Gói thầu: Gói thầu số 07: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200374831-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 08:35:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Thái |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200364759 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG xây dựng NT mới và vốn đối ứng địa phương, nhân dân đóng góp và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-31 14:06:00 đến ngày 2020-04-21 08:35:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 831,513,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 11,000,000 VNĐ ((Mười một triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền mặt đường | |||
| 1 | Đào vét đất hữu cơ, đánh cấp đất cấp I | 531,9845 | m3 | |
| 2 | V/chuyển đất hữu cơ, đất bùn đi đổ, cự ly bãi thải trung bình 3 km | 531,9845 | m3 | |
| 3 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào <= 0.8m3, đất cấp III | 142,7372 | m3 | |
| 4 | V/chuyển đất đào tận dụng (đất C3), trong phạm vi <500m | 135,6004 | m3 | |
| 5 | V/chuyển đất đi đổ, cự ly bãi thải trung bình 3 km | 7,1369 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 9T | 1.464,2507 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất để đắp | 1.328,6503 | m3 | |
| 8 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25 dày 14cm | 225,5985 | m3 | |
| 9 | Bê tông M250 mặt đường dày 16cm đá 2x4 | 223,3812 | m3 | |
| 10 | Rải ni lông cách ly | 1.396,1325 | m2 | |
| 11 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 136,3328 | m2 | |
| 12 | Cắt khe co, giãn mặt đường bê tông | 255 | m | |
| B | Nút giao, nút dân sinh | |||
| 1 | Đắp đất nền đường K95 bằng máy đầm 9T | 5,2805 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất để đắp | 5,2805 | m3 | |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại 1 Dmax25dày 10cm | 3,8456 | m3 | |
| 4 | Bê tông M250 mặt đường dày 16cm đá 2x4 | 5,2704 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn mặt đường bê tông | 7,9696 | m2 | |
| C | Thoát nước ngang | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông đường kính D=400mm | 12 | Đoạn ống | |
| 2 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax37.5 | 5,88 | m3 | |
| 3 | Nối ống bê tông đường kính D=400mm | 10 | mối nối | |
| 4 | Đào đất cấp 3 rãnh mương mới (Hoàn trả mương đất) | 34,8 | m3 | |
| 5 | Đào đất cấp 3 cống ngang đường | 5,5 | m3 | |
| 6 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | 4,4771 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi