Gói thầu: Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200430241-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy Ban Nhân Dân xã Đại Lai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200424252 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác ( nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 14:16:00 đến ngày 2020-04-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,659,141,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 679,9213 | m2 |
| 2 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 153,1499 | m2 |
| 3 | Trát Phào kép, vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 65,68 | m |
| 4 | Trát Phào đơn, vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 223,95 | m |
| 5 | Đắp, đấu trụ cột sảnh | E-HSMT- Chương V | 2 | cột |
| 6 | Đắp, đấu trụ cột trục 2 | E-HSMT- Chương V | 12 | cột |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 746,3544 | m2 |
| 8 | Đắp chữ Nhà văn hóa thôn Đại Lai | E-HSMT- Chương V | 6 | chữ |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 705,9613 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 1.237,8945 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 59,339 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | E-HSMT- Chương V | 107,779 | m2 |
| 13 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | E-HSMT- Chương V | 3,3729 | 100m2 |
| 14 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm, tôn mạ nhôm kẽm dày 0,45mm | E-HSMT- Chương V | 81,476 | m |
| 15 | Trần thạch cao Khung xương FINELINE plus 3660;1220; 610; 18/22. Tấm thạch cao đục lỗ Gyproc9mm. | E-HSMT- Chương V | 137,1768 | m2 |
| 16 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | E-HSMT- Chương V | 137,1768 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 137,1768 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 384,4162 | m2 |
| 19 | Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 34,2115 | m2 |
| 20 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | E-HSMT- Chương V | 31,0125 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 120,0355 | m2 |
| 22 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 18,768 | m2 |
| 23 | Cửa đi pa nô đặc gỗ Lim Nam Phi, dày 40mm | E-HSMT- Chương V | 55,9 | m2 |
| 24 | Cửa sổ pano đặc gỗ Lim Nam Phi, dày 40mm | E-HSMT- Chương V | 30,8 | m2 |
| 25 | Khuôn cửa kép 60x250mm, gỗ nhóm 2 Lim Nam Phi | E-HSMT- Chương V | 60,6 | m |
| 26 | Lắp dựng khuôn cửa kép | E-HSMT- Chương V | 60,6 | 1m |
| 27 | Khuôn cửa đơn 60x135mm, gỗ nhóm 2 Lim Nam Phi | E-HSMT- Chương V | 171 | m |
| 28 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | E-HSMT- Chương V | 171 | 1m |
| 29 | Nẹp khuôn cửa 10x40mm | E-HSMT- Chương V | 230,8 | m |
| 30 | Lắp dựng cửa vào khuôn | E-HSMT- Chương V | 86,7 | 1m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT- Chương V | 52,9908 | m2 |
| 32 | Khóa tay bẻ Minh Khai đồng bộ cửa đi | E-HSMT- Chương V | 16 | bộ |
| 33 | Chốt Minh Khai cửa đi, cửa sổ đồng bộ | E-HSMT- Chương V | 28 | cái |
| 34 | Clemon cửa đi D1 tay thẳng Việt tiệp | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 35 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 227,3005 | m2 |
| 36 | Vách kính làm bằng khung nhựa lõi thép | E-HSMT- Chương V | 25,1986 | m2 |
| 37 | Vách kính làm bằng khung nhựa lõi thép | E-HSMT- Chương V | 16 | m2 |
| 38 | Phụ trội kính dán an toàn 6,38mm | E-HSMT- Chương V | 41,1986 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng trụ cầu thang bằng gỗ | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng con tiện cầu thang bằng gỗ | E-HSMT- Chương V | 24 | cái |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng tay vịn cầu thang bằng gỗ | E-HSMT- Chương V | 8,085 | m |
| 42 | Inox 304 làm lan can | E-HSMT- Chương V | 0,0969 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 35,5461 | 1m2 |
| B | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: SÂN | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 75,5 | m3 |
| 2 | Ni lông chống mất nước xi măng | E-HSMT- Chương V | 755 | m2 |
| 3 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400 | E-HSMT- Chương V | 1.388,5 | m2 |
| C | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: BỒN HOA | |||
| 1 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 17,16 | m2 |
| D | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 9,1476 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,847 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,5314 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,1999 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0067 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,0641 | tấn |
| 7 | Thép hình làm bản lề liên kết chân cột | E-HSMT- Chương V | 0,051 | tấn |
| 8 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | E-HSMT- Chương V | 0,0508 | tấn |
| 9 | Thép ống làm nhà xe | E-HSMT- Chương V | 0,4824 | tấn |
| 10 | Thép tấm làm bản mã | E-HSMT- Chương V | 0,0464 | tấn |
| 11 | Gia công cột bằng thép hình | E-HSMT- Chương V | 0,3153 | tấn |
| 12 | Lắp cột thép các loại | E-HSMT- Chương V | 0,3152 | tấn |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | E-HSMT- Chương V | 0,1981 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | E-HSMT- Chương V | 0,1981 | tấn |
| 15 | Xà gồ thép U80x30x2 | E-HSMT- Chương V | 0,1999 | tấn |
| 16 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 0,1954 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 0,1954 | tấn |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 28,8288 | 1m2 |
| 19 | Bu lông M16x600 | E-HSMT- Chương V | 42 | cái |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | E-HSMT- Chương V | 0,9932 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp nóc dày 0,45mm | E-HSMT- Chương V | 18,6 | m |
| 22 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT- Chương V | 0,101 | 100m3 |
| 23 | Trải lớp Nilon chống mất nước xi măng | E-HSMT- Chương V | 100,98 | m2 |
| 24 | Bê tông nền, M150, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 12,0989 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 0,1496 | 100m2 |
| 26 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,3456 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 28 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,9979 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,996 | m2 |
| 30 | Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch Terrazzo 400x400 | E-HSMT- Chương V | 98,82 | m2 |
| E | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: NHÀ VỆ SINH NGOÀI | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,1619 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,9008 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,7125 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,1083 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | E-HSMT- Chương V | 0,207 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0254 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,2148 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,0879 | m3 |
| 9 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,054 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0123 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,0123 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,1477 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,7359 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,2195 | m3 |
| 15 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,0399 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0034 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0125 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,2272 | m3 |
| 19 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,0818 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0287 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,1758 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,8703 | m3 |
| 23 | Ván khuôn sàn mái | E-HSMT- Chương V | 0,2597 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,1461 | tấn |
| 25 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,814 | m3 |
| 26 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 48,437 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 49,068 | m2 |
| 28 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 17,4776 | m2 |
| 29 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 26 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 25,7904 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 14,0018 | m2 |
| 32 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 47,872 | m2 |
| 33 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | E-HSMT- Chương V | 60,595 | m2 |
| 34 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | E-HSMT- Chương V | 66,545 | m2 |
| 35 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | E-HSMT- Chương V | 0,0455 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 1,9304 | m2 |
| 37 | Lắp dựng hoa sắt cửa | E-HSMT- Chương V | 2,16 | m2 |
| 38 | Cửa đi, khung nhôm sơn tĩnh điện (hệ nhôm 25x76, đố 90, dày 1,2mm), kính an toàn dày 6,38mm | E-HSMT- Chương V | 8,32 | m2 |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | E-HSMT- Chương V | 11 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | E-HSMT- Chương V | 11 | m |
| 41 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất Fi =8mm | E-HSMT- Chương V | 1 | m |
| 42 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | E-HSMT- Chương V | 0,05 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 0,05 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 0,055 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | E-HSMT- Chương V | 0,08 | 100m |
| 48 | Lắp đặt van ren - Đường kính50mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | E-HSMT- Chương V | 1 | bể |
| 59 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt xí bệt | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chậu tiểu nam | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 0,1 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm | E-HSMT- Chương V | 0,04 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | E-HSMT- Chương V | 0,08 | 100m |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 65mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 65mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 73 | Ống kiểm tra D110 | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 74 | Bắt đai ôm ống D90 | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt quả cầu chắn rác inox D100 | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 76 | Chóp thông hơi | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 78 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,1768 | 100m3 |
| 79 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0433 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0256 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,192 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,1263 | tấn |
| 83 | Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,68 | m3 |
| 84 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,1186 | m3 |
| 85 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 4,9157 | m3 |
| 86 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 24,2 | m2 |
| 87 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 27,921 | m2 |
| 88 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 27,921 | m2 |
| 89 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,5061 | m2 |
| 90 | Quét nước xi măng 2 nước | E-HSMT- Chương V | 27,921 | m2 |
| 91 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0636 | tấn |
| 92 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0043 | tấn |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,4608 | m3 |
| 94 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,0195 | 100m2 |
| 95 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 5 | 1cấu kiện |
| F | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: CỔNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,048 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,4 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,1251 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0833 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | E-HSMT- Chương V | 0,0328 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,015 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0265 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,0278 | tấn |
| 9 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,6776 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,1232 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0131 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,1328 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,5927 | m3 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,064 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0124 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0744 | tấn |
| 17 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,8011 | m3 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | E-HSMT- Chương V | 0,4535 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,5205 | tấn |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,9042 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 48,6248 | m2 |
| 22 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | E-HSMT- Chương V | 48,625 | m2 |
| 23 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 25,7019 | m2 |
| 24 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | E-HSMT- Chương V | 1 | 1 tủ |
| 25 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 26 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | E-HSMT- Chương V | 2 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | E-HSMT- Chương V | 40 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | E-HSMT- Chương V | 22 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm | E-HSMT- Chương V | 40 | m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | E-HSMT- Chương V | 22 | m |
| 31 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 33 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | E-HSMT- Chương V | 0,4323 | tấn |
| 34 | Bánh xe cổng chính và cổng phụ | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 35 | Bản lề cổng | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 36 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | E-HSMT- Chương V | 16,47 | m2 |
| G | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,1883 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0627 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,125 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,788 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0608 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,0901 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,9834 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,024 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,1058 | tấn |
| 10 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,8161 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,7535 | m3 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,1326 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng KT 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,9336 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 20,592 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 35,76 | m2 |
| 16 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 16,4089 | m2 |
| 17 | Trát Phào đơn, vữa XM M50, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 59,6 | m |
| 18 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | E-HSMT- Chương V | 56,352 | m2 |
| 19 | Kẻ chỉ lõm | E-HSMT- Chương V | 199,68 | m |
| 20 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,6284 | m3 |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | E-HSMT- Chương V | 0,3744 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,2218 | tấn |
| 23 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 265,5 | m2 |
| 24 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 25,1328 | m2 |
| 25 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | E-HSMT- Chương V | 290,633 | m2 |
| H | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | E-HSMT- Chương V | 38,442 | m2 |
| 2 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | E-HSMT- Chương V | 10,603 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 290,6328 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 11,5493 | m3 |
| 5 | Dọn dẹp mặt bằng phục vụ thi công | E-HSMT- Chương V | 10 | công |
| 6 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 337,2926 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ thiết bị điện (quạt, đèn, công tắc..) | E-HSMT- Chương V | 4 | công |
| 8 | Tháo dỡ đường điện nước cũ hỏng | E-HSMT- Chương V | 4 | công |
| 9 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 137,693 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | E-HSMT- Chương V | 219,9 | m |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | E-HSMT- Chương V | 24,8 | m |
| 12 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | E-HSMT- Chương V | 41,66 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch lá nem | E-HSMT- Chương V | 293,6758 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | E-HSMT- Chương V | 184,8124 | m2 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | E-HSMT- Chương V | 220,9812 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | E-HSMT- Chương V | 1.763,5338 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | E-HSMT- Chương V | 242,7514 | m2 |
| 18 | Tháo dỡ trần | E-HSMT- Chương V | 137,1768 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng cấu kiện ≤20kg | E-HSMT- Chương V | 86 | cấu kiện |
| 20 | Tháo dỡ lan can gỗ | E-HSMT- Chương V | 19,44 | m |
| 21 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | E-HSMT- Chương V | 43,0828 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | E-HSMT- Chương V | 30,2655 | m2 |
| 23 | Vận chuyển phế thải, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | E-HSMT- Chương V | 0,6018 | 100m3 |
| I | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | E-HSMT- Chương V | 1 | 1 tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | E-HSMT- Chương V | 1 | 1 tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | E-HSMT- Chương V | 3 | 1 tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | E-HSMT- Chương V | 3 | 1 tủ |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | E-HSMT- Chương V | 1 | m |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | E-HSMT- Chương V | 6 | m |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | E-HSMT- Chương V | 2 | m |
| 8 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | E-HSMT- Chương V | 2 | m |
| 9 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | E-HSMT- Chương V | 4 | m |
| 10 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | E-HSMT- Chương V | 3 | m |
| 11 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | E-HSMT- Chương V | 10 | m |
| 12 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | E-HSMT- Chương V | 1 | m |
| 13 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | E-HSMT- Chương V | 14 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | E-HSMT- Chương V | 31 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | E-HSMT- Chương V | 59 | bộ |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT- Chương V | 7 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | E-HSMT- Chương V | 46 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT- Chương V | 19 | cái |
| 23 | Lắp đặt quạt treo tường | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | E-HSMT- Chương V | 50 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | E-HSMT- Chương V | 50 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | E-HSMT- Chương V | 100 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | E-HSMT- Chương V | 80 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 3mm2 | E-HSMT- Chương V | 150 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 3mm2 | E-HSMT- Chương V | 450 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn ≤ 25mm2 | E-HSMT- Chương V | 50 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | E-HSMT- Chương V | 100 | m |
| 32 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | E-HSMT- Chương V | 80 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 150 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm | E-HSMT- Chương V | 50 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | E-HSMT- Chương V | 150 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | E-HSMT- Chương V | 80 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | E-HSMT- Chương V | 150 | m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | E-HSMT- Chương V | 450 | m |
| J | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | E-HSMT- Chương V | 15 | cái |
| 2 | Gia công, đóng cọc chống sét | E-HSMT- Chương V | 8 | cọc |
| 3 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | E-HSMT- Chương V | 2 | hộp |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | E-HSMT- Chương V | 160 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | E-HSMT- Chương V | 30 | m |
| K | PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | E-HSMT- Chương V | 7 | hộp |
| 2 | Lắp đặt giá treo | E-HSMT- Chương V | 14 | cái |
| 3 | Lắp đặt giá treo | E-HSMT- Chương V | 7 | cái |
| 4 | Bảng nội quy và tiêu lệnh treo cao cách sàn 1,5m | E-HSMT- Chương V | 7 | bộ |
| L | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 15 | cái |
| 2 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 0,8 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 89mm | E-HSMT- Chương V | 1,3 | 100m |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | E-HSMT- Chương V | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 125mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | E-HSMT- Chương V | 30 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 89mm | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi