Gói thầu: Gói thầu số 08: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200377158-02
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Quảng Thái
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200364895
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn năm 2020 các chương trình mục tiêu quốc gia tỉnh Thừa Thiên Huế và vốn đối ứng của địa phương và HTX
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-03-31 17:01:00 đến ngày 2020-04-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,340,091,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÊ KIÊN CỐ HÓA 3 MẶT
1 Bêtông tấm đan M200 dăm Dmax =2 (đan mái + cắm) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 195,7 m3
2 Bêtông đỉnh đê M200 dăm Dmax=4 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 144,2 m3
3 Bêtông đổ bù M200 dăm Dmax =2 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 20,7 m3
4 S.xuất ván khuôn thép tấm đan mái (1bộ áp dụng 10m3) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 20 bộ
5 S.xuất ván khuôn thép tấm đan cắm (1bộ áp dụng 10m3) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 3 bộ
6 Ván khuôn mặt đê Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 148,9 m2
7 Vải lọc ĐKT Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 3.175,4 m2
8 Giấy dầu tẩm nhựa đường 1 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 148,9 m2
9 Nilông lót Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 1.155,6 m2
10 Cọc tre L=1,5m Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 1.843 cọc
11 Cọc tre L=2m Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 1.905 cọc
12 Đào phong hóa bằng máy đào <=0,4m3, C1 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 279,4 m3
13 Đất đào thủ công, đất C1, Lvc=30m, Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 60,545 m3
14 Đất đào bằng máy đào <=0,4m3, C1, B<=6m Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 1.150,355 m3
15 Đất đắp bằng máy đầm cóc; t/d đất đào; K=0,90 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 121,09 m3
16 Đất đắp bằng máy đầm 9T K=0,9 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 1.089,81 m3
17 Đắp đất cấp phối bằng máy đầm 9T K=0,9 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 228,6 m3
18 Đắp đê quai bằng máy đào <=0,4m3 (tận dụng đất đào) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 58,5 m3
19 Phá đê quai bằng máy đào <=0,4m3 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 58,5 m3
20 Đắp đất cấp phối bằng máy đầm 9T K=0,95 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 494,1 m3
21 Vận chuyển đất đổ bãi thải bằng ô tô, phạm vi <=1km,ô tô 5T,c1 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 337,9 m3
22 Bơm nước hố móng (máy bơm 7,5CV) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 20 ca
B SỬA CHỮA CỐNG HỞ B=2M
1 Bêtông lót M100 dăm Dmax=4 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 1,13 m3
2 Bêtông móng M200 dăm Dmax =4 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 3,76 m3
3 Bêtông tường M200 dăm Dmax =4 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 4,72 m3
4 Bêtông bản cống M200 dăm Dmax=2 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 0,58 m3
5 Bêtông tấm đan M200 dăm Dmax =2 (đan mái + cắm) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 7,14 m3
6 Bêtông đổ bù M200 dăm Dmax =2 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 0,6 m3
7 Bêtông đỉnh đê M200 dăm Dmax=4 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 8,03 m3
8 Ván khuôn thép móng Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 4,58 m2
9 Ván khuôn thép tường Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 25,98 m2
10 Ván khuôn bản cống Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 3,19 m2
11 Ván khuôn mặt đê Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 4,36 m2
12 Thép tròn móng Fi <=10 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 25,17 kg
13 Thép tròn móng Fi <18 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 205 kg
14 Thép tròn tường Fi <=10 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 140,54 kg
15 Thép tròn tường Fi <18 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 172,04 kg
16 Thép tròn bản cống Fi <=10 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 33,79 kg
17 Thép tròn bản cống Fi <=18 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 78 kg
18 Nilông lót Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 53,9 m2
19 Cọc tre L=1,5m Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 69 cọc
20 Cọc tre L=2m Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 242 cọc
21 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 5,4 m3
22 Vải lọc ĐKT Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 100,1 m2
23 Gỗ ván phai (nhóm 3) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 0,72 m3
24 Móc kéo phai (SUS 201) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 2 cái
25 Khoen bu lông (SUS 201) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 20 cái
26 Đục phá bê tông Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 0,25 m3
27 Khoan lỗ bêtông để cắm thép Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 24,8 m
28 Quét Sikadur 731 vào lỗ khoan Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 0,93 m2
29 Quét SikaLatex bề ặt bê tông cũ Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 5,21 m2
30 Đào phong hóa bằng máy đào <=0,4m3, C1 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 8,2 m3
31 Đất đào thủ công, đất C1, Lvc=30m, Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 13,74 m3
32 Đất đào bằng máy đào <=0,4m3, C1, B<=6m Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 32,06 m3
33 Đất đắp bằng máy đầm cóc; t/d đất đào; K=0,90 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 34,6 m3
34 Đắp đê quai bằng máy đào <=0,4m3 (tận dụng đất đào) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 112 m3
35 Phá đê quai bằng máy đào <=0,4m3 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 112 m3
C 3 CỐNG FI600
1 Lắp đặt ống buy D=600, 2 lớp thép Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 12,6 m
2 Bêtông móng M200 dăm Dmax =4 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 15,6 m3
3 Bêtông tường M200 dăm Dmax =4 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 8,1 m3
4 Bêtông tấm đan M200 dăm Dmax =2 (đan mái + cắm) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 4,84 m3
5 Bêtông đổ bù M200 dăm Dmax =2 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 0,53 m3
6 Bêtông lót M100 dăm Dmax=4 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 4,28 m3
7 Ván khuôn thép móng Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 25,8 m2
8 Ván khuôn thép tường Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 44,3 m2
9 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 15,3 m3
10 Vải lọc ĐKT Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 125,1 m2
11 Cọc tre L=1,5m Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 276 cọc
12 Cọc tre L=2m Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 1.331 cọc
13 Sản xuất cửa van phẳng V0,5 (60x110)cm Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 3 bộ
14 Gỗ ván phai (nhóm 3) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 0,21 m3
15 Móc kéo phai (SUS 201) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 6 cái
16 Khoen bu lông (SUS 201) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 30 cái
17 Đất đào thủ công, đất C1, Lvc=30m, Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 26,82 m3
18 Đất đào bằng máy đào <=0,4m3, C1, B<=6m Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 62,58 m3
19 Đất đắp bằng máy đầm cóc; t/d đất đào; K=0,90 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 43,2 m3
20 Đắp đê quai bằng máy đào <=0,4m3 (tận dụng đất đào) Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 44,4 m3
21 Phá đê quai bằng máy đào <=0,4m3 Mô tả chỉ dẫn kỹ thuật Chương V 44,4 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->