Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200428801-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Uông Bí |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200428606 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và thành phố hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 08:22:00 đến ngày 2020-04-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,388,168,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,61 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,12 | m2 |
| 4 | Đào phá đá cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4051 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,405 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,405 | 100m3 |
| B | Hạng muc: San nền, bậc lên xuống | |||
| 1 | Đào xúc đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,8456 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0521 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6048 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,59 | 100m3 |
| 5 | Lót nilon 1 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 590 | m2 |
| 6 | Bê tông đá 2x4, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,5 | m3 |
| 7 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,545 | 100m3 |
| 8 | GCLD Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0991 | 100m2 |
| 9 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,545 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,565 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8865 | m2 |
| 12 | GCLD Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0211 | 100m3 |
| 13 | Bê tông đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8528 | m3 |
| 14 | Xây bậc VXM75 bằng gạch chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9606 | m3 |
| 15 | Lát sân gạch lá nem 400x400 VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,19 | m2 |
| C | Hạng mục: Nhà văn hoá | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4708 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m2 |
| 3 | Bê tông M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9375 | m3 |
| 4 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6488 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,5347 | m3 |
| 6 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0896 | tấn |
| 7 | GCLD cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0917 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,145 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8834 | m3 |
| 10 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1487 | 100m2 |
| 11 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4637 | tấn |
| 12 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,818 | tấn |
| 13 | Bê tông đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,86 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch chỉ vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,56 | m3 |
| 15 | Đắp đất cấp III, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | 100m3 |
| 16 | Bê tông đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,068 | m3 |
| 17 | GCLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1612 | tấn |
| 18 | GCLD cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1125 | tấn |
| 19 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0384 | 100m2 |
| 20 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1138 | m3 |
| 21 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4221 | 100m2 |
| 22 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5559 | tấn |
| 23 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1821 | tấn |
| 24 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5622 | tấn |
| 25 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,51 | m3 |
| 26 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1897 | 100m2 |
| 27 | GCLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5946 | tấn |
| 28 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3152 | tấn |
| 29 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2142 | 100m2 |
| 30 | GCLD cốt thép ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0138 | tấn |
| 31 | GCLD cốt thép ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0951 | tấn |
| 32 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8971 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ vữa XM M75, d =220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,8226 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ vữa XM M75, d = 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2066 | m3 |
| 35 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0074 | 100m2 |
| 36 | GCLD cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0225 | tấn |
| 37 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0459 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ vữa XM M75, d = 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1787 | m3 |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,9008 | m2 |
| 40 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,151 | 100m2 |
| 41 | GCLD cốt thép đường kính ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0156 | tấn |
| 42 | GCLD cốt thép đường kính ĐK >10mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,102 | tấn |
| 43 | Bê tông đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8598 | m3 |
| 44 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 45 | Xây tường gạch chỉ vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1618 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng gạch chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,59 | m3 |
| 47 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,05 | m2 |
| 48 | Láng nền vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 220,8402 | m2 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7975 | m3 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 213,6263 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,9982 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,415 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 282,9202 | m2 |
| 54 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 111,9178 | m2 |
| 55 | Trát tường trong vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239,882 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,393 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,1 | md |
| 58 | Đắp đấu trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 59 | Đắp biển tên khu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,32 | m |
| 61 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188,729 | m2 |
| 62 | Ốp chân tường gạch 150x600mm, vữa VXM75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,276 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 610,3545 | m2 |
| 64 | Sơn tường ngoài nhà không 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 467,231 | m2 |
| 65 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,662 | m3 |
| D | Phần cửa | |||
| 1 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3717 | tấn |
| 2 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4 | m2 |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 2 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,8 | m2 |
| 4 | SXLD cửa đi sơn tĩnh điện (gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8 | m2 |
| 5 | SXLD cửa sổ bằng nhôm hệ Việt Pháp (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4 | m2 |
| E | Thoát nước mái | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,356 | 100m |
| 2 | Lắp đặt côn nhựa đường kính côn d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 3 | Lắp đặt côn nhựa đường kính côn d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 4 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3674 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,208 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn chống ẩm có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 8 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ Oát kế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 13 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 14 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m |
| 15 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nối, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x 1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 250 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 21 | Kéo rải dây dẫn Cu/PVC 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 22 | Kéo rải các loại dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 23 | Đế âm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK ≤15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 500 | m |
| 25 | Băng dính điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cuộn |
| 26 | Sâu vít nở | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | bộ |
| F | Hạng muc: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0786 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0907 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4515 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng chỉ, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1278 | m3 |
| 5 | GCLD cốt thép ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0611 | tấn |
| 6 | GCLD cốt thép ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2606 | tấn |
| 7 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1361 | 100m2 |
| 8 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4969 | m3 |
| 9 | Đắp đất cấp III, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7627 | m3 |
| 10 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,17 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ vữa XM M75, d =220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,12 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ vữa XM M75, d =110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m3 |
| 13 | GCLD cốt thép ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | tấn |
| 14 | GCLD cốt thép dầm, giằng, ĐK ≤18mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | tấn |
| 15 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,297 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,36 | m3 |
| 17 | GCLD cốt thép ĐK ≤10mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 18 | GCLD cốt thép ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 19 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1485 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | m3 |
| 21 | GCLD cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 22 | GCLD gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1795 | 100m2 |
| 23 | Bê tông sàn mái M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,63 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng chỉ vữa XM M75, d =110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,74 | m3 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3 | m2 |
| 26 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,97 | m2 |
| 29 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,44 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m2 |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,97 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,54 | m2 |
| 34 | SX cửa đi nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,09 | m2 |
| 35 | SX cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,87 | 1m2 |
| G | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,78 | m3 |
| 2 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0711 | 100m3 |
| 3 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0078 | 100m2 |
| 4 | Bê tông M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0225 | tấn |
| 6 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m2 |
| 7 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3792 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng chỉ, vữa XM M50, d =220 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,93 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng chỉ, vữa XM M50, d = 110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m3 |
| 11 | Láng nền vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7483 | m2 |
| 12 | Trát tường trong vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,52 | m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0234 | tấn |
| 14 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0164 | 100m2 |
| 15 | Bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3494 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 17 | Vận chuyển đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0453 | 100m3 |
| 18 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Vòi inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống d=25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 27 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 100 m |
| 28 | Lắp đặt đồng hồ đo nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 33 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE 2 x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| H | Hạng mục: Cổng | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,08 | m3 |
| 2 | Bê tông đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông móng cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1048 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,515 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0471 | tấn |
| 7 | Xây gạch móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | m3 |
| 8 | Xây gạch cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,242 | m3 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m2 |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m2 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | m3 |
| 12 | Sản xuất cổng đẩy bằng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3116 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m2 |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| 15 | SXLD quả cầu trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| I | Hạng mục: Nhà bia | |||
| 1 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,71 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0524 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | 100m2 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0401 | tấn |
| 8 | Bê tông đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,61 | m3 |
| 9 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1413 | 100m2 |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép, D <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | tấn |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép D <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0147 | tấn |
| 12 | Xây gạch móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 13 | Xây gạch móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,31 | m3 |
| 14 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0601 | 100m3 |
| 15 | Xây gạch tường thẳng, chiều dày <=33 cm, c vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 16 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0806 | 100m2 |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép D <=18 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1018 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép D <=10 mm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0102 | tấn |
| 19 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2837 | 100m2 |
| 20 | GCLD cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1843 | tấn |
| 21 | Xây gạch tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| 22 | Trát trụ cột, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,55 | m2 |
| 23 | Trát tường ngoài, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,63 | m2 |
| 24 | Công tác ốp đá vào tường, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,07 | m2 |
| 25 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,51 | m |
| 26 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 27 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,37 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,49 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn k vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,44 | m2 |
| 30 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, vữa XM M75, PC30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,44 | m2 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m2 |
| 32 | SXLD con tiện bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 33 | Bát hương D300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chiếc |
| J | Hạng mục : Kè đá, tường rào | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0058 | 100m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,314 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3372 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,7884 | m3 |
| 5 | Đệm đá dăm gia cố nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | 100m3 |
| 6 | Xây đá hộc, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,1859 | m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,242 | 100m3 |
| 8 | Ống thoát nước D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 9 | Tầng lọc ngược | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông giằng tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5252 | 100m2 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0958 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3983 | tấn |
| 13 | Bê tông đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,2429 | m3 |
| 14 | Xây gạch tường thẳng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,4872 | m3 |
| 15 | Xây gạch cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3332 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 271,2204 | m2 |
| 17 | Trát trụ cột vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,451 | m2 |
| 18 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195,1192 | m |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 359,6714 | m2 |
| 20 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,876 | tấn |
| 21 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,863 | m2 |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,863 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi