Gói thầu: Gói thầu số xây lắp 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200427921-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/04/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số xây lắp 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200427588 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên Bộ Công an |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 17:08:00 đến ngày 2020-04-21 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,385,427,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo sửa chữa trụ sở làm việc đội cảnh sát PCCC đình trám | |||
| 1 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 2 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,0576 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 77,7 | m |
| 5 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,2929 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,0302 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94,644 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,4342 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,4342 | m3 |
| 10 | Công tháo dỡ, di chuyển, dọn dẹp đồ đạc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | công |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.418,73 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.503,2359 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 695,2948 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 191,1982 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114,2544 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,1656 | m2 |
| 17 | Công trám vá lỗ đinh, tường bong tróc | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | công |
| 18 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.503,2359 | m2 |
| 19 | Sơn cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.418,73 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 695,2948 | m2 |
| 21 | Sơn cửa pa nô 2 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 111,9658 | m2 |
| 22 | Sơn cửa chớp 2 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 79,2324 | m2 |
| 23 | Sơn gỗ 2 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 114,2544 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,1656 | m2 |
| 25 | Dán màng chống thấm vệ sinh dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,4576 | m2 |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng ML >2, M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20,2016 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,2929 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 94,644 | m2 |
| 29 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,83 | m2 |
| 30 | SX, lắp đặt cửa nhựa uPVC, lõi thép gia cường: cửa đi 1 cánh mở quay pano kính, kính dán an toàn màu trắng dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,71 | m2 |
| 31 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép: phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (3 bản lề 3D, khóa đơn điểm+tay nắm, vấu chốt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 32 | SX, lắp đặt cánh cửa đi , cửa sổ pa nô chớp gỗ Lim dày 3,7-4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,1552 | m2 |
| 33 | SX, lắp đặt cánh cửa sổ pa nô kính gỗ Lim dày 3,7-4mm, kính mài cạnh dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2321 | m2 |
| 34 | Kính cố định dày 5mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8991 | m2 |
| 35 | SX, lắp đặt khuôn cửa đơn KT 60x140 gỗ Lim | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43,2 | md |
| 36 | Lắp đặt phào nẹp cửa gỗ Lim 12x60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,9 | m |
| 37 | Thay khóa then cửa (inox) +khóa treo | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | bộ |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,143 | 100m2 |
| 39 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,0324 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,108 | m2 |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 212,297 | m2 |
| 42 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 226,088 | m2 |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,976 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,5184 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 226,088 | m2 |
| 46 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 212,297 | m2 |
| 47 | Sơn gỗ 2 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,976 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18,5184 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,442 | m2 |
| 50 | SX, lắp đặt cánh cửa sổ pa nô kính gỗ Lim dày 3,7-4mm, kính mài cạnh dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,0324 | m2 |
| 51 | SX, lắp đặt cửa nhựa uPVC, lõi thép gia cường: cửa đi 2 cánh mở quay pano kính, kính dán an toàn màu trắng dày 6.38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,64 | m2 |
| 52 | Phụ kiện cửa nhựa lõi thép: phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (6 bản lề 3D, khóa đơn điểm+tay nắm, vấu chốt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | m2 |
| 53 | Chốt cửa sổ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 54 | Bản lề cửa sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PVC, dài 6m, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 59 | Lắp đặt rắc co nhựa, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt rắc co nhựa,ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa ren trong, ĐK 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 32/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa, ĐK 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt van ren 1 chiều, ĐK =20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt van ren, ĐK =20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110/110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 75/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 75/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 75/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 88 | Rọ chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,132 | 100m |
| 90 | Keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | tuýp |
| B | Cải tạo sửa chữa trụ sở làm việc đội cảnh sát PCCC đình trám (phần điện, nước) | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 2 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt vòi chậu rửa 2 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi xịt xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt bộ phụ kiện vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Ga Inox thoát sàn D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Dây cấp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt vòi xả tiểu nam tay nhấn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 12 | Lắp đặt 2 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 13 | Van phao cơ D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 14 | Hút bể phốt bằng xe môi trường 4m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | xe |
| 15 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 16 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 34 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 19 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 46 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 21 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | cái |
| C | Cải tạo nhà hỏi cung, trực quản giáo, kho tang vật công an huyện Lạng Giang | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1399 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép bị hàn, rỉ, hư hỏng - xà gồ (thép dập U80x40x3) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5057 | tấn |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6467 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,9271 | m3 |
| 5 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2037 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,47 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ bệ xí | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ vòi hoa sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,5996 | m2 |
| 11 | Vệ sinh khuôn cửa, cánh cửa trước khi sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | công |
| 12 | Tháo dỡ thiết bị điện cũ (quạt trần, bóng đèn + nắp ổ cắm, công tắc...) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | công |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 386,86 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 98,6716 | m2 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,8021 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8806 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, đổ , rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,885 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0019 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0932 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0477 | 100m2 |
| 21 | Bê tông móng, đổ , rộng <=250cm, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,7761 | m3 |
| 22 | Xây móng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0402 | m3 |
| 23 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0721 | 100m3 |
| 24 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0043 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng, đổ , rộng <=250cm, vữa mác 150, đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1225 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0229 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2166 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2165 | 100m2 |
| 29 | Bê tông cột, đổ , tiết diện <=0,1m2, cao <=16m, vữa mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1906 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,8647 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,4941 | m3 |
| 32 | Xây cột, trụ gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1312 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0721 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0614 | tấn |
| 36 | Bê tông cầu thang thường, đổ , vữa mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2354 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5377 | m3 |
| 38 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,1541 | m2 |
| 39 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27,09 | m |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6294 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,286 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6742 | tấn |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ , vữa mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,7697 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,395 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2342 | tấn |
| 46 | Bê tông sàn mái, đổ , vữa mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,0003 | m3 |
| 47 | Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3603 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,36 | tấn |
| 49 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1399 | 100m2 |
| 50 | Tôn úp nóc, úp sườn khổ 400 dày 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 30,42 | md |
| 51 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 52 | Khuôn cửa đơn gỗ lim, gỗ Dổi KT: 60x 140 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 72,1 | md |
| 53 | Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ đặc, pa nô chớp gỗ lim, gỗ Dổi dày 3,7cm ÷ 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,58 | m2 |
| 54 | Cánh cửa đi, cửa sổ pa nô kính gỗ lim, gỗ Dổi dày 3,7cm ÷ 4cm, kính mài cạnh dày 8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,1228 | m2 |
| 55 | Phào nẹp khuôn gỗ lim KT 12x60 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 104,2 | md |
| 56 | Cửa đi 1 cánh mở quay (pano trên kính, pano dưới tấm uPVC), kính dán an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,94 | m2 |
| 57 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (03 bản lề 3D, khóa đơn điểm+ tay nắm, vấu chốt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 58 | Khóa tay nắm cửa đi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 59 | Chốt cửa trong | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
| 60 | Bản lề 125 NO- No1 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | cái |
| 61 | Móc quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 62 | Hoa sắt vuông 12x12, trọng lượng 18kg/m2 -:- 22kg/m2, cả lắp dựng, sơn 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,901 | m2 |
| 63 | Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 44,8144 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 217,879 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 175,505 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,3338 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14,0114 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 107,5395 | m2 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng ML >2, M100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,94 | m2 |
| 70 | Lát gạch đất nung KT gạch 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,94 | m2 |
| 71 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM cát vàng ML >2, M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2567 | m2 |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 87,81 | m |
| 73 | Kẻ mạch vữa chìm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 57,36 | m |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 500x500mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 101,2722 | m2 |
| 75 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5368 | m2 |
| 76 | Màng chống thấm dày 4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,6828 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6138 | m2 |
| 78 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,033 | m2 |
| 79 | Vệ sinh tường, trần nhà cũ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | công |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 608,1136 | m2 |
| 81 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 427,746 | m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7905 | 100m2 |
| 83 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn LED ốp trần tròn D LN09L 172/12W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 85 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt đèn LED ốp trần D LN03L/ 14w | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 89 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt tủ điện tôn chìm tường 330x220x110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | hộp |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | m |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | m |
| 97 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=15mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 135 | m |
| 99 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 100 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 101 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (vòi xịt) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 104 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 105 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi chậu) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 108 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 109 | Bộ phụ kiện H-AC480V6 (gồm: hộp giấy, kệ gương, móc áo, 2 kệ đựng ly, thanh khăn treo) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 110 | Dây mềm cấp nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,12 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm (ống lạnh) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 20mm (ống nóng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,22 | 100m |
| 115 | Lắp đặt rắc co nhựa, đường kính d=25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt rắc co nhựa, đường kính d=20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa ren trong, đường kính d=20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=32/25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=32/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính d=20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, đường kính d=25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 122 | Lắp đặt cút nhựa ren trong, đường kính d=20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 123 | Lắp đặt côn nhựa, ĐK 25/20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt van 1 chiều , ĐK =20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt van xoay, ĐK =25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt van xoay, ĐK =20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 129 | Van phao đồng PN12 DN25 (có bóng): | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110/110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 110/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 75/75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát, ĐK 75/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 137 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 139 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 75mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát, ĐK 75/42mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 144 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 5.0 |
| 145 | Rọ chắn rác | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m, ĐK 90mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,132 | 100m |
| 147 | Keo dán | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | tuýp |
| D | Cải tạo, nâng cấp tường rào công an huyện Lạng Giang | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36,45 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu thép bị hàn, rỉ, hư hỏng - cột thép (L50x5) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0495 | tấn |
| 3 | Xây tường thẳng gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn ML=1,5-2, M50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,9706 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1174 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,324 | 100m2 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đổ , vữa mác 200, đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,782 | m3 |
| 7 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ lưới (L50x5) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0879 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,48 | m2 |
| 9 | Lắp đặt kết cấu thép hệ khung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,088 | tấn |
| 10 | Lắp dựng Lưới thép kẽm gai (đường kính thân 3mm, đường kính gai 2,7mm, trọng lượng 5,0kg/md) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 97,2 | kg |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 110,4836 | m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,832 | 100m2 |
| 13 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 614,964 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi