Gói thầu: Gói thầu thi công xây dựng công trình Nhà hiệu bộ trường mầm non 1 xã Thiện Tân, huyện Hữu Lũng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200421792-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hữu Lũng
Tên gói thầu Gói thầu thi công xây dựng công trình Nhà hiệu bộ trường mầm non 1 xã Thiện Tân, huyện Hữu Lũng
Số hiệu KHLCNT 20200418423
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia giảm nghèo bền vững và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-14 15:32:00 đến ngày 2020-04-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,111,932,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà hiệu bộ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V/Phần 2 1,0908 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V/Phần 2 3,1532 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V/Phần 2 9,6485 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 18,507 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 26,2649 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V/Phần 2 0,046 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V/Phần 2 0,6357 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,253 100m2
9 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,1518 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 10,7493 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,8349 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,1012 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V/Phần 2 0,1153 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V/Phần 2 0,7041 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 6,6607 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/Phần 2 36,36 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V/Phần 2 0,5052 100m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V/Phần 2 14,4352 m3
19 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V/Phần 2 1,8264 m3
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,8264 m3
21 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V/Phần 2 0 10m
22 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 2,3895 m3
23 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 22,394 m2
24 Láng granitô cầu thang Chương V/Phần 2 22,124 m2
25 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Chương V/Phần 2 51,9 m
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V/Phần 2 0,6855 100m2
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V/Phần 2 0,0921 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V/Phần 2 0,5445 tấn
29 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 3,7704 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 64,9113 m3
31 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, PCB40 Chương V/Phần 2 0,343 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,5294 100m2
33 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/Phần 2 0,0971 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V/Phần 2 0,0961 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V/Phần 2 0,0079 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V/Phần 2 0,5696 tấn
37 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V/Phần 2 0,0454 tấn
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 4,5471 m3
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,5676 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần 2 0,6403 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V/Phần 2 0,3682 tấn
42 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 4,6041 m3
43 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,8786 m3
44 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V/Phần 2 0,9314 tấn
45 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V/Phần 2 0,9314 tấn
46 Gia công xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,674 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Chương V/Phần 2 0,674 tấn
48 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V/Phần 2 114,2513 1m2
49 Tăng đơ d12 Chương V/Phần 2 6 Bộ
50 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V/Phần 2 2,1057 100m2
51 Tôn úp nóc, úp sườn, máng xối Chương V/Phần 2 46,903 m
52 Máng tôn hứng nước mưa trục A Chương V/Phần 2 13,11 m
53 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 411,714 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 175,0961 m2
55 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 45,144 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 38,804 m2
57 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 41,601 m2
58 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V/Phần 2 18,1454 m2
59 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V/Phần 2 22,1334 m2
60 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 71,67 m
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V/Phần 2 259,0441 m2
62 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V/Phần 2 453,315 m2
63 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 20,68 m
64 Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 47,76 m
65 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V/Phần 2 118,004 m2
66 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Chương V/Phần 2 160,064 m2
67 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Chương V/Phần 2 11,688 m2
68 Sản xuất cửa thép sơn tĩnh điện một mầu tự chọn, kính dầy 5mm (Giá đã bao gồm cả sơ, bản lề theo cửa, chốt, chưa có khóa) Chương V/Phần 2 17,01 m2
69 Sản xuất cửa thép sơn tĩnh điện một mầu tự chọn, kính dầy 5mm (Giá đã bao gồm cả sơ, bản lề theo cửa, chốt, chưa có khóa) Chương V/Phần 2 25,92 m2
70 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V/Phần 2 42,93 m2
71 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V/Phần 2 0,3973 tấn
72 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V/Phần 2 16,8768 1m2
73 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V/Phần 2 29,007 m2
74 Khóa cửa chốt cài ngang Chương V/Phần 2 6 bộ
75 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V/Phần 2 12 cái
76 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 Chương V/Phần 2 6 hộp
77 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V/Phần 2 35 hộp
78 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V/Phần 2 5 hộp
79 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V/Phần 2 7 cái
80 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V/Phần 2 1 cái
81 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V/Phần 2 2 bộ
82 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V/Phần 2 15 bộ
83 Lắp đặt quạt trần Chương V/Phần 2 7 cái
84 Lắp đặt quạt treo tường Chương V/Phần 2 1 cái
85 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V/Phần 2 27 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Chương V/Phần 2 80 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V/Phần 2 52 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V/Phần 2 160 m
89 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V/Phần 2 245 m
90 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V/Phần 2 270 m
91 Con sứ cố định dây trên mái + vít nở Chương V/Phần 2 4 Bộ
92 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V/Phần 2 0,297 100m
93 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V/Phần 2 16 cái
94 Tủ đựng bình chữa cháy KT 600x800 Chương V/Phần 2 2 tủ
95 Tiêu lệnh chữa cháy Chương V/Phần 2 2 bộ
96 Bình chữa cháy MFZ 4 Chương V/Phần 2 8 bình
97 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V/Phần 2 0,42 100m2
98 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 Chương V/Phần 2 4,2 m3
99 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V/Phần 2 1,23 10m
B Xây mới nhà vệ sinh
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V/Phần 2 0,0734 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 0,9653 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 1,6868 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 1,6979 m3
5 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,0787 100m2
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,8973 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V/Phần 2 0,0186 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V/Phần 2 0,1337 tấn
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/Phần 2 2,8222 m3
10 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 Chương V/Phần 2 4,4182 m3
11 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V/Phần 2 0,0816 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,4726 m3
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V/Phần 2 0,0145 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V/Phần 2 0,1337 tấn
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V/Phần 2 0,0128 100m2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,0517 m3
17 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V/Phần 2 0,0089 tấn
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V/Phần 2 1,0077 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 34,46 m2
20 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 53,12 m2
21 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 12,3243 m2
22 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB40 Chương V/Phần 2 13,5761 m2
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 2,674 m2
24 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PCB40 Chương V/Phần 2 34,2249 m2
25 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,04m2, XM PCB40 Chương V/Phần 2 9,1704 m2
26 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V/Phần 2 34,8931 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V/Phần 2 34,46 m2
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V/Phần 2 0,1232 100m2
29 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 1,152 m3
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V/Phần 2 0,0783 tấn
31 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V/Phần 2 12,7764 m2
32 Cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay Chương V/Phần 2 6 m2
33 Phụ kiện cửa nhựa lõi thép 1 cánh mở quay Chương V/Phần 2 4 bộ
34 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V/Phần 2 6 m2
35 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V/Phần 2 0,0904 100m3
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,4634 m3
37 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V/Phần 2 1,6355 m3
38 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V/Phần 2 3,0823 m2
39 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V/Phần 2 16,072 m2
40 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V/Phần 2 3,0823 m2
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V/Phần 2 0,0213 100m2
42 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V/Phần 2 0,4202 m3
43 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V/Phần 2 0,0143 tấn
44 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V/Phần 2 5 cái
45 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V/Phần 2 1,6 1m3 đất nguyên thổ
46 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/Phần 2 1,6 m3
47 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V/Phần 2 1 1m3 đất nguyên thổ
48 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V/Phần 2 1 m3
49 Lắp đặt van ren - Đường kính40mm Chương V/Phần 2 1 cái
50 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V/Phần 2 2 cái
51 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V/Phần 2 1 bể
52 Lắp đặt Rắc co nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính rắc co d=40mm Chương V/Phần 2 1 cái
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V/Phần 2 0,01 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V/Phần 2 0,18 100m
55 Lắp đặt thu nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính thu 40-25 Chương V/Phần 2 1 cái
56 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chương V/Phần 2 6 cái
57 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V/Phần 2 9 cái
58 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V/Phần 2 4 cái
59 Lắp đặt xí bệt Chương V/Phần 2 2 bộ
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V/Phần 2 0,11 100m
61 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V/Phần 2 0,1 100m
62 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 32mm Chương V/Phần 2 0,03 100m
63 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V/Phần 2 2 cái
64 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V/Phần 2 2 cái
65 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V/Phần 2 2 cái
66 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Chương V/Phần 2 1 cái
67 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Chương V/Phần 2 2 cái
68 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V/Phần 2 4 cái
69 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V/Phần 2 2 bộ
70 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/Phần 2 2 bộ
71 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V/Phần 2 2 bộ
72 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V/Phần 2 0,622 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->