Gói thầu: Gói thầu 01-XL: Thi công Kênh tưới Hợp tác xã Kinh doanh tổng hợp và Dịch vụ nông nghiệp Hương Minh, xã Hương Minh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200432269-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND xã Hương Minh
Tên gói thầu Gói thầu 01-XL: Thi công Kênh tưới Hợp tác xã Kinh doanh tổng hợp và Dịch vụ nông nghiệp Hương Minh, xã Hương Minh
Số hiệu KHLCNT 20200432265
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-04-15 02:16:00 đến ngày 2020-04-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,175,366,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN KÊNH ĐOẠN K0 ĐẾN K0+347.5
1 Phá dỡ kênh cũ, búa căn Mô tả KT theo chương V 54,285 m3
2 Bóc phong hóa, máy đào <=0,8m3 Mô tả KT theo chương V 0,264 100m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả KT theo chương V 0,264 100m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, đất C2 Mô tả KT theo chương V 33,58 m3
5 Đào kênh mương, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả KT theo chương V 3,022 100m3
6 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 1,679 100m3
7 Đắp đất đáy kênh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,293 100m3
8 Đắp đất bờ kênh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 3,183 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 1,654 100m3
10 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 Mô tả KT theo chương V 1,654 100m3
11 Vận chuyển 19km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 Mô tả KT theo chương V 1,654 100m3
12 Giá đất đắp tại mỏ Đức An cách chân công trình 26km Mô tả KT theo chương V 1,886 100m3
13 Bê tông tường kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 55,714 m3
14 Bê tông móng kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 37,69 m3
15 Bê tông giằng kênh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,86 m3
16 Bê tông tấm đan, tấm nắp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 11,273 m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả KT theo chương V 117 cái
18 Lắp dựng cốt thép kênh, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 4,121 tấn
19 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,411 tấn
20 Lắp dựng cốt thép tấm đan, tấm nắp, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 1,113 tấn
21 Lắp dựng cốt thép tấm đan, tấm nắp, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,07 tấn
22 Ván khuôn bản đáy kênh Mô tả KT theo chương V 0,084 100m2
23 Ván khuôn thép tường kênh, giằng, tấm đan, tấm nắp Mô tả KT theo chương V 10,064 100m2
24 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 3,697 100m2
25 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 12,605 m2
26 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 1,296 100m2
27 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 1,296 100m2
28 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,289 100m3
29 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,168 100m3
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 16,34 m3
31 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 7,2 m3
32 Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,872 m3
33 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,303 tấn
34 Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,131 100m2
35 Ván khuôn thép mương Mô tả KT theo chương V 0,341 100m2
36 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 3,28 m2
37 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,2 100m2
38 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới (Lớp Base) Mô tả KT theo chương V 3,7 100m3
39 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,202 100m3
40 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,118 100m3
41 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 11,69 m3
42 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 5,04 m3
43 Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,332 m3
44 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,215 tấn
45 Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,104 100m2
46 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m Mô tả KT theo chương V 0,317 100m2
47 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 3,28 m2
48 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,14 100m2
49 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường làm mới (Lớp Base) Mô tả KT theo chương V 2,59 100m3
50 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả KT theo chương V 9,031 m3
51 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,059 100m3
52 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,009 100m3
53 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,793 m3
54 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,272 m3
55 Bê tông ống cống bằng máy trộn, đổ bẳng thủ công, ĐK <=100cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,196 m3
56 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,026 tấn
57 Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,039 100m2
58 Ván khuôn thép tường, ống cống Mô tả KT theo chương V 0,115 100m2
59 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 0,245 m2
60 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,034 100m2
61 Sản xuất cột bằng thép hình Mô tả KT theo chương V 0,038 tấn
62 Lắp cột thép các loại Mô tả KT theo chương V 0,038 tấn
63 Máy đóng mở V0 Mô tả KT theo chương V 1 cái
64 Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 200mm Mô tả KT theo chương V 5 đoạn
65 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,338 100m3
66 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,132 100m3
67 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 1,548 m3
68 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 2,088 m3
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 0,079 tấn
70 Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,042 100m2
71 Ván khuôn thép tường Mô tả KT theo chương V 0,199 100m2
72 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 1,52 m2
73 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 0,039 100m2
B TUYẾN KÊNH ĐOẠN K0+693.23 ĐẾN K0+956.3
1 Đào bóc phong hóa, máy đào <=0,8m3, đất C1 Mô tả KT theo chương V 0,417 100m3
2 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công Mô tả KT theo chương V 60,16 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Mô tả KT theo chương V 1,018 100m3
4 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, đất C2 Mô tả KT theo chương V 8,379 m3
5 Đào kênh mương, máy đào <=0,8m3, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,754 100m3
6 Vận chuyển đất đến bãi thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Mô tả KT theo chương V 0,419 100m3
7 Đắp đất đáy kênh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả KT theo chương V 0,849 100m3
8 Đắp đất thành kênh bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng 50% đất đào) Mô tả KT theo chương V 1,8 100m3
9 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả KT theo chương V 1,98 100m3
10 Vận chuyển đất 6km tiếp theo, ô tô 7T, cự ly <=7km, đất C3 Mô tả KT theo chương V 1,98 100m3
11 Vận chuyển 19km ngoài phạm vi 7km, ô tô 7T, đất C3 Mô tả KT theo chương V 1,98 100m3
12 Giá đất đắp tại mỏ Đức An cách chân công trình 26km Mô tả KT theo chương V 2,257 100m3
13 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 27,879 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 18,295 m3
15 Bê tông giằng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,464 m3
16 Bê tông tấm đan SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 15,546 m3
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả KT theo chương V 230 cái
18 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <=10mm Mô tả KT theo chương V 1,421 tấn
19 Lắp dựng cốt thép tấm đan, tấm nắp, ĐK >10mm Mô tả KT theo chương V 0,025 tấn
20 Ván khuôn móng dài Mô tả KT theo chương V 0,042 100m2
21 Ván khuôn thép mương Mô tả KT theo chương V 5,802 100m2
22 Rải bạt xác rắn Mô tả KT theo chương V 3,016 100m2
23 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 6,293 m2
24 Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Mô tả KT theo chương V 2,018 100m2
25 Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m Mô tả KT theo chương V 2,018 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->