Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình Nhà hiệu bộ trường mầm non 1 xã Thiện Tân, huyện Hữu Lũng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200421792-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hữu Lũng |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây dựng công trình Nhà hiệu bộ trường mầm non 1 xã Thiện Tân, huyện Hữu Lũng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200418423 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 15:32:00 đến ngày 2020-04-25 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,111,932,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 1,0908 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 3,1532 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 9,6485 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 18,507 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 26,2649 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V/Phần 2 | 0,046 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V/Phần 2 | 0,6357 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,253 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,1518 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 10,7493 | m3 |
| 11 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,8349 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,1012 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,1153 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V/Phần 2 | 0,7041 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 6,6607 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/Phần 2 | 36,36 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V/Phần 2 | 0,5052 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 14,4352 | m3 |
| 19 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 1,8264 | m3 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,8264 | m3 |
| 21 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V/Phần 2 | 0 | 10m |
| 22 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 2,3895 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 22,394 | m2 |
| 24 | Láng granitô cầu thang | Chương V/Phần 2 | 22,124 | m2 |
| 25 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 51,9 | m |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V/Phần 2 | 0,6855 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,0921 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,5445 | tấn |
| 29 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 3,7704 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 64,9113 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,343 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,5294 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V/Phần 2 | 0,0971 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,0961 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,0079 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,5696 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,0454 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 4,5471 | m3 |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,5676 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần 2 | 0,6403 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần 2 | 0,3682 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 4,6041 | m3 |
| 43 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,8786 | m3 |
| 44 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V/Phần 2 | 0,9314 | tấn |
| 45 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V/Phần 2 | 0,9314 | tấn |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,674 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V/Phần 2 | 0,674 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 114,2513 | 1m2 |
| 49 | Tăng đơ d12 | Chương V/Phần 2 | 6 | Bộ |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V/Phần 2 | 2,1057 | 100m2 |
| 51 | Tôn úp nóc, úp sườn, máng xối | Chương V/Phần 2 | 46,903 | m |
| 52 | Máng tôn hứng nước mưa trục A | Chương V/Phần 2 | 13,11 | m |
| 53 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 411,714 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 175,0961 | m2 |
| 55 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 45,144 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 38,804 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 41,601 | m2 |
| 58 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 18,1454 | m2 |
| 59 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V/Phần 2 | 22,1334 | m2 |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 71,67 | m |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 259,0441 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 453,315 | m2 |
| 63 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 20,68 | m |
| 64 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 47,76 | m |
| 65 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V/Phần 2 | 118,004 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 160,064 | m2 |
| 67 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Chương V/Phần 2 | 11,688 | m2 |
| 68 | Sản xuất cửa thép sơn tĩnh điện một mầu tự chọn, kính dầy 5mm (Giá đã bao gồm cả sơ, bản lề theo cửa, chốt, chưa có khóa) | Chương V/Phần 2 | 17,01 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa thép sơn tĩnh điện một mầu tự chọn, kính dầy 5mm (Giá đã bao gồm cả sơ, bản lề theo cửa, chốt, chưa có khóa) | Chương V/Phần 2 | 25,92 | m2 |
| 70 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V/Phần 2 | 42,93 | m2 |
| 71 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V/Phần 2 | 0,3973 | tấn |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V/Phần 2 | 16,8768 | 1m2 |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V/Phần 2 | 29,007 | m2 |
| 74 | Khóa cửa chốt cài ngang | Chương V/Phần 2 | 6 | bộ |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V/Phần 2 | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Chương V/Phần 2 | 6 | hộp |
| 77 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V/Phần 2 | 35 | hộp |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V/Phần 2 | 5 | hộp |
| 79 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V/Phần 2 | 7 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V/Phần 2 | 15 | bộ |
| 83 | Lắp đặt quạt trần | Chương V/Phần 2 | 7 | cái |
| 84 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V/Phần 2 | 27 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Chương V/Phần 2 | 80 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 | Chương V/Phần 2 | 52 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 | Chương V/Phần 2 | 160 | m |
| 89 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 | Chương V/Phần 2 | 245 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V/Phần 2 | 270 | m |
| 91 | Con sứ cố định dây trên mái + vít nở | Chương V/Phần 2 | 4 | Bộ |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V/Phần 2 | 0,297 | 100m |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V/Phần 2 | 16 | cái |
| 94 | Tủ đựng bình chữa cháy KT 600x800 | Chương V/Phần 2 | 2 | tủ |
| 95 | Tiêu lệnh chữa cháy | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 96 | Bình chữa cháy MFZ 4 | Chương V/Phần 2 | 8 | bình |
| 97 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V/Phần 2 | 0,42 | 100m2 |
| 98 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 4,2 | m3 |
| 99 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V/Phần 2 | 1,23 | 10m |
| B | Xây mới nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 0,0734 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,9653 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,6868 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,6979 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,0787 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,8973 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V/Phần 2 | 0,0186 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V/Phần 2 | 0,1337 | tấn |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/Phần 2 | 2,8222 | m3 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 4,4182 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V/Phần 2 | 0,0816 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,4726 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,0145 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,1337 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V/Phần 2 | 0,0128 | 100m2 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,0517 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V/Phần 2 | 0,0089 | tấn |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,0077 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 34,46 | m2 |
| 20 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 53,12 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 12,3243 | m2 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 13,5761 | m2 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 2,674 | m2 |
| 24 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 34,2249 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, XM PCB40 | Chương V/Phần 2 | 9,1704 | m2 |
| 26 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V/Phần 2 | 34,8931 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V/Phần 2 | 34,46 | m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V/Phần 2 | 0,1232 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,152 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V/Phần 2 | 0,0783 | tấn |
| 31 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 12,7764 | m2 |
| 32 | Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay | Chương V/Phần 2 | 6 | m2 |
| 33 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay | Chương V/Phần 2 | 4 | bộ |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V/Phần 2 | 6 | m2 |
| 35 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 0,0904 | 100m3 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,4634 | m3 |
| 37 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 1,6355 | m3 |
| 38 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 3,0823 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 16,072 | m2 |
| 40 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 3,0823 | m2 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V/Phần 2 | 0,0213 | 100m2 |
| 42 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V/Phần 2 | 0,4202 | m3 |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V/Phần 2 | 0,0143 | tấn |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V/Phần 2 | 5 | cái |
| 45 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 1,6 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 46 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/Phần 2 | 1,6 | m3 |
| 47 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Chương V/Phần 2 | 1 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 48 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V/Phần 2 | 1 | m3 |
| 49 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V/Phần 2 | 1 | bể |
| 52 | Lắp đặt Rắc co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính rắc co d=40mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V/Phần 2 | 0,01 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V/Phần 2 | 0,18 | 100m |
| 55 | Lắp đặt thu nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính thu 40-25 | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chương V/Phần 2 | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V/Phần 2 | 9 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt xí bệt | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V/Phần 2 | 0,11 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V/Phần 2 | 0,1 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm | Chương V/Phần 2 | 0,03 | 100m |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Chương V/Phần 2 | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Chương V/Phần 2 | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V/Phần 2 | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V/Phần 2 | 2 | bộ |
| 72 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V/Phần 2 | 0,622 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi