Gói thầu: Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200400028-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Thái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200364974 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới và vốn đối ứng của địa phương, nhân dân đóng góp và nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-01 05:34:00 đến ngày 2020-04-21 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,161,145,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào vét đất hữu cơ, đánh cấp đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 922,2544 | m3 |
| 2 | V/chuyển đất hữu cơ, đất bùn đi đổ, cự ly bãi thải trung bình 3 km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 922,2544 | m3 |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 271,9278 | m3 |
| 4 | V/chuyển đất đào tận dụng (đất C3), trong phạm vi <500m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 258,3314 | m3 |
| 5 | V/chuyển đất đi đổ, cự ly bãi thải trung bình 3 km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,5964 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 9T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.647,525 | m3 |
| 7 | V/chuyển đất đào tận dụng (đất C3) để đắp, cự ly trung bình 3 km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.167,7864 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất để đắp (mua đất) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.221,4072 | m3 |
| 9 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 8cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 199,5689 | m3 |
| 10 | Bê tông M200 mặt đường đá 2x4 dày 16cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 398,89 | m3 |
| 11 | Rải ni lông cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.494,048 | m2 |
| 12 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 320 | m2 |
| 13 | Cắt khe co, giãn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 502,5 | m |
| B | Nút giao, nút dân sinh | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 9T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9584 | m3 |
| 2 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,503 | m3 |
| 3 | Bê tông M200 mặt đường dày 14cm đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6048 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,6064 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi