Gói thầu: Gói thầu XD-01: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200429613-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỘ TƯ LỆNH THỦ ĐÔ HÀ NỘI
Tên gói thầu Gói thầu XD-01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200424808
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Hà Nội
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 15:39:00 đến ngày 2020-04-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,226,646,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ CHỈ HUY
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 22cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,273 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 11cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,326 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,479 m3
4 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,471 m3
5 Phá dỡ móng vệ sinh Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,097 m3
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 31,98 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 358,763 m2
8 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 137,604 m2
9 Phá lớp vữa trát cột, trụ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 34,056 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 189,736 m2
11 Phá dỡ nền gạch lát Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 82,811 m2
12 Phá dỡ lớp láng bậccầu thang Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,823 m2
13 Tháo dỡ cửa Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 28,92 m2
14 Tháo dỡ đường dây điện và thiết bị điện cũ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 20 công
15 Tháo dỡ đường ống nước cũ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 20 công
16 Bốc xếp phế thải các loại lên phương tiện vận chuyển Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 44,665 m3
17 Vận chuyển phế thải đến nơi quy định Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,447 100m3
18 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 19,733 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,015 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,079 m3
21 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,443 m3
22 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,496 m3
23 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 402,616 m2
24 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 20,385 m2
25 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 440,617 m2
26 Trát trần, vữa XM mác 75 (có bả dính bám trước khi trát) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 187,566 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 (có bả dính bám trước khi trát) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 24,065 m2
28 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 459,82 m
29 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 56,38 m
30 Chi tiết trang trí đầu cột Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 20 cái
31 Gia công và lắp đặt tay vịn gỗ D68 lan can cầu thang Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11 m
32 Sản xuất lan can inox cầu thang Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,175 m2
33 Lắp dựng lan can Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,175 m2
34 Con tiện xi măng lan can ban công Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 73 cái
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp con tiện bê tông Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 73 cái
36 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 22,873 m2
37 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 74,58 m2
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,278 m2
39 Lát nền, sàn bằng gạch đất nung 400x400, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,912 m2
40 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12,456 m2
41 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 m3
42 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao ≤ 6m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,315 m3
43 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,709 m2
44 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,471 m3
45 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 164,622 m2
46 Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 13,31 m2
47 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 13,31 m2
48 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 63,812 m2
49 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 431,997 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 652,248 m2
51 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, phụ kiện đồng bộ, kính 2 lớp 6,38mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,92 m2
52 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, thanh nhôm có cầu cách nhiệt, phụ kiện đồng bộ, kính 2 lớp 6,38mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,52 m2
53 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ, thanh nhôm hệ, phụ kiện đồng bộ, kính 2 lớp 6,38mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 19,68 m2
54 Vách kính cố định khung nhôm hệ dày 10,38mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 17,616 m2
55 Sản xuất hoa sắt cửa bằng inox Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
56 Lắp dựng cửa khung nhôm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 31,12 m2
57 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 17,616 m2
58 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
59 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,527 100m2
60 Đào móng cột, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,88 m3
61 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng ≤ 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,575 m3
62 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
63 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,457 m3
64 Đổ bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 6m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,102 m3
65 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,92 100m2
66 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
67 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,015 100m2
68 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
69 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,163 tấn
70 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,355 m3
71 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,048 100m3
72 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,021 100m3
73 Đổ bê tông cột, tiết diện cột ≤ 0,1m2, chiều cao ≤ 28m, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,378 m3
74 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,063 100m2
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
76 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,066 tấn
77 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,593 m3
78 Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,113 tấn
81 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,082 m3
82 Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,444 100m2
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,772 tấn
84 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,506 m3
85 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,365 m3
86 Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,208 100m2
87 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,319 100m2
88 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,139 tấn
89 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,263 tấn
90 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,211 tấn
91 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,411 tấn
92 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,411 tấn
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 69,756 m2
94 Lợp mái tôn múi dày 0.45 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,111 100m2
95 Khoan, vệ sinh lỗ khoan+Bơm keo Hilti RE500 hoặc tương đương vào lỗ khoan ≤ 18m, chiều sâu khoan ≤ 15cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16 lỗ khoan
96 Khoan, vệ sinh lỗ khoan+Bơm keo Hilti RE500 hoặc tương đương vào lỗ khoan ≤ 12m, chiều sâu khoan ≤ 15cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1.016 lỗ khoan
97 Lắp đặt chậu xí bệt Vigracera V42 hoặc tương đương và phụ kiện Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bộ
98 Lắp đặt vòi xịt xí Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bộ
99 Lắp đặt chậu Lavabo Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bộ
100 Lắp đặt vòi Lavabo và phụ kiện Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bộ
101 Lắp đặt vòi tắm hương sen 2 vòi, 1 hương sen Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bộ
102 Lắp đặt gương soi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
103 Lắp đặt kệ kính Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
104 Lắp đặt giá treo khăn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
105 Lắp đặt móc phơi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
106 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
107 Lắp đặt hộp giấy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
108 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bể
109 Lắp đặt bình nóng lạnh 20L Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bộ
110 lắp đặt máy bơm Q=6m3/h, H=18m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
111 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PPR D32 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
113 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 PN20 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
116 Lắp đặt Côn thu PPR D50/32 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
117 Lắp đặt côn thu D32/25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
118 Lắp đặt Côn thu PPR D25/20 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
119 Lắp đặt Cút 90 nhựa PPR D32 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
120 Lắp đặt Cút 90 nhựa PPR D25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14 cái
121 Cút 90 nhựa PPR D20 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7 cái
122 Cút 90 nhựa PPR D25 ren trong Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
123 Măng xông ren ngoài D25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
124 Măng xông ren ngoài D50 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
125 Tê nhựa PPR D32/25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
126 Tê nhựa PPR D25/20 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
127 Tê nhựa PPR D25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
128 Tê nhựa PPR D20 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
129 Zacco D50 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
130 Zacco D40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
131 Lắp đặt Van khóa D40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
132 Lắp đặt van 1 chiều D40 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
133 Tê nhựa PPR D40/25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
134 Chõ hút Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 Cái
135 Lắp đặt Van khóa D25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
136 Lắp đặt Van khóa D20 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
137 Zacco D20 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
138 Cút 90 nhựa PPR D20 ren Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14 cái
139 Zacco D25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
140 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
141 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,52 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PVC D60 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PVC D42 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
145 Lắp đặt chếch PVC D110 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
146 Lắp đặt chếch PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
147 Lắp đặt cút 90 PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7 cái
148 Lắp đặt cút 90 PVC D42 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7 cái
149 Lắp đặt cút 90 PVC D60 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
150 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
151 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
152 Lắp đặt Y nhựa PVC D60 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
153 Lắp đặt côn nhựa PVC D110/D60 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
154 Lắp đặt côn nhựa PVC D90/D60 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
155 Lắp đặt côn nhựa PVC D90/D42 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
156 Lắp đặt Tê nhựa PVC D90/D42 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
157 Lắp đặt Y thông tắc D110 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
158 Lắp đặt phễu thu sàn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
159 Khóa thủy lực khử mùi (Xi phông) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
160 Cầu chắn rác D75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
161 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 m
162 Tủ lắp đặt Áptomat 6 module Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 hộp
163 Lắp đặt Aptomat loại MCB-2P-20A-10kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
164 Lắp đặt aptomat loại MCB-1P-10A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
165 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-16A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
166 Lắp đặt đèn led ống (2*20W) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bộ
167 Lắp đặt Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
168 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
169 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
170 Lắp đế âm cho công tắc và ổ cắm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 hộp
171 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 55 m
172 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*2,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 80 m
173 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 45 m
174 Lắp đặt máy điều hoà không khí (điều hoà cục bộ), loại máy điều hoà treo tường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 máy
175 Lắp đặt ống đồng, đường kính ống 6,4mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
176 Lắp đặt ống đồng, đường kính ống 12,7mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
177 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
178 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
179 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 m
180 Tủ lắp đặt Áptomat 6 module Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 hộp
181 Lắp đặt Aptomat loại MCB-2P-20A-10kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
182 Lắp đặt aptomat loại MCB-1P-10A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
183 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-16A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
184 Lắp đặt đèn led ống (2*20W) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 bộ
185 Lắp đặt Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
186 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
187 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
188 Lắp đế âm cho công tắc và ổ cắm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7 hộp
189 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 80 m
190 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*2,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 120 m
191 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 75 m
192 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC-0.6kV 4x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 m
193 Tủ lắp đặt Áptomat 9 module Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 hộp
194 Lắp đặt Aptomat loại MCB-2P-25A-10kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
195 Lắp đặt aptomat loại MCB-1P-10A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
196 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-16A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
197 Lắp đặt đèn led ống (2*20W) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 bộ
198 Lắp đặt Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
199 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
200 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 cái
201 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 120 m
202 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*2,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 180 m
203 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 85 m
204 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn, tôn dày 1.5mm, chứa 9 module Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 hộp
205 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-500V-40A-22KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
206 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-500V-25A-22KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
207 Lắp đặt aptomat MCB-1P-500V-20A-6KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
208 Lắp đặt aptomat MCB-1P-500V-25A-6KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
209 Lắp đặt aptomat MCB-1P-500V-10A-6KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
210 Lắp đặt đèn ốp trần vuông KT 300x300-20W, bóng led Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 11 cái
211 Lắp đặt đèn gắn tường 220V-20W, đèn cầu thang Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
212 Lắp đặt công tắc 3 cực - 220V-10A (cầu thang) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
213 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều - 220V-10A (gồm mặt + hạt) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
214 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 100 m
215 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 250 m
216 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*2,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 25 m
217 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 100 m
218 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 30mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 m
219 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15 m
220 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 150 m
221 Lắp đặt hộp phân dây Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15 hộp
222 Đào đất móng băng đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 65 m3
223 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 65 m3
224 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
225 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
226 Gia công và đóng cọc chống sét Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cọc
227 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 45 m
228 Kéo rải dây nối cọc tiếp địa (thép dẹt L(40x4)mm mạ kẽm nóng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 30 m
229 Cọc tiếp địa thép bọc đồng D16-2000mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cọc
230 Hộp kiểm tra tiếp địa Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
231 Dây đồng trần tiếp địa 35mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 m
B HẠNG MỤC: SÂN
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 427,094 m3
2 Xúc bê tông phá dỡ lên phương tiện vận chuyển Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,297 100m3
3 Vận chuyển phế thải đến nơi quy định Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,297 100m3
4 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 427,094 m3
5 Lát nền, sàn bằng gạch Tezarro 400x400mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2.135,469 m2
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,601 100m2
7 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng ≤ 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9,616 m3
8 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,601 100m2
9 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x33x100 cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 300,5 m
10 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 1x4 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 32,5 10m
11 Đào móng băng, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,56 m3
12 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng ≤ 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,56 m3
13 Ván khuôn cho bê tông lót bó bờ bồn hoa Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,16 100m2
14 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày ≤ 33cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,096 m3
15 Công tác ốp gạch thẻ màu đỏ KT 250x60 vào chi tiết bó bờ bồn hoa Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 37,6 m2
C HẠNG MỤC: CHỐNG MỐI
1 Dung dịch Dung dịch Lenfos 50EC (2lít/lỗ ) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 366 lỗ
2 Vật liệu phụ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 366 lỗ
3 Nhân công khoan và xử lý Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 366 lỗ
4 Máy khoan, máy bơm thuốc Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 366 lỗ
5 Thuốc Lenfos- 50EC dạng dd (VL) - 3lít/m2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 52,47 m2
6 Nhân công 4/7 xử lý thuốc Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,821 Công
7 Máy phun hóa chất Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,624 Ca
8 Đào hào chống mối trong công trình, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 36,44 m3
9 Đắp đất hào chống mối độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,364 100m3
10 Thuốc Lenfos - 50EC dạng dd (VL) - 10lít/m3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 36,44 m3
11 Nhân công 4/7 xử lý thuốc Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 47,372 Công
12 Máy phun hóa chất Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14,576 Ca
D HẠNG MỤC KHÁN ĐÀI
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 361,708 m2
2 Phá dỡ nền gạch lá nem Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 178,238 m2
3 Tháo dỡ mái tôn cao ≤ 4 m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 138,862 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 55,545 m2
5 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 55,545 m2
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 191,248 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 191,248 m2
8 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 170,46 m2
9 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 170,821 m2
10 Lát đá bậc tam cấp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,417 m2
11 Lợp mái tôn xốp 3 lớp chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,389 100m2
12 Vận chuyển phế thải đến nơi quy định Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,143 100m3
13 Lắp đặt Aptomat loại MCB-2P-16A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 130 m
15 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*2,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 100 m
16 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 160 m
17 Lắp đặt đèn led ống (2*20W) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 bộ
E HẠNG MỤC: NHÀ ĂN
1 Tháo tấm lợp tôn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,906 100m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,45 tấn
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 22cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 137,522 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường ≤ 11cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 22,721 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 24,087 m3
6 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 69,169 m2
7 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 583,31 m2
8 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 248,257 m2
9 Phá lớp vữa trát cột, trụ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 78,496 m2
10 Phá lớp vữa trát trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 577,312 m2
11 Phá dỡ gạch ốp tường Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 34,83 m2
12 Phá dỡ Nền gạch lá nem Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 566,597 m2
13 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 58,651 m3
14 Tháo dỡ lan can Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 45,146 m
15 Tháo dỡ cửa Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 214,732 m2
16 Tháo dỡ thiết bị vệ sinh, hệ thống điện, nước Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 20 công
17 Vận chuyển phế thải đến nơi quy định Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,053 100m3
18 Đào móng công trình, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 41,75 m3
19 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng ≤ 250 cm, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,356 m3
20 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,151 100m2
21 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,899 m3
22 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,12 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 10 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,032 tấn
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính ≤ 18 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,362 tấn
25 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,31 m3
26 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,056 100m2
27 Đổ bê tông móng, chiều rộng ≤ 250 cm, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,732 m3
28 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,339 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 10mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,138 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép ≤ 18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,501 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,228 tấn
32 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,368 100m3
33 Vận chuyển đất đến nơi quy định, đất cấp II Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,05 100m3
34 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột ≤ 0,1 m2, cao ≤ 16 m, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,187 m3
35 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,271 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,112 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,259 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,178 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10,05 m3
40 Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,941 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,244 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 18mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,551 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,243 tấn
44 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 26,022 m3
45 Ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,74 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4,814 tấn
47 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7,018 m3
48 Ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,638 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép ≤ 10mm, chiều cao ≤ 28m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,341 tấn
50 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6,357 m3
51 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,91 100m2
52 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính ≤ 10 mm, cao ≤ 16 m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,296 tấn
53 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao ≤ 16 m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,531 tấn
54 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,45 tấn
55 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,45 tấn
56 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 246,205 m2
57 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3,931 100m2
58 Khoan, vệ sinh lỗ khoan+Bơm keo Hilti E500 hoặc tương đương vào lỗ khoan ≤ 20m, chiều sâu khoan ≤ 15cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 108 lỗ khoan
59 Khoan, vệ sinh lỗ khoan+Bơm keo Hilti E500 hoặc tương đương vào lỗ khoan ≤ 12m, chiều sâu khoan ≤ 15cm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 730 lỗ khoan
60 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 61,891 m3
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 206,556 m3
62 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 11cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2,055 m3
63 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày ≤ 33cm, chiều cao ≤ 28m, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 22,648 m3
64 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1.083,049 m2
65 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1.149,247 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 836,896 m2
67 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 370,798 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 339,257 m2
69 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 526,74 m
70 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 784,26 m
71 SXLD con tiện xi măng (bao gồm sơn hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 28 cái
72 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp con tiện bê tông Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 28 cái
73 Chi tiết trang trí vòm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 18 cái
74 Chi tiết trang trí đầu cột Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 48 cái
75 Lan can inox cầu thang Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 33,693 m2
76 Gia công lắp đặt tay vịn gỗ D68 lan can cầu thang Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 26,118 m
77 Trụ gỗ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
78 Lát nền khu bếp bằng gạch 300x300mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 20,138 m2
79 Công tác ốp gạch vào tường, gạch 300x600 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 43,164 m2
80 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 578,738 m2
81 Lát đá bậc cầu thang Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 89,558 m2
82 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1.083,049 m2
83 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2.696,198 m2
84 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 118,242 m2
85 Quét Sikatop Seal 107 hoặc tương đương chống thấm Se nô Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 209,868 m2
86 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ Xing fa phụ kiện đồng bộ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 45,9 m2
87 Cửa sổ 2 cánh nhôm hệ Xing fa phụ kiện đồng bộ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 174,08 m2
88 Vách kính nhôm hệ Xing fa phụ kiện đồng bộ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 27,84 m2
89 SXLD hoa sắt cửa bằng inox Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 31,32 m2
90 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao ≤ 16 m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8,073 100m2
91 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 bộ
92 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 bộ
93 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bể
94 Lắp đặt van phao điện két mái Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
95 Lắp đặt ống nhựa PPR D50 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
96 Lắp đặt ống nhựa PPR D25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,69 100m
97 Lắp đặt ống nhựa PPR D20 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
98 Lắp đặt Côn thu PPR D50/25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
99 Lắp đặt Côn thu PPR D25/20 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
100 Lắp đặt Chếch nhựa PPR D50 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25/20 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7 cái
102 Lắp đặt Tê nhựa PPR D25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
103 Cút 90 nhựa PPR D25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 23 cái
104 Lắp Cút 90 nhựa PPR D20 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
105 Lắp đặt Cút 90 nhựa PPR D25 ren trong Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt Măng xông ren ngoài D25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
107 Lắp đặt Măng xông ren ngoài D50 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
108 Lắp đặt Khóa D50 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
109 Lắp đặt Zacco 50 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
110 Lắp đặt Khóa 25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
111 Lắp đặt Zacco 25 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
112 Lắp đặt Cút ren nhựa PPR D20 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9 cái
113 Lắp đặt ống nhựa PVC D75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1,08 100m
114 Lắp đặt cút 90 PVC D75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 16 cái
115 Lắp đặt phễu thu ĐK 75mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
116 Lắp đặt xi phông D75 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
117 Lắp cầu chắn rác D90 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 cái
118 Lắp đặt bầu thu nước mưa Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 cái
119 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy KT 900x600x200 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 hộp
120 Lắp đặt bình bột chữa cháy loại ABC 4kg Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 bình
121 Lắp đặt bình chữa cháy khí CO2 loại 3kg Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bình
122 Lắp đặt nội quy + tiêu kệnh PCCC Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 bộ
123 Tủ điện tổng bằng tôn dày 1,5mm -9module Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 hộp
124 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-500V-40A-22KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
125 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-500V-25A-22KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
126 Lắp đặt aptomat MCCB-3P-500V-16A-15KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
127 Lắp đặt aptomat MCB-1P-500V-30A-6KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
128 Lắp đặt aptomat MCB-1P-500V-25A-6KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
129 Lắp đặt aptomat MCB-1P-500V-20A-6KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
130 Lắp đặt aptomat MCB-1P-500V-10A-6KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
131 Lắp đặt aptomat MCB-1P-500V-20A-6KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
132 Lắp đặt aptomat MCB-1P-500V-25A-6KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
133 Lắp đặt aptomat MCB-1P-500V-10A-6KA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
134 Lắp đặt đèn ốp trần vuông KT 300x300-20W, bóng led Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 9 cái
135 Lắp đặt công tắc 3 cực - 220V-10A (cầu thang) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
136 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều - 220V-10A (gồm mặt + hạt) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
137 Lắp đặt đế âm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 hộp
138 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x16mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 100 m
139 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 m
140 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột Cu/XLPE/PVC 4x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 30 m
141 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 250 m
142 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*2,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 30 m
143 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 100 m
144 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 30mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15 m
145 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 55 m
146 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 250 m
147 Lắp đặt hộp phân dây, hộp nối Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 40 hộp
148 Đào đất mương cáp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 65 m3
149 Đắp đất chôn cáp nguồn Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 65 m3
150 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
151 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
152 Gia công và đóng cọc chống sét Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cọc
153 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 110 m
154 Kéo rải dây nối cọc tiếp địa (thép dẹt L(40x4)mm mạ kẽm nóng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 50 m
155 Cọc tiếp địa thép bọc đồng D16-2000mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cọc
156 Hộp kiểm tra tiếp địa Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
157 Dây đồng trần tiếp địa 35mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 m
158 Kẹp nối cọc tiếp địa Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
159 Đào đất chôn dây dẫn sét Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 71,5 m3
160 Đắp đất chôn dây dẫn sét Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 71,5 m3
161 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x10mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 m
162 Tủ lắp đặt Áptomat 6 module Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 hộp
163 Lắp đặt Aptomat loại MCB-2P-30A-10kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
164 Lắp đặt aptomat loại MCB-1P-10A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
165 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-16A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
166 Lắp đặt đèn led ống (2*20W) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 21 bộ
167 Lắp đặt Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 14 cái
168 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7 cái
169 Lắp đặt đế âm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7 hộp
170 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 cái
171 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*4)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 240 m
172 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 525 m
173 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*2,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 30 m
174 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 210 m
175 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 35 m
176 Tủ lắp đặt Áptomat 6 module Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 hộp
177 Lắp đặt Aptomat loại MCB-2P-20A-10kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
178 Lắp đặt aptomat loại MCB-1P-10A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
179 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-16A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
180 Lắp đặt đèn led ống (2*20W) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 8 bộ
181 Lắp đặt Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7 cái
182 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
183 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
184 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
185 Lắp đặt công tắc 3 cực 2 220V-10A Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
186 Lắp đặt đế âm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 hộp
187 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
188 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 310 m
189 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*2,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 60 m
190 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 160 m
191 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x10mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 m
192 Tủ lắp đặt Áptomat 6 module Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 hộp
193 Lắp đặt Aptomat loại MCB-2P-30A-10kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
194 Lắp đặt aptomat loại MCB-1P-10A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
195 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-16A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 cái
196 Lắp đặt đèn led ống (2*20W) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 bộ
197 Lắp đặt Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 4 cái
198 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
199 Lắp đặt đế âm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 hộp
200 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
201 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 150 m
202 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*2,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 120 m
203 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 130 m
204 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột Cu/XLPE/PVC 3x10mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15 m
205 Tủ lắp đặt Áptomat 6 module Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 hộp
206 Lắp đặt Aptomat loại MCB-2P-30A-10kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 cái
207 Lắp đặt aptomat loại MCB-1P-10A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
208 Lắp đặt Aptomat loại MCB-1P-16A-6kA Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 2 cái
209 Lắp đặt đèn led ống (2*20W) Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 15 bộ
210 Lắp đặt Quạt trần Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 10 cái
211 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 cái
212 Lắp đặt đế âm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 hộp
213 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 7 cái
214 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*1,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 370 m
215 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC-0,6kV(1*2,5)mm2 Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 180 m
216 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20 mm Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 210 m
F THIẾT BỊ DOANH CỤ VÀ ĐIỀU HÒA
1 Bàn làm việc Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
2 Ghế làm việc Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
3 Tủ tài liệu Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
4 Tủ quần áo Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 5 Chiếc
5 Giường ngủ Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 Chiếc
6 Bàn ghế tiếp khách Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Cây móc quần áo Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Giường tầng Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 6 bộ
9 Bàn họp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 Chiếc
10 Ghế họp Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 12 Chiếc
11 Điều hòa treo tường 12000BTU 1 chiều Yêu cầu kỹ thuật theo chương V 3 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->