1m3
2 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,4 m3
3 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,1251 m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0833 100m2
5 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT- Chương V 0,0328 100m3
6 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,015 100m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,0265 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 0,0278 tấn
9 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,6776 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,1232 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0131 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,1328 tấn
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,5927 m3
14 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,064 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0124 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0744 tấn
17 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,8011 m3
18 Ván khuôn sàn mái E-HSMT- Chương V 0,4535 100m2
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,5205 tấn
20 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,9042 m3
21 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 48,6248 m2
22 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu E-HSMT- Chương V 48,625 m2
23 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 25,7019 m2
24 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m E-HSMT- Chương V 1 1 tủ
25 Lắp đặt đèn sát trần có chụp E-HSMT- Chương V 6 bộ
26 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm E-HSMT- Chương V 2 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 E-HSMT- Chương V 40 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 E-HSMT- Chương V 22 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm E-HSMT- Chương V 40 m
30 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm E-HSMT- Chương V 22 m
31 Lắp đặt đèn trang trí nổi E-HSMT- Chương V 2 bộ
32 Lắp đặt đèn trang trí nổi E-HSMT- Chương V 2 bộ
33 Gia công cửa sắt, hoa sắt E-HSMT- Chương V 0,4323 tấn
34 Bánh xe cổng chính và cổng phụ E-HSMT- Chương V 4 cái
35 Bản lề cổng E-HSMT- Chương V 10 cái
36 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn E-HSMT- Chương V 16,47 m2
G CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: TƯỜNG RÀO
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,1883 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,0627 100m3
3 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,125 100m3
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,788 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0608 100m2
6 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,0901 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,9834 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,024 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 0,1058 tấn
10 Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,8161 m3
11 Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,7535 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,1326 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,9336 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 20,592 m2
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 35,76 m2
16 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 16,4089 m2
17 Trát Phào đơn, vữa XM M50, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 59,6 m
18 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu E-HSMT- Chương V 56,352 m2
19 Kẻ chỉ lõm E-HSMT- Chương V 199,68 m
20 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,6284 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột E-HSMT- Chương V 0,3744 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,2218 tấn
23 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 265,5 m2
24 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 25,1328 m2
25 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu E-HSMT- Chương V 290,633 m2
H PHÁ DỠ
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai E-HSMT- Chương V 38,442 m2
2 Phá dỡ hàng rào dây thép gai E-HSMT- Chương V 10,603 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ E-HSMT- Chương V 290,6328 m2
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá E-HSMT- Chương V 11,5493 m3
5 Dọn dẹp mặt bằng phục vụ thi công E-HSMT- Chương V 10 công
6 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 337,2926 m2
7 Tháo dỡ thiết bị điện (quạt, đèn, công tắc..) E-HSMT- Chương V 4 công
8 Tháo dỡ đường điện nước cũ hỏng E-HSMT- Chương V 4 công
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công E-HSMT- Chương V 137,693 m2
10 Tháo dỡ khuôn cửa đơn E-HSMT- Chương V 219,9 m
11 Tháo dỡ khuôn cửa kép E-HSMT- Chương V 24,8 m
12 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao E-HSMT- Chương V 41,66 m2
13 Phá dỡ nền gạch lá nem E-HSMT- Chương V 293,6758 m2
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại E-HSMT- Chương V 184,8124 m2
15 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại E-HSMT- Chương V 220,9812 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ E-HSMT- Chương V 1.763,5338 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần E-HSMT- Chương V 242,7514 m2
18 Tháo dỡ trần E-HSMT- Chương V 137,1768 m2
19 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤20kg E-HSMT- Chương V 86 cấu kiện
20 Tháo dỡ lan can gỗ E-HSMT- Chương V 19,44 m
21 Phá dỡ hàng rào dây thép gai E-HSMT- Chương V 43,0828 m2
22 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại E-HSMT- Chương V 30,2655 m2
23 Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III E-HSMT- Chương V 0,6018 100m3
I PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m E-HSMT- Chương V 1 1 tủ
2 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m E-HSMT- Chương V 1 1 tủ
3 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m E-HSMT- Chương V 3 1 tủ
4 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m E-HSMT- Chương V 3 1 tủ
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm E-HSMT- Chương V 1 m
6 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm E-HSMT- Chương V 6 m
7 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm E-HSMT- Chương V 2 m
8 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm E-HSMT- Chương V 2 m
9 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm E-HSMT- Chương V 4 m
10 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm E-HSMT- Chương V 3 m
11 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm E-HSMT- Chương V 10 m
12 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm E-HSMT- Chương V 1 m
13 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng E-HSMT- Chương V 14 bộ
14 Lắp đặt đèn sát trần có chụp E-HSMT- Chương V 31 bộ
15 Lắp đặt đèn trang trí âm trần E-HSMT- Chương V 59 bộ
16 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT- Chương V 7 cái
17 Lắp đặt công tắc 2 hạt E-HSMT- Chương V 4 cái
18 Lắp đặt công tắc 4 hạt E-HSMT- Chương V 1 cái
19 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT- Chương V 2 cái
20 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A E-HSMT- Chương V 16 cái
21 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A E-HSMT- Chương V 46 cái
22 Lắp đặt quạt trần E-HSMT- Chương V 19 cái
23 Lắp đặt quạt treo tường E-HSMT- Chương V 16 cái
24 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 E-HSMT- Chương V 50 m
25 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 E-HSMT- Chương V 50 m
26 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 E-HSMT- Chương V 100 m
27 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 E-HSMT- Chương V 80 m
28 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 3mm2 E-HSMT- Chương V 150 m
29 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 3mm2 E-HSMT- Chương V 450 m
30 Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 E-HSMT- Chương V 50 m
31 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 E-HSMT- Chương V 100 m
32 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 E-HSMT- Chương V 80 m
33 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 E-HSMT- Chương V 150 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm E-HSMT- Chương V 50 m
35 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm E-HSMT- Chương V 150 m
36 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm E-HSMT- Chương V 80 m
37 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm E-HSMT- Chương V 150 m
38 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm E-HSMT- Chương V 450 m
J PHẦN CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m E-HSMT- Chương V 15 cái
2 Gia công, đóng cọc chống sét E-HSMT- Chương V 8 cọc
3 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 E-HSMT- Chương V 2 hộp
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm E-HSMT- Chương V 160 m
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm E-HSMT- Chương V 30 m
K PCCC
1 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 E-HSMT- Chương V 7 hộp
2 Lắp đặt giá treo E-HSMT- Chương V 14 cái
3 Lắp đặt giá treo E-HSMT- Chương V 7 cái
4 Bảng nội quy và tiêu lệnh treo cao cách sàn 1,5m E-HSMT- Chương V 7 bộ
L PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 15 cái
2 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 8 cái
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 0,8 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm E-HSMT- Chương V 1,3 100m
5 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 8 cái
6 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm E-HSMT- Chương V 18 cái
7 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 4 cái
8 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 125mm E-HSMT- Chương V 2 cái
9 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 16 cái
10 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm E-HSMT- Chương V 30 cái
11 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 5 cái
12 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm E-HSMT- Chương V 10 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->