Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200427099-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/04/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200426973 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 110 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-13 15:55:00 đến ngày 2020-04-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,381,836,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 95,000,000 VNĐ ((Chín mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NGOẠI THẤT VÀ HÀNH LANG | |||
| B | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát | Theo Chương V | 387,9862 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền | Theo Chương V | 10 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ sơn cũ trên bề mặt tường ngoài nhà | Theo Chương V | 1.368,551 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt tường trong nhà | Theo Chương V | 2.081,6386 | m2 |
| 5 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo Chương V | 28,323 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo Chương V | 3,0615 | 100m2 |
| 7 | Tháo dỡ vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo Chương V | 37,6876 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Theo Chương V | 37,5675 | m2 |
| 9 | Vệ sinh Trần tôn giả gỗ sảnh chính | Theo Chương V | 492,3316 | m2 |
| 10 | Gia cố phần tôn trần sảnh bị cong vênh | Theo Chương V | 3 | công |
| 11 | Tháo dỡ hệ thống bóng đèn hành lang xung quanh hội trường | Theo Chương V | 2 | công |
| 12 | Tháo dỡ màn hình LED trên mái | Theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Vệ sinh vách kính quanh nhà | Theo Chương V | 10 | công |
| 14 | Vệ sinh lan can cầu thang, hoa sắt ngoài vách kính mặt tiền | Theo Chương V | 10 | công |
| 15 | Vận chuyển phế thải (gạch lát) đến vị trí đổ thải | Theo Chương V | 19,3993 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T | Theo Chương V | 19,3993 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải (tấm lợp, cửa) đến vị trí đổ thải | Theo Chương V | 2 | chuyến |
| C | Cải tạo | |||
| 1 | Bả matít vào tường | Theo Chương V | 3.450,1896 | m2 |
| 2 | Sơn dầm tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Chương V | 1.368,551 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả sơn, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Chương V | 2.081,6386 | m2 |
| 4 | Sản xuất lan can sảnh chính bằng sắt hộp | Theo Chương V | 0,5933 | tấn |
| 5 | Lắp dựng lan can sảnh chính | Theo Chương V | 28,323 | m2 |
| 6 | Sơn tĩnh điện lan can sảnh chính | Theo Chương V | 593,3 | kg |
| 7 | Ốp diềm mái tấm Alumi ngoài trời dày 3mm ( Tận dụng khung xưởng cũ) | Theo Chương V | 306,15 | m2 |
| 8 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M100, PC30 | Theo Chương V | 10 | m2 |
| 9 | Lát nền đá Granit tự nhiên vữa XM M100, PC30 | Theo Chương V | 78,4862 | m2 |
| 10 | Lát nền, sàn kích thước gạch 800x800mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Chương V | 309,5 | m2 |
| 11 | Cửa sổ thanh nhôm hệ Xingfa, Hệ 55 kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Theo Chương V | 37,6876 | m2 |
| 12 | Cửa đi bằng thép vân gỗ (gồm phụ kiện và khóa) | Theo Chương V | 18 | m2 |
| 13 | Sơn tĩnh điện giả gỗ phần khung cửa đi | Theo Chương V | 11,0298 | m2 |
| 14 | Thay kính cửa đi DK4 bằng kính 8,38mm | Theo Chương V | 15,4521 | m2 |
| 15 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | Theo Chương V | 3,8178 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m mỗi 1, 2m tăng thêm | Theo Chương V | 19,089 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo Chương V | 18,18 | 100m2 |
| D | Cấp điện sảnh, hành lang | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn Led đơn D110x20w âm trần | Theo Chương V | 103 | bộ |
| E | Cải tạo hệ thống ATM toàn nhà | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống ATM tổng toàn nhà | Theo Chương V | 3 | công |
| 2 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-500AT/630AF-36KA | Theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-250AT/250AF-25KA | Theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-150AT/160AF-18KA | Theo Chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-125AT/160AF-18KA | Theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-100AT/125AF-14KA | Theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 3P-50AT/50AF-7KA | Theo Chương V | 1 | cái |
| F | HỐ GA - RÃNH THOÁT NƯỚC - SÂN - LAN CAN QUANH NHÀ | |||
| G | Hố ga | |||
| 1 | Đào móng hố ga, đất C3 | Theo Chương V | 1,3646 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng hố ga, M150, đá 4x6 | Theo Chương V | 0,13 | m3 |
| 3 | Xây hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Chương V | 0,6125 | m3 |
| 4 | Bê tông giằng miệng hố ga, M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 0,0891 | m3 |
| 5 | Ván khuôn giằng miệng hố ga | Theo Chương V | 0,011 | 100m2 |
| 6 | Trát trong hố ga, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 2,24 | m2 |
| 7 | Láng đáy hố ga, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo Chương V | 0,49 | m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan nắp hố ga, đá 1x2, M200 | Theo Chương V | 0,0677 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt sắt nắp tấm đan hố ga | Theo Chương V | 0,0054 | tấn |
| 10 | Ván khuôn nắp tấm đan hố ga | Theo Chương V | 0,0029 | 100m2 |
| 11 | Lắp đặt nắp tấm đan hố ga | Theo Chương V | 1 | cái |
| H | Rãnh thoát nước cũ | |||
| 1 | Vệ sinh khơi thông rãnh nước | Theo Chương V | 10 | công |
| 2 | Trát lại 50% rãnh, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 114 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ nắp rãnh để vệ sinh | Theo Chương V | 200 | cấu kiện |
| 4 | Lắp đặt lại nắp rãnh | Theo Chương V | 200 | cái |
| I | Sân ngoài nhà | |||
| 1 | Cát đen tạo phẳng | Theo Chương V | 4,5 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo Chương V | 9 | m3 |
| 3 | Lát gạch Tererazo 400x400 vữa XM M100, PC30 | Theo Chương V | 90 | m2 |
| J | Lan can ngoài nhà | |||
| 1 | Xây lan can bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Chương V | 11,1364 | m3 |
| 2 | Trát chân lan can, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo Chương V | 93,408 | m2 |
| 3 | Trát trụ lan can, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Chương V | 96,448 | m2 |
| 4 | Sơn lan can không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Chương V | 189,856 | m2 |
| 5 | Sản xuất hoa sắt lan can | Theo Chương V | 2,4816 | tấn |
| 6 | Sơn tĩnh điện hoa sắt lan can | Theo Chương V | 2.481,6 | kg |
| 7 | Lắp dựng lan can sắt | Theo Chương V | 195,712 | m2 |
| K | CẢI TẠO KHU VỆ SINH | |||
| L | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo Chương V | 112,3256 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo Chương V | 168,132 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo Chương V | 86,2376 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Theo Chương V | 16,2 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ Vách ngăn khu vệ sinh | Theo Chương V | 117,729 | m2 |
| 6 | Đục mở tường làm cửa (cửa SW) | Theo Chương V | 0,72 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ bệ xí | Theo Chương V | 22 | cái |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo Chương V | 12 | cái |
| 9 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo Chương V | 12 | cái |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo Chương V | 14,0229 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 6000m bằng ô tô - 5,0T | Theo Chương V | 14,0229 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ (tấm vách, thiết bị vệ sinh) | Theo Chương V | 1 | chuyến |
| M | Cải tạo | |||
| 1 | Lắp dựng tấm ngăn vệ sinh bằng Comporsite 1,2mm chịu nước phụ kiện inox (tận dụng vách cũ) | Theo Chương V | 117,729 | m2 |
| 2 | Trần Nhôm 300x300 bao gồm cả phụ kiện | Theo Chương V | 86,2376 | 0.0 |
| 3 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo Chương V | 175,602 | m2 |
| 4 | Quét Flinkote chống thấm, quyét 2 lớp | Theo Chương V | 36,7608 | m2 |
| 5 | Lát sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Chương V | 112,7216 | m2 |
| 6 | Cửa đi thanh nhôm hệ Xingfa, Hệ 55 kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Theo Chương V | 16,2 | m2 |
| 7 | Cửa sổ thanh nhôm hệ Xingfa, Hệ 55 kính an toàn 6,38mm phụ kiện đồng bộ | Theo Chương V | 0,72 | m2 |
| N | Cấp điện WC | |||
| 1 | Lắp đặt Quạt thông gió trên tường | Theo Chương V | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt Đèn Led 300x300x20W | Theo Chương V | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo Chương V | 80 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Theo Chương V | 80 | m |
| O | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo Chương V | 2 | bể |
| 2 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Chương V | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt vòi Lavabor tự động | Theo Chương V | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi 18mx1,2m | Theo Chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt Bộ phụ kiện WC | Theo Chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo Chương V | 22 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo Chương V | 22 | cái |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Chương V | 12 | bộ |
| 9 | Bộ van ấn xả tự động bồn tiểu nam Inax | Theo Chương V | 12 | bộ |
| 10 | Máy sấy tay tự động | Theo Chương V | 4 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa inox D25 | Theo Chương V | 4 | bộ |
| 12 | Lát đá mặt chậu rửa vữa XM M100, PC30 | Theo Chương V | 12 | m2 |
| 13 | Bộ giá đỡ chậu rửa bằng inox | Theo Chương V | 12 | bộ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 32mm | Theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR ĐK 25mm | Theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 16 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 32x25mm | Theo Chương V | 25 | cái |
| 17 | Lắp đặt Tê PPR ĐK 25mm | Theo Chương V | 50 | cái |
| 18 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 32mm | Theo Chương V | 25 | cái |
| 19 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 32x25mm | Theo Chương V | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cút PPR ĐK 25mm | Theo Chương V | 50 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê thép ren trong ĐK 25mm | Theo Chương V | 50 | cái |
| 22 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 32mm | Theo Chương V | 25 | cái |
| 25 | Lắp đặt Rắc co PPR ĐK 25mm | Theo Chương V | 50 | cái |
| 26 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm | Theo Chương V | 50 | cái |
| 27 | Lắp đặt Côn thu PPR ĐK 32mm | Theo Chương V | 25 | cái |
| 28 | Lắp đặt Chếch PPR ĐK 32mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt Chếch PPR ĐK 25mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 32mm | Theo Chương V | 10 | cái |
| 31 | Lắp đặt Măng sông PPR ĐK 25mm | Theo Chương V | 12 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm | Theo Chương V | 0,5 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 89mm | Theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 76mm | Theo Chương V | 0,55 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 40mm | Theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 36 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo Chương V | 30 | cái |
| 37 | Lắp đặt Cút 90 uPVC ĐK 110mm | Theo Chương V | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt Cút 90 uPVC ĐK 90mm | Theo Chương V | 14 | cái |
| 39 | Lắp đặt Cút 90 uPVC ĐK 76mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt Cút 90 uPVC ĐK 42mm | Theo Chương V | 15 | cái |
| 41 | Lắp đặt Cút 9135 uPVC ĐK 110mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt Cút 135 uPVC ĐK 110x76mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 43 | Lắp đặt Cút 135 uPVC ĐK 90mm | Theo Chương V | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt Cút 135 uPVC ĐK 76mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt Cút 135 uPVC ĐK 76x42mm | Theo Chương V | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt Tê uPVC ĐK 110mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt Tê uPVC ĐK 110x76mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt Tê uPVC ĐK 90mm | Theo Chương V | 12 | cái |
| 49 | Lắp đặt Tê uPVC ĐK 76mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt Tê uPVC ĐK 76x42mm | Theo Chương V | 8 | cái |
| 51 | Lắp đặt Tê thông tắc uPVC ĐK 110mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt Tê thông tắc uPVC ĐK 90mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 110mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp nút bịt nhựa nối ĐK 89mm | Theo Chương V | 4 | cái |
| P | CẢI TẠO PHÒNG ĂN LỚN | |||
| Q | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ, thủ công | Theo Chương V | 211,97 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo Chương V | 103,576 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo Chương V | 32,22 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt khung cửa đi | Theo Chương V | 15,384 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Theo Chương V | 776,78 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải (tấm gỗ) đến vị trí đổ thải | Theo Chương V | 3 | chuyến |
| R | Cải tạo | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Chương V | 103,576 | m2 |
| 2 | Sơn tĩnh điện giả gỗ phần khung cửa đi | Theo Chương V | 15,384 | m2 |
| 3 | Thay kính cửa đi DK1 bằng kính 8,38mm | Theo Chương V | 12,654 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo Chương V | 26,46 | m2 |
| 5 | Cửa đi bằng thép vân gỗ ( Gồm phụ kiện và khóa) | Theo Chương V | 5,76 | m2 |
| 6 | Ốp cột bằng Tấm nhựa PVC giả gỗ (bao gồm khung xương, tấm mặt và phụ kiện) | Theo Chương V | 44,8 | m2 |
| 7 | Nẹp phào PVC chỉ góc đầu cột bản 120mm | Theo Chương V | 16,64 | md |
| 8 | Nẹp chỉ PVC chữ T quanh cột | Theo Chương V | 14,08 | md |
| 9 | Ôp tường bằng tấm PVC giả gỗ (bao gồm khung xương, tấm mặt và phụ kiện) | Theo Chương V | 157,625 | m2 |
| 10 | Nẹp phào cổ trần PVC bản 100mm | Theo Chương V | 98,5 | md |
| 11 | Nẹp phào PVC chân tường bản 80mm | Theo Chương V | 76,95 | md |
| 12 | Nẹp chỉ ngang tường PVC | Theo Chương V | 153,9 | md |
| 13 | Trần Nhôm 600x600 bao gồm cả phụ kiện | Theo Chương V | 776,78 | m2 |
| S | Cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn Led 600x600x48W | Theo Chương V | 50 | bộ |
| 2 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Chương V | 350 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Theo Chương V | 350 | m |
| T | CẢI TẠO NỘI THẤT HỘI TRƯỜNG, BỤC SÂN KHẤU | |||
| U | Phá dỡ | |||
| 1 | Đục mở tường làm cửa | Theo Chương V | 12 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ | Theo Chương V | 12 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo Chương V | 605,1082 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ rèm cũ phòng hội trường NC 3.5/7 | Theo Chương V | 2 | công |
| 5 | Tháo dỡ thảm, ván lát sàn, hệ khung xương sân khấu cũ NC 3.5/7 | Theo Chương V | 10 | công |
| 6 | Tháo dỡ toàn bộ ghế hội trường hiện trạng | Theo Chương V | 306 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ | Theo Chương V | 2 | cái |
| 8 | Tháo dỡ cửa | Theo Chương V | 23,52 | m2 |
| 9 | Vận chuyển tấm gỗ, rèm cũ, hệ khung xương sân khẫu cũ đến vị trí đổ thải | Theo Chương V | 2 | chuyến |
| V | Cải tạo | |||
| 1 | Xây bịt tường bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Chương V | 2,64 | m3 |
| 2 | Trát tường chỗ xây bịt vữa XM cát mịn M50 | Theo Chương V | 29,324 | m2 |
| 3 | Xây bậc lên xuống bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo Chương V | 0,792 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo Chương V | 17,76 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn Gạch giả gỗ KT 150x900mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Chương V | 141,8513 | m2 |
| 6 | Sơn nền, sàn bê tông 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo Chương V | 229,898 | 1m2 |
| 7 | Sản xuất các kết cấu thép bục sân khấu | Theo Chương V | 3,3334 | tấn |
| 8 | Lắp đặt kết cấu thép bục sân khấu | Theo Chương V | 3,3334 | tấn |
| 9 | Tấm ximang Cemboard chịu lực 1220x2440x30mm | Theo Chương V | 54,1708 | tấm |
| 10 | Phụ kiện : Vít sàn tự khoan | Theo Chương V | 10 | kg |
| 11 | Tấm gỗ công nghiệp MDF chống ẩm dày 18mm | Theo Chương V | 160,3555 | m2 |
| 12 | Thảm màu đỏ dày 5ly | Theo Chương V | 245,0411 | m2 |
| 13 | Vách nhựa giả gỗ (bao gồm khung xương, tấm mặt và phụ kiện) | Theo Chương V | 433,9019 | m2 |
| 14 | Nẹp gỗ cắt hoa văn CNC sơn nhũ vàng | Theo Chương V | 21,4 | md |
| 15 | Nẹp nhôm chữ T màu vàng | Theo Chương V | 117,712 | md |
| 16 | Nẹp phào cổ trần PVC bản 100mm | Theo Chương V | 27,62 | md |
| 17 | Nẹp gỗ chân tường 100x100 | Theo Chương V | 27,62 | md |
| 18 | Tấm Alumi cao cấp ốp tường | Theo Chương V | 9,666 | md |
| 19 | Bộ biển hiệu, chữ : Đảng cộng sản Việt Nam quang Vinh muôn năm bằng Mica cao 400, màu vàng gương | Theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Sản xuất hệ bản thép bắt chân ghế hội trường | Theo Chương V | 0,6567 | tấn |
| 21 | Lắp hệ bản thép bắt chân ghế hội trường | Theo Chương V | 0,6567 | tấn |
| 22 | Bulong bắt bản thép | Theo Chương V | 1.056 | cái |
| 23 | Vệ sinh giặt khô và lắp dựng lại ghế hội trường cũ | Theo Chương V | 284 | cái |
| 24 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo Chương V | 568,4327 | m2 |
| 25 | Bả matít vào trần | Theo Chương V | 568,4327 | m2 |
| 26 | Sơn trần đã bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo Chương V | 568,4327 | m2 |
| 27 | Cửa đi bằng thép vân gỗ ( Gồm phụ kiện và khóa) | Theo Chương V | 23,52 | m2 |
| W | Cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường | Theo Chương V | 2 | máy |
| 2 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga dài 2m, ĐK 9,5mm | Theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 3 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 15,9mm | Theo Chương V | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt Đèn Led 600x600x48W | Theo Chương V | 50 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Đèn Led đôi D110x20w âm trần | Theo Chương V | 73 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Đèn Led dây hắt trần 5m/bộ | Theo Chương V | 16,4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Đèn ray rọi sân khấu | Theo Chương V | 10 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo Chương V | 525 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Theo Chương V | 525 | m |
| X | CẢI TẠO PHÒNG ĂN VIP | |||
| Y | Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch | Theo Chương V | 72,136 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn tường gỗ | Theo Chương V | 70,866 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo Chương V | 6,72 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ rèm cũ phòng ăn Vip | Theo Chương V | 1 | công |
| 5 | Tháo dỡ đèn trần cũ (đèn chùm và đèn dowlight) | Theo Chương V | 1 | công |
| 6 | Vận chuyển phế thải ( Cửa, tấm gỗ ốp tường, rèm và thiết bị điện cũ) | Theo Chương V | 1 | chuyến |
| 7 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo Chương V | 3,6068 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải (gạch lát) đến vị trí đổ thải | Theo Chương V | 3,6068 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải (gạch lát) đến vị trí đổ thải | Theo Chương V | 3,6068 | m3 |
| Z | Cải tạo | |||
| 1 | Lát nền, sàn Gạch giả gỗ KT 150x900mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo Chương V | 72,136 | m2 |
| 2 | Vách nhựa giả gỗ ốp tường (bao gồm khung xương, tấm mặt và phụ kiện ) | Theo Chương V | 74,149 | m2 |
| 3 | Nẹp phào PVC cổ trần bản 100 | Theo Chương V | 46,02 | md |
| 4 | Nẹp nhôm chữ T màu vàng | Theo Chương V | 91,16 | md |
| 5 | Rèm nhựa gia gỗ lật cửa sổ (lắp trong lòng cửa sổ gồm cả phụ kiện ) | Theo Chương V | 37,989 | m2 |
| 6 | Cửa đi bằng thép vân gỗ ( Gồm phụ kiện và khóa) | Theo Chương V | 6,72 | m2 |
| AA | Cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt Đèn Led 600x600x48W (MSP: NYD-LED-PL-48W-Silamp) | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led đơn D110x12w âm trần | Theo Chương V | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Quạt trần 5 cánh | Theo Chương V | 2 | cái |
| 4 | Đèn led dây hắt trần 5m/bộ | Theo Chương V | 11 | bộ |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | Theo Chương V | 100 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Theo Chương V | 100 | m |
| AB | CẢI TẠO PHÒNG TIẾP KHÁCH VIP | |||
| AC | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Theo Chương V | 5,76 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ rèm cũ | Theo Chương V | 1 | công |
| 3 | Tháo dỡ đèn trần cũ (đèn chùm và đèn dowlight) | Theo Chương V | 1 | công |
| 4 | Vận chuyển phế thải đổ bỏ (rèm, thiết bị điện cũ | Theo Chương V | 1 | chuyến |
| AD | Cải tạo | |||
| 1 | Lát sàn bằng gỗ công nghiệp 12mm | Theo Chương V | 71,1022 | m2 |
| 2 | Rèm nhựa gia gỗ lật cửa sổ (lắp trong lòng cửa sổ gồm cả phụ kiện ) | Theo Chương V | 24,12 | m2 |
| 3 | Cửa đi bằng thép vân gỗ (gồm phụ kiện và khóa) | Theo Chương V | 5,76 | m2 |
| 4 | Lắp đặt Đèn Led 600x1200x48w | Theo Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn Led đơn D110x12w âm trần | Theo Chương V | 8 | bộ |
| AE | THIẾT BỊ | |||
| AF | Phòng hội trường | |||
| 1 | Bàn hội trường bằng gỗ, kích thước 2,5x0,6x0,75m | Theo Chương V | 16 | cái |
| 2 | Ghế hội trường bằng gỗ có đệm nỉ | Theo Chương V | 48 | cái |
| 3 | Bục chủ tọa | Theo Chương V | 1 | cái |
| AG | Phòng ăn Vip | |||
| 1 | Bàn ăn bằng gỗ, 10 chỗ, mặt kính | Theo Chương V | 5 | cái |
| 2 | Ghế bàn ăn bằng gỗ | Theo Chương V | 50 | cái |
| 3 | Quạt công nghiệp trong WC | Theo Chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi