Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200432129-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/04/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QLDA CSSP XÃ CAO THƯỢNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200411037 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay IFAD và vốn NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-04-14 21:39:00 đến ngày 2020-04-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 866,051,085 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9758 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1625 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4936 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,9123 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5713 | 100m3 |
| 6 | Phá đá, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,83 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7844 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9676 | 100m3 |
| 9 | Xây đá hộc, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,35 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7541 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,9116 | 100m3 |
| B | CÔNG TRÌNH THOÁT NƯỚC NGANG | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2625 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất độ chặt K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4238 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,81 | m3 |
| 4 | Sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1062 | tấn |
| 5 | Ván khuôn mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0788 | 100m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,79 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0381 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,78 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 11 | Xếp đá khan không chít mạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,27 | m3 |
| 12 | Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,87 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,919 | tấn |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0736 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | ống cống |
| 16 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 17 | Phá đá bằng thủ công, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,66 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi