Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200432179-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/04/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hợp Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200432147 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 22:46:00 đến ngày 2020-04-29 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,440,963,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 96,000,000 VNĐ ((Chín mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục giao thông | |||
| 1 | Đánh cấp, đất cấp II | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 6,3 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 9,468 | m3 |
| 3 | Đào đất hữu cơ | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 6,2 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,212 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, phế thải đến nơi đổ thải | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,242 | 100m3 |
| 6 | Mua đất cấp 3 về đắp nền đường, độ chặt đắp K95 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 28,1084 | 100m3 |
| 7 | Mua đất cấp 3 về đắp nền đường, độ chặt đắp K98 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,5117 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất cấp 3 về chân công trình | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24,4794 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 30,6195 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường máy đầm 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,077 | 100m3 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm dày 18cm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8,4075 | 100m3 |
| 12 | Dải bạt xác rắn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 43,478 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2,5389 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 956,5 | m3 |
| 15 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 8,6071 | tấn |
| 16 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 0,8 | tấn |
| 17 | Sxld tháo dỡ ván khuôn | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,7333 | 100m2 |
| 18 | Bê tông rãnh tam giác, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 14,4438 | m3 |
| 19 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 577,75 | m2 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2.311 | cái |
| 21 | Vận chuyển đá dăm các loại về chân công trình | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 196,68 | 10m3/1km |
| B | Hạng mục vỉa hè | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,1557 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng vỉa, đá 1x2, M150 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 17,3355 | m3 |
| 3 | Ván khuôn viên vỉa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 10,6145 | 100m2 |
| 4 | Bê tông viên vỉa, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 53,4765 | m3 |
| 5 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 346,71 | m2 |
| 6 | Bó vỉa hè, bó vỉa thẳng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1.069,4 | m |
| 7 | Lắp đặt vỉa cong | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 86,3 | m |
| 8 | Làm lớp móng cát vàng gia cố 6% ximăng | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1,3546 | 100m3 |
| 9 | Lát hè bằng gạch Terrazzo KT40x40x3cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2.709,11 | m2 |
| 10 | Đào móng bó hè, đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 82,009 | m3 |
| 11 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 23,298 | m3 |
| 12 | Xây gạch KN 6,5x10,5x22cm, xây móng, VXM M75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 56,3812 | m3 |
| 13 | Trát tường dày 2,0 cm, VXM M75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 256,278 | m2 |
| 14 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 107,8157 | m3 |
| 15 | Bê tông rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 11,2 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22cm, xây móng, VXM M75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 13,44 | m3 |
| 17 | Trát tường dày 2,0 cm, VXM M75 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 79,52 | m2 |
| 18 | Cây sấu D>10cm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 112 | cây |
| 19 | Đất hữu cơ lấp hố trồng cây | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 83,104 | m3 |
| 20 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,6x0,6x0,6 m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 112 | cây |
| 21 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, xe bồn 5 m3 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 112 | 1 cây / 90 ngày |
| 22 | Vận chuyển đá dăm về chân công trình | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 9,3 | 10m3/1km |
| C | Hạng mục thoát nước | |||
| 1 | Thi công và hoàn thiện hố ga thu GT theo bản vẽ được duyệt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 40 | Hố |
| 2 | Thi công và hoàn thiện hố ga thăm GA theo bản vẽ được duyệt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 16 | Hố |
| 3 | Thi công và hoàn thiện hố ga GB theo bản vẽ được duyệt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1 | Hố |
| 4 | Thi công và hoàn thiện hố ga GC theo bản vẽ được duyệt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4 | Hố |
| 5 | Thi công và hoàn thiện hố ga GD theo bản vẽ được duyệt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4 | Hố |
| 6 | Thi công và hoàn thiện hố ga GE theo bản vẽ được duyệt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4 | Hố |
| 7 | Thi công và hoàn thiện rãnh thoát nước B700 theo bản vẽ được duyệt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 258 | m |
| 8 | Thi công và hoàn thiện cống thoát nước D300 theo bản vẽ được duyệt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 100 | m |
| 9 | Thi công và hoàn thiện cống thoát nước D600 theo bản vẽ được duyệt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 494 | m |
| 10 | Thi công và hoàn thiện cống thoát nước D800 theo bản vẽ được duyệt | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 98,5 | m |
| D | Hạng mục cấp điện | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 50,24 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4,74 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 40,2146 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 49 | 1 cột |
| 5 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 122 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 1.036 | m |
| 7 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 83,968 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 83,968 | m3 |
| 9 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 82 | 1 bộ |
| 10 | Rải dây tiếp địa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 262,4 | m |
| 11 | Kéo rải dây thép D=10mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 410 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 82 | m |
| 13 | Thí nghiệm tiếp địa | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 9 | VT |
| 14 | Dây nhôm bọc AV50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 41 | m |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 12 | cái |
| 16 | Ghíp nhôm 2 bu lông 25-150 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 24 | cái |
| 17 | Đai thép không rỉ cột đơn + khoá đai | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 72 | cái |
| 18 | Đai thép không rỉ cột đôi + khoá đai | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 26 | cái |
| 19 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x50-95 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 9 | bộ |
| 20 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH4x120 | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 79 | bộ |
| 21 | Băng keo cách điện hạ thế | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 2 | cuộn |
| 22 | Móc giữ cáp | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 88 | bộ |
| 23 | Bịt đầu cáp | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 28 | bộ |
| 24 | Vận chuyển đá dăm các loại về chân công trình | Theo yêu cầu BVTK và E-HSMT | 4,1 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi